A. vocabulary



tải về 283.92 Kb.
trang1/3
Chuyển đổi dữ liệu01.06.2018
Kích283.92 Kb.
  1   2   3
ĐỀ ĐƯƠNG ÔN TẬP HỌC KÌ 2-ANH VĂN 6-NĂM HỌC 2017-2018

A.VOCABULARY

UNIT 7. TELEVISION(Truyền hình)

- cartoon /kɑrˈtun/ (n): phim hoạt hình

- game show /ˈɡeɪm ˌʃoʊ/ (n): chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí

- film /fɪlm/ (n): phim truyện

- comedy /ˈkɑː.mə.di/ (n): hài kịch, phim hài

- newsreader /ˈnjuːzˌriː.dər/ (n): người đọc bản tin trèn đài, truyền hình

- weatherman /ˈweð·ərˌmæn/ (n): người thông báo tin thời tiết trên đài, ti vi

- adventure /ədˈven·tʃər/ (n) cuộc phiêu lưu

- announce /əˈnɑʊns/ (v): thông báo

- audience /ˈɔ·di·əns/ (n): khán giả

- character /ˈkær·ək·tər/ (n): nhân vật

- clumsy /ˈklʌm·zi/ (adj): vụng về

- cool /kul/ (adj): dể thương

- cute /kjut/ (adj): xinh xắn

- documentary /ˌdɑk·jəˈmen·tə·ri/ (n): phim tài liệu

- educate /ˈedʒ·əˌkeɪt/ (v): giáo dục

- educational /ˌedʒ·əˈkeɪ·ʃən·əl/ (adj): mang tính giáo dục

- entertain /ˌen·tərˈteɪn/ (v): giải trí

- event /ɪˈvent/ (n): sự kiện

- fact /fækt/ (n): thực tế, sự thật hiển nhiên

- fair /feər/ (n): hội chợ, chợ phiên

- funny /ˈfʌn i/ (adj): hài hước

- human /ˈhju·mən/ (adj): thuộc về con người

- local /ˈloʊ·kəl/ (adj): mang tính địa phương

- main /meɪn/ (adj): chính yếu, chủ đạo

- manner /ˈmæn ər/ (n): tác phong, phong cách

- MC viết tắt của từ Master of Ceremony /ˈmæs tər ʌv ˈser·əˌmoʊ·ni/ (n): người dẫn chương trình

- musical /ˈmju·zɪ·kəl/ (n): buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch

- national /ˈnæʃ·ə·nəl/ (adj): thuộc về quốc gia

- pig racing /pɪɡ ˈreɪ·sɪŋ/ (n): đua lợn

- programme /ˈproʊ.ɡræm/ (n): chương trình

- reason /ˈri zən/ (n): nguyên nhân

- remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ (n): điều khiển (ti vi) từ xa

- reporter /rɪˈpɔr·t̬ər/ (n): phóng viên

- schedule /ˈskedʒ.uːl/ (n): chương trình, lịch trình

- series /ˈsɪər·iz/ (n): phim dài kỳ trên truyền hình

- stupid /ˈstu·pɪd/ (adj): đần độn, ngớ ngẩn

- universe /ˈju·nəˌvɜrs/ (n): vũ trụ

- viewer /ˈvju·ər/ (n): người xem (ti vi)

UNIT 8. SPORTS AND GAMES(Thể thao và trò chơi)

- badminton /ˈbædˌmɪn·tən/ (n): cầu lông

- volleyball /ˈvɑl·iˌbɔl/ (n): bóng chuyền

- football /ˈfʊtˌbɔl/ (n): bóng đá

- judo /ˈdʒud·oʊ/ (n): võ nhu đạo

- horse race /hɔːrs ˈreɪs/ (n): đua ngựa

- basketball /ˈbæs·kɪtˌbɔl/ (n): bóng rổ

- baseball /ˈbeɪsˌbɔl/ (n): bóng chày

- tennis /ˈten·ɪs/ (n): quần vợt

- table tennis /ˈteɪ·bəl ˌten·ɪs/ (n): bóng bàn

- regatta /rɪˈɡɑː.t̬ə/ (n): cuộc đua thuyền

- eurythmies /yʊˈrɪð mi, yə-/ (n): thể dục nhịp điệu

- gymnastics /dʒɪmˈnæs·tɪks/ (n): thể dục dụng cụ

- marathon /ˈmær·əˌθɑn/ (n): cuộc đua ma-ra-tông

- marathon race /ˈmær·əˌθɑn reɪs/ (n): chạy ma-ra-tông

- javelin throw /ˈdʒæv·ə·lɪn θroʊ/ (n): ném lao

- pole vault /ˈpoʊl ˌvɔlt/ (n): nhảy sào

- athletics /æθˈlet̬·ɪks/ (n): điền kinh

- hurdle rate /ˈhɜr·dəl reɪt/ (n): nhảy rào

- weightlifting /ˈweɪtˌlɪf·tɪŋ/ (n): cử tạ

- swimming /ˈswɪm·ɪŋ/ (n): bơi lội

- ice-skating /ˈɑɪs ˌskeɪt/ (n): trượt băng

- water-skiing /ˈwɔ·t̬ər ˈskiː.ɪŋ/ (n): lướt ván nước

- high jumping /ˈhaɪˌdʒʌmp/ (n): nhảy cao

- archery /ˈɑr·tʃə·ri/ (n): bắn cung

- windsurfing /ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/ (n): lướt ván buồm

- cycling /ˈsaɪ klɪŋ/ (n): đua xe đạp

- fencing /ˈfen·sɪŋ/ (n): đấu kiếm

- hurdling /ˈhɜr·dəlɪŋ/ (n): chạy / nhảy qua rào

- athlete /ˈæθˌlit/ (n): vận động viên

- boat /boʊt/ (n): con thuyền

- career /kəˈrɪər/ (n): nghề nghiệp, sự nghiệp

- congratulations /kənˌɡrætʃ·əˈleɪ·ʃənz/ (n): xin chúc mừng

- elect /ɪˈlekt/ (v): lựa chọn, bầu chọn

- equipment /ɪˈkwɪp mənt/ (n): thiết bị, dụng cụ

- exhausted /ɪɡˈzɑː.stɪd/ (adj): mệt nhoài, mệt lử

- fantastic /fænˈtæs·tɪk/ (adj): tuyệt

- fit /fɪt/ (adj): mạnh khỏe

- goggles /ˈɡɑɡ·əlz/ (n): kính (để bơi)

- gym /dʒɪm/ (n): trung tâm thể dục

- last /læst/ (v): kéo dài

- racket /ˈræk·ɪt/ (n): cái vợt (cầu lông...)

- regard /rɪˈgɑrd/ (v): coi là

- ring /rɪŋ/ (n): sàn đấu (boxing)

- skateboard /ˈskeɪt.bɔːrd/: (n, v) ván trượt, trượt ván

- ski /ski/ (n, v): trượt tuyết, ván trượt tuyết

- skiing /ˈskiː.ɪŋ/ (n): môn trượt tuyết

- sports competition /spɔːrts ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/ (n): cuộc đua thể thao

- sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj) khỏe mạnh, dáng thể thao

UNIT 9. CITIES OF THE WORLD(Các thành phố trên thế giới)

- Asia /ˈeɪ.ʒə/ (n): châu Á

- Africa /ˈæf.rɪ.kə/ (n): châu Phi

- Europe /ˈjʊr.əp/ (n): châu Âu

- Holland /ˈhɑː.lənd/ (n): Hà Lan

- Australia /ɑːˈstreɪl.jə/ (n): Úc

- America /əˈmer.ɪ.kə/ (n): châu Mỹ

- Antarctica /ænˈtɑːrk.tɪ.kə/ (n): châu Nam Cực

- award /əˈwɔrd/ (n, v): giải thưởng, trao giải thưởng

- common /ˈkɒm ən/ (adj): phổ biến, thông dụng

- continent /ˈkɑn·tən·ənt/ (n): châu lục

- creature /ˈkri·tʃər/ (n): sinh vật, tạo vật

- design /dɪˈzɑɪn/ (n, v): thiết kế

- journey /ˈdʒɜr·ni/ (n): chuyến đi

- landmark /ˈlændˌmɑrk/ (n): danh thắng (trong thành phố)

- lovely /ˈlʌv·li/ (adj): đáng yếu

- musical /ˈmju·zɪ·kəl/ (n): vở nhạc kịch

- palace /ˈpæl·əs/ (n): cung điện

- popular /ˈpɑp·jə·lər/ (adj): nổi tiếng, phổ biến

- postcard /ˈpoʊstˌkɑrd/ (n): bưu thiếp

- symbol /ˈsɪm·bəl/ (n): biểu tượng

- tower /ˈtɑʊ·ər/: (n) tháp

- UNESCO World Heritage /juːˈnes.koʊ wɜrld ˈher·ə·t̬ɪdʒ/ (n): di sản thế giới được UNESCO công nhận

- well-known /ˈwelˈnoʊn/ (adj): nổi tiếng



UNIT 10. OUR HOUSES IN THE FUTURE(Những ngôi nhà trong tương lai của chúng ta)

- apartment /əˈpɑrt·mənt/ và flat /flæt/ (n): căn hộ

Hai từ này thường được sử dụng với cùng một nghĩa là “căn hộ”. Tuy nhiên, theo thói quen, có nơi thì những căn hộ nhỏ được gọi là apartment và những căn hộ lớn hơn, có thế chiếm diện tích cả một tầng sẽ được gọi là flat.

- condominium /ˌkɑn·dəˈmɪn·i·əm/ (n): chung cư

- penthouse /ˈpent·hɑʊs/ (n): tầng trèn cùng của một tòa nhà cao tầng

- basement apartment /ˈbeɪs·mənt əˈpɑrt·mənt/ (n): căn hộ tầng hầm

- houseboat /ˈhɑʊsˌboʊt/ (n): nhà thuyền

- villa /ˈvɪl·ə/ (n): biệt thự

- cable television (TV cable) /ˈkeɪ·bəl ˈtel·əˌvɪʒ·ən/ (n): truyền hình cáp

- fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh

- wifi (Wireless Fidelity) /ˈwɑɪˈfɑɪ/: hệ thống mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến

- wireless /ˈwɑɪər·ləs/ (adj, n): vô tuyến điện, không dây

- wireless TV /ˈwɑɪər·ləsˌtiːˈviː/(n) ti vi có kết nối mạng không dây

- appliance /əˈplɑɪ·əns/ (n): thiết bị, dụng cụ

- automatic /ˌɔ·t̬əˈmæt̬·ɪk/ (adj): tự động

- castle /ˈkæs·əl/ (n): lâu đài

- comfortable /ˈkʌm·fər·t̬ə·bəl/ (adj): đầy đủ, tiện nghi

- dry /drɑɪ/ (v): làm khô, sấy khô

- helicopter /ˈhel·ɪˌkɑp·tər/ (n): máy bay trực thăng

- hi-tech /ˈhɑɪˈtek/ (adj): kỹ thuật cao

- iron /aɪrn/ (v): bàn là, ủi (quần áo)

- look after /lʊk ˈæf tər/ (v): trông nom, chăm sóc

- modern /ˈmɑd·ərn/ (adj): hiện đại

- motorhome /ˈməʊtəˌhəʊm/ (n): nhà lưu động (có ôtô kéo)

- skyscraper /ˈskɑɪˌskreɪ·pər/ (n): nhà chọc trời

- smart /smɑːrt/ (adj): thông minh

- solar energy /ˌsoʊ.lɚ ˈen.ɚ.dʒi/ (n) năng lượng mặt trời

- space /speɪs/ (n) không gian vũ trụ

- special /ˈspeʃ·əl/ (adj) đặc biệt

- UFO /ˌjuː.efˈoʊ/ viết tắt của từ Unidentified Flying Object (n) vật thể bay, đĩa bay



UNIT 11. OUR GREENER WORLD(Thế giới xanh hơn của chúng ta)

- air pollution /eər pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm không khí

- soil pollution /sɔɪl pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm đất

- deforestation /diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃən/ (n): nạn phá rừng, sự phá rừng

- noise pollution /nɔɪz pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm tiếng ồn

- water pollution /ˈwɔ·t̬ər pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm nước

- be in need /bɪ ɪn nid/ (v): cần

- cause /kɔz/ (v): gây ra

- charity /ˈtʃær·ɪ·t̬i/ (n): từ thiện

- disappear /ˌdɪs·əˈpɪər/ (v): biến mất

- do a survey /du eɪ ˈsɜr·veɪ/: tiến hành cuộc điều tra

- effect /ɪˈfɛkt/ (n): ảnh hưởng

- electricity /ɪˌlekˈtrɪs·ət̬·i/ (n): điện

- energy /ˈen·ər·dʒi/ (n): năng lượng

- environment /ɪnˈvɑɪ·rən·mənt/ (n): môi trường

- exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (v): trao đổi

- invite /ɪnˈvɑɪt/ (v): mời

- natural /ˈnætʃ·ər·əl/ (adj): tự nhièn

- pollute /pəˈlut/ (v): làm ô nhiễm

- pollution /pəˈlu·ʃən/ (n): sự ô nhiễm

- president /ˈprez·ɪ·dənt/ (n): chủ tịch

- recycle /riˈsɑɪ·kəl/ (v): tái chế

- recycling bin /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ bɪn/ (n): thùng đựng đồ tái chế

- reduce /rɪˈdus/ (v): giảm

- refillable /ˌriːˈfɪl.ə.bəl/ (adj): có thể bơm, làm đầy lại

- reuse /riˈjuz/ (v): tái sử dụng

- sea level /ˈsi ˌlev·əl/ (n): mực nước biển

- swap /swɑːp/ (v) trao đổi

- wrap /ræp/ (v) gói, bọc

UNIT 12. ROBOT(Người máy)

- play football /pleɪ ˈfʊtˌbɔl/ : chơi bóng đá

- sing a song /sɪŋ eɪ /sɔŋ/: hát một bài hát

- teaching robot /ˈtiː.tʃɪŋ ˈroʊ.bɑːt/: người máy dạy học

- worker robot /ˈwɜr·kər ˈroʊ.bɑːt/: người máy công nhân

- doctor robot /ˈdɑk·tər/: người máy bác sĩ

- home robot /hoʊm ˈroʊ.bɑːt/: người máy gia đình

- laundry /ˈlɑːn.dri/ (n): giặt ủi

- make the bed /meɪk ðə bed/: dọn giường

- cut the hedge /kʌt ðə hedʒ/: cắt tỉa hàng rào

- do the dishes /du ðə dɪʃ:ez/: rửa chén

- (good/bad) habits /ˈhæb.ɪt/: thói quen (tốt /xấu)

- go to the pictures/the movies : đi xem tranh/ đi xem phim

- there’s a lot to do : có nhiều việc cần phải làm

- go out /ɡoʊ aʊt/: đi ra ngoài, đi chơi

- go/come to town: đi ra thành phố

- gardening /ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/ (n): công việc làm vườn

- guard /ɡɑːrd/ (v) canh giữ, canh gác

- laundry /ˈlɑːn.dri/ (n): quần áo cần phải giặt

- lift /lɪft/ (v): nâng lèn, nhấc lên, giơ lên

- minor /ˈmɑɪ·nər/ (adj): nhỏ, không quan trọng

- opinion /əˈpɪn yən/ (n): ý kiến, quan điểm

- planet /ˈplæn·ɪt/ (n): hành tinh

- recognize /ˈrek·əɡˌnɑɪz/ (v): nhận ra

- robot /ˈroʊ.bɑːt/ (n): người máy

- role /roʊl/ (n): vai trò

- space station /speɪs ˌsteɪ·ʃən/ (n): trạm vũ trụ

- type /taɪp/ (n): kiểu, loại



- water /ˈwɔ·t̬ər/ (v): tưới, tưới nước

B.GRAMMAR:

Unit 7:+ Conjunctions: and, but, so, although, because.

+ Question words: Where, What, how, Why, When, How often, …

Unit 8: 1. Past simple tense

a. to be : (+) S + Was / Were ( not )

(-) S + Was /Was /Were + not

(?) Was / Were + S ........?

b. Verbs: go, read, ....

(+) S + V2 / V-ed...........

(-) S + did + not + V.................

(?) ( W-H ) + did + S + V..............?

c. Adverbs : last, ago, yesterday, this morning, in + period time in the past ( in 1999 )

2. Imperatives:

( Don't ) + V............... Ex: Do it, please.

Unit 9: 1. The present perfect tense.

(+) S + have / has + Ved / V3...............

(-) S + have / has + not + Ved / V3...........

(? ) Have / Has / S + Ved / V3....?

2. Superlatives of long adjectives.

S +to be + the + most + Adj_ long +.......

Unit 10: 1. The future simple tense.

(+) S + will + V....................

(-) S + will + not + V..............

(?) Will + S + V ..............?

2. Might + V ........

Unit 11: + Conditional sentence - type 1

If + S + V_ present simple tense ..., S + will + V........

Ex: If we plant more trees, we will help the environment

Unit 12: + Could + V…….for a past ability

+ Will be able to for future ability

C. PRACTICE:

I. LANGUAGE FOCUS:

Task 1. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others:

1. A. thirsty B. throw C. theme D. there

2. A. breathe B. fourth C. tooth D. warmth

3. A. then B. thing C. them D. their

4. A. birthday B. mouthful C. although D. worth

5. A. everything B. rhythm C. healthy D. Nothing

6. A. Snow B. show C. firework D. opening

7. A. country B. nearly C. why D. widely

8. A. classes B. closes C. misses D. practices

9. A. looked B. cared C. closed D. lived

10. A. played B. helped C. missed D. booked

11. A. booked B. laughed C. kissed D. healed

12. A. reuse B. recycle C. rewrite D. resident

13. A. apple B. hard C. cat D. hat

14. A. thing B. weather C. that D. although

15. A. great B. teacher C. stream D. meat

16. A. dear B. wear C. nearby D. appear

17. A. washes B. passes C. lakes D. couches

18. A. marry B. fair C. air D. chair



Task 2. Find the odd word in each line:

1. A. apartment B. house C. cottage D. factory

2. A. and B. in C. on D. at

3. A. kitchen B. window C. bedroom D. living room

4. A. city B. village C. building D. countryside

5.

A.

bag

B.

metal

C.

glass

D.

plastic

6.

A.

garbage

B.

litter

C.

rubbish

D.

floods

7.

A.

reusable

B.

recycled

C.

repair

D.

refillable

8.

A.

bin

B.

paper

C.

bag

D.

bottle

9.

A.

reuse

B.

reduce

C.

repeat

D.

recycle

10. A. volleyball B. sport C. football D. tennis

Task 3. Choose the best item among A, B, C or D to complete the sentences:

1. _________ is a kind of film making people laugh.

A. documentary B. cartoon C. music D. comedy

2. Do you want to check the _________ ?

A. remote control B. TV schedule C. newspaper D. volume button

3. I have a lot of homework, _________ I can't go out with you.

A. because B. and C. but D. so

4. _________ Tom and Jerry is rather funny, she doesn't like watching that film.

A. and B. but C. because D. although

5. ___________ hours a day do you watch television?

A. How many B. How much C. When D. How often

6. ___________ is her favorite television MC?

A. When B. Who C. What D. Where

7. ___________ do you go to Hanoi? – By car.

A. How many B. How much C. How D. How often

8.VTV1is a ___________ television channel in Viet Nam.

A. local B. international C. national D. multi- national

9. The news programme attracts millions of __________ at 7 p.m.

A. newsreaders B. weatherman C. MC D. viewers

10. I want to watch the cartoon _________ it is funny and simple.

A. but B. so C. although D. because

11. They ______ badminton next week.

A. will play B. to play C. playing D. plays

12. Duyen ______ with us to the museum next weekend.

A. won’t go B. doesn’t will go C. won’t goes D. not will go

13. “______will clean the classroom tomorrow ?” – “ Tu and Manh”.

A. What B. Who C. When D. Where

14. I ______a birthday party on Tuesday, November, 10th.

A. will having B. having C. am having D. be having

15. We will ______our old friends next Sunday.

A. meet B. to meet C. meeting D. will meet

16. ______is your telephone number?

A. what B. when C. which D. how

17. Her birthday is _______Sun day, April 20th

A. on B. at C. in D. of

18. ______you have a test tomorrow morning?

A. will B. do C. are D. is

19. Will he be free? - ______

A. No, he isn't B. No, he doesn't C. No, he won't D. No, he be not

20. Mai ______ badminton in her free time.

A. plays B. playing C. play D.is playing

21. she will ______ happy.

A. be B. is C. are D. am

22. My family often______ for picnic on the weekend.

A. goes B. go C. are going D. is going

23. The children______ camping next week.

A. will go B. is going C. go D. goes

24. If we __________ waste paper, we will save a lot of trees.


A. Repeat B. Recycle C. Rewrite D. Remark
25. You can save money while shopping by only buying __________ you need.
A. What B. This C. It D. That

26. What can we do __________ air pollution?


A. Reduce B. To reduce C. Reducing D. To reducing
27. Why do you often forget to __________ the lights when you go out of the classroom?
A. Turn on B. Turn off C. Close D. Shut down
28. If we plant more trees in the schoolyard, the school will become a__________ place.
A. Darker B. cleaner C. Dirtier D. More polluted
29. Do you think we should put a __________ bin in every classroom in order to
keep it clean?
A. Reusable B. Recycled C. Recycling D. Recyclable
30. My brother and I will give last year’s clothes to __________ instead of throwing them away.
A. Shop B. People C. Charity D. Survey
31. Next week our class is having a discussion about finding __________ ways to reuse old items before throwing them away.
A. Interested B. Surprising C. Useless D. Creative
32. It is a good idea to __________ our clothes with our friends or cousins.
A. Change B. Swap C. Turn D. Send
33. If people turn off all electric appliances in one hour all over the world, they can save a lots of __________ .
A. Electric B. Electrical C. Electrician D. electricity
34. You should put the food in a reusable box __________ plastic bags.
A. By B. Instead of C.Because of D.Without
35. If we use __________ paper, we will save a lot of trees.
A. Fewer B. Less C. More D.Much
36. Don’t throw rubbish into the river because you will make it __________.
A. Greener B. Dirty C. Cleaner D. Fresher
37. If there is a rubbish bin in every class, the classroom will become______
A. Harmful B. Lighter C. Dirtier D. Cleaner
38. If we all use__________ bags, we will help the environment.
A. New B. Cheap C. Reusable D. Reduced
39. This newspaper is made of __________ paper.
A. Recycle B. Recycled C. Old D. Waste
40. Please collect all the recyclable materials, and take them to the __________ factory.
A. Recycle B. Recycled C. Recyclable D. Recycling
41. Reduce, reuse, recycle is said to encourage people to waste less, by using
less and using things again, in order to __________ the environment.
A. Harm B. Damage C. Pollute D. Protect
42. These three Rs __________ reduce, reuse and recycle.
A. Stand up B. Stand for C. Ask for D. Means
43. If you have old clothes, will you give them to those __________?
A. Needs B. To need C. For needing D. In need.

44.It’s very …………… to swim there. The water is healthy polluted



    1. safe B. unsafe C. unpopular D. exciting

45. Many girls and women …… aerobics to keep fit.

A. play B. go C. do D. have



Task 4. Choose the best answer:

1. I ……………to Singapore three times. (A. have gone/ B. have been/ C. went/ D. visited)

2. My brother can’t swim…………he’s afraid of water. (A. because/ B. but/ C. and/D. so)

3. “I’ve just received a scholarship.” – “………………….”

(A. Really/B. Thank you/C. Congratulations/ D. Well)

4. We will have a ………to look after the children. (A. dishwasher/B. television / C. robot / D. computer)

5. Many girls and women ………………aerobics to keep fit. (A. play/ B. do/ C. go/ D. doing)

6. We might study (A. on / B. in / C. at ) computers at home.

7. We might go on holiday (A. in/B. from/ C. to) the moon.

8. We might have a (A. wire/ B. wireless/ C. wiring) TV so we can watch TV programmes from space.

9.The weather in Da Nang city is (A. hot/ B. noisy/ C. delicious).

10. Ho Chi Minh is the (A. larger/ B. large/C. largest) city in Viet Nam.

11. Hoa has never (A. been/ B. is/ C. was) to London .

12. Walking to school will help ………air pollution. (A. reduce/ B. reuse/ C. recycle/ D. refill)

13. My sister ……… home for school yet

(A. didn’t leave /B. hasn’t left /C. don’t leave/ D. isn’t leaving

14. Amsterdam is one of the ……… cities in the world.

(A. peacefulest / B. peacefuler / C. most peaceful /D. more peaceful)

15 . If we cut down more trees in the forests, there (a. are/ b. were / c. will be) more floods.

16. That is (a. the borest/ b. the most boring/ c. the most bored) film I’ve ever seen.

17. A robot can do (a. much/ b. many/ c. little) different things.

18. It’s getting light. Shall I turn (a. off/ b. on/ c. up) the light to save electricity ?

19. The opposite of “modern” is (a. new/ b. good/ c. historic).

20. My father ( a. has visited/ b. visits/ c. visited) Ha Noi capital many times.





  1   2   3


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương