Approved list of poland fbos for export to vietnam



tải về 24.5 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu01.05.2018
Kích24.5 Kb.
APPROVED LIST OF POLAND FBOS FOR EXPORT TO VIETNAM

Updated: 12/07/2017.

No

Business name

Approval

number

Adress

Type of product

Remarks



 MORPOL S.A.

22121818

76-200 Ustka Duminowo 39, Poland

Salmon: frozen, raw, smoked

1607/QLCL-CL1, date 31/8/2010



SUEMPOL SP. Z O.O.

20031801

17-100 Bielsk Podlaski ul. Bialostocka 69A

Frozen salmon product

2373/QLCL-CL1, date 08/12/2010



KORAL S.A

22141801

83-110 Tczew, ul. Za Dworcem 13

Fresh frozen salmon elements

2145/QLCL-CL1 date 10.11.2011



“STANPOL” Spolka z Ograniczona Odpowiedzialnoscia

32011804

76-200 Bialogard, ul. Kolobrzeska 46

Frozen salmon bellies in blocks

Frozen products from farmed salmon (fillets, portions)



17/QLCL-CL1 date 05.01.2011 Updated on 14/7/2015



“PAULA FISH” Slawomir Gojdź Spólka Jawna

22631101

76-200 Slupsk ul. Braci Staniukow

Frozen heads, spinal cords and trimmings of Norwegian salmon, frozen Baltic fish (sprats, herrings)

17/QLCL-CL1 date 05.01.2011

Updated on 03/6/2015



BG Production Spólka z Ograniczona Odpowiedzialnoscia

32081802

78-111 Ustronie Morskie, Wieniotowo 67

Frozen salmon filets, frozen salmon portions, frozen salmon bellies, frozen salmon scrape mince

Approved on 09/03/2012



LIMITO S.A.

Zakład Przetwórstwa Ryb




04621801

86-300 Grudziądz, ul. Droga Graniczna 21

Frozen salmon bellies, smoked salmon bellies (frozen), frozen salmon fillets, smoked salmon fillets (frozen, cold)

Approved on 142/4/2014



“PAULA FISH” Slawomir Gojdź Spólka Jawna

22631801

76-200 Słupsk, ul. Braci Staniuków 18

Frozen Norwegian and Scotish salmon belly flaps

Frozen Atlantic salmon

Frozen Baltic fishes (sprat, herring, flouder)

Approved on 142/4/2014

Updated on 03/6/2015



1486/QLCL-CL1 dated 04/6/2015



KORAL Społka Akcyjna


32081801

78-111 Ustronie Morskie, Kukinia 43

Frozen salmon: bits and pieces, portions, slices, steaks, loins, fillets skin on and skinless, packed with spices or without, in vacuum; bellies, whole fish, gutted, headed, gilled, fish mince

Approved on 142/4/2014



CONTIMAX S.A

PL1201803WE

Ul. Partyzantów 12C, 32-700 Bochnia

Frozen Salmon Heads, Bellies, Backbones, off cuts

Approved on

27/10/2014





DOS Sp.Zo.o

22081802

84-360 Leba ul. Kopernika 2

Sterilized canned fish

124/QLCL-CL2 dated 16/01/2015



Royal Greenland Seafood Sp.zo.o

32611802

75-209 Koszalin ul. BoWiD 15

Flouder whole, frozen IQF and blocks 20kg

1486/QLCL-CL1 dated 04/6/2015



,,Milarex” Sp.zo.o.

22631802

76-200 Slupsk, ul. Braci Staniuków 36

Frozen fish (excluding by-product)

12/7/2017

: Portals
Portals -> Phan Chau Trinh High School one period test no 2 Name: English : 11- time : 45 minutes Class: 11/ Code: 211 Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp A, B, C, d để điền vào chỗ trống trong đoạn văn sau
Portals -> PHẦn I: thông tin cơ BẢn về ĐẠi hàn dân quốc và quan hệ việt nam-hàn quốc I- các vấN ĐỀ chung
Portals -> Năng suất lao động trong nông nghiệp: Vấn đề và giải pháp Giới thiệu
Portals -> LẤy ngưỜi học làm trung tâM
Portals -> BÀi tậP Ôn lưu huỳnh hợp chất lưu huỳnh khí sunfurơ so
Portals -> TỜ trình về việc ban hành mức thu phí tham gia đấu giá quyền sử dụng đất
Portals -> CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Portals -> GIẤY Ủy quyền tham dự Đại hội đồng Cổ đông thường niên năm 2016




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương