HIỆp hội da giầY, TÚi xách việt nam cơ SỞ DỮ liệu thông tin ngàNH



tải về 1.18 Mb.
trang1/11
Chuyển đổi dữ liệu14.08.2016
Kích1.18 Mb.
  1   2   3   4   5   6   7   8   9   10   11
HIỆP HỘI DA GIẦY, TÚI XÁCH VIỆT NAM

________________________________

CƠ SỞ DỮ LIỆU THÔNG TIN NGÀNH

­­­­­­­­­­­­­­­­­__________________

THỐNG KÊ THƯƠNG MAI

XUẤT - NHẬP KHẨU GIẦY, DÉP, TÚI XÁCH, ĐỒ DA

VIỆT NAM -HOA KỲ

(Cập nhật đến 30/8/2013)

  1. HS-64. GIẦY, DÉP VÀ PHỤ KIỆN GIẦY DÉP



  1. HS-42. TÚI XÁCH, VÍ DA, Ô, DÙ…



  1. HS-41. DA SỐNG, DA THUỘC, ĐỒ DA



  1. NHẬP KHẨU CỦA MỸ TỪ VIỆT NAM THEO SẢN PHẨM



  1. BẢNG MÃ SỐ HS


THÁNG 8/2013

I. HS-64. GIẦY, DÉP VÀ PHỤ KIỆN GIẦY DÉP

  1. TỔNG NHẬP KHẨU GIẦY DÉP, PHỤ KIỆN GIẦY DÉP CỦA HOA KỲ:

Bảng 1.1.a.Trị giá nhập khẩucủa Mỹ 5 năm 2008 – 2012

Nước

HS-64

2008

2009

2010

2011

2012

Phần trăm

2011 - 2012

In 1,000,000 Dollars

China

14,444

13,415

15,727

16,677

17,026

2.1%

Vietnam

1,212

1,323

1,616

2,019

2,388

18.2%

Italy

1,127

771

896

1,113

1,198

7.7%

Indonesia

408

446

593

764

940

22.9%

Mexico

255

254

319

371

492

32.6%

India

188

164

180

196

264

34.8%

Dominican Rep

134

121

167

207

244

18.3%

Brazil

518

382

360

253

210

-17.2%

Spain

170

106

115

142

164

14.9%

Thailand

244

156

128

132

108

-18.2%

Nước khác



















Total

19,451

17,666

20,710

22,559

23,745

5.3%


Bảng 1.1.b.Số lượng nhập khẩucủa Mỹ 5 năm 2008 – 2012

Country

2008

2009

2010

2011

2012

Phần trăm
2011 - 2012


Đơn vị 1.000 đôi

China

1,966,932

1,798,537

2,070,801

1,971,509

1,921,737

-2.5%

Vietnam

111,518

124,745

139,568

170,216

191,711

12.6%

Indonesia

37,255

40,454

51,154

63,546

71,297

12.2%

Mexico

11,320

13,091

17,323

18,291

22,058

20.6%

Italy

20,798

13,942

15,336

14,581

15,473

6.1%

India

10,653

9,608

10,993

10,850

13,657

25.9%

Brazil

38,380

30,327

30,863

11,748

13,184

12.2%

Dominican Rep

6,691

5,057

6,612

8,427

9,852

16.9%

Thailand

18,253

12,555

9,542

8,686

7,862

-9.5%

Taiwan

13,613

7,828

6,667

5,187

5,601

8.0%

Các nước khác

29,824

23,859

26,971

27,881

27,447

-1.6%

Tổng

2,235,413

2,056,145

2,358,859

2,283,042

2,272,432

-0.5%

BẢNG 1.2.5 năm 2009–8/2013

Nước

HS-64

2009

2010

2011

2012

T1-T8/2012

T1-T8/2013

Phần trăm
2012-2013


In 1,000,000 Dollars

China

13,415

15,727

16,677

17,026

11,599

11,669

0.6%

Vietnam

1,323

1,616

2,019

2,388

1,553

1,920

23.6%

Italy

771

896

1,113

1,198

815

872

7.1%

Indonesia

446

593

764

940

626

815

30.2%

Mexico

254

319

371

492

305

354

15.9%

India

164

180

196

264

175

184

5.5%

Dominican Rep

121

167

207

244

151

174

15.5%

Brazil

382

360

253

210

150

133

-11.5%

Spain

106

115

142

164

112

130

16.0%

Thailand

156

128

132

108

73

78

7.3%

Nước khác






















Total

17,666

20,710

22,559

23,745

16,040

16,829

4.9%

BẢNG 1.3.Nhập khẩu các loại giầy, dép (4 số HS) của Mỹ

HS-64

2009

2010

2011

2012

T1-T8/2012

T1-T8/2013

Phần tram

2012–2013

In 1,000,000 Dollars

6403

9,680

10,880

11,304

11,718

7,726

8,144

5.4%

6402

4,922

5,950

6,292

6,801

4,786

4,899

2.4%

6404

995

1,234

1,788

3,803

2,585

2,973

15.0%

6405

1,647

2,127

2,664

827

543

426

-21.6%

6406

324

375

381

442

296

302

2.2%

6401

98

144

130

154

104

85

-18.0%

Total

17,666

20,710

22,559

23,745

16,040

16,829

4.9%

BẢNG 1.4.HTS – 6403:

Country .

HTS–6403

2011

2012

T1-T8/2012

T1-T8/2013

Percent Change
2012 - 2013


In 1,000 Dollars

China

7,519,274

7,386,338

4,911,078

4,916,162

0.1%

Vietnam

906,455

1,122,198

697,317

871,273

24.9%

Italy

919,646

1,003,738

687,163

743,592

8.2%

Indonesia

477,488

564,486

361,845

444,144

22.7%

Mexico

268,445

363,628

217,488

266,723

22.6%

India

182,459

239,753

157,958

167,718

6.2%

Dominican Rep

162,226

196,377

118,598

139,869

17.9%

Brazil

215,404

163,034

116,680

108,455

-7.0%

Spain

108,773

132,985

91,317

109,210

19.6%

Thailand

97,013

72,371

48,776

55,011

12.8%

Others
















Total

11,303,817

11,717,543

7,726,306

8,143,872

5.4%
  1   2   3   4   5   6   7   8   9   10   11


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương