TÊn hoạt chấT – nguyên liệU (common name)


SC: Vàng lá chín sớm, khô vằn/ lúa 300WP



tải về 8.94 Mb.
trang34/63
Chuyển đổi dữ liệu19.08.2016
Kích8.94 Mb.
1   ...   30   31   32   33   34   35   36   37   ...   63

95SC: Vàng lá chín sớm, khô vằn/ lúa

300WP: lem lép hạt/ lúa

Công ty CP Thuốc BVTV

Việt Trung





3808.20

Carbendazim 200g/kg + Hexaconazole 10g/kg + Tricyclazole 440g/kg

Andobeam

650WP


Đạo ôn/lúa

Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân



3808.20

Carbendazim 400g/kg + Hexaconazole 50g/kg + Tricyclazole 400g/kg

Mothantilt 850WP

Đạo ôn/lúa

Công ty TNHH Nam Bắc



3808.20

Carbendazim 250g/l + Imidacloprid 250 g/l + Thiram 100 g/l

Doright 600FS

Xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von, rầy nâu, bọ trĩ/ lúa

Công ty TNHH Hóa Nông

Lúa Vàng




3808.20

Carbendazim 87.5g/l + Iprodione 175 g/l

Calidan 262.5 SC

khô vằn, vàng lá, lem lép hạt, đạo ôn/ lúa

Bayer Vietnam Ltd (BVL)



3808.20

Carbendazim 200g/l (400g/l), (400g/kg), (500g/kg) + Iprodione 50g/l (100g/l), (100g/kg), (250g/kg)

Andoral

250 SC, 500SC, 500WP, 750WP



250SC, 500SC, 750WP: lem lép hạt/ lúa 500WP: khô vằn, lem lép hạt/ lúa

Công ty CP XNK Nông dược

Hoàng Ân




3808.20

Carbendazim 250g/kg + Iprodione 250g/kg

Tilral super

500WP


lem lép hạt/ lúa

Công ty CP Quốc tế

Hòa Bình




3808.20

Carbendazim 350g/l(g/kg) + Iprodione 150g/l (g/kg)

Rony 500SC, 500WP

500SC: lem lép hạt, vàng lá/ lúa 500WP: khô vằn, lem lép hạt/ lúa

Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến



3808.20

Carbendazim 100 g/kg + Iprodione 400 g/kg

Vkgoral 500WP

lem lép hạt/ lúa

Công ty TNHH SX & TM

Viễn Khang





3808.20

Carbendazim 400 g/kg + Iprodione 100 g/kg

Daroral 500WP

lem lép hạt, khô vằn, vàng lá chín sớm/ lúa; rỉ sắt/ cà phê

Công ty CP Nông dược

Đại Nông




3808.20

Carbendazim 250g/l + Iprodione 255 g/l

Gold cat 505SC

Đạo ôn/lúa

Công ty CP SX - TM - DV

Ngọc Tùng





3808.20

Carbendazim 200g/kg + Isoprothiolane 200g/kg + Tricyclazole 350g/kg

Cittiz 750WP

đạo ôn/ lúa

Lionchem Co., Ltd.



3808.20

Carbendazim 100g/kg (200g/kg) + Isoprothiolane 200g/kg (200g/kg) + Tricyclazole 350g/kg (350g/kg)

Citigold-TSC 650WP, 750WP

Đạo ôn/lúa

Công ty CP Vật tư KTNN Cần Thơ



3808.20

Carbendazim 277g/kg + Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 250g/kg

Fujibem 777WP

Đạo ôn/lúa

Công ty CP Quốc tế

Hoà Bình




3808.20

Carbendazim 50 g/l (10g/kg) + Isoprothiolane 130 g/l (200g/kg) + 300g/l (400g/kg) Tricyclazole

Ricesilk

480SE, 700WP



Đạo ôn/lúa

Công ty TNHH Hóa Nông

Lúa Vàng




3808.20

Carbendazim 400g/kg + Kasugamycin 25g/kg + Tricyclazole 352g/kg

Sieubem 777WP

Đạo ôn/lúa

Công ty CP Quốc tế

Hoà Bình




3808.20

Carbendazim 120g/kg + Mancozeb 630g/kg

Cama-PL 750WP

Vàng lá chín sớm/lúa

Công ty TNHH Phan Lê



3808.20

Carbendazim 6% + Mancozeb 74%

DuPontTM Delsene 80WP

mốc sương/ cà chua

DuPont Vietnam Ltd



3808.20

Carbendazim 6.2 % + Mancozeb 73.8 %

Carmanthai 80WP

thối quả/ xoài

Công ty CP Bình Điền

MeKong




3808.20

Carbendazim 12% + Mancozeb 63%

Saaf

75 WP


đạo ôn/ lúa, đốm nâu/ lạc, thán thư/ điều, mốc sương/ dưa hấu

Công ty TNHH United Phosphorus Việt Nam



3808.20

Carbendazim 300g/l (120g/kg) (60g/kg), (150g/kg) + Mancozeb 300g/l (630g/kg), (740g/kg), (700 g/kg)

Megazebusa

600SC, 750WP, 800WP, 850WP



600SC: đốm lá/hoa hồng

750WP:Vàng lá chín sớm/lúa

800WP: loét sọc mặt cạo/cao su

850WP: Mốc sương/ cà chua

Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ



3808.20

Carbendazim 500g/l + Metalaxyl 100g/l

Co-mexyl 600SC

Thán thư/cà phê

Công ty TNHH Baconco



3808.20

Carbendazim 450g/kg + Ningnanmycin 18g/kg + Tricyclazole 309g/kg

Blubem 777WP

Đạo ôn/lúa

Công ty CP Quốc tế

Hoà Bình




3808.20

Carbendazim 100g/kg + Prochloraz 400g/kg

Prozim 500WP

Khô vằn/lúa

Sundat (S) PTe Ltd



3808.20

Carbendazim 150g/l + Propiconazole 150g/l

Dosuper

300 EW


lem lép hạt/ lúa

Công ty CP

Đồng Xanh





3808.20

Carbendazim 200g/l + Propiconazole 100g/l

Nofatil super 300EW

khô vằn, lem lép hạt/ lúa

Công ty TNHH - TM

Nông Phát





3808.20

Carbendazim 5g/l + Propiconazole 120g/l + Tricyclazole 400g/l

Siulia 525SE

Đạo ôn/lúa

Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân



3808.20

Carbendazim 500g/kg + Sulfur 100g/kg

Cacpenjin

600WP


khô vằn/lúa

Công ty CP Nông nghiệp

Việt Nam




3808.20

Carbendazim 150 g/l + Tetraconazole (min 94 %) 125g/l

Eminent Pro 125/150SE

đạo ôn, lem lép hạt, vàng lá, khô vằn/ lúa

Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, Italy



3808.20

Carbendazim 450 g/kg (30g/kg) + Tricyclazole 50g/kg (720g/kg)

Milvil super

500WP, 750WP



500WP: lem lép hạt, vàng lá chín sớm/ lúa; vàng lá/lúa

750WP: đạo ôn/ lúa

Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức



3808.20

Carbendazim 300g/kg + Tricyclazole 450g/kg

Javibean

750WP


đạo ôn/ lúa

Công ty CP Nông dược

Nhật Việt





3808.20

Carbendazim 400g/kg + Tricyclazole 100g/kg

Kita-hope 500WP

Đạo ôn/lúa

Công ty TNHH Kital



3808.20

Carbendazim 42% + Tricyclazole 8%

Benzo

50 WP


đạo ôn, vàng lá/ lúa

Công ty TNHH

Trường Thịnh





3808.20

Carbendazim 9.2% + Tricyclazole 5.8% + Validamycin 5%

Carzole

20 WP


khô vằn, đạo ôn/ lúa; thối quả, nấm hồng, rỉ sắt/ cà phê; thán thư/ điều

Công ty CP Nông nghiệp HP



3808.20

Carbendazim 50g/kg + Tricyclazole 100g/kg + Validamycin 100g/kg

Dacarben 250WP

Đạo ôn/lúa

Công ty CP BMC



3808.20

Carbendazim 50% (60%) + Sulfur 20% (15%)

Vicarben - S 70WP, 75WP

70WP: phấn trắng/ vải, rỉ sắt/đậu tương, lạc 75WP: phấn trắng/ nhãn

Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam



3808.20

Carbendazim 235 g/l + Thiram 265 g/l

Viram Plus 500 SC

phấn trắng/ xoài

Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam



3808.20

Carbendazim 5 % + µ - NAA + P2O3 + K2O + N2 + vi lượng

Solan

5 WP


khô vằn/ lúa

Công ty TNHH - TM

Thái Nông





3808.20

Carpropamid

(min 95%)



Arcado

300SC


đạo ôn/ lúa

Bayer Vietnam Ltd (BVL)










Newcado

300SC


đạo ôn/ lúa

Công ty TNHH An Nông



3808.20

Chaetomium cupreum

Ketomium 1.5 x 106 cfu/g bột

thối rễ, thối thân/ cà phê, hồ tiêu; đạo ôn/ lúa; héo rũ/ cà chua; đốm lá, phấn trắng/ cây hồng

Viện Di truyền nông nghiệp



3808.20

Chaetomium sp 1.5 x 106 cfu/ml + Tricoderma sp 1.2 x 104 cfu/ml

Mocabi SL

sưng rễ, héo vàng/ bắp cải; héo vàng/ cà chua; thối gốc, thối lá/ hành tây; vàng lá, lem lép hạt/ lúa; thối gốc/ hồ tiêu; nấm hồng/ cao su

Công ty TNHH

Nông Sinh





3808.20

Chitosan (Oligo-Chitosan)

Biogreen

4.5 SL


sương mai/ bắp cải, khoai tây; đốm lá, thối đọt/ địa lan; thối bẹ/ thanh long

Công ty TNHH CN - KT - Sinh Hóa Thái Nam Việt










Fusai

50 SL


đạo ôn, bạc lá/ lúa

Công ty CP Quốc tế

Hòa Bình











Jolle 1SL, 40SL, 50WP

đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; tuyến trùng/ bí xanh, cà phê, hồ tiêu; thối quả/ vải, xoài

Công ty TNHH SX & TM

Viễn Khang












Kaido 50SL, 50WP

đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; tuyến trùng/ bí xanh, cà phê, hồ tiêu; thối quả/ xoài, vải

Công ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ










Lợi nông

50SL


Thán thư/ thanh long

Công ty CP NN Sinh thái

SIAM











Stop 3SL, 5 SL, 10SL, 15WP

3SL: đạo ôn, lem lép hạt, kích thích sinh trưởng/ lúa; thối ngọn, kích thích sinh trưởng/ mía; kích thích sinh trưởng/ chè; mốc xám/ quả, kích thích sinh trưởng/ dâu tây; phấn trắng, rỉ sắt, kích thích sinh trưởng/ đậu Hà lan; mốc sương, kích thích sinh trưởng/ cà chua

5SL: tuyến trùng/ cà rốt, cà chua, thanh long, hoa huệ, xà lách; héo dây, cháy lá, thối rễ, thối gốc/ dưa hấu; đạo ôn, khô vằn/ lúa 10SL: đạo ôn, khô vằn/ lúa 15WP: tuyến trùng/ cà rốt; sương mai/ dưa chuột; đốm nâu, đốm xám, thối búp do nấm bệnh, thối rễ do nấm bệnh và tuyến trùng/ chè

Doanh nghiệp Tư nhân TM Tân Quy










Thumb

0.5SL


bạc lá, khô vằn, đạo ôn/ lúa; phấn trắng/ bí xanh; giả sương mai/ dưa chuột; sương mai/ cà chua; thán thư/ ớt

Công ty TNHH CNSH

Khải Hoàn












Tramy

2 SL


tuyến trùng/ cải xanh, xà lách, bầu bí, cà phê, hồ tiêu, chè, hoa cúc; tuyến trùng, bệnh héo rũ, lở cổ rễ/ cà chua; tuyến trùng, mốc sương/ dưa hấu; héo rũ/ lạc; đạo ôn, tuyến trùng/ lúa; đốm lá/ngô; thối quả/ vải, xoài; mốc xám/ xà lách

Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA










Vacxilplant

8 SL


đạo ôn, lem lép hạt/ lúa

Công ty TNHH TM – SX Phước Hưng










Yukio

50SL, 150SL



đạo ôn, khô vằn, bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thối đen/ bắp cải; thối nhũn/ hành

Công ty TNHH MTV

Gold Ocean





3808.20

Chitosan 5g/l + Kasugamycin 20g/l

Premi 25SL

Lem lép hạt, đạo ôn, vàng lá chín sớm/lúa

Công ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ



3808.20

Chitosan tan 0.5% + nano Ag 0.1%

Mifum

0.6SL


đạo ôn, lem lép hạt/ lúa


Viện Khoa học vật liệu ứng dụng



3808.20

Chitosan 20g/kg + Nucleotide 5g/kg

Daone 25WP

Thán thư quả/vải; lem lép hạt, đạo ôn/lúa

Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung



3808.20

Chitosan 2% + Oligo-Alginate 10%


2S Sea & See 12WP, 12SL

: uploads -> laws
laws -> BỘ TÀi nguyên và MÔi trưỜng
laws -> BỘ NÔng nghiệp và phát triển nông thôN
laws -> QUỐc hội cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
laws -> QUỐc hội cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
laws -> QUỐc hội cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
laws -> 1. Mở rộng đối tượng bắt buộc tham gia bhtn
laws -> BỘ TÀi nguyên và MÔi trưỜNG
laws -> BỘ giáo dục và ĐÀo tạo cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
laws -> TỈnh lạng sơn số: 89 /QĐ-ubnd cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam
laws -> THỦ TƯỚng chính phủ Số: 152/2008/QĐ-ttg CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc


1   ...   30   31   32   33   34   35   36   37   ...   63


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương