QuyếT ĐỊnh của bộ trưỞng bộ NÔng nghiệp và phát triển nông thôn số 41/2004/QĐ-bnn ngàY 30 tháng 8 NĂM 2004


DANH MỤC THỨC ĂN CHĂN NUÔI, NGUYÊN LIỆU DÙNG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI ĐƯỢC PHÉP NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM



tải về 4.66 Mb.
trang2/30
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.66 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   30


DANH MỤC

THỨC ĂN CHĂN NUÔI, NGUYÊN LIỆU DÙNG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI ĐƯỢC PHÉP NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM

THỜI KỲ 2004-2005

(Ban hành kèm theo Quyết định số 41/2004/QĐ-BNN ngày 30 tháng 8 năm 2004)


Số TT




Tên nguyên liệu

Số đăng ký

nhập khẩu

Công dụng

Dạng & quy cách

bao gói

Hãng, nước sản xuất




Hãng

Nước



26

AP 301 TM & AP 301G TM Spray Dried Blood Cells

AP-190-7/00-KNKL

Cung cấp đạm và các chất dinh dưỡng khác

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

American Protein Corporation.

Argentina



26

AP920TM Spray Dried Animal Plasma

AP-188-7/00-KNKL

Cung cấp đạm và các chất dinh dưỡng khác

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

American Protein Corporation.

Argentina



26

AppeteinTM, AP920 Spray Dried Animal Plasma

AP-189-7/00-KNKL

Cung cấp đạm và các chất dinh dưỡng khác

Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg

American Protein Corporation.

Argentina



24

Mycotoxin Binder (Sintox)

AA-1736-10/03-NN

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN

Bột màu trắng

Bao: 25 kg



Alinat.Insumos Para. Nutricion Animal.

Argentina



126

Agri Lean Team Creep (Creep Feed)

AA-1490-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 20kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia



126

Agri Lena Team Creep (Creep Feed)

AA-1490-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 20 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia



173

ALPO (Adult-Beef, Live và Vegetable)

NU-1719-10/03-NN

Thức ăn cho chó trưởng thành

Dạng viên, khô, màu nâu, ngà vàng, xanh và đỏ.

Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg.



Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia



173

ALPO (Adult-Chicken, Live và Vegetable)

NU-1720-10/03-NN

Thức ăn cho chó trưởng thành

Dạng viên, khô, màu nâu, ngà vàng và xanh

Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg.



Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia



173

ALPO (Puppy-Beef, Milk và Vegetable)

NU-1721-10/03-NN

Thức ăn cho chó con

Dạng viên, khô, màu nâu và ngà vàng

Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg.



Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia



46

Australian Lupins

SA-1792-12/03-NN

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 25kg, 40kg, 50kg hoặc hàng xá

Standard Commodities International Pty. Ltd.

Australia



51

Cesar Beef

TL-1385-12/02-KNKL

Thức ăn cho chó

Hộp: 100g

Uncle Ben S

Australia



51

Cesar Chicken

TL-1386-12/02-KNKL

Thức ăn cho chó

Hộp: 100g

Uncle Ben S

Australia



51

Cesar Classic Beef & Liver

TU-1834-01/04-NN

Thức ăn cho chó

Hộp 100g

Uncle Ben S

Australia



51

Cesar Prime Beef & Choice Chicken

TU-1835-01/04-NN

Thức ăn cho chó

Hộp 100g

Uncle Ben S

Australia



124

Copper sulphate

AT-1444-02/03-KNKL

Bổ sung Đồng (Cu) trong TĂCN.

Hạt, màu xanh biển.

Bao: 25kg.



Coogee Chemicals Pty. Ltd.

Australia



84

Copper Sulphate

(Pentahydrate)



NW-1909-5/04-NN

Bổ sung khoáng trong TĂCN.

Bột màu xanh.

Bao 25kg.



Coogee Chemicals Pty Ltd.

Australia



30

Elite Whey Powder

MA-1780-12/03-NN

Bổ sung Protein và Lipit trong TĂCN

Bao: 25kg (55Lb 20z)

Murray Goulburn Co.operative Co. Ltd.

Australia



126

Feed Mill Bacon 1 Premix

AA-1487-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 5x4 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia



126

Feed Mill Breeder 1 Premix

AA-1488-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 4x5 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia



126

Feed Mill Weaner 1 Premix

AA-1489-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 3x6 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia



126

Feedmill Bacon 1 Premix

AA-1487-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 5 x 4kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia



126

Feedmill Breeder 1 Premix

AA-1488-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 4 x 5kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia



126

Feedmill Weaner 1 Premix

AA-1489-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 3 x 6kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia



46

Fismate

AC-184-6/00-KNKL

Cung cấp đạm

Bao 40kg hoặc hàng rời

Arrow Commodities

Australia



173

Friskies (Adult-Ocean Fish Flavor)

NU-1725-10/03-NN

Thức ăn cho mèo trưởng thành

Dạng viên không đồng nhất, khô, màu nâu vàng, màu xanh, màu đỏ.

Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg.



Friskies Pet Care

Australia



173

Friskies (Kitten-Chicken, Milk và Fish Flavor)

NU-1724-10/03-NN

Thức ăn cho mèo con

Dạng viên, khô, màu nâu nhạt

Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg.



Friskies Pet Care

Australia



173

Friskies(Adult-Tuna & Sardine Flavor))

NU-1726-10/03-NN

Thức ăn cho mèo trưởng thành

Dạng viên không đồng nhất, khô, màu nâu vàng, màu đỏ.

Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg.



Friskies Pet Care

Australia



18

Hogro For All Pigs

AN-157-5/00-KNKL

Premix vitamin, khoáng cho lợn

Bao : 20kg

Aventis AnimalNutrition

Australia



51

Kitekat Chicken Gourmet

EF-95-3/01-KNKL

Thức ăn hỗn hợp cho mèo

Dạng viên

Bao: 8kg


Effem Foods.

Australia



6

Manganous Oxide

AUS-352-12/00-KNKL

Chất bổ sung khoáng

Bột màu nâu có ánh xanh

Bao: 25kg



Ausminco Pty. Ltd

Australia



126

Micronised Wheat

AA-1491-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao: 25kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia



126

Micronised Wheat

AA-1491-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

Bao 25 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia



54

Orange Pig Feed Lavour

TU-1648-8/03-KNKL

Bổ sung hương cam trong TĂCN

Thùng: 25 lít và 200 lít.

Taste Master Ltd

Australia



86

Oti-Clens

HT-1370-12/02-KNKL

Bổ sung chất khoáng khuẩn

Chai: 120ml

Pfizer

Australia



51

Pedgree Puppy Rehydratable

UU-1516-5/03-KNKL

Thức ăn cho chó con

Bao: 1,5 kg

Uncle Ben S

Australia



51

Pedgree Small Dod Clutd

UU-1515-5/03-KNKL

Thức ăn cho chó trưởng thành

Bao: 1,5 kg

Uncle Ben S

Australia



51

Pedigree 5 Kinds Of Meat

UB-128-4/01-KNKL

Thức ăn cho chó

Dạng sệt

Hộp: 400g.



Uncle Ben S

Australia



51

Pedigree Beef

SH-109-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó

Sệt

Lon: 400g, 700g



Uncle Ben S

Australia



51

Pedigree Chicken

SH-110-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó

Sệt

Lon: 400g, 700g



Uncle Ben S

Australia



51

Pedigree Puppy

UB-129-4/01-KNKL

Thức ăn cho chó

Dạng sệt

Hộp: 400g và 700g



Uncle Ben S

Australia



172

Pro Plan (Adult Dog-Chicken & Rice Formula)

NU-1728-10/03-NN

Thức ăn cho chó trưởng thành

Dạng viên, khô, màu nâu nhạt.

Túi: 1,5kg; 3,6kg và 17kg



Ralston Purina Pty Ltd.

Australia



172

Pro plan (Chicken & rice Formula performance)

NU-1729-10/03-NN

Thức ăn cho chó con

Dạng viên, khô, màu nâu nhạt.

Túi: 1,5kg; 3,6kg và 17kg



Ralston Purina Pty Ltd.

Australia



172

Pro Plan (Puppy-Chicken & Rice Formula)

NU-1727-10/03-NN

Thức ăn cho chó con

Dạng viên, khô, màu nâu nhạt.

Túi: 1,5kg; 3,6kg và 17kg



Ralston Purina Pty Ltd.

Australia



6

Sodium Bicarbonate

022-7/04-NN

Bổ sung khoáng chất và điện giải trong thức ăn chăn nuôi.

Bột màu trắng.

Bao: 25kg.



Penrice Soda Products Pty Ltd.

Australia



9

Truben (Bentonite, Sodium Bentontie)

AB-75-3/01-KNKL

- Chất kết dính - Chất đệm, điều hoà axit trong đường tiêu hoá

Dạng bột mịn, màu ghi nhật

Bao: 25 kg



Australin Bentonite

Australia



172

Trusty (Beef Flavor)

NU-1722-10/03-NN

Thức ăn cho chó trưởng thành

Dạng viên, khô, màu nâu

Túi: 10kg và 15kg.



Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia



172

Trusty (Puppy)

NU-1723-10/03-NN

Thức ăn cho chó con

Dạng viên, khô, màu nâu

Túi: 10kg và 15kg.



Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia



38

Vital Wheat Gluten (Gtulen lúa mì)

MU-285-8/01-KNKL

Làm nguyên liệu chế biến TĂCN

Dạng bột, màu nâu nhạt. Bao: 25 kg

Manildra Flour mills.

Australia



18

Vitaltm For All Poultry

AN-155-5/00-KNKL

Premix vitamin, khoáng cho gia cầm

Bao: 20kg

Aventis AnimalNutrition

Australia



18

Vitaltm For Chicken & Pullet

AN-156-5/00-KNKL

Premix vitamin, khoáng cho gà

Bao: 20kg

Aventis AnimalNutrition

Australia

: VANBAN
VANBAN -> CHỦ TỊch nưỚC
VANBAN -> Ubnd tỉnh phú thọ Số: 1220/QĐ-ub cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
VANBAN -> CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
VANBAN -> Sè: 90/2003/Q§-ub
VANBAN -> Bch đOÀn tỉnh thanh hóa số: 381 bc/TĐtn-btg đOÀn tncs hồ chí minh
VANBAN -> Nghị ĐỊnh của chính phủ SỐ 35/2008/NĐ-cp ngàY 25 tháng 03 NĂM 2008
VANBAN -> BỘ NÔng nghiệP & phát triển nông thôn cục trồng trọt giới Thiệu
VANBAN -> 10tcn tiêu chuẩn ngành 10tcn 1011 : 2006 giống cà RỐt-quy phạm khảo nghiệm tính khác biệT, TÍnh đỒng nhấT
VANBAN -> TIÊu chuẩn ngành 10tcn 683 : 2006 giống dưa chuột-quy phạm khảo nghiệM
VANBAN -> CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc


1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương