UỶ ban nhân dân tỉnh nghệ an



tải về 4.95 Mb.
trang8/39
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.95 Mb.
1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   ...   39

CHƯƠNG 29- LAMBORGHIN

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)


1

Lamborghin Murcielago LP640 dung tích 6.5

19 610

CHƯƠNG 30- MAZDA

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu đồng)

MAZDA 2

1

Mazda 2 số sàn

629

2

Mazda 2 số tự động

660

MAZDA 3

1

Mazda 3 dung tích 1.5

661

2

Mazda 3 dung tích 1.6 số sàn

759

3

Mazda 3 dung tích 1.6 số tự động

789

4

Mazda 3 dung tích 1.6 (Đài Loan)

650

5

Mazda 3 dung tích 2.0 (Đài Loan)

680

6

Mazda 3 dung tích 2.0 S

762

7

Mazda 3 Sport MZR 1.6; số tự động;

550

8

Mazda 3 Sport 2.0; số tự động;

750

9

Mazda 3 Sport 2.5; số tự động;

850

MAZDA 5

1

Mazda 5 dung tích 1.6 (Đài Loan)

541

2

Mazda 5 dung tích 2.0

814

3

Mazda 5 dung tích 2.3

983

4

MAZDA CX-5-AWD 2.0 2 cầu 5 chỗ

1 260

MAZDA 6

1

Mazda 6 dung tích 1.6 , số tự động

789

2

Mazda 6 dung tích 1.6 số sàn

759

3

Mazda 6 dung tích 2.0 , số tự động

1 150

4

Mazda 6 dung tích 2.5 , số tự động

1 266

LOẠI KHÁC

1

Mazda Autozam cane 657 cc, Mazda Festival dung tích 1.1-1.3,

320

2

Mazda Autozam CLEF 2.0

800

3

Mazda Autozam CLEF 2.5

930

4

Mazda Bongo dưới 10 chỗ

460

5

MAZDA CX-5 1 cầu

1 185

6

Mazda CX-7 Sport, dung tích 2.5

1 193

7

Mazda CX-9 AWD 3.7L 7 chỗ

1 745

8

Mazda Laser, Mazda 323, Mazda Famila,







Loại dung tích từ1.5 -1.8

515




Loại dung tích trên 1.8

575

9

Mazda Eunos 500,

880

10

Mazda Efini RX7, Mazda Coupe

720

11

Mazda MPV.L 3.0

880

12

Mazda Navajo LX hai cầu, 4.0

880

13

Mazda Sentia, Mazda Efini MS-9, Mazda 929, Mazda Cronos, Mazda Efini MS-8, Mazda Efini MS -6, Mazda 626, Mazda Telstar







Loại dung tích từ 2.0 đến 3.0

960




Loại dung tích trên 3.0

1 200

14

MAZDA BT-50 số sàn 2.2l (Pickup cabin kép)

640

15

MAZDA BT-50 số tự động 2.2l (Pickup cabin kép)

760

16

Mazda RX8 dung tích 1.3

1 142

17

Mazda Tribute dugn tích 2.3 (Đài Loan)

746

XE TI DU LCH

1

Loại dung tích từ 1.6 đến 2.0

400

2

Loại dung tích trên 2.0 đến 3.0

480

3

Loại dung tích trên 3.0

640

XE TỪ 10 CHỖ NGỒI TRỞ LÊN

1

Mazda E 1800

560

2

Mazda E 2000, Mazda Bongo, 12 -15 chỗ

640

CHƯƠNG 31 - MERCEDES- BENZ

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)

1

Mercedes A150, dung tích 1.5

1 022

2

Mercedes B180 dung tích 1.7

1 142

3

Mercedes C180 Kompressor

1 170

4

Mercedes C200 dung tích 1.8

1 502

5

Mercedes C200K Advantgarde

1 200

6

Mercedes C320

1 000

7

Mercedes CLK320

1 500

8

Mercedes CLK350

2 579

9

Mercedes CL500 Blue Efficiency

6 876

10

Mercedes CL500

5 932

11

Mercedes CL550

5 030

12

Mercedes C-CLASS SLK 350

2 140

13

Mercedes CLS300 Coupe

3 219

14

Mercedes CLS300

3 219

15

Mercedes 200D

1 040

16

Mercedes 200TD

1 136

17

Mercedes 200E

1 040

18

Mercedes 200TE

1 136

19

Mercedes E320

2 720

20

Mercedes E350 Coupe

3 114

21

Mercedes E350 Carbiolet

3 144

22

Mercedes E550 Coupe

2 902

23

Mercedes S300L

4 264

24

Mercedes S300 Blue Efficiency

3 265

25

Mercedes S300

4 264

26

Mercedes S350

3 482

27

Mercedes S400 Hybrid

4 500

28

Mercedes S600

5 460

29

Mercedes S500

5 204

30

Mercedes S500L (Blue Efficiency)

5 643

31

Mercedes S500L Face-lift

4 265

32

Mercedes S550

5 094

33

Mercedes GLK300 4 Matic (X204)

1 565

34

Mercedes 220G

800

35

Mercedes 230G

800

36

Mercedes 240G

880

37

Mercedes 250G

880

38

Mercedes 280G

960

39

Mercedes 290G

960

40

Mercedes 300G

1 040

41

Mercedes ML350 4Matic

3 000

42

Mercedes R350 Long

2 125

43

Mercedes R300

3 114

44

Mercedes R300L

3 114

45

Mercedes R500 L 4Matic

2 736

46

Mercedes SL350

5 204

47

Mercedes SL350 Night Edition

5 204

48

Mercedes ML320-4Matic

2 515

49

Mercedes ML350 4Matic Off - Road

3 000

50

Mercedes GL450 4Matic

4 514

51

Mercedes GL320

2 805

52

Mercedes GL350 (Bluetec)

3 000

53

Mercedes GL450

4 514

54

Mercedes GL550

4 320

55

Mercedes SLK200 Coupe

2 088

56

Mercedes SLK200K

2 088

57

Mercedes S500 CGI

5 589

58

Mercedes C300 AMG

1 597

59

Mercedes E63 AMG

4 603

60

Mercedes ML63 AMG

3 920

61

Mercedes SLS AMG

9 673

62

Mercedes S63 AMG

7 738

63

Mercedes S65 AMG

10 801
1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   ...   39


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương