UỶ ban nhân dân tỉnh nghệ an



tải về 4.95 Mb.
trang9/39
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.95 Mb.
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   ...   39

CHƯƠNG 32- MITSUBISHI

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)


PAJERO

1

Mitsubishi Pajero 3.5

1 900

2

Mitsubishi Pajero 3.0, số tự động

1 850

3

Mitsubishi Pajero GLS; số tự động

2 139

4

Mitsubishi Pajero GLS; số sàn

2 067

5

Mitsubishi Pajero GL

1 815

6

Mitsubishi Pajero cứu thương 4+1 chỗ

1 074

7

Mitsubishi Pajero L300 cứu thương 6+1

784

8

Mitsubishi Pajero Sport, số tự động, một cầu (2WD)

877

9

Mitsubishi Pajero Sport, số sàn, hai cầu (4WD)

888

10

Mitsubishi Pajero Loại dung tích trên 2.0 đến 2.5, 4 cửa

800

TRITON

1

Mitsubishi Triton DC GLS; số tự động; (Pickup)

664

2

Mitsubishi Triton GLS

674

3

Mitsubishi Triton DC GLS; số sàn; (Pickup)

631

4

Mitsubishi Triton DC GLX (Pickup)

564

5

Mitsubishi Triton DC GL (Pickup)

517

6

Mitsubishi Triton SC GL 4WD (hai cầu-Pickup, cabin kép)

460

7

Mitsubishi Triton GL hai cầu (Pickup, cabin đơn)

466

8

Mitsubishi Triton GL một cầu (Pickup, cabin đơn)

340

LOẠI KHÁC

1

Mitsubishi Brand L200 2.8

1 602

2

Mitsubishi Charidt, RVR

880

3

Mitsubishi Colt Plus

540

4

Mitsubishi Debonair 3.5

1 920

5

Mitsubishi Delica 7-8 chỗ

540

6

Misubishi Diamante loại 2.0

900

7

Misubishi Diamante loại 2.4-2.5

1 040

8

Misubishi Diamante loại 3.0

1 440

9

Mitsubishi Eclipse Spyder 2.4

1 130

10

Mitsubishi Eclipse 2.4

995

11

Mitsubishi Emeraude 1.8

880

12

Mitsubishi Emeraude 2.0

910

13

Mitsubishi Enterna 1.8-2.0

900

14

Mitsubishi Galant 1.8

830

15

Mitsubishi Galant 2.0

880

16

Mitsubishi Galant 2.4 (Đài Loan)

1 119

17

Mitsubishi Grander 2.4

1 019

18

Mitsubishi Lancer 2.0

839

19

Mitsubishi Lancer 1.5

751

20

Mitsubishi Lancer GLS 2.0

870

21

Misubishi Lancer Fortis 2.0

400

22

Misubishi Lancer Fortis 1.8

370

23

Mitsubishi Libero 1.8

750

24

Mitsubishi Libero 2.0

830

25

Mitsubishi Lancer IO 2.0

730

26

Mitsubishi L300

642

27

Mitsubishi L400

515

28

Mitsubishi Mini cab

370

29

Mitsubishi Mini Cooper 1.6

1 034

30

Mitsubishi Mini Cooper S 1.6

1 082

31

Mitsubishi Mirage, Lancer 1.3

560

32

Mitsubishi Mirage, Lancer 1.5-1.6

610

33

Mitsubishi Mirage, Lancer 1.8

720

34

Mitsubishi Mirage, Lancer 2.0

800

35

Mitsubishi Montero 3.0

1 280

36

Mitsubishi Montero 3.5

1 310

37

Mitsubisshi Navita GLX

1 523

38

Mitsubishi Out Lander 2.4

1 019

39

Mitsubishi Out Lander GLS

1 818

40

Mitsubishi Out Lander XLS

750

41

Misubishi Savrin 2.4

1 019

42

Mitsubishi Sioma 2.0

880

43

Mitsubishi Sioma 2.4-2.5

1 010

44

Mitsubishi Sioma 3.0

1 280

45

Misubishi Zinger

240

XE KHÁCH

1

Mitsubishi Delica 10-15 chỗ

600

2

Mitsubishi Rosa 29-30 chỗ

1 120

3

Mitsubishi Rosa 25 -26 chỗ

1 040
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   ...   39


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương