Hµ Néi, th¸ng 10 n¨m 2006



tải về 6.55 Mb.
trang29/43
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích6.55 Mb.
1   ...   25   26   27   28   29   30   31   32   ...   43
SM-525-5/02-KNKL

Bổ sung khoáng trong TĂCN

- Dạng bột, màu xám nhạt.

- Bao: 25kg.



Sunroute Nutritech

Malaysia



Copper Sulphate

(CuSO4.5H2O)



2833.25.00

GS-1509-5/03-KNKL

Bổ sung khoáng vi lượng Đồng (Cu) trong TĂCN.

- Dạng bột màu nâu đỏ.

- Bao: 20kg, 25kg và 50kg.



Gremont Agrochem SDN. BHD.

Malaysia



Copra Extraction Pellet

2306.50.00

CP-261-8/00-KNKL

Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN

- Màu nâu

- Bao : 50kg hoặc hàng rời



Copra

Malaysia



Duck breeder Vitamin Premix (A9510V)

2309.90.20



MA-347-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin trong thức ăn chăn nuôi.

- Bột màu vàng.

- Bao: 25 kg



Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia



Duck Mineral Premix (A9505M)

2309.90.20



MA-348-10/01-KNKL

Cung cấp khoáng trong thức ăn chăn nuôi.

- Bột màu xám.

- Bao: 25 kg.



Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia



Duck Vitamin Premix (A9500V)

2309.90.20



MA-346-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin trong thức ăn chăn nuôi.

- Bột màu vàng nâu nhạt.

- Bao: 25 kg.



Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia



Ferrous Sulphate

(FeSO4.H2O)


2833.29.00




GS-1510-5/03-KNKL


Bổ sung khoáng vi lượng Sắt (Fe) trong TĂCN.

- Dạng bột màu nâu vàng.

- Bao: 20kg, 25kg và 50kg.



Gremont Agrochem SDN. BHD.

Malaysia



Ferrous Sulphate Monohydrate

2833.29.00

RM-1476-03/03-KNKL

Bổ sung Sắt (Fe) trong TĂCN.

- Hạt mịn, màu xám xanh.

- Bao: 25kg.



Pacific Iron Products Sdn Bhd.

Malaysia



Green Bean Meal

2309.90.90



MM-1605-8/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

- Bao: 25kg và 50kg

Manrich

Malaysia



Hi - Prolac (Skim Milk Powder Replacer)

2309.90.90



026-8/04-NN

Chất thay thế sữa dùng bổ sung trong thức ăn chăn nuôi.

- Dạng bột, màu trắng đục, ngà.

- Bao: 25kg.



Bio-Strength Sdn. Bhd.,

Malaysia



Layer Vitamin Premix (A9400V)

2309.90.20



MA-349-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin trong thức ăn chăn nuôi.

- Bột màu vàng.

- Bao: 25 kg



Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia



Nhân cọ dầu ép viên (thức ăn cho bò sữa)

2309.90.90



CM-487-3/02-KNKL

Thức ăn cho bò sữa

- Bao: 50kg

Cargill FeedSdn. Bhd

Malaysia



Nhân cọ dầu ép viên (thức ăn cho bò thịt)

2309.90.90



CM-486-3/02-KNKL

Thức ăn cho bò thịt

- Bao: 50kg

Cargill FeedSdn. Bhd

Malaysia



Nutriplex 815

2309.90.20



Am-1498-5/03-KNKL

Bổ sung vitamin, khoáng trong TĂCN

- Bao: 25kg

Accentury Nutritech SND. BHD

Malaysia



Orgaclds

2309.90.20




SM-1347-12/02-KNKL

Bổ sung hỗn hợp axit hữu cơ trong thức ăn chăn nuôi.

- Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia



Pfactor 001

2309.90.20



SM-1348-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

- Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia



Pfactor 002

2309.90.20



SM-1349-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

- Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia



Pfactor 003

2309.90.20



SM-1350-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

- Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia



Pfactor 004

2309.90.20



SM-1351-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

- Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia



Pfactor 005

2309.90.20



SM-1352-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

- Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia



Pfactor 006

2309.90.20



SM-1353-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

- Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia



Pfactor 007

2309.90.20



SM-1354-12/02-KNKL

Cung cấp Vitamin, khoáng vi lượng trong TĂCN

- Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg

Sunzen Corporation Sdn.Bhd

Malaysia



Pro-Milk (Skim Milk Replacer)

2309.90.90



PM-1419-01/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

- Bao: 25kg

Profeed Agronutrition Sdn.Bhd

Malaysia



Pro-milk (Skimmed Milk Replacer)

2309.90.90



AM-1377-12/02-KNKL

Bột thay thế sữa – bổ sung đạm, năng lượng trong TĂCN.

- Bột màu vàng nhạt đến vàng cam.

- Bao: 25 kg



Profeed agronutrition sdn.bhd

Malaysia



Swine Breeder Mineral Premix (A9155M)

2309.90.20



MA-350-10/01-KNKL

Cung cấp khoáng

- Bột màu xám vàng.

- Bao: 25kg.



Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia



Swine Breeder Vitamin Premix (A9150V)

2309.90.20



MA-351-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin

- Bột màu vàng nâu.

- Bao: 25kg.



Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia



Swine Grower/Finisher Mineral Premix (A9135M)

2309.90.20



MA-352-10/01-KNKL

Cung cấp khoáng

- Bột màu xám vàng.

- Bao: 25kg.



Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia



Swine Grower/Finisher Vitamin Premix (A9130V)

2309.90.20



MA-353-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin

- Bột màu vàng.

- Bao: 25kg.



Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia



Swine Starter Mineral Premix (A9125M)

2309.90.20



MA-354-10/01-KNKL

Cung cấp khoáng

-Bột màu vàng.

- Bao: 25kg.



Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia



Swine Starter Vitamin Premix (A9120V)

2309.90.20



MA-355-10/01-KNKL

Cung cấp vitamin

- Bột màu vàng.

- Bao: 25kg.



Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD.

Malaysia



Aqua choice

(Fish Soluble)



2309.90.90

208-3/05-NN

Bổ sung protein bột cá trong thức ăn chăn nuôi.

- Dạng lỏng, màu nâu.

- Thùng: 220kg (55 gallon); 237,708kg.



Alimentos Concentrados California, S.A. de C.V.,

Mexico



Avelut Powder

A-7263-004


2309.90.20



PV-101-4/00-KNKL

Chất tạo màu

- Dạng bột, màu nâu sáng

- Bao: 25kg



Pigmentos Vegetables Del Centro S.A De C.V.

Mexico



Bioaqua Pmr

2309.90.90



AM-425-01/02-KNKL

Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi

- Bao: 1kg và 25kg

Agroindustrias El Alamo.

Mexico



Biofil Red Laying Hen

2309.90.20



IM-537-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho
gà đẻ

- Dạng bột màu đỏ nâu.

- Bao: 5kg, 10kg, 20kg, 25kg và 50kg.



Alcosa Industrial.INC.

Mexico



Biofil Rred 540

2309.90.20



IM-535-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho
gà đẻ

- Dạng bột màu đỏ nâu.

- Bao: 5kg, 10kg, 20kg, 25kg và 50kg.



Alcosa Industrial.INC.

Mexico



Biofil Yellow

2309.90.20



IM-541-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho
gà đẻ

- Dạng bột màu nâu.

- Bao: 5kg, 10kg, 20kg, 25kg và 50kg.



Alcosa Industrial.INC.

Mexico



Biofil Yellow LZ

2309.90.20



IM-539-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho
gà đẻ

- Dạng bột màu nâu.

- Bao 5kg, 10kg, 20kg, 25kg và 50kg.



Alcosa Industrial.INC.

Mexico



Bioliquid 3000

2309.90.90



AM-423-01/02-KNKL

Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi

- Bình: 1lít; 3lít; 8lít và 200lít

Agroindustrias El Alamo.

Mexico



Biopowder

2309.90.90



AM-424-01/02-KNKL

Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi

- Bao: 1,25kg

Agroindustrias El Alamo.

Mexico



Red Pixafil Laying Hen Liquid

2309.90.20



IM-536-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho
gà đẻ

- Dung dịch nhũ tương màu đỏ.

- Thùng: 50kg, 100kg, 200kg và 1000kg.



Alcosa Industrial.INC.

Mexico



Yellow Pixafil Liquid

2309.90.20



IM-540-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho gà đẻ, gà thịt

- Dung dịch màu vàng nâu.

- Thùng: 50kg, 100kg, 200kg và 1000kg.



Alcosa Industrial.INC.

Mexico



Yellow Pixafil LZ Liquid

2309.90.20



IM-538-5/02-KNKL

Bổ sung sắc tố cho gà đẻ, gà thịt

- Dung dịch màu cam nâu.

- Thùng: 50kg, 100kg, 200kg và 1000kg.



Alcosa Industrial.INC.

Mexico



Bột tảo (Sea Weed Meal)

2309.90.90



AN-588-5/02-KNKL

Bổ sung Canxi (Ca) trong TĂCN.

- Bột màu xanh rêu.

- Bao: 25kg.



Algea a.s Norway

Nauy



Marine Protein Concentrate

2309.90.90



Sn-1715-9/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN.

- Thùng: 2301.150kg và 23.000kg.

Seanbio Bjugn AS Normay

Nauy



Feedomel

2309 90 90

119-04/06-CN

Bột sữa, cung cấp lactose, các acid amin và nguồn protein dễ tiêu hoá cho heo con và gà.

- Dạng: bột mịn, màu vàng.

- Bao: 25kg.



Nukamel

Netherlands



Porcomel

2309 90 90

118-04/06-CN

Bột sữa, cung cấp nguồn protein dễ tiêu hoá, lactose, các acid amin, Vitamin A, D3, E cho heo con.

- Dạng: bột, màu vàng nhạt.

- Bao: 10kg và 25kg.



Nukamel

Netherlands



Porcomix Plus

2309 90 90

117-04/06-CN

Bột sữa cung cấp chất béo, protein, acid amin thiết yếu và các acid hữu cơ cho
heo con.

- Dạng: bột, màu vàng nhạt.

- Bao: 25kg.



Nukamel

Netherlands



Mixed Bile Acids

2309.90.20

NN-1888-02/04-NN

Bổ sung Acid mật trong TĂCN

- Bao: 20kg

Newzealand Pharmaceutical Ltd.

Newzea-land



Fish Soluble Concentrate

2309.90.90



PP-1449-02/03-KNKL

Cung cấp Protein trong TĂCN

- Thùng: 200kg đến 250 kg

Pesquera Diamante S.A Peru

Peru



Kuf

2309.90.90



EP-750-10/02-KNKL

1   ...   25   26   27   28   29   30   31   32   ...   43


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương