TỈnh nghệ an



tải về 4.04 Mb.
trang14/22
Chuyển đổi dữ liệu28.05.2018
Kích4.04 Mb.
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   22
CHƯƠNG 16- XE HIỆU CHIẾN THẮNG

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)




A - Ô TÔ TẢI BÀN




1

Chiến Thắng-CT750TM1 tải trọng 750 Kg

100

2

Chiến Thắng-CT0.98T3 tải trọng 980 Kg

131

3

Chiến Thắng-CT2.50T1 tải trọng 2500 Kg

172

4

Chiến Thắng-CT3.45T1 tải trọng 3450 Kg

201

5

Chiến Thắng-CT4.95T1 tải trọng 4950 Kg

220




B - Ô TÔ TẢI BÀN CÓ KHUNG MUI




1

Chiến Thắng-CT0.98T3/KM, tải trọng 800 Kg

136

2

Chiến Thắng-CT2.50T1/KM tải trọng 2250 Kg

178

3

Chiến Thắng-CT3.45T1/KM

208

4

Chiến Thắng-CT4.95T1/KM tải trọng 4600 Kg

228




C - ÔTÔ TẢI BEN




1

Chiến Thắng-CT0.98D1 tải trọng 980 Kg

140

2

Chiến Thắng-CT1.50D1 tải trọng 1500 Kg

201

3

Chiến Thắng-CT2D4 tải trọng 2000 Kg

230

4

Chiến Thắng-CT2.00D2/4x4 tải trọng 2000 Kg

225

5

Chiến Thắng-CT3.45D1 tải trọng 3450 Kg

278

6

Chiến Thắng-CT3.45D1/4x4 tải trọng 3450 Kg

304

7

Chiến Thắng-CT3.48D1 tải trọng 3480 Kg

278

8

Chiến Thắng-CT3.48D1/4x4 tải trọng 3480 Kg

304

9

Chiến Thắng-CT4.50D3 tải trọng 4500 Kg

298

10

Chiến Thắng-CT4.50D2/4x4 tải trọng 4500 Kg

325

11

Chiến Thắng-CT4.95D1 tải trọng 4950 Kg

296

12

Chiến Thắng-CT4.95D1/4x4 tải trọng 4950 Kg

317

13

Chiến Thắng-CT5.00D1 tải trọng 5000 Kg

309

14

Chiến Thắng-CT5.00D1/4x4 tải trọng 5000 Kg

329

15

Chiến Thắng-CT7.00D1 tải trọng 6600 Kg

323

CHƯƠNG 17 - ÔTÔ VEAM

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)

1

Rabbit 990

189

2

Cub 1250

199

3

Fox 1490

209

4

Fox 1490 thùng kín

224

5

Puma 1990

254

6

Bull 2500

269

7

VM 555102-223

599

8

VM 551605-271

999

9

Rabbit 990 tải ben (VK990)

200

10

Rabbit 990 tải thùng

189

11

Rabbit 990 mui bạt

196

12

Rabbit 990 chassis

183

13

Cub 1250 tải ben (VK1240)

211

14

Cub 1250 tải thùng

199

15

Cub 1250 Mui bạt

207

16

Cub 1250 chassis

192

17

Fox 1490 tải ben (VK1490)

222

18

Fox 1490 tải thùng

209

19

Fox 1490 thùng kín

222

20

Fox 1490 Mui bạt

218

21

Fox 1490 chassis

201

22

Puma 1990 tải thùng (VK1990)

254

23

Puma 1990 thùng kín

275

24

Puma 1990 mui bạt

268

25

Puma 1990 chassis

244

26

Bull tải thùng (VK2490)

269

27

Bull thùng kín

291

28

Bull mui bạt

284

29

Bull tải thùng

258

30

VM437041 tải thùng, ký hiệu trọng tải VM 5050

499

31

VM533603 tải thùng, ký hiệu trọng tải VM 8300

699

32

VM630305 tải thùng, ký hiệu trọng tải VM 1300

899

33

VM555102 tải ben (thùng to), ký hiệu trọng tải VM 9800

635

34

VM555102 tải ben, ký hiệu trọng tải VM 9800

599

35

VM551605 tải ben, ký hiệu trọng tải VM 20000

999

36

VM651705 tải ben, ký hiệu trọng tải VM 19000

1 090

37

VM543203 đầu kéo, ký hiệu trọng tải VM 36000

635

38

VM642205 đầu kéo, ký hiệu trọng tải VM 44000

818

39

VM642208 đầu kéo, ký hiệu trọng tải VM 52000

863

CHƯƠNG 18 - CUULONG

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)

1

Cuulong - 9670D2A -trọng tải 6,8 tấn (tải tự đổ)

395

2

Cuulong - 9670D2A-TT trọng tải 6,8 tấn (tải tự đổ)

395

3

Cuulong - DFA- trọng tải 1,25 tấn

108

4

Cuulong - DFA 1,6T5- trọng tải 1,6 tấn

130

5

Cuulong - DFA 1.8T3- trọng tải 1,8 tấn

127

6

Cuulong - DFA 1.8T4- trọng tải 1,8 tấn

137

7

Cuulong - DFA 2,70T5 -trọng tải 2,7 tấn

147

8

Cuulong - DFA 2.90T4- 2,9 tấn

153

9

Cuulong - DFA 2.95 T2, trọng tải 3 tấn

147

10

Cuulong - DFA 2.95 T3, trọng tải 3 tấn

141

11

Cuulong - DFA 2.95T3- 2,95 tấn

166

12

Cuulong - DFA 3,0T; DFA 3,0T1, trọng tải 3 tấn

140

13

Cuulong - DFA2.95T3/MB -trọng tải 2,75 tấn

167

14

Cuulong - DFA 1,8T; DFA 1,8T2 - trọng tải 1,8 tấn

130

15

Cuulong - DFA12080D tải trọng 8 tấn

405

16

Cuulong - DFA12080D-HD tải trọng 8 tấn

455

17

Cuulong - DFA3810T tải trọng 950 Kg

125

18

Cuulong - DFA3810T1 tải trọng 950 Kg

125

19

Cuulong - DFA3810T1-MB tải trọng 850 Kg

125

20

Cuulong - DFA3810D tải trọng 950 Kg

157

21

Cuulong - DFA10307D tải trọng 6,8 tấn

293

22

Cuulong - DFA6025T, trọng tải 2,5 tấn

212

23

Cuulong - DFA6025T-MB, trọng tải 2,25 tấn

212

24

Cuulong - DFA6027T, trọng tải 2,5 tấn

212

25

Cuulong - DFA6027T-MB, trọng tải 2,25 tấn

212

26

Cuulong - DFA9050D-T600, trọng tải 4,95 tấn

342

27

Cuulong - DFA9050D-T700, trọng tải 4,95 tấn

342

28

Cuulong - DFA9050D2-T600, trọng tải 4,95 tấn

378

29

Cuulong - DFA9050D2-T700, trọng tải 4,95 tấn

378

30

Cuulong - DFA9960T, trọng tải 6 tấn

228

31

Cuulong - DFA9960T1, trọng tải 5,7 tấn

228

32

Cuulong - DFA9670DA-1, trọng tải 6,8 tấn

377

33

Cuulong - DFA9670DA-2, trọng tải 6,8 tấn

377

34

Cuulong - DFA9670DA-3, trọng tải 6,8 tấn

377

35

Cuulong - DFA9670DA-4, trọng tải 6,8 tấn

377

36

Cuulong - DFA9670D2A -trọng tải 7 tấn

371

37

Cuulong - DFA9670D2A-TT -trọng tải 7 tấn

371

38

Cuulong - DFA9670D-T750, trọng tải 7 tấn

377

39

Cuulong - DFA9670D-T860, trọng tải 7 tấn

377

40

Cuulong - DFA9670T2, trọng tải 7 tấn

285

41

Cuulong - DFA9670T2-MB, trọng tải 7 tấn

285

42

Cuulong - DFA9670T3, trọng tải 7 tấn

285

43

Cuulong - DFA9670T3-MB, trọng tải 7 tấn

285

44

Cuulong - DFA9975T-MB, trọng tải 7,2 tấn

348

45

Cuulong - DFA 3.2T - 3,2 tấn

197

46

Cuulong - DFA 3.2T1 - 3,45 tấn

205

47

Cuulong - DFA 3.2T3 trọng tải 3,2 tấn

218

48

Cuulong - DFA 3.2T3-LK trọng tải 3,2 tấn

218

49

Cuulong - DFA 3.2T3- 3,45 tấn

205

50

Cuulong - DFA 3.2T3-LK- 3,45 tấn

205

51

Cuulong - DFA 3.45T- 3,45 tấn

205

52

Cuulong - DFA 3.45T2- 3,45 tấn

218

53

Cuulong - DFA 3.45T2-LK 3,45 tấn

218

54

Cuulong - DFA3.45T1, trọng tải 3,45 tấn

162

55

Cuulong - DFA 3.50T- 3,45 tấn

205

56

Cuulong - DFA1- trọng tải 1,05 tấn

113

57

Cuulong - DFA1 và DFA1/TK, trọng tải 1,25 tấn

135

58

Cuulong - DFA 7027T- trọng tải 2 tấn

132

59

Cuulong - DFA 7027T1 - trọng tải 1,75 tấn

132

60

Cuulong - DFA7027T2 trọng tải 2,5 tấn

178

61

Cuulong - DFA7027T3-MB trọng tải 2,25 tấn

178

62

Cuulong - DFA7050T 4,95 tấn

258

63

Cuulong - DFA7050T/LK 4,95 tấn

258

64

Cuulong - DFA7050T-MB tải trọng 4,7 tấn

258

65

Cuulong - DFA7050T-MB/LK tải trọng 4,7 tấn

258

66

Cuulong - DFA9970T trọng tải 7 tấn

293

67

Cuulong - DFA9970T1 tải trọng 7 tấn

293

68

Cuulong - DFA9970T2 tải trọng 7 tấn

293

69

Cuulong - DFA9970T3 tải trọng 7 tấn

293

70

Cuulong - DFA9970T2-MB tải trọng 6,8 tấn

293

71

Cuulong - DFA9970T3-MB tải trọng 6,8 tấn

293

72

Cuulong - DFA4215T 1,5 Tấn

183

73

Cuulong - DFA4215T-MB 1,25 Tấn

183

74

Cuulong - DFA4215T1 1,25 Tấn

183

75

Cuulong - DFA4215T1-MB 1,05 Tấn

183

76

Cuulong - KC3810D- trọng tải 950Kg

141

77

Cuulong - KC3810DA- trọng tải 950kG

131

78

Cuulong - KC3810DA1- trọng tải 950Kg

160

79

Cuulong - KC3812DA- trọng tải 1,2 tấn

143

80

Cuulong - KC3812DA1- trọng tải 1,2 tấn

143

81

Cuulong - KC3812DA2- trọng tải 1,2 tấn

143

82

Cuulong - KC3815D-T400 trọng tải 1,2 tấn

161

83

Cuulong - KC3815D-T550 trọng tải 1,2 tấn

170

84

Cuulong - KC6625D, trọng tải 2,5 tấn

255

85

Cuulong - KC6625D2, trọng tải 2,5 tấn

288

86

Cuulong - KC8135D, trọng tải 3,45 tấn

320

87

Cuulong - KC8135D2, trọng tải 3,45 tấn

352

88

Cuulong - KC8135D2-T550, trọng tải 3,45 tấn

352

89

Cuulong - KC8135D2-T650, trọng tải 3,45 tấn

352

90

Cuulong - KC8135D2-T650A, trọng tải 3,45 tấn

352

91

Cuulong - KC8135D2-T750, trọng tải 3,45 tấn

352

92

Cuulong - KC8135D-T650, trọng tải 3,45 tấn

320

93

Cuulong - KC8135D-T750, trọng tải 3,45 tấn

320

94

Cuulong - KC8550D trọng tải 5 tấn

331

95

Cuulong - KC8550D2 trọng tải 5 tấn

367

96

Cuulong - KC9050D-T600 trọng tải 4950Kg

342

97

Cuulong - KC9050D-T700 trọng tải 4950Kg

342

98

Cuulong - KC9050D2-T600 trọng tải 4,95 tấn

378

99

Cuulong - KC9050D2-T700 trọng tải 4,95 tấn

378

100

Cuulong - KC9060D-T600 tải trọng 6 Tấn

342

101

Cuulong - KC9060D2-T600 tải trọng 6 Tấn

378

102

Cuulong - KC9060D-T700 tải trọng 6 Tấn

342

103

Cuulong - KC9060D2-T700 tải trọng 6 Tấn

378

104

Cuulong - Sinotruk - ZZ1201G60C5W, sát xi

510

105

Cuulong - Sinotruk - ZZ1251M6041W, sát xi

612

106

Cuulong - Sinotruk - ZZ3257N3847B - 10,07 tấn

730

107

Cuulong - Sinotruk - ZZ3257N3847B - 9,77 tấn

710

108

Cuulong - Sinotruk - ZZ4187M3511V - 8,4 tấn

490

109

Cuulong - Sinotruk - ZZ5257GJBM3647W - 10,56 tấn

886

110

Cuulong - Sinotruk - ZZ5257GJBN3641W - 11,77 tấn

915

111

Cuulong - ZB3810T1 950 Kg

140

112

Cuulong - ZB3810T1-MB 850 Kg

140

113

Cuulong - ZB3812T1 1,2 tấn

153

114

Cuulong - ZB3812T1-MB 1tấn

153

115

Cuulong - ZB3812T1-T550 1,2tấn

173

116

Cuulong - ZB3812D-T550 1,2tấn

173

117

Cuulong - ZB3815D-T400 tải trọng 1,2 tấn

161

118

Cuulong - ZB3815D-T550 tải trọng 1,2 tấn

170

119

Cuulong - ZB5220D tải trọng 2,2 Tấn

187

120

Cuulong - ZB5225D tải trọng 2,35 Tấn

187

121

Cuulong - ZB5225D2 tải trọng 2,35 Tấn

233

122

Cuulong - loại 2210FTDA, trọng tải 1 tấn

97

123

Cuulong - loại 7540DA, trọng tải 3,45 tấn

188

124

Cuulong - loại 7540DA1, trọng tải 3,45 tấn

213

125

Cuulong - 4025 D; 4025 QT; trọng tải 2,5 tấn

135

126

Cuulong - 4025 D1; 4025D2 -2,5 tấn

146

127

Cuulong - 4025 QT1 -2,5 tấn

139

128

Cuulong - 4025D2A, trọng tải 2,35 tấn

170

129

Cuulong - 4025D2B, trọng tải 2,35 tấn

196

130

Cuulong - 4025DA1 trọng tải 2,35 tấn

150

131

Cuulong - 4025DA2 trọng tải 2,35 tấn

150

132

Cuulong - 4025DG3B trọng tải 2,35 tấn

196

133

Cuulong - 4025QT6, trọng tải 2,25 tấn

130

134

Cuulong - 4025QT7, DFA7027T3 - trọng tải 2,25 tấn

144

135

Cuulong - 4025DGB-TC1 tải trọng 2350 Kg

230

136

Cuulong - 4025DG3B-TC1 tải trọng 2350 Kg

230

137

Cuulong -5220D2A, trọng tải 2 tấn

197

138

Cuulong - 5830 D -2,8 tấn

150

139

Cuulong - 5830 D1, D2, D3 -2,8 tấn

158

140

Cuulong - 5830 DGA -2,8 tấn

163

141

Cuulong - 5840DGA1, 5840DG1 -3,45 tấn

176

142

Cuulong - 5840DQ và 5840DQ1 - 3,45 tấn

241

143

Cuulong -7540D2A; 7540D2A1, trọng tải 3,45 tấn

217

144

Cuulong -7550DA, trọng tải 4,75 tấn

198

145

Cuulong - 7550DQ; 7550DQ1 -4,75 tấn

205

146

Cuulong - 7550QT2 và 7550QT4, trọng tải 6,08 tấn

238

147

Cuulong - 9650D2A tải trọng 5 tấn

361

148

Cuulong - 9650TL và 9650TL/MB, trọng tải 5 tấn

292

149

Cuulong - 9650T2, trọng tải 5 tấn

370

150

Cuulong - 9650T2-MB, trọng tải 4750Kg

370

151

Cuulong- CL4025DG3, trọng tải 2,35 tấn

147

152

Cuulong - KC8850D trọng tải 5 tấn

320

153

Cuulong - CT3,45D1 trọng tải 3,5 tấn

220

154

Cuulong - CNHTC -CL.33HP-MB - trọng tải 13,35 tấn

750

155

Cuulong -loại 2810TG, 2810 DG - trọng tải 990Kg

95

156

Cuulong - 2810D2A, trọng tải 0,8 tấn

132

157

Cuulong - 2810D2A/TC, trọng tải 0,8 tấn

145

158

Cuulong - 2810D2A-TL, trọng tải 0,8 tấn

145

159

Cuulong - 2810D2A-TL/TC, trọng tải 0,8 tấn

145

160

Cuulong - 4025 DG1, 4025 DG2; trọng tải 2,35 tấn

130

161

Cuulong - 4025DA; trọng tải 2,35 tấn

134

162

Cuulong - 4025QT3, 4025QT4; trọng tải 2,5 tấn

120

163

Cuulong - 4025QT6; 4025QT7; 4025QT8, trọng tải 2,5 tấn

147

164

Cuulong - 5830DA, trọng tải 3 tấn

173

165

Cuulong 5840D2 -3,45 tấn

207

166

Cuulong - 7550D2A, 7550D2B trọng tải 4,5 đến 4,75tấn

252

167

Cuulong - 7550DGA và 7550DGA1, trọng tải 4,75 tấn

196

168

Cuulong - 7750QT1, trọng tải 6,08 tấn

212

169

Cuulong - CL 7550 QT1 và CL 7550QT2, trọng tải 5 tấn

194

170

Cuulong - CL 7550 QT4, trọng tải 5 tấn

194




CUULONG TMT




171

TMT HYUNDAI HD65/TL trọng tải 2,4 tấn

390

172

TMT HYUNDAI HD65/MB1 trọng tải 2,4 tấn

390

173

TMT HYUNDAI HD65/MB2 trọng tải 2,4 tấn

390

174

TMT HYUNDAI HD65/TK trọng tải 2,4 tấn

390

175

TMT HYUNDAI HD65/MB3 trọng tải 1,9 tấn

390

176

TMT HYUNDAI HD65/MB4 trọng tải 1,9 tấn

390

177

TMT HYUNDAI HD72/TL trọng tải 3,5 tấn

420

178

TMT HYUNDAI HD72/MB1 trọng tải 3,4 tấn

420

179

TMT HYUNDAI HD72/MB2 trọng tải 3,4 tấn

420

180

TMT HYUNDAI HD72/TK trọng tải 3,4 tấn

420

1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   22


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương