Phụ lục I bảng giá các loại xe ô tô dùng để tính lệ phí trước bạ trên địa bàn



tải về 4.12 Mb.
trang13/30
Chuyển đổi dữ liệu06.06.2018
Kích4.12 Mb.
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   ...   30

COROLLA

1

Corolla dưới 1.6




700

2

Corolla 1.6







800

3

Corolla 1.8







781

4

Corolla Altis 1.8J




640

5

Corolla Altis Z 1.8; số tự động;




870

6

Corolla Altis 1.8; số tự động




760

7

Corolla Altis 1.8; số sàn;




720

8

Corolla Altis 1.8E




896

9

Corolla Altis 2.0Z




700

10

Corolla Altis 2.0; số sàn;




760

11

Corolla Altis 2.0; số tự động;




795

12

Corolla Matix




870

13

Corolla Verso 1.8




630

14

Corolla XLI 1.6




754

15

Corolla XLI 1.8




810

16

Corolla GLI 1.8




865

17

Corolla S 1.8




906

18

Corolla SE




1 380

19

Corolla LE 1.8




906

20

Corolla XLE 1.8




900

CROWN

1

Toyota Crown 2.5 trở xuống

1 200

2

Toyota Crown trên 2.5 đến dưới 3.0

1 435

3

Toyota Crown Supper saloon




1 360

4

Toyota Royal saloon




1 500

5

Toyota Royal saloon (Trung Quốc)

800

6

Toyota Crown 3.0-dưới 4.0




1 520

7

Toyota Crown 4.0 trở lên




1 900

CELICA

1

Celica Coupe loại 2.0-2.4




800

2

Celica Coupe loại trên 2.4




1 040

CRESSIDA

1

Cressida loại dưới 3.0




1 120

2

Cressida loại 3.0 trở lên




1 200

LEXUS

1

Lexus ES250




1 035

2

Lexus ES350




2 370

3

Lexus HS250H




2 200

4

Lexus HS250H Premium




2 400

5

Lexus GS 300




1 850

6

Lexus GS 350




2 321

7

Lexus GS 430




2 770

8

Lexus GS450H




2 837

9

Lexus GX 460




3 400

10

Lexus GX 460 Premium




3 600

11

Lexus GX 460L




2 700

12

Lexus GX470




2 320

13

Lexus IS 250




2 100

14

Lexus IS 250C




2 170

15

Lexus IS300C




2 100

16

Lexus IS350C




2 238

17

Lexus LX460




3 400

18

Lexus LX470




3 300

19

Lexus LX570




4 625

20

Lexus LS 460L




3 780

21

Lexus LS 460




3 600

22

Lexus LS400




1 780

23

Lexus LS430




1 400

24

Lexus LS600HL




5 352

25

Lexus RS 330, RX 330




1 390

26

Lexus RX 350, một cầu




2 031

27

Lexus RX 350, hai cầu




2 880

28

Lexus RX 450H, hai cầu




2 863

29

Lexus RX 450H, một cầu




2 257

30

Lexus SC430 dung tích 4.3




2 902

RAV

1

Rav 4 dưới 2.4




1 100

2

Rav 4 dung tích 2.4




1 181

3

Rav 4 dung tích 2.5




1 250

4

Rav 4 dung tích 3.5




1 321

5

Rav 4 Base I4




1 150

6

Rav 4 Base một cầu




1 200

7

Rav 4 Base hai cầu




1 250

8

Rav 4 Limited dung tích từ 2.4, 2.5 7 chỗ

1 750

9

Rav 4 Limited dung tích từ 2.4, 2.5 5 chỗ

1 500

10

Rav 4 Limited dung tích 3.5




2 000

11

Rav 4 Sport I4




1 240

12

Rav 4 Sport




1 330

13

Rav 4 dung tích 2.4 (Đài Loan)

995

LAND CRUISER




1

Land Cruiser VX-R 4.7

2 569

2

Land Cruiser 4.7 VX (UZJ200L- GNAEK)

2 608

3

Land Cruiser 5.7




2 945

4

Land Cruiser GX 4.5




2 193

5

Land Cruiser GXR 4.5




2 200

6

Land Cruiser GXR8 4.0




2 131

7

Land Cruiser GXR8 4.5




2 579

8

Land Cruiser Prado GX 2.7




1 800

9

Land Cruiser Prado TX-L 2.7




1 823

10

Land Cruiser Prado TX (TRJ150L-GKPEK)

1 923

11

Land Cruiser Prado VX-L 4.0




2 592

12

Land Cruiser 70




960

13

Land Cruiser 80




1 120

14

Land Cruiser 90




1 200

15

FJ Cruser 3.5




1 289

16

FJ Cruiser 4.0




1 833

17

JT Cruiser 4.0




2 220

18

Land Cruiser 4.7 VX (UZJ200L- GNAEK), ghế da, mâm đúc

Land Cruiser 4.7 VX (UZJ202L- GNTEK), ghế da, mâm đúc



Land Cruiser 4.7 VX (UZJ202L- GNTEK), ghế nỉ, mâm thép

2 608

19

2 675

20

2 410

21

Land Cruiser Prado TX (TRJ150L-GKPEK)

1 923




: vbpq -> vbpq qb.nsf -> 4b438b320dbf1cda4725719a0012432c
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Số: 49/2003/QĐ-ub đồng Hới, ngày 16 tháng 09 năm 2003
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh quang bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bình số: 1021/QĐ-ubnd cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh quảng bình số: 1051 /QĐ-ub
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> QuyếT ĐỊnh của uỷ ban nhân dân tỉnh v/v quy định điều chỉnh giá tính lệ phí trước bạ đối với
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> Ủy ban nhân dân tỉnh quảng bìNH
4b438b320dbf1cda4725719a0012432c -> UỶ ban nhân dân tỉnh cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam


1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   ...   30


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương