Tỉnh Hà Giang Sè 19+20 Ngµy th¸ng 4 n¨m 2012 MỤc lụC



tải về 4.59 Mb.
trang11/42
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích4.59 Mb.
1   ...   7   8   9   10   11   12   13   14   ...   42




STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




5.7; 8,9 chỗ

2.988







PRADO 2.7; 8,9 chỗ

1.440







PRADO 3.0; 8,9 chỗ

1.560







PRADO 4.0; 8,9 chỗ

1.920







TOYOTA MATRIX










BASE MT 1.8; 05 chỗ

876







BASE AT 1.8; 05 chỗ

924







RX MT 1.8; 05 chỗ

948







RX AT 1.8; 05 chỗ

996







MT 1.8 ; 5 chỗ

876







AT 1.5; 05 chỗ

924







TOYOTA PRIUS










BASE 1.5 ; 05 chỗ

1.170







LIFTBACK 1.5 ; 05 chỗ

1.220







TOURING 1.5 ; 05 chỗ

1.214







TOYOTA RAV4










2.4; 05 chỗ

1.483







BASE 4x2 2.4; 07 chỗ

1.056







BASE 4x4 2.4; 07 chỗ

1.104







SPORT 4x2 2.4; 07 chỗ

1.140







BASE 4x2 3.5; 07 chỗ

1.164







LIMITED 4x2 2.4; 07 chỗ

1.164







SPORT 4x4 2.4; 07 chỗ

1.188







BASE 4x4 3.5; 07 chỗ

1.300







SPORT 4x2 3.5; 07 chỗ

1.300







LIMITED 4x4 2.4; 07 chỗ

1.400







LIMITED 4x2 3.5; 07 chỗ

1.360







SPORT 4x4 3.5; 07 chỗ

1.370







LIMITED 4x4 3.5; 07 chỗ

1.308







BASE 4X2 2.5; 07 chỗ

1.380







BASE 4X4 2.5; 07 chỗ

1.400







SPORT 2.5; 07 chỗ

1.152







SPORT 2.5; 07 chỗ

1.260







LIMMITED 4X2 2.5; 07 chỗ

1.224







LIMMITED 4X2 2.5; 07 chỗ

1.350







2.5 ; 05 chỗ

1.242







TOYOTA SEQUOIA










SR5 4.7L 4x2; 08 chỗ

1.620







SR5 5.7L 4x2; 08 chỗ

1.668







SR5 4.7L 4x4; 08 chỗ

1.776







SR5 5.7L 4x4; 08 chỗ

1.824







LIMITED 4x2 4.7; 08 chỗ

2.004







LIMITED 4x4 4.7; 08 chỗ

2.148







LIMITED 4x2 5.7; 08 chỗ

2.148






STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




LIMITED 4x4 5.7; 08 chỗ

2.292







PLATIUM 4x2 5.7; 08 chỗ

2.484







PLATIUM 4x4 5.7; 08 chỗ

2.628







TOYOTA SIENNA










CE FWD 3.5; 7 chỗ

1.176







LE FWD 3.5; 7 chỗ

1.248







LE AWD 3.5; 7 chỗ

1.392







XLE FWD 3.5; 7 chỗ

1.404







XLE AWD 3.5; 7 chỗ

1.536







XLE LIMITED FWD 3.5; 7 chỗ

1.680







XLE LIMITED AWD 3.5; 7 chỗ

1.900







TOYOTA PREVIA










GL 3.5; 07 chỗ

960







GL 2.4; 07 chỗ

1.200







TOYOTA FORTUNER










4x2 2.5; 07 chỗ

1.020







4x4 2.5; 07 chỗ

1.080







4x2 2.7; 07 chỗ

1.080







4x4 2.7; 07 chỗ

1.140







4x2 3.0; 07 chỗ

1.140







4x4 3.0; 07 chỗ

1.200







4x2 4.0; 07 chỗ

1.320







4x4 4.0; 07 chỗ

1.440







TOYOTA YARIS










1.0; 05 chỗ

540







1.3; 05 chỗ

600







LIFTBACH MT 1.5; 05 chỗ

672







MT 1.5; 05 chỗ

720







LIFTBACH AT 1.5; 05 chỗ

720







AT 1.5; 05 chỗ

756







LIFTBACH S MT 1.5; 05 chỗ

768







S MT 1.5; 05 chỗ

804







LIFTBACH S AT 1.5; 05 chỗ

816







S AT 1.5; 05 chỗ

840







TOYOTA YAGO










1.0; 05 chỗ

540







TOYOTA WISH










2.0J; 07 chỗ

600







2.0E; 07 chỗ

660







2.0G; 07 chỗ

720







TOYOTA TUNDRA CREWMAX 4x2 (PICKUP)










TUNDRA-GRADE 4.7L; 06 chỗ

1.188







TUNDRA-GRADE 5.7L; 06 chỗ

1.236







SR5 4.7L; 06 chỗ

1.272




: LegalDoc -> Lists -> Gazette -> Attachments
Lists -> TỈnh hà giang số: 22/2015/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 25 + 26 Ngµy 05 th¸ng 7 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 03+04+05 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2011 Môc lôC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Số 21 Ngày 01 tháng 9 năm 2011 MỤc lụC
Attachments -> TỈnh hà giang số: 1852/QĐ-ubnd cộng hoà xa hội chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 22 + 23 Ngµy 10 th¸ng 10 n¨m 2011
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 03+04 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 29 + 30 Ngµy 12 th¸ng 9 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 7 Ngµy 15 th¸ng 5 n¨m 2010 Môc lôC


1   ...   7   8   9   10   11   12   13   14   ...   42


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương