Phụ lục số 01 giá TÍnh lệ phí trưỚc bạ ĐỐi với nhà



tải về 7.23 Mb.
trang18/28
Chuyển đổi dữ liệu28.05.2018
Kích7.23 Mb.
1   ...   14   15   16   17   18   19   20   21   ...   28












00351

TOYOTA CRESTA (4 cửa) dung tích xi lanh 1.3 trở xuống

250

320

360

400

450

500
















00352

TOYOTA CRESTA (4 cửa) dung tích xi lanh 1.5; 1.6

270

320

380

450

500

550
















00353

TOYOTA CRESTA (4 cửa) dung tích xi lanh 1.8; 2.0

350

450

550

630

700

730
















00354

TOYOTA CRESTA (4 cửa) dung tích xi lanh 2.2; 2.5

400

500

600

670

740

770
















00355

TOYOTA 4 RUNER (HILUX SUF) - Loại 02 Cửa, 2.4

320

400

480

540

616

640
















00356

TOYOTA Loại khác (4 cửa) dung tích xi lanh 1.3 trở xuống

250

320

360

400

450

500
















00357

TOYOTA Loại khác (4 cửa) dung tích xi lanh 1.5; 1.6

270

320

380

450

500

550
















00358

TOYOTA Loại khác (4 cửa) dung tích xi lanh 1.8; 2.0

350

450

550

630

700

730
















00359

TOYOTA Loại khác (4 cửa) dung tích xi lanh 2.2; 2.5

400

500

600

670

740

770
















00359

TOYOTA Loại khác (4 cửa) dung tích xi lanh 2.2; 2.5

224































00360

TOYOTA 4 RUNER (HILUX SUF) - Loại 02 Cửa, 3.0

440

520

600

648

720

760
















00361

TOYOTA 4 RUNER (HILUX SUF) - Loại 04 Cửa, 3.0

550

650

750

810

900

950
















00362

TOYOTA 4 RUNER (HILUX SUF) - Loại 04 Cửa, 2.4

400

500

600

675

770

800
















00363

TOYOTA LAND CRUISER - Loại 4.5, 05 Cửa, thân to, lốp to

750

900

1.050

1.250

1.400



















00364

TOYOTA LAND CRUISER - Loại 4.2, 05 Cửa, thân to, lốp to

650

820

980

1.150

1.250



















00365

TOYOTA LAND CRUISER - Loại STD 4.0 trở xuống, 05 Cửa

550

650

800

900

1.000



















00366

TOYOTA LAND CRUISER - PRADO 2.7; 5 Cửa, thân to, lốp to

650

750

850

1.000

1.100



















00367

TOYOTA LAND CRUISER - PRADO 3.0; 5 Cửa, thân to, lốp to

700

800

900

1.100

1.250



















00368

TOYOTA LAND CRUISER - PRADO 4.0; 5 Cửa, thân to, lốp to

700

900

1.000

1.350

1.450



















00369

TOYOTA LAND CRUISER - Loại 4.5, 05 cửa, thân nhỏ, lốp nhỏ

600

720

840

1.000

1.120



















00370

TOYOTA LAND CRUISER - Loại 4.2, 05 cửa, thân nhỏ, lốp nhỏ

520

656

784

920

1.000



















00371

TOYOTA LAND CRUISER - Loại 4.0, 05 cửa, thân nhỏ, lốp nhỏ

560

720

800

1.080

1.160



















00372

TOYOTA LANDCRUISER UZJ200L-GNAEK; 4.7 (08 chỗ)
















1.950










2.609




00373

TOYOTA LANDCRUISER PRADO GX 2.7; (08 chỗ)
















1.100

1.200

1.200










00374

TOYOTA LANDCRUISER 4.2; 09 chỗ



















1.400













00375

TOYOTA LAND CRUISER 4.2; 08 chỗ
















1.400
















00376

TOYOTA LANDCRUISER 4.5; 05 chỗ



















1.250













00377

TOYOTA LAND CRUISER PRADO 3.0; 05 Cửa

800

890

990

1.170

1.300

1.300
















00378

TOYOTA LAND CRUISER PRADO 4.0; 08 chỗ
















1.600
















00379

TOYOTA LANDCRUISER PRADO GX 3.0; 08 chỗ



















1.450













00380

TOYOTA LANDCRUISER PRADO VX 4.0; 08 chỗ



















600













00381

TOYOTA LAND CRUISER PRADO GX 2.7; 05 chỗ






















1.200










00382

TOYOTA LANDCRUSER PRADO VX-R 4.7; 08 chỗ



















2.000













00383

TOYOTA PRADO 2.7; 08 chỗ
















1.200

1.200













00384

TOYOTA PRADO GX 2.7; 08 chỗ
















1.200

1.200













00385

TOYOTA FJ CRUISER 4.0; 05 chỗ
















1.000

1.000













00386

TOYOTA RAV4 LIMITED 2.4; 07 chỗ



















1.000

1.000










00387
1   ...   14   15   16   17   18   19   20   21   ...   28


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương