Phụ lục số 01 giá TÍnh lệ phí trưỚc bạ ĐỐi với nhà



tải về 7.23 Mb.
trang26/28
Chuyển đổi dữ liệu28.05.2018
Kích7.23 Mb.
1   ...   20   21   22   23   24   25   26   27   28

17.

XE DO IFA SẢN XUẤT


































04518

IFA - Xe tải thùng

170































18.

XE DO HÃNG ISUZU SẢN XUẤT


































01885

ISUZU 10 chỗ

200

250

300

400

450

500
















01886

ISUZU 12 đến 16 chỗ

250

300

400

450

500

550
















01887

ISUZU 17 đến 26 chỗ

300

400

500

600

650

750
















01888

ISUZU 30 chỗ

400

500

600

700

750

850
















19.

XE DO IVECO SẢN XUẤT


































02116

IVECO 22 chỗ
















770



















IVECO NJ5046XXYN 2.8; 03 chỗ (tô tô tải van 1435kg)




























675




20.

XE DO HÃNG JAC SẢN XUẤT


































02673

JAC HFC 1160 KR1; 9,95 tấn






















590










02674

JAC HFC 1202 K1R1; 9,99 tấn






















595










02675

JAC HFC 1253 K1R1; 12,97 tấn






















815










02677

JAC HFC 1312 KR1; 18,51 tấn






















870










02678

JAC HFC 3251 KR1; 13,19 tấn






















925










02679

JAC HFC 4183 K4R1; (Ô tô đầu kéo)






















605










02680

JAC HFC 4183 K4R1; 7,5 tấn (Ô tô đầu kéo)






















565










02681

JAC HFC 4183 K6R1; (Ô tô đầu kéo)






















575










02682

JAC HFC 4253 K5R1; (Ô tô đầu kéo)






















760










02683

JAC HFC 5045 TQZK; (Xe cứu hộ)






















445










02684

JAC HFC 5048 TQZK; (Xe cứu hộ)






















800










02685

JAC HFC 5255 GJBL; (Xe trộn bê tông)






















1.170










02686

JAC TRA 1020K - TRACI ; 1,5 tấn



















136

136










02687

JAC TRA 1025T - TRACI ; 1,25 tấn



















128

128










02688

JAC TRA 1040KSV ; 1,8 tấn



















140

140










02689

JAC TRA 1040KV ; 1,95 tấn



















151

151










02690

JAC TRA 1044K - TRACI ; 2,5 tấn



















177

177










21.

XE DO HÃNG KIA SẢN XUẤT


































03544

KIA BONGO III; 1,4 T






















300










03649

KIA K2700II CBL; K2700II
















190
















03650

KIA K2700II; Tải 1,25 tấn



















180













03651

KIA K3000S
















215
















03652

KIA K3000S; Tải 1,4 tấn



















205













03653

KIA KS 600 SP Loại 3 tấn
















240
















04161

KIA BONGO III 2.9; 03 chỗ (tải van)

























430







22.

XE DO HÃNG LIFAN SẢN XUẤT


































02779

LIFAN 520 LF7130A



















110













02781

LIFAN 520 LF7160



















130













02782

LIFAN LF3070G1



















166












1   ...   20   21   22   23   24   25   26   27   28


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương