PHỤ LỤc ia : BẢng chi tiết thống kê SỬ DỤng đẤt và CÁc chỉ tiêu bang I



tải về 4.66 Mb.
trang10/41
Chuyển đổi dữ liệu17.08.2016
Kích4.66 Mb.
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   41


Chức năng

Hạng mục

KÍ HIỆU

Đơn giá (triệu /m2)

Hạng mục

Khu IX - Trung tâm thôn Cốc Tộc, Khu X - Trung tâm thôn Bó Lù

Khu XI - Thị tứ Cốc Lùng, Khu XII - Khu đón tiếp Nam Cường

Khu XIII - Thôn Lẻo Keo, Khu XIV - Trung tâm cụm xã Quảng Khê

Tổng cộng

 

Diện tích sàn (m2)

Thành tiền (tr.đ)

Diện tích sàn (m2)

Thành tiền (tr.đ)

Diện tích sàn (m2)

Thành tiền (tr.đ)

Thành tiền (tr.đ)

 

Đất công trình xây dựng vùng du lịch

Đất làng xóm, khu dân cư

DT

7.110

Công trình nhà ở

170.838

1.214.660

709.510

5.044.610

20.090

142.840

16.494.120

Trung tâm thông tin, công trình giao lưu

GL

14.410

Hội chợ triển lãm

0

0

73.917

1.065.140

7.070

101.880

1.952.410

Đất công trình nghỉ trọ

NN

8.890

Nhà biệt thự

17.860

158.780

22.760

202.340

0

0

4.186.910

Đất công trinh thương mai

TM

11.500

Công trình công cộng- nhà hỗn hợp

61.119

702.870

14.500

166.750

2.490

28.640

3.779.710

Đất công trình công cộng và cơ quan

CC

7.800

Trụ sở cơ quan văn phòng =<5 tầng

7.846

61.200

134.901

1.052.220

17.430

135.950

5.814.120

Bến xe, bến thuyền

BX

7.800

Trụ sở cơ quan văn phòng =<5 tầng

3.175

11.870

86.240

672.670

12.250

95.550

1.416.690

Đất dịch vụ, chợ

DV

14.410

Hội chợ triển lãm

9.868

142.200

0

0

0

0

233.700

Đất thể thao, bãi tắm

TT




 

0

0

0

0

0

0

0

Đất công viên, vườn hoa

CV




 

0

0

0

0

0

0

0

Đất khu tâm linh

KTL




 

0

0

0

0

0

0

0

Tổng cộng

 

 

 

 

2.291.580

 

8.203.730

 

504.860

33.877.660
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   41


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương