UỶ ban nhân dân tỉnh nghệ an



tải về 4.95 Mb.
trang11/39
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.95 Mb.
1   ...   7   8   9   10   11   12   13   14   ...   39

CHƯƠNG 34- OPEL

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)


1

Loại dung tích từ 1.3 trở xuống

400

2

Loại dung tích trên 1.3 đến 1.6

720

3

Loại dung tích từ 1.7 đến 2.0

800

4

Loại dung tích trên 2.0 đến 2.5

960

5

Loại dung tích trên 2.5 đến 3.0

1 200

6

Loại dung tích trên 3.0

1 280

CHƯƠNG 35- HÃNG PEUGEOT

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)


1

Peugeot 104

450

2

Peugeot 106 dung tích 1.1

300

3

Peugeot 106 dung tích 1.3

400

3

Peugeot 107

573

4

Peugeot 205

480

5

Peugeot 206

480

6

Peugeot 305

500

7

Peugeot 306 dung tích 1.4

510

8

Peugeot 306 dung tích 1.6

530

9

Peugeot 306 dung tích 1.8

540

10

Peugeot 309 dung tích 1.4

450

11

Peugeot 309 dung tích 1.6

480

12

Peugeot 309 dung tích 2.0

560

13

Peugeot 405 dung tích 1.6

640

14

Peugeot 405 dung tích 1.9

720

15

Peugeot 407

720

16

Peugeot 505

720

17

Peugeot 604, 605 dung tích 2.0

800

18

Peugeot 604, 605 dung tích trên 2.0

800

19

Peugeot 504 Pickup

320

20

Xe Peugeot Partner - tải van trọng tải dưới 5 tấn

135

CHƯƠNG 36- PORSCHE

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)

1

Porsche 911 Carrera Cabriolet

5 546

2

Porsche 911 Carrera

5 100

3

Porsche 911 Carrera S

5 828

4

Porsche 911 Carrera 2S

6 126

5

Porsche 911 Carrera GTS

6 182

6

Porsche 911 Carrera GTS Cabriolet

6 756

7

Porsche 911 GT2

8 000

8

Porsche 911 GT3

7 148

9

Porsche 911 GT3 RS

8 738

10

Porsche 911 Targa 4

5 962

11

Porsche 911 Targa 4S

6 698

12

Porsche 911 Turbro Cabriolet

9 394

13

Porsche 911 Turbro

8 738

14

Porsche 911 Turbro S

10 034

15

Porsche 968, dung tích 3.0

1 600

16

Porsche 928, dung tích 5.4

3 520

17

Porsche Boxter

2 978

18

Porsche Boxter S

3 743

19

Porsche Boxter Spyder

3 940

20

Porsche Cayenne

3 070

21

Porsche Cayenne S

4 192

22

Porsche Cayenne S Hybrid

4 254

23

Porsche Cayenne Turbo

6 358

24

Porsche Cayenne Turbo S

6 771

25

Porsche Cayenne GTS (4WD)

5 044

26

Porsche Cayman S

4 079

27

Porsche Cayman

3 191

28

Porsche Panamera 4 dung tích 3.6

4 191

29

Porsche Panamera dung tích 4.8

6 964

30

Porsche Panamera S

5 752

31

Porsche Panamera 4S

6 020

32

Porsche Panamera Turbo

8 048

CHƯƠNG 37- RENAULT

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu đồng)

1

Renault 18

400

2

Renault 19

450

3

Renault 20

530

4

Renault 21

670

5

Renault 25

750

6

Renault Safrane

880

7

Renault Express loại dưới 1.4

290

8

Renault Express loại từ 1.4-1.7

350

9

Renault Express loại trên 1.7

380

10

Renault Clito

200

11

Renault (dưới 10 chỗ)

330

12

Renault Fluence

1 046

13

Renault Koleos

1 429

14

RENAULT LATITUDE Dung tích 1997cm3, 5 CHỒ

1 378

15

Renault - trọng tải 2,5 tấn

455

CHƯƠNG 38- SAMSUNG

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)


1

SAMSUNG SM3 RE 1.6

580

2

SAMSUNG SM3 PE 1.6

430

3

SAMSUNG SM3 1.6

580

4

SAMSUNG SM5 2.0

746

5

SAMSUNG SM5 RE 2.0

710

6

SAMSUNG QM5 LE

390

7

SAMSUNG QM5

968

8

SAMSUNG QM5 BOSE

1 046

9

Đầu kéo SAMSUNG SM510

800

CHƯƠNG 39- SMART

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)


1

Smart ForFour 1.0

859

2

Smart Brabus Coupe 1.0

859

CHƯƠNG 40- SSANYONG

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)


1

SSanyong Actyon 2.0

760

2

SSanyong Chairman 5.0

2 257

3

SSanyong Chairman WCWW700 3.6

1 619

4

SSanyong Korando 620EL (tải van, trọng tải 500 Kg)

270

5

SSanyong Korando TX-5 (tải van, trọng tải 500 Kg)

270

6

SSanyong Korando TX-7

300

7

SSanyong Kyron M270

570

8

SSanyong Kyron 2.0

330

9

SSanyong Kyron 2.7

907

10

SSanyong Rexton 2.7

1 028

11

SSanyong Rexton II RX270XDI 2.7

450

12

SSanyong Rexton RX4 2.0

1 020

13

SSanyong Rexton II RX320 dung tích 3.2

680

14

SSanyong Stavic SV270

490

CHƯƠNG 41 - SUBARU FUJI

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)


1

Subaru Bighon 3.2

960

2

Subaru Legacy loại dung tích dưới 1.6

665

3

Subaru Legacy loại dung tích từ 16-1.8

665

4

Subaru Legacy loại dung tích trên 1.8 đến dưới 2.5

770

5

Subaru Legacy 2.5 GT

1 782

6

Subaru Legacy 2.5

1 088

7

Subaru Impreza 4D 2.5

907

8

Subaru Impreza 5D TSI 2.0

1 268

9

Subaru Impreza WSX STI

1 929

10

Subaru Impreza loại dung tích từ 1.5 -đên 1.6

580

11

Subaru Impreza loại dung tích 1.8

670

12

Subaru Impreza loại dung tích 2.0

760

13

Subaru Fuji Justy Hatchback 1.2,

350

14

Subaru Fuji Vivico 658 cc

265

15

Subaru Fuji Domingo

285

16

Subaru Forester XT 2.5

1 636

17

Subaru Forester 2.0X

1 363

18

Subaru Outback 2.5

1 112

19

Subaru Outback 3.6

1 992

20

Subaru Tribeca B9 3.0

1 320
1   ...   7   8   9   10   11   12   13   14   ...   39


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương