TỈnh nghệ an



tải về 4.04 Mb.
trang15/22
Chuyển đổi dữ liệu28.05.2018
Kích4.04 Mb.
1   ...   11   12   13   14   15   16   17   18   ...   22
CHƯƠNG 19 - HÃNG THACO HYUNDAI

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)




THACO




1

THACO AUMAND1300 (tự đổ)

983

2

THACO TOWNER750

118

3

THACO TOWNER750-MBB

126

4

THACO TOWNER750-TK

132

5

THACO TOWNER750-TB

135

6

THACO TOWNER750-BCR

139

7

THACO FLD200

309

8

THACO FLD300

313

9

THACO FD4100A tải trọng 4,5 tấn

221

10

THACO FLD499

385

11

THACO FLD499-4WD

445

12

THACO FLD500

360

13

THACO FLD600

386

14

THACO FLD600-4WD

446

15

THACO FLD750

479

16

THACO FLD750-4WD

559

17

THACO FLD800

570

18

THACO FLD800-4WD

630

19

THACO FLD1000

665

20

THACO FLC800

465

21

THACO FLC800-4WD

585

22

THACO TD600

386

23

THACO TD600-4WD (hai cầu)

446

24

Ôtô tải 1,5 tấn FLC150

191

25

Ôtô tải có mui 1,3 tấn FLC150-MBB

212

26

Ôtô tải có mui 1,35 tấn FLC150-MBM

215

27

Ôtô tải có mui 1,25 tấn FLC150-TK

217

28

Ôtô tải 1,98 tấn FLC198

196

29

Ôtô tải có mui 1,7 tấn FLC198-MBB

219

30

Ôtô tải có mui 1,78 tấn FLC198-MBM

222

31

Ôtô tải có mui 1,65 tấn FLC198-TK

224

32

Ôtô tải 2,5 tấn FLC250

214

33

Ôtô tải có mui 2,2 tấn FLC250-MBB

231

34

Ôtô tải có mui 2,3 tấn FLC250-MBM

234

35

Ôtô tải thùng kín 2,15 tấn FLC250-TK

236

36

Ôtô tải 3 tấn FLC300

239

37

Ôtô tải có mui 2,75 tấn FLC300-MBB

256

38

Ôtô tải có mui 2,8 tấn FLC300-MBM

261

39

Ôtô tải thùng kín 2,75 tấn FLC300-TK

261

40

Ôtô tải 3,45 tấn FLC345A

261

41

Ôtô tải có mui 3,05 tấn FLC345A-MBB

286

42

Ôtô tải có mui 3,2 tấn FLC345A-MBM

289

43

Ôtô tải thùng kín 3 tấn FLC345A-TK

290

44

Ôtô tải 3,45 tấn TC345

281

45

Ôtô tải có mui 2,95 tấn TC345-MBB

303

46

Ôtô tải có mui 3 tấn TC345-MBM

306

47

Ôtô tải thùng kín 2,7 tấn TC345-TK

307

48

Ôtô tải 4,5 tấn TC450

281

49

Ôtô tải có mui 4,5 tấn TC450-MBB

303

50

Ôtô tải 5,5 tấn TC550

336

51

Ôtô tải tự đổ 1,5 tấn FLD150

226

52

Ôtô tải tự đổ 2,5 tấn FLD250

250

53

Ôtô tải tự đổ 4,99 tấn FLD499

360

54

Ôtô tải tự đổ 4,99 tấn FLD499-4WD (hai cầu)

419

55

Ôtô tải tự đổ 3,45 tấn TD345

308

56

Ôtô tải tự đổ 6 tấn TD600

300

57

Ôtô tải tự đổ 6 tấn TD600-4WD (hai cầu)

407

58

Ôtô tải 2,5 tấn HD65/THACO (nhãn hiệu HYUNDAI)

495

59

Ôtô tải có mui 2,4 tấn HD65/THACO-MBB (nhãn hiệu HYUNDAI)

524

60

Ôtô tải thùng kín 2,4 tấn HD65/THACO-TK (nhãn hiệu HYUNDAI)

526

61

Ôtô tải 3,5 tấn HD72/THACO (nhãn hiệu HYUNDAI)

520

62

Ôtô tải có mui 3,4 tấn HD72/THACO-MBB (nhãn hiệu HYUNDAI)

551

63

Ôtô tải thùng kín 3,4 tấn HD72/THACO-TK (nhãn hiệu HYUNDAI)

552

64

THACO FC099L tải trọng 990 Kg- thùng dài

160

65

THACO FC099L-MBB tải trọng 900 Kg- thùng có mui phủ

171

66

THACO FC099L-MBM tải trọng 990 Kg

173

67

THACO FC099L-TK tải trọng 830 Kg- tải thùng kín

178

68

THACO FC125 tải trọng 1,25 tấn

180

69

THACO FC125-MBB tải trọng 1,15 tấn (có mui)

192

70

THACO FC125-MBM tải trọng 1,15 tấn (có mui)

193

71

THACO FC125-TK tải trọng 1 tấn (thùng kín)

198

72

THACO FC150 tải trọng 1,5 tấn

189

73

THACO FC150-MBB tải trọng 1,35 tấn (có mui phủ)

203

74

THACO FC150-MBM tải trọng 1,35 tấn (có mui phủ)

202

75

THACO FC150-TK tải trọng 1,25 tấn (thùng kín)

209

76

THACO FC200 tải trọng 2 tấn

219

77

THACO FC200-MBB tải trọng 1,85 tấn (có mui phủ)

234

78

THACO FC200-MBM tải trọng 1,85 tấn (có mui phủ)

233

79

THACO FC200-TK tải trọng 1,7 tấn (thùng kín)

239

80

THACO FC250 tải trọng 2,5 tấn

229

81

THACO FC250-MBB tải trọng 2,35 tấn (có mui)

246

82

THACO FC250-MBM tải trọng 2,3 tấn (có mui)

245

83

THACO FC250- TK tải trọng 2,2 tấn (thùng kín)

252

84

THACO FC345 tải trọng 3,45 tấn

257

85

THACO FC345-MBB tải trọng 3,2 tấn (có mui phủ)

275

86

THACO FC345-MBM tải trọng 3,2 tấn (có mui phủ)

277

87

THACO FC345-TK tải trọng 3,1 tấn (thùng kín)

281

88

THACO FC350 tải trọng 3,5 tấn

273

89

THACO FC350-MBB tải trọng 3,1 tấn (có mui phủ)

294

90

THACO FC350-MBM tải trọng 3 tấn (có mui)

306

91

THACO FC350-TK tải trọng 2,74 tấn (thùng kín)

300

92

THACO FC450 tải trọng 4,5 tấn

273

93

THACO FC450-MBB tải trọng 4,5 tấn

306

94

THACO FC500 tải trọng 5 tấn

314

95

THACO FC500-MBB tải trọng 4,6 tấn (có mui)

347

96

THACO FC500-TK tải trọng 4,5 tấn (thùng kín)

341

97

THACO FC600-4WD

399

98

THACO FC700 tải trọng 7 tấn

351

99

THACO FC700-MBB tải trọng 6,5 tấn (có mui)

383

100

THACO OLLIN 150 tải trọng 1,5 tấn

208

101

THACO OLLIN150-MBB tải trọng 1,2 tấn (có mui)

222

102

THACO OLLIN150-MBM tải trọng 1,2 tấn (có mui)

222

103

THACO OLLIN150-TK tải trọng 1,15 tấn (thùng kín)

228

104

THACO OLLIN198 tải trọng 1,98 tấn

250

105

THACO OLLIN198-MBB tải trọng 1,83 tấn (có mui)

264

106

THACO OLLIN198-MBM tải trọng 1,78 tấn (có mui)

269

107

THACO OLLIN198-TK tải trọng 1,73 tấn (thùng kín)

272

108

THACO OLLIN250 tải trọng 2,5 tấn

252

109

THACO OLLIN250-MBB tải trọng 2,35 tấn (có mui)

267

110

THACO OLLIN250-MBM tải trọng 2,35 tấn (có mui)

271

111

THACO OLLIN250-TK tải trọng 2,25 tấn (thùng kín)

274

112

THACO OLLIN345 tải trọng 3,45 tấn

315

113

THACO OLLIN345-MBB tải trọng 3,25 tấn (có mui)

333

114

THACO OLLIN345-MBM tải trọng 3,25 tấn (có mui)

334

115

THACO OLLIN345-TK tải trọng 3,2 tấn (thùng kín)

340

116

THACO OLLIN450 tải trọng 4,5 tấn

319

117

THACO OLLIN450-MBB tải trọng 4,1 tấn (có mui)

342

118

THACO OLLIN450-TK tải trọng 4,3 tấn (thùng kín)

343

119

THACO OLLIN700 tải trọng 7 tấn

380

120

THACO OLLIN700-MBB tải trọng 6,5 tấn (có mui phủ)

414

121

THACO AUMARK198 tải trọng 1,98 tấn

322

122

THACO AUMARK198-MBB tải trọng 1,85 tấn (có mui)

337

123

THACO AUMARK198-MBM tải trọng 1,85 tấn (có mui)

341

124

THACO AUMARK198-TK tải trọng 1,8 tấn (thùng kín)

345

125

THACO AUMARK250 tải trọng 2,5 tấn

323

126

THACO AUMARK250-MBB tải trọng 2,3 tấn (có mui)

338

127

THACO AUMARK250-MBM tải trọng 2,3 tấn (có mui)

342

128

THACO AUMARK250-TK tải trọng 2,2 tấn (thùng kín)

346




THACO KIA




1

KIA 2700II tải trọng 1,25 tấn

239

2

KIA 2700II/THACO-TMB-C, tải trọng 1 tấn

220

3

KIA 2700II/THACO-TK-C, tải trọng 1 tấn

225

4

KIA 3000S tải trọng 1,4 tấn

275

5

KIA 3000S/THACO-TMB-C tải trọng 1,2 tấn

250

6

KIA 3000S/THACO-MBB-C tải trọng 1,2 tấn

250

7

KIA 3000S/THACO-TK-C tải trọng 1,1 tấn

254




ÔTÔ TẢI TỰ ĐỔ




1

THACO FD099 tải trọng 990 Kg

171

2

THACO FD125 tải trọng 1,25 tấn

209

3

THACO FD200 tải trọng 2 tấn

244

4

THACO FD200B-hai cầu tải trọng 2 tấn

271

5

THACO FD345 tải trọng 3,45 tấn

296

6

THACO FD35A-hai cầu tải trọng 3,45 tấn

331

7

THACO FD450 tải trọng 4,5 tấn

307

8

THACO FD499 tải trọng 4,99 tấn

338

9

THACO FD499-hai cầu tải trọng 4,99 tấn

394

10

THACO FD600 tải trọng 6 tấn

338

11

THACO FD600A tải trọng 6 tấn

340

12

THACO FD600-hai cầu, tải trọng 6 tấn

394

13

THACO FD600B-hai cầu, tải trọng 6 tấn

396

14

THACO FD800 tải trọng 8 tấn

470

15

THACO FD4200A tải trọng 6 tấn

320

16

THACO AUMAN820-MBB tải trọng 8,2 tấn (có mui)

544

17

THACO AUMAN990-MBB tải trọng 9,9 tấn

618

18

THACO AUMAN1290-MBB

823

19

THACO AUMAND 1300 (tự đổ)

983

20

AUMAN AC820 (4x2)

600

21

AUMAN AC990

650

22

AUMAN AC1290

885

23

AUMAN FTD1200

1 105

24

AUMAN AD1300

1 100




THACO HYUNDAI TẢI




1

Hyundai HD65/THACO tải trọng 2,5 tấn

429

2

Hyundai HD65/THACO-MBB tải trọng 2,4 tấn (có mui)

458

3

Hyundai HD65/THACO-TK tải trọng 2,4 tấn (thùng kín)

460

4

Hyundai HD72/THACO tải trọng 3,5 tấn

464

5

Hyundai HD72/THACO-MBB tải trọng 3,4 tấn (có mui)

495

6

Hyundai HD72/THACO-TK tải trọng 3,4 tấn (thùng kín)

496

7

Hyundai HD120/THACO tải trọng 5,5 tấn

744

8

Hyundai HD120/THACO-MBB tải trọng 5 tấn (có mui)

781

9

Hyundai HD120/THACO-L tải trọng 5,5 tấn

764

10

Hyundai HD120/THACO-L-MBB

807

11

Hyundai HD270/THACO-TB tự đổ 12,7 tấn

1 490

12

Hyundai HD120L (cabin chassis)

825

13

Hyundai HD 250 (cabin chassis)

1 550

14

Hyundai HD 270 tải ben

1 560

15

Hyunda HD 370 tải ben

2 185

16

Hyundai H100 Porter 1.25-2/TB (có mui)

305

17

Hyundai H100 Porter 1.25-2/TM (có mui)

290

18

Kia K3000 SP tải trọng 2 tấn

194

19

Kia K3600SP tải trọng 3 tấn

258

20

Hyundai -Porter 1,25 tấn

195

21

Hyundai Mighty HD65 tải trọng 2,5 tấn

325

22

Hyundai HD70DUMP TRUCK tải trọng 3 tấn (tự đổ)

315

23

Hyundai -Mighty HD72, trọng tải 3,5 tấn

362

24

Ô tô sát xi có buồng lái Hyundai HD170

1 179

25

Ô tô sát xi có buồng lái Hyundai HD250

1 489

26

Ô tô sát xi có buồng lái Hyundai HD320

1 669

27

Ô tô sát xi có buồng lái Hyundai HD700

1 309

28

Ô tô sát xi có buồng lái Hyundai HD1000

1 489




Ô TÔ KHÁCH




1

Ôtô khách có giường nằm THACO HYUNDAI HB120SSL

2 528

2

Ôtô khách có giường nằm THACO HYUNDAI HB120ESL

2 528

3

Ôtô khách có giường nằm THACO KB120SH

2 518

4

Ôtô khách có giường nằm THACO KB120SE

2 290

5

Xe khách có giường nằm Hyundai HB120 SL

2 568

6

THACO HYUNDAI HB120SLS

2 640

7

HYUNDAI AERO EXPRESS LDX, 46 chỗ ngồi

2 770

8

Hyundai County HMK29B

880

9

BUS KB80SL

800

10

BUS KB88SL

890

11

BUS KB88SE

1 100

12

Ô tô khách 35 chỗ THACO KB80SLI

806

13

Ô tô khách 39 chỗ THACO KB88SLI

907

14

Ô tô khách 39 chỗ THACO KB88SEI

1 008

15

Ô tô khách 47 chỗ THACO KB110SL

1 093

16

Ô tô khách 47 chỗ THACO KB110SEII

1 193

17

Ô tô khách 47 chỗ THACO KB110SE

1 180

18

Ô tô khách 47 chỗ THACO KB120SH

2 365

19

Ô tô khách 29 chỗ THACO HYUNDAI COUNTRY CRDi

779

20

Ô tô khách THACO Hyundai COUNTRY CITY

763

21

Ô tô khách 47 chỗ Hyundai UNIVERSE LX

2 598

22

Ô tô khách 47 chỗ HUNDAI UNIVERSE NB

2 938

23

Xe Kia AM 928 -46 chỗ

1 015

24

Hyundai Universe Space Luxury 47 chỗ

2 628

25

Hyundai Express Noble 47 chỗ

2 948




THACO FONTON




1

Foton - BJ1043V8JB5-2-THACO/TK-C, tải thùng 1,2 tấn

183

2

Foton - BJ1043V8JB5-2-THACO/TMB, tải thùng có mui phủ 1,25 tấn

150

3

Foton - BJ1043V8JB5-2-THACO/MBB-C, tải thùng có mui phủ 1,25

180

4

Foton -BJ1043V8JB5-2/THACO -TMB-C, trọng tải 1,35 tấn

178

5

Foton - BJ1046V8JB6, tải thùng - 1,49 tấn

80

6

Foton - BJ1043 V8JB5-2, tải thùng - 1,5 tấn

167

7

Fonton (hoặc FOTON) tải thùng - 1,5 tấn

120

8

Foton - BJ1043V8JE6-F/THACO -MBB -C, trọng tải 1,7 tấn

211

9

Foton - BJ1043V8JE6-F/THACO -TK -C, trọng tải 1,7 tấn

212

10

Foton -BJ1043V8JE6-F/THACO -TMB-C, trọng tải 1,85 tấn

208

11

Foton -BJ1043 V8JE6-F, tải thùng - 2 tấn

195

12

Fonton (hoặc FOTON) tải thùng - 2 tấn

140

13

Fonton -BJ1043 V8JE6-F/Thaco/TMB, tải thùng có mui phủ

180

14

Foton -BJ1043 V8JE6-F/Thaco/TK, tải thùng kín

183

15

Foton -FC3300-TK-C, tải thùng kín 2,3 tấn

189

16

Foton - FC3300-TMB-C, tải thùng có mui phủ 2,4 tấn

187

17

Foton -FC3900-TK-C, tải thùng kín 2,8 tấn

200

18

Foton - FC3900-TMB-C, tải thùng có mui phủ 2,85 tấn

197

19

Foton - loại BJ1063VCJFA, trọng tải 3,45 tấn

177

20

Fonton ben 2 tấn

138

21

Fonton ben 4,5 tấn

187

22

Foton HT 1250T

95

23

Foton HT 1490T

110

24

Foton HT 1950TĐ, HT1950TĐ1

120




ÔTÔ TẢI HẠNG NẶNG




1

FOTON BJ5243VMCGP/THACO-TMP-C tải trọng 9 tấn

598

2

Foton BJ1168 VLPEG/TMB tải trọng 8 tấn, tải thùng có mui phủ

500

3

FOTON BJ5243VMCGP tải trọng 14,8 tấn

598

4

FOTON BJ1311VNPKJ/THACO-TMT tải có mui, tải trọng 15 tấn

998

5

Foton -BJ1311VNPKJ/THACO-TMB, trọng tải 15 tấn

998

6

Foton -BJ1311VNPKJ, trọng tải 17,5 tấn

998

7

Foton -BJ4183SMFJB -2, trọng tải 27,6 tấn

468

8

Foton -BJ4183SMFJB -2, đầu kéo 35,625 tấn

653

9

Foton -BJ4253SMFJB -S3, đầu kéo 38,925 tấn

780

10

Foton BJ141SJFJA -2

500

1   ...   11   12   13   14   15   16   17   18   ...   22


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương