TỈnh nghệ an



tải về 4.04 Mb.
trang17/22
Chuyển đổi dữ liệu28.05.2018
Kích4.04 Mb.
1   ...   14   15   16   17   18   19   20   21   22
CHƯƠNG 24- XE VINAXUKI

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)

1

Xe tải Vinaxuki 1900TA trọng tải 1900 kg

185

2

Xe bán tải pickup 650D

215

3

Xe bán tải pickup 650X

198

4

Xe bán tải loại cabin kep cc1021 LSR

200

5

Xe bán tải loại một hàng ghế rưỡi 1021 LR

180

6

Xe bán tải loại cabin kep cc1022 SR

208

7

Xe bán tải loại 2 hàng ghế kép cc1022SC

222

8

Xe HFJ 6371

167

9

Xe V-HFJ 6376

175

10

Xe khách 29 chỗ ngồi

400

11

Xe tải 780Kg HFJ 1011G

76

12

Xe tải Jinbei SY 1022 DEF

90

13

Xe tải Jinbei SY 1021 DMF3

93

14

Xe tải Jinbei SY 1021 DMF3 đóng thùng kín -590Kg

103

15

Xe tải Jinbei SY1030DFH3 đóng thùng kín -610Kg

150

16

Xe tải Jinbei SY 1030 DFH3 đóng mui bạt - 810Kg

127

17

Xe Jinbi SY 1030DML3-TK1, tải thùng kín 850Kg

132

18

Xe tải Jinbei SY 1030 DFH - 990Kg

123

19

Xe tải Jinbei SY1044 DVS3 đóng thùng kín có trợ lực 1.335Kg

164

20

Xe tải Jinbei SY1044 DVS3 đóng thùng kín không trợ lực 1.335Kg

159

21

Xe tải Jinbei SY 1044 DVS3 đóng mui bạt - có trợ lực 1.340Kg

157

22

Xe tải Jinbei SY 1044 DVS3 đóng mui bạt - không trợ lực 1.340Kg

151

23

Xe tải Jinbei SY 1044 DVS3 có trợ lực tay lái- 1.490Kg

153

24

Xe tải Jinbei SY 1044 DVS3 không trợ lực tay lái- 1.490Kg

146

25

Xe tải Jinbei SY1041 DLS3 đóng thùng kín -1495Kg có trợ lực tay lái

140

26

Xe tải Jinbei SY1041 DLS3 đóng thùng kín -1495Kg không trợ lực tay

137

27

Xe tải Jinbei SY 1041 DLS3 - 1.605Kg có trợ lực tay lái

124

28

Xe tải Jinbei SY 1041 DLS3 - 1.605Kg không trợ lực tay lái

146

29

Xe tải Jinbei SY1047 DVS3 -1,685Kg

159

30

Xe tải Jinbei SY 1041 DLS3 đóng mui bạt - 1.735Kg có trợ lực tay lái

135

31

Xe tải Jinbei SY 1041 DLS3 đóng mui bạt - 1.735Kg không trợ lực tay

132

32

Xe tải Jinbei SY1043 DVL -1750Kg

130

33

Xe tải thùng Jinbei SY 1062 -2.800 Kg

200

34

Xe tải tự đổ Jinbei SY 3030 DFH2

123

35

Xe tải đông lạnh 999 Kg Jinbei SY 5047XXY -V phanh hơi

184

36

Xe tải đông lạnh 999 Kg Jinbei SY 5044XXYD3 -V phanh dầu

181

37

Xe tải Jinbei SY 3050 (4500BA)

200

38

Xe tải tự đổ Jinbei SY 3040 DFH2

180

39

Xe tải đa dụng SY 1041 SLS3

140

40

Xe tải đa dụng SY 1030 SML3

128

41

Xe tải Jinbei SY 4500AB/BĐ

241

42

Xe tải đa dụng SY 1041SLS3

141

43

Xe ôtô 8 chỗ hiệu SONGHUAJIANG -HFJ6376

170

44

Xe tải tự đổ XK 3000BA (LF3070G1)

166

45

Xe tải tự đổ XK 3000BA

189

46

Xe tải tự đổ XK 5000BA (LF3090G)

239

47

Xe tải tự đổ XK 1990BA

172

48

Xe tải VINAXUKI 1980.PD

168

49

Xe tải VINAXUKI 3500TL

245

50

Xe tải VINAXUKI 990T

134

51

Xe tải VINAXUKI 1490T

157

52

Xe tải VINAXUKI 1980T

179

53

Xe tải VINAXUKI 3450T

202

54

Xe tải VINAXUKI 470; số tự động;

73

55

Xe tải VINAXUKI 470TL

72

56

Xe VINAXUKI - HFJ1011

90

57

Xe VINAXUKI - SY1022DEF3-795 Kg

118

58

Xe VINAXUKI - SY1021DMF3-860 Kg

122

59

Xe VINAXUKI - SY1030DFH3-990 Kg

141

60

Xe VINAXUKI - SY1030SML3-985 Kg-6 ghế

142

61

Xe VINAXUKI - SY1030DML3-1050 Kg

137

62

Xe VINAXUKI -1200B-1200Kg

142

63

Xe tải VINAXUKI 1240T, trọng tải 1.240Kg

144

64

Xe tải VINAXUKI 1250TA, trọng tải 1.250Kg

116

65

Xe VINAXUKI -1250BA-1250Kg

115

66

Xe tải VINAXUKI SY104SLS3, trọng tải 1.410Kg - 6 ghế

158

67

Xe tải VINAXUKI 3600AT - trọng tải 3600Kg

252

68

Xe VINAXUKI -4500BA tải trọng 4500Kg

239

69

Xe VINAXUKI -5000BA 4x4 tải trọng 5000Kg

306

70

Xe VINAXUKI -6000T tải trọng 5500Kg

283

71

Xe VINAXUKI -8000BA tải trọng 8000Kg

359

72

Xe VINAXUKI -25BA

225

73

Xe HFJ7110E

195

CHƯƠNG 25 - XE HIỆU TRANSICO

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu)

1

Xe Transico 1,7 tấn

140

2

TRANSINCO 29chỗ (XN cơ khí 1-5)

565

3

TRANSINCO 29 chỗ động cơ Hàn Quốc( XN cơ khí 3/2)

565

4

TRANSINCO 51 chỗ

770

5

TRANSINCO NADIBUS 29 FAW1 - 29 chỗ

355

6

TRANSINCO Haeco K29S1, K29SA

565

7

TRANSINCO Haeco K29S2

732

8

TRANSINCO Haeco K29ST

420

9

TRANSINCO K46, 46 chỗ (VN liên doanh HQuốc)

975

10

TRANSINCO A -CA6900D210 -2- KIE, 46 chỗ

848

11

TRANSINCO AEPK47 (VN liên doanh HQuốc)

1 350

12

TRANSINCO 1.5-CAK51B, 51 chỗ không điều hoà nhiệt độ

460

13

TRANSINCO 1-5 K29/H6

445

14

TRANSINCO 1-5 K35-39

445

15

TRANSINCO 1-5 K29H5B

670

16

TRANSINCO 1-5 K29H7 - Euro 2

470

17

TRANSINCO 1-5 K51C1

540

18

TRANSINCO 1-5 K52C2

620

19

TRANSINCO 1-5 K46D

650

20

TRANSINCO 1-5 K29NJ

740

21

TRANSINCO 1-5 K29H8 -Euro 2 (D4DB)

640

22

TRANSINCO 1-5 K51

770

23

TRANSINCO 1-5B40

440

24

TRANSINCO 1-5B45 -Euro 2 không điều hoà

450

25

TRANSINCO 1-5B45 -Euro 2 có điều hoà

510

26

TRANSINCO 1-5B65B

530

27

TRANSINCO 1-5B50

550

28

TRANSINCO 1-5B60E

635

29

TRANSINCO 1-5B40/H8(1) - Euro 2

635

30

TRANSINCO 1-5B40/H8(2) - Euro 2

660

31

TRANSINCO BAHAI HCK29E3- 29 chỗ ngồi







Loại lắp ghế nhập khẩu Hàn Quốc

765




Loại lắp ghế sản xuất tại Việt Nam

715

32

TRANSINCO BAHAI AHK34C- 34 chỗ ngồi







Loại không có máy lạnh

495




Loại có máy lạnh

545

33

TRANSINCO BAHAI HCB40E3 - Xe Bus 40 chỗ

715

34

TRANSINCO BAHAI HCB2D40E3 - Xe Bus 40 chỗ

730

35

TRANSINCO BAHAI CAK46 - Xe khách 46 chỗ







Loại không có máy lạnh

750




Loại có máy lạnh

850

36

Xe BAHAI CAK46E2ST - Xe khách 46 chỗ







Loại không có máy lạnh

630




Loại có máy lạnh

710

37

TRANSINCO BAHAI AHB50 - Xe Bus 50 chỗ







Loại không có máy lạnh

495




Loại có máy lạnh

545

38

Xe BAHAI AHB50E2 - Xe Bus 50 chỗ







Loại không có máy lạnh

510




Loại có máy lạnh

560

39

Xe BAHAI CAB80E2 - Xe Bus 80 chỗ







Loại không có máy lạnh

630




Loại có máy lạnh

710

40

Xe BAHAI CA K37 UNIVERSE 37 chỗ

960

41

Xe BAHAI CA K42 UNIVERSE 42 chỗ

1 300

42

Xe hiệu Transico - JIULONG







JIULONG JL 1010G; JL 1010GA - 0,75 tấn

60




JIULONG 1 tấn

70




Xe tải ben TRANSINCO -JIULONG JL 2515 CD1- 1,5 TẤN

90




Xe tải benTRANSINCO -JIULONG JL 2815 CD1- 1,5 TẤN

100




Xe tải ben TRANSINCO - JIULONG JL 2515 CD1- 1,8 TẤN

100




Xe tải ben TRANSINCO -JIULONG JL 5830 PD, 3 TẤN

130




TRANSINCO -JIULONG JL 5830 PD1, 5830PD1A - 3 TẤN

135




Xe tải ben TRANSINCO -JIULONG JL 5840 PD1 - 4TẤN

140




TRANSINCO -JIULONG JL 5840 PD1A, 5840 PD1AA - 4TẤN

140




TRANSINCO -JIULONG JL 5840 PD1B - 4TẤN

145




TRANSINCO -JIULONG JL 5840 PD1C - 4TẤN

155

1   ...   14   15   16   17   18   19   20   21   22


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương