Danh mục thiết bị neo và chằng buộC ĐƯỢc công nhận list of approved Anchoring and mooring equipment



tải về 28.43 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu15.08.2016
Kích28.43 Kb.

DANH MỤC THIẾT BỊ NEO VÀ CHẰNG BUỘC ĐƯỢC CÔNG NHẬN

List of approved Anchoring and mooring equipment

(Update to 10/05/2012)

Số TT

Tên sản phẩm

Kiểu

công nhận

Tên cơ sở, địa chỉ

Số GCN

Ngày cấp

Ngày hết hạn

No.

Name of product

Approval mode

Name, address

Certificate No.

Date of Issue

Expiration date

2. THIẾT BỊ NEO VÀ CHẰNG BUỘC (Anchoring and mooring equipment)

.1

XÍCH NEO VÀ CÁC CHI TIẾT

ANCHOR CHAIN AND ACCESSORIES

- Cấp 2/ Grade 2: 12.5 ÷ 90 mm

- Cấp 3/ Grade 3: 12.5 ÷ 152 mm.



TA

JIANGSU ASIAN STAR ANCHOR CHAIN CO.,LTD

Dongxing Town, Jingjiang, Jiangsu, China



103/11CN

03/08/2011

08/08/2016

.2

TỜI KÉO NEO

WINDLASS AND ANCHOR CAPSTAN



61KN, 98KN, 133KN

DA

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ TÀU THỦY ĐÌNH ĐÔ

DINH DO SHIPPING EQUIPMENT  TRADING JOINT STOCK COMPANY



SỐ 414, TÔN ĐỨC THẮNG, AN DƯƠNG, HẢI PHÒNG

NO. 414, TON DUC THANG STREET, AN DUONG WARD, HAI PHONG CITY



220/10CN

29/06/2011

29/06/2016

.3

TỜI CÔ DÂY, CHẰNG BUỘC

MOORING WINCH



50KN, 80KN


DA

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ TÀU THỦY ĐÌNH ĐÔ

DINH DO SHIPPING EQUIPMENT  TRADING JOINT STOCK COMPANY



SỐ 414, TÔN ĐỨC THẮNG, AN DƯƠNG, HẢI PHÒNG

NO. 414, TON DUC THANG STREET, AN DUONG WARD, HAI PHONG CITY



220/10CN

29/06/2011

29/06/2016

.4

TỜI KÉO NẮP HẦM HÀNG 50kN

50kN TOWING WINCH FOR HATCH COVER




DA

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ TÀU THỦY ĐÌNH ĐÔ

DINH DO SHIPPING EQUIPMENT  TRADING JOINT STOCK COMPANY



SỐ 414, TÔN ĐỨC THẮNG, AN DƯƠNG, HẢI PHÒNG

NO. 414, TON DUC THANG STREET, AN DUONG WARD, HAI PHONG CITY



220/10CN1502

07/09/2011

07/09/2016

.5

TỜI KÉO NẮP HẦM HÀNG 80kN

WINCH FOR HATCH COVER 80KN




DA

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ TÀU THỦY ĐÌNH ĐÔ

DINH DO SHIPPING EQUIPMENT  TRADING JOINT STOCK COMPANY



SỐ 414, TÔN ĐỨC THẮNG, AN DƯƠNG, HẢI PHÒNG

NO. 414, TON DUC THANG STREET, AN DUONG WARD, HAI PHONG CITY



220/10CN1002

29/06/2011

29/06/2016

Ký hiệu:/ Symbols:



DA - Công nhận thiết kế; TA - Công nhận kiểu; MA - Công nhận cơ sở sản xuất

DA – Design approval; TA - Type approval; MA – Manufacturer approval.




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương