Phụ lục số 01 giá TÍnh lệ phí trưỚc bạ ĐỐi với nhà



tải về 7.23 Mb.
trang21/28
Chuyển đổi dữ liệu28.05.2018
Kích7.23 Mb.
1   ...   17   18   19   20   21   22   23   24   ...   28
39.

XE DO HÃNG VOLKSWAGEN SẢN XUẤT


































03257

Loại dung tích xi lanh 1.3 trở xuống

250

300

350

450

550

600
















03258

Loại dung tích xi lanh trên 1.3 đến 1.6

300

350

400

500

600

650
















03259

Loại dung tích xi lanh trên 1.6 đến 2.0

350

400

450

550

700

750
















03260

Loại dung tích xi lanh trên 2.0 đến 2.5

400

450

550

650

800

850
















03261

Loại dung tích xi lanh trên 2.5 đến 3.0

400

500

700

900

1.100

1.200
















03262

VOLKSWAGEN CARAVELLE 2.5

500































03263

VOLKSWAGEN NEW BEETLE 1.4
















600
















03264

VOLKSWAGEN NEW BEETLE 2.5, 4 chỗ



















800







1050




03265

VOLKSWAGEN NEW BEETLE 2.5, 5 chỗ
















950










1050




03266

VOLKSWAGEN NEW BEETLE SE 2.5



















900

1.150










03267

VOLKSWAGEN PHAETON 3.2










1.100






















03268

VOLKSWAGEN SHARAN TDI 1.9










550






















03269

VOLKSWAGEN TOUAREG 3.2










1.100






















03270

VOLKSWAGEN TOUAREG V8 4.2



















1.700













03271

OPEL ANTARA 2.0
















800
















03625

VOLKSWAGEN PASSAT CC

























1.595

1.661




04145

VOLKSWAGEN NEW BEETLE 1.6 Mui cứng

























995

1.055




04146

VOLKSWAGEN NEW BEETLE 2.0 Mui cứng










782













1.168







04147

VOLKSWAGEN TIGUAN 2.0

























1.495

1.525

1.555

04148

VOLKSWAGEN PASSAT

























1.359







04149

VOLKSWAGEN CC

























1.595







04150

VOLKSWAGEN TOUAREG R5

























2.222







04583

VOLKSWAGEN PASSAT CC SPORT

























1.661







05565

VOLKSWAGEN TIGUAN 2.0 TSI 4Motion




























1.555




06263

VOLKSWAGEN SCIROCCO SPORT 1.4; 04 chỗ




























796




06264

VOLKSWAGEN SCIROCCO 2.0 TSI SPORT




























1.394







VOLKSWAGEN BEETLE CONVERTIBLE 2.0; 04 chỗ













748



















40.

XE DO HÃNG VOLVO SẢN SẢN


































02065

VOLVO 960 3.0

500

600

750

850

850

1.000
















02068

VOLVO 960 2.3

450

550

700

750

850

900
















02072

VOLVO XC90 4.4



















1.600













02073

VOLVO 2.5













850

850
















41.

XE DO HÃNG XIALI SẢN XUẤT


































02305

XIALI CA7156UE 1.5; 05 chỗ
















120
















42.

XE DO HÃNG ZHONGHUA SẢN XUẤT


































02306

ZHONGHUA SY7182HS 1.8; 05 chỗ



















400













43.

XE DO HÃNG ZOTYE SẢN XUẤT


































02818

ZOTYE RX6400 1.6; 05 chỗ



















230
















ZOTYE 5008XS6405 1.3; 05 chỗ































253




ZOTYE 5008XS6405 1.5; 05 chỗ































253




ZOTYE JN6405A 1.3; 05 chỗ































253




ZOTYE JNJ6405B1.5; 05 chỗ































253




ZOTYE S008 XS640S 1.3; 05 chỗ




























245



1   ...   17   18   19   20   21   22   23   24   ...   28


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương