PHỤ LỤc ia : BẢng chi tiết thống kê SỬ DỤng đẤt và CÁc chỉ tiêu bang I



tải về 4.66 Mb.
trang17/41
Chuyển đổi dữ liệu17.08.2016
Kích4.66 Mb.
1   ...   13   14   15   16   17   18   19   20   ...   41

II. D: Quy hoạch cấp điện

IID.1: Tổng hợp nhu cầu cấp điện cho từng khu quy hoạch
A. Tổng hợp nhu cầu cấp điện cho các đô thị cửa ngõ:

Bảng 1: Cấp điện Chợ Rã

STT

HẠNG MỤC

Kí hiệu

Diện tích

Dân số

Chỉ tiêu

Đơn vị

Hệ số đồng thời

Hệ số dự phòng



Ptt

Cosφ

Stt

Phụ tải

 

 

 

 

 

 

(ha)

(người)

 

 

 

 

(kW)

(kW)

 

(kVA)

(kVA)

 

1

ĐẤT LÀNG XÓM, KHU DÂN CƯ

DT

98,94

5.095

330

W/người

0,7

1,2

1.681

1.177

0,85

1.385

1.662

 

ĐẤT NGHĨA TRANG, NGHĨA ĐỊA

NT

0,00

 

5

kW/ha

0,7

1,2

0

0

0,85

0

0

 

TỔNG CỘNG

 

98,94

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐẤT CÔNG TRÌNH NGHỈ TRỌ

NN

7,01

1.200

2,50

kW/người/giường

0,7

1,2

3.000

2.100

0,85

2.471

2.965

 

TRUNG TÂM THÔNG TIN, ĐẤT CÔNG TRÌNH GIAO LƯU

GL

1,26

 

120

kW/ha

0,7

1,2

151

106

0,85

124

149

 

ĐẤT CƠ QUAN

CQ

0,00

 

100

kW/ha

0,7

1,2

0

0

0,85

0

0

 

ĐẤT CÔNG TRÌNH THƯƠNG MẠI

TM

12,00

 

100

kW/ha

0,7

1,2

1.200

840

0,85

989

1.186

 

ĐẤT CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG

CC

43,07

 

80

kW/ha

0,7

1,2

3.446

2.412

0,85

2.838

3.405

 

ĐẤT HỖN HỢP

HH

14,17

 

80

kW/ha

0,7

1,2

1.133

793

0,85

933

1.120

 

BẾN XE, BẾN THUYỀN

BX

3,55

 

50

kW/ha

0,7

1,2

177

124

0,85

146

175

 

ĐẤT DỊCH VỤ, CHỢ

DV

0,00

 

80

kW/ha

0,7

1,2

0

0

0,85

0

0

 

ĐẤT THỂ THAO, BÃI TẮM

TT

3,46

 

5

kW/ha

0,7

1,2

17

12

0,85

14

17

 

ĐẤT CÔNG VIÊN, VƯỜN HOA

CV

74,87

 

5

kW/ha

0,7

1,2

374

262

0,85

308

370

 

ĐẤT KHU TÂM LINH

KTL

0,00

 

50

kW/ha

0,7

1,2

0

0

0,85

0

0

 

TỔNG CỘNG

 

159,39

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐẤT ĐẦU MỐI HẠ TẦNG KỸ THUẬT

KT

4,35

 

50

kW/ha

0,7

1,2

218

152

0,85

179

215

 

TỔNG CỘNG

 

4,35

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

QUỐC LỘ

QL

8,57

 

5

kW/ha

0,7

1,2

43

30

0,85

35

42

 

TỈNH LỘ

TL

22,05

 

5

kW/ha

0,7

1,2

110

77

0,85

91

109

 

HUYỆN LỘ

HL

8,63

 

5

kW/ha

0,7

1,2

43

30

0,85

36

43

 

ĐƯỜNG MÒN

DM

16,33

 

0

kW/ha

0,7

1,2

0

0

0,85

0

0

 

TỔNG CỘNG

 

55,56

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TỔNG CỘNG

 

318,24

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11.458

 
1   ...   13   14   15   16   17   18   19   20   ...   41


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương