BÁo giá MÁy chiếu eiki kính gửi: Quý khách hàng Cty tnhh thiết Bị Nghe Nhìn Trường Thịnh xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá máy chiếu eiki



tải về 186.97 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu17.08.2016
Kích186.97 Kb.


BÁO GIÁ MÁY CHIẾU EIKI

Kính gửi: Quý khách hàng
Cty TNHH Thiết Bị Nghe Nhìn Trường Thịnh xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá máy chiếu EIKI


SẢN PHẨM

ĐẶC ĐIỂM

GIÁ DEALER

(USD)


Máy chiếu Eiki Model LC-MLX300




Model LC-MLX300 (Model mới nhất)

  • Công nghệ: 3LCD 0.63”

  • Độ sáng: 3000 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn XGA (1024 x 768), nén UXGA (1600 x 1200)

  • Bóng đèn: 230W UHP

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 5000h

  • Độ tương phản: 5000:1

  • Tỷ lệ trình chiếu: 4:3

  • Ống kính: bằng tay và tự động: F:2.1 ~ 2.25,f=19.109~22.936mm

  • Tỷ lệ phóng đại: x 1.2

  • Khoảng cách trình chiếu: 1.48m – 1.78:1

  • Chỉnh vuông hình chiếu: đứng ±30o

  • Loa: Mono 7W

  • Cổng vào:

  • VGA: D-sub 15pin x 1, Dsub 15pin x 1(VGA out)

  • HDMIx1

  • S-video: Mini DIN 4 pin x 1

  • Component: 3RCA x 1

  • Video: RCA x 1

  • Audio RCA (L/R) x 2, 3.5mm phone jack x 1

  • Cổng ra:

  • VGA: D-sub 15pin x 1

  • Audio:3.5m phone jack x 1

  • Cổng điều khiển RS232C : D-sub 9 pin x 1

  • Mạng LAN RJ45 x 1

  • Kích thước màn hình: 40 - 300 inches

  • Kích thước: 340x 86.8 x 242mm

  • Trọng lượng: 3.05kg

  • Công nghệ nhật



12,500,000


Máy chiếu Eiki Model LC-MLX350



Model LC-MLX350 (Model mới nhất)

  • Công nghệ: 3LCD 0.63”

  • Độ sáng: 3.500 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn XGA (1024 x 768), nén UXGA (1600 x 1200)

  • Bóng đèn: 230W UHP

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 5000h

  • Độ tương phản: 4000:1

  • Tỷ lệ trình chiếu: 4:3

  • Ống kính: bằng tay và tự động: F:1.58 ~ 1.75,f=18.85~22.63mm

  • Tỷ lệ phóng đại: x 1.2

  • Khoảng cách trình chiếu: 1.46m – 1.75:1

  • Chỉnh vuông hình chiếu: đứng ±30o

  • Loa: Mono 7W

  • Cổng vào:

  • VGA: D-sub 15pin x 1, Dsub 15pin x 1(VGA out)

  • HDMIx1

  • S-video: Mini DIN 4 pin x 1

  • Component: 3RCA x 1

  • Video: RCA x 1

  • Audio RCA (L/R) x 2, 3.5mm phone jack x 1

  • Cổng ra:

  • VGA: D-sub 15pin x 1

  • Audio:3.5m phone jack x 1

  • Cổng điều khiển RS232C : D-sub 9 pin x 1

  • Mạng LAN RJ45 x 1

  • Kích thước màn hình: 40 - 300 inches

  • Kích thước: 340x 86.8 x 242mm

  • Trọng lượng: 3.05kg

  • Công nghệ nhật

15,900,000

Máy chiếu Eiki Model LC-MLW400



Model LC-MLW400 (Model mới nhất)

  • Công nghệ: 3LCD 0.59”

  • Độ sáng: 4000 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn WXGA (1280 x 800), nén UXGA (1600 x 1200)

  • Bóng đèn: 230W UHP

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 5000h

  • Độ tương phản: 5000:1

  • Tỷ lệ trình chiếu: 16:10

  • Ống kính: bằng tay và tự động: F:1.58 ~ 1.75,f=18.85~22.63mm

  • Tỷ lệ phóng đại: x 1.2

  • Khoảng cách trình chiếu: 1.45m – 1.74:1

  • Chỉnh vuông hình chiếu: đứng ±30o

  • Loa: Mono 7W

  • Cổng vào:

  • VGA: D-sub 15pin x 1, Dsub 15pin x 1(VGA out)

  • HDMIx1

  • S-video: Mini DIN 4 pin x 1

  • Component: 3RCA x 1

  • Video: RCA x 1

  • Audio RCA (L/R) x 2, 3.5mm phone jack x 1

  • Cổng ra:

  • VGA: D-sub 15pin x 1

  • Audio:3.5m phone jack x 1

  • Cổng điều khiển RS232C : D-sub 9 pin x 1

  • Mạng LAN RJ45 x 1

  • Kích thước màn hình: 40 - 300 inches

  • Kích thước: 340x 86.8 x 242mm

  • Trọng lượng: 3.05kg

  • Công nghệ nhật

19,500,000


Máy chiếu Eiki Model LC-WNB3000N


Model LC-WNB3000N (Model mới nhất)

  • Độ sáng: 3.000 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn WXGA (1280 x 800) nén UXGA (1600x1200)/WSXGA+

  • Độ tương phản: 3000:1

  • Bóng đèn: 240W UHP

  • Tổng điểm ảnh: 3.072.000 ((1280x800) x 3)

  • Ống kính:phóng đại thủ công hoặc bằng tay

  • Tỷ lệ ống kính: phóng đại tối đa: tối thiểu:1.2:1; ném:bề ngang 1.45 - 1.73:1

  • Khoảng cách trình chiếu: 3.96-30.5ft

  • Điều chỉnh độ cao lên xuống: lên 8.5o

  • Chỉnh vuông hình chiếu đứng: lên hoặc xuống 30o

  • Định hướng hình ảnh: bình thường, đảo ngược, xoay ngược.

  • Cổng điều khiển RS232:D-sub9 x 1

  • Điều khiển từ xa : Wireless x 1

  • Điểm ảnh kết nối máy tính: lên đến 1600x1200 (4:3), 1680 x 1050 (16:10)

  • Video tương thích với: 480p, 575p ,720p, 1080i/p

  • Loa: Mono 10W

  • Đầu vào hình ảnh:

  • Computer 1: Dsub15 x 1

  • Computer 2: Dsub15 x 1

  • Digital Video: HDMI x 1

  • S-Video: S-Video x 1

  • Composite Video: RCA x 1

  • USB Display: Mini-USB Type B x 1

  • PC-less Presentation/Wi-fi Display: USB Type A x 1

  • Lan Display: RJ45 x 1

  • Internal Storage: 1.5 Gbytes

  • Đầu vào âm thanh:

  • Computer Audio: MiniStereo x 2

  • Video Audio: RCA x 2

  • Đầu ra:

  • Computer Monitor: Dsub15x 1

  • Audio : Variable, Stereo: MiniStereo x 1

  • Khả năng giảm độ ồn của quạt: 34dBA

  • Chức năng Wi-Fi (option)kết nối với smartphone, PC, và tablet PC

  • Trình chiếu USB và LAN (RJ45) kết nối với máy tình.

  • Trình chiếu PC-Free, Photo, Video, Audio, và Microsoft Office Viewer.

  • Bộ lọc 2 lớp bảo vệ máy chiếu từ bụi.

  • 1.5G bytes bộ nhớ trong cho việc trình chiếu đa truyền thông.

  • Chức năng chống trộm tiên tiến.

  • Bóng đèn và bộ lọc dễ dàng trong việc bảo dưỡng.

  • Tương thích với UXGA – VGA, và MAC

  • Cổng khóa KENSINGTON. PIN lock

  • Tương thích với công nghệ Crestron Room ViewAMX Device Discovery.

  • Sáu tính năng tự động

  • Tự động nhận tín hiệu đầu vào và đồng bộ hoá tín hiệu

  • Tự động điều chỉnh hình ảnh khi treo máy chiếu lên trần

  • Tự động cảnh báo lọc gió bẩn

  • Tự động cảnh báo thay thế bóng đèn

  • Tự động chỉnh méo hình

  • Tự động đóng nguồn máy chiếu

  • Kích thước màn hình: 40 – 300 inches

  • Trọng lượng: 3,4kg

  • Công nghệ nhật

1,700

Máy chiếu Eiki Model LC-XNB3500N




Model LC-XNB3500N (Model mới nhất)

  • Độ sáng: 3.500 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600x1200)/WSXGA+

  • Độ tương phản: 3000:1

  • Bóng đèn: 240W UHP

  • Tổng điểm ảnh: 2.359.296 ((1024x768) x 3)

  • Ống kính:phóng đại thủ công hoặc bằng tay

  • Tỷ lệ ống kính: phóng đại tối đa: tối thiểu:1.2:1; ném:bề ngang 1.45 - 1.73:1

  • Khoảng cách trình chiếu: 3.7-34ft

  • Điều chỉnh độ cao lên xuống: lên 8.5o

  • Chỉnh vuông hình chiếu đứng: lên hoặc xuống 30o

  • Định hướng hình ảnh: bình thường, đảo ngược, xoay ngược.

  • Cổng điều khiển RS232:D-sub9 x 1

  • Điều khiển từ xa : Wireless x 1

  • Điểm ảnh kết nối máy tính: lên đến 1600x1200 (4:3), 1680 x 1050 (16:10)

  • Video tương thích với: 480p, 575p ,720p, 1080i/p

  • Loa: Mono 10W

  • Đầu vào hình ảnh:

  • Computer 1: Dsub15 x 1

  • Computer 2: Dsub15 x 1

  • Digital Video: HDMI x 1

  • S-Video: S-Video x 1

  • Composite Video: RCA x 1

  • USB Display: Mini-USB Type B x 1

  • PC-less Presentation/Wi-fi Display: USB Type A x 1

  • Lan Display: RJ45 x 1

  • Internal Storage: 1.5 Gbytes

  • Đầu vào âm thanh:

  • Computer Audio: MiniStereo x 2

  • Video Audio: RCA x 2

  • Đầu ra:

  • Computer Monitor: Dsub15x 1

  • Audio : Variable, Stereo: MiniStereo x 1

  • Khả năng giảm độ ồn của quạt: 34dBA

  • Chức năng Wi-Fi (option)kết nối với smartphone, PC, và tablet PC

  • Trình chiếu USB và LAN (RJ45) kết nối với máy tình.

  • Trình chiếu PC-Free, Photo, Video, Audio, và Microsoft Office Viewer.

  • Bộ lọc 2 lớp bảo vệ máy chiếu từ bụi.

  • 1.5G bytes bộ nhớ trong cho việc trình chiếu đa truyền thông.

  • Chức năng chống trộm tiên tiến.

  • Bóng đèn và bộ lọc dễ dàng trong việc bảo dưỡng.

  • Tương thích với UXGA – VGA, và MAC

  • Cổng khóa KENSINGTON. PIN lock

  • Tương thích với công nghệ Crestron Room ViewAMX Device Discovery.

  • Sáu tinh năng tự động :

  • Tự động nhận tín hiệu đầu vào và đồng bộ hoá tín hiệu

  • Tự động điều chỉnh hình ảnh khi treo máy chiếu lên trần

  • Tự động cảnh báo lọc gió bẩn

  • Tự động cảnh báo thay thế bóng đèn

  • Tự động chỉnh méo hình

  • Tự động đóng nguồn máy chiếu

  • Kích thước màn hình: 40 – 300 inches

  • Trọng lượng: 3,4kg

  • Công nghệ nhật

20.500.000

Máy chiếu Eiki Model LC-XNB4000N




Model LC-XNB4000N (Model mới nhất)

  • Độ sáng: 4.000 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600x1200)/WSXGA+

  • Bóng đèn: 245W UHP

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 5000h

  • Độ tương phản : 2000:1

  • Video tương thích với: 480p, 575p, 720p, 1080i/p

  • Loa: Mono 10W

  • Tổng điểm ảnh: 2,359,296 (1024x768) x 3

  • Tỷ lệ ống kính: phóng đại tối đa:tối thiểu: 1.2:1

  • Khoảng cách trình chiếu: 3.7 – 34 ft

  • Chỉnh vuông hình chiếu đứng: kỹ thuật số: lên hoặc xuống 30o

  • Định hướng hình ảnh: bình thường, đảo ngược,xoay ngược.

  • Điểm ảnh đầu vào máy tính: lên đến 1600x1200(4:3), 1680x 1050(16:10)

  • Đầu vào Analog 4 x 3 : UXGA, SXGA+, SXGA, XGA, SVGA, VGA, MAC.

  • Định dạng Video: NTSC/PAL/SECAM.

  • Đầu vào hình ảnh:

  • Computer 1: Dsub15 x 1

  • Computer 2: Dsub15 x 1

  • Digital Video: HDMI x 1

  • S-Video: S-Video x 1

  • Composite Video: RCA x 1

  • USB Display: Mini-USB Type B x 1

  • PC-less Presentation/Wi-fi Display: USB Type A x 1

  • Lan Display: RJ45 x 1

  • Internal Storage: 1.5 Gbytes

  • Đầu vào âm thanh:

  • Computer Audio: MiniStereo x 2

  • Video Audio: RCA x 2

  • Đầu ra:

  • Computer Monitor: Dsub15x 1

  • Audio : Variable, Stereo: MiniStereo x 1

  • Khả năng giảm độ ồn của quạt: 34dBA

  • Chức năng Wi-Fi (option) kết nối với smartphone, PC, và tablet PC

  • Trình chiếu USB và LAN (RJ45) kết nối với máy tình.

  • Trình chiếu PC-Free, Photo, Video, Audio, và Microsoft Office Viewer.

  • Bộ lọc 2 lớp bảo vệ máy chiếu từ bụi.

  • 1.5G bytes bộ nhớ tích hợp trong máy chiếu,dành cho việc trình chiếu đa truyền thông.

  • Chức năng chống trộm tiên tiến.

  • Bóng đèn và bộ lọc dễ dàng trong việc bảo dưỡng.

  • Tương thích với UXGA – VGA, và MAC

  • Cổng khóa KENSINGTON. PIN lock

  • Tương thích với công nghệ Crestron Room ViewAMX Device Discovery.

  • Sáu tính năng tự động :

  • Tự động nhận tín hiệu đầu vào và đồng bộ hoá tín hiệu

  • Tự động điều chỉnh hình ảnh khi treo máy chiếu lên trần

  • Tự động cảnh báo lọc gió bẩn

  • Tự động cảnh báo thay thế bóng đèn

  • Tự động chỉnh méo hình

  • Tự động đóng nguồn máy chiếu.

  • Kích thước màn hình: 40 – 300 inches

  • Trọng lượng: 3,4kg

  • Công nghệ nhật

1,900

Máy chiếu Eiki Model LC-XNP4500



Model LC-XNP4500 (Model mới nhất)

  • Độ sáng: 4.500 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600x1200)/WSXGA+

  • Bóng đèn: 245W UHP (Normal / Eco mode)

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 5000h

  • Độ tương phản: 2000:1

  • Tổng điểm ảnh: 2,359,296 ((1024x768 x 3)

  • Ống kính: phóng đại bằng tay và tự động

  • Tỷ lệ ống kính: phóng đại tối đa:tối thiểu: 1.2:1; khoảng cách chiếu: bề ngang 1.45 – 1.73: 1

  • Khoảng cách chiếu: 3.6 – 34ft(1.1 – 10.5m)

  • Chỉnh vuông hình chiếu đứng: lên đến 30o (lên hay xuống)

  • Định hướng hình ảnh : bình thường , đảo ngược

  • Cổng điều khiển RS232

  • Cổng chuột: USB-B x 1

  • Video tương thích với HD 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i

  • Cổng vào: RGB: D-sub 15pin x 1, HDMI x 1, Video: RCA x 3, S-Video x 1, YpbPr, Audio: Mini Jack x 2, RCA x 2

  • Audio speaker: 8W

  • Kích thước màn hình: 40 - 300 inches

  • Trọng lượng: 3,4kg.

  • Công nghệ nhật

2,050

Máy chiếu Eiki Model: EIP-W4600



Máy chiếu Eiki Model: EIP-W4600( Model Mới 2014)

  • Công nghệ hiển thị: 0.65” DMD DLP chip

  • Độ sáng: 4,600 Ansilumens

  • Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ

  • Độ phân giải chuẩn: WXGA( 1280 x800), tương thích UXGA, video 1080P

  • Độ tương phản: 2200:1

  • Kích thước chip DMD: 0.65”

  • Ống kính: điều chỉnh zoom và focus bằng tay.( 1.66 – 2.02:1

  • Hiệu chỉnh keystone: lên và xuống 30 độ

  • Cổng kết nối tín hiệu đầu vào: VGA x 2 (component via optional adapter); HDMI x 1; Display Port x 1; S-Video x 1; RCA x 1 (composite); MiniStereo x 1 (computer audio); RCA x 2 (video audio).

  • Cổng kết nối tín hiệu đầu ra: Computer Monitor - Dsub15 x 1; Variable, Stereo: MiniStereo x 1

  • Hệ thống âm thanh: Mono 3 Watt amp; 1.4 in (3.7 cm) speaker x 1 (Mono)

  • Kiểm soát màn hình: Điều khiển máy chiếu qua mạng

  • Độ ồn quạt: 35dBa

  • Trọng lượng: 3.8kg

  • Công nghệ Nhật Bản

  • Xuất xứ: Trung Quốc




28.500.000

Máy chiếu Eiki Model: EIP-U4700



Máy chiếu Eiki Model: EIP-U4700 ( Model Mới 2014)

  • Máy chiếu Eiki Model: EIP-U4700

  • Công nghệ hiển thị: 0.67” DMD DLP chip

  • Độ sáng: 4,700 Ansilumens

  • Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ

  • Độ phân giải chuẩn: WUXGA( 1920 x 1,200), độ phân giải tối đa WUXGA, video 1080P

  • Độ tương phản: 2200:1

  • Kích thước chip DMD: 0.67”

  • Ống kính: điều chỉnh zoom và focus bằng tay.( 1.6- 1.92:1)

  • Hiệu chỉnh keystone: lên và xuống 30 độ

  • Cổng kết nối tín hiệu đầu vào: VGA x 2 (component via optional adapter); HDMI x 1; Display Port x 1; S-Video x 1; RCA x 1 (composite); MiniStereo x 1 (computer audio); RCA x 2 (video audio).

  • Cổng kết nối tín hiệu xuất ra: Computer Monitor - Dsub15 x 1; Variable, Stereo: MiniStereo x 1

  • Hệ thống âm thanh: Mono 3 Watt amp; 1.4 in (3.7 cm) speaker x 1 (Mono)

  • Kiểm soát màn hình: Điều khiển máy chiếu qua mạng

  • Độ ồn quạt: 35dBa

  • Trọng lượng: 3.8kg

  • Công nghệ Nhật Bản

  • Xuất xứ: Trung Quốc




30.500.000

Máy chiếu Eiki Model: EIP-X5500



Máy chiếu Eiki Model: EIP-X5500 ( Model Mới 2014)

  • Công nghệ hiển thị: 0.7” DMD DLP chip

  • Độ sáng: 5,500 Ansilumens

  • Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ

  • Độ phân giải chuẩn: XGA( 1024 x 768), tương thích UXGA, video 1080P

  • Độ tương phản: 2200:1

  • Kích thước chip DMD: 0.7”

  • Ống kính: điều chỉnh zoom và focus bằng tay ( 1.8- 2.1:1)

  • Hiệu chỉnh keystone: lên và xuống 30 độ

  • Cổng kết nối tín hiệu đầu vào: VGA x 2 (component via optional adapter); HDMI x 1; Display Port x 1; S-Video x 1; RCA x 1 (composite); MiniStereo x 1 (computer audio); RCA x 2 (video audio).

  • Cổng kết nối tín hiệu đầu ra: Computer Monitor - Dsub15 x 1; Variable, Stereo: MiniStereo x 1

  • Hệ thống âm thanh: Mono 3 Watt amp; 1.4 in (3.7 cm) speaker x 1 (Mono)

  • Kiểm soát màn hình: Điều khiển máy chiếu qua mạng

  • Độ ồn quạt: 35dBa

  • Trọng lượng: 3.8kg

  • Công nghệ Nhật Bản

Xuất xứ: Trung Quốc

32.000.000

Máy chiếu Eiki Model: LC- WBS500



Máy chiếu Eiki Model: LC-XBS500

( Model Mới Nhất)

  • Độ sáng: LC-XBS500: 5,600 ANSI Lumens

  • Độ tương phản: 4,000:1

  • Tính đồng nhất: 80%

  • Độ tương phản và tỷ lệ chiếu: LC-XBS500: XGA (1024x768), 4:3

  • Màu sắc: 24-bit (16.7 million colors)

  • Bóng đèn: 280 Watts NSH

  • Tuổi thọ bóng đèn:(Standard / Eco) 3000 / 4000 giờ

  • Điểm ảnh: LC-XBS500: 786,432 (1024 x 768) x 3

  • Hệ thống sử lý hình ảnh: LC-XBS500: 0.63 in (16 mm) inorganic LCD Panels x 3

  • Tần số quét hình ảnh: Auto: H Sync. 15 ~ 100 kHz, V Sync. 48 ~ 85 Hz Pixel Clock . . . . . . . . . . . up-to 150 MHz Lens

  • Ông kính: chỉnh phóng to thu nhỏ và sắc nét bằng tay.

  • Kính thước ống kính: f : 1.6 ~ 2.08; FL: 0.762 ~ 1.257 in (19.36 ~ 31.94 mm)

  • Tỷ lệ ông kính: Zoom Max:Min: 1.65:1; Throw:Width 1.48 ~ 2.47:1

  • Kích thước chiếu: 30 ~ 300 in (76.2 ~ 762 cm)

  • Hình ảnh chiều rộng: 2.0 ~ 20 ft (0.61 ~ 6.1 m)

  • Khoảng cách chiếu: 2.95 ~ 49.8 ft (0.9 ~ 15.2 m)

  • Chỉnh vuông hình theo độ nâng máy chiếu (legs) up-to 10°

  • Hiệu chỉnh vuông hình: 30° ( lên xuống) không cần sử dụng chế độ hiệu chỉnh vuông hình, hình ảnh cố định (Fixed Image Offset, Ratio (Top / Bottom) 6:1)

  • Chức năng hiệu chỉnh vuông hình kỹ thuật số: V: +/- 30° (tự động) H: +/- 15° (Bằng tay) hiệu chỉnh góc

  • Chỉnh ống kính chiều dọc: 40% (Bằng tay), chiều đứng: 10% (Bằng tay)

  • Hiệu chình hình ảnh: Normal, Reversed, Inverted Local Control / Power Management, dầy đủ chức năng/Auto Shutdown Remote Control / Wired/Wireless

  • MiniStereo x 1

  • RS-232 Control, Dsub9 x 1, Screen Control

  • DC Out, 12V x 1

  • Tín hiểu kết nối dầu vào máy tính: nén 1600 x 1200 (4:3), 1920 x 1200 (16:10)

  • Analog 4x3 Inputs: UXGA, SXGA+, SXGA, XGA, SVGA, VGA, MAC

  • Analog Wide Inputs: WUXGA, WSXGA+, WXGA+, WXGA

  • Digital 4x3 Inputs; UXGA, SXGA+, SXGA, XGA, SVGA, VGA,

  • MAC Digital Wide Inputs: WUXGA, WSXGA+, WXGA+, WXGA

  • Video tương thích: NTSC / PAL / SECAM

  • Video Input Analog :480i/p, 575i/p, Video Input Digital: 480p, 575p, 720p, 1080i/p Image Signal Resizing Smart Scaling Technology Image Signal Inputs

  • Computer 1 : Dsub15 x 1

  • Computer 2 (switchable Monitor Out): Dsub15 x 1

  • Digital Video (w / HDCP): HDMI x 1

  • S-Video: Shared with Computer 1

  • Component Video: Shared with Computer 1

  • Composite Video: RCA x 1

  • USB-Type A: Microsoft Office / Adobe Reader

  • USB-Type B:USB Display Display / Network Control RJ45 x 1

  • Audio Signal Đầu vào

  • Computer Audio: MiniStereo x 1

  • Video Audio: RCA x 2 (L/R) Outputs

  • Computer Monitor: Shared with Computer 2

  • Audio Output: Variable, Stereo: MiniStereo x 1

  • Công xuất loa: Mono: 10 Watt

  • Loa :1.4 in (3.7 cm) x 1 (Mono)

  • Độ ồn (Normal / Eco): 36 dBA / 32 dBA

  • Cabinet Size (HxWxD): 4.4" x 15.2" x 12.3" (11.2 x 31.2 x 38.6 cm) (excluding legs)

  • Trọng lượng: 10.1 lb (4.6 kg) Packaged

  • Kích thước thùng (HxWxD): 8.2" x 19.4" x 16.5" (21 x 42 x 49.4 cm)

  • Trọng lượng đóng gói: 14.5 lb (6.6 kg)

  • Nhiệt độ hoạt động: 32 ~ 104F (0 ~ 40C)

  • Giấy chứng nhận an toàn điện: IEC / UL / cUL Electromagnetic Compatibility

  • FCC Class B, CE Mark Power Requirements: 100 ~ 240V AC, 50/60 Hz Power Consumption: 0.3 W in Eco Standby mode, up-to 360 W Heat up to 1,228 Btu / hr. Security Facilities Security Bar, Kensington® Security Slot

  • UPC - LC-XBS500 4571194677140

  • Xuất xứ: Trung Quốc

39.500.000

Máy chiếu Eiki Model: LC- WBS500



Máy chiếu Eiki Model: LC-WBS500 ( Model mới nhất)

  • Độ sáng: 5,100 ANSI Lumens

  • Độ tương phản: 4,000:1

  • Tính đồng nhất: 80%

  • Độ tương phản và tỷ lệ chiếu:

  • LC-WBS500: WXGA (1280 x 800), 16:10

  • Màu sắc: 24-bit (16.7 million colors)

  • Bóng đèn: 280 Watts NSH

  • Tuổi thọ bóng đèn:(Standard / Eco) 3000 / 4000 giờ

  • Điểm ảnh: 3,072,000 (1280 x 800) x 3

  • Hệ thống sử lý hình ảnh:

  • LC-WBS500: 0.59 in (16 mm) inorganic LCD Panels x 3

  • Tần số quét hình ảnh: Auto: H Sync. 15 ~ 100 kHz, V Sync. 48 ~ 85 Hz Pixel Clock up-to 150 MHz Lens

  • Ông kính: chỉnh phóng to thu nhỏ và sắc nét bằng tay.

  • Kính thước ống kính: f : 1.6 ~ 2.08; FL: 0.762 ~ 1.257 in (19.36 ~ 31.94 mm)

  • Tỷ lệ ông kính: Zoom Max:Min: 1.65:1; Throw:Width 1.48 ~ 2.47:1

  • Kích thước chiếu: 30 ~ 300 in (76.2 ~ 762 cm)

  • Hình ảnh chiều rộng: 2.0 ~ 20 ft (0.61 ~ 6.1 m)

  • Khoảng cách chiếu: 2.95 ~ 49.8 ft (0.9 ~ 15.2 m)

  • Chỉnh vuông hình theo độ nâng máy chiếu (legs) up-to 10°

  • Hiệu chỉnh vuông hình: 30° ( lên xuống) không cần sử dụng chế độ hiệu chỉnh vuông hình, hình ảnh cố định (Fixed Image Offset, Ratio (Top / Bottom) 6:1)

  • Chức năng hiệu chỉnh vuông hình kỹ thuật số: V: +/- 30° (tự động) H: +/- 15° (Bằng tay) hiệu chỉnh góc

  • Chỉnh ống kính chiều dọc: 40% (Bằng tay), chiều đứng: 10% (Bằng tay)

  • Hiệu chình hình ảnh: Normal, Reversed, Inverted Local Control / Power Management, dầy đủ chức năng/Auto Shutdown Remote Control / Wired/Wireless

  • MiniStereo x 1

  • RS-232 Control, Dsub9 x 1, Screen Control

  • DC Out, 12V x 1

  • Tín hiểu kết nối dầu vào máy tính: nén 1600 x 1200 (4:3), 1920 x 1200 (16:10)

  • Analog 4x3 Inputs: UXGA, SXGA+, SXGA, XGA, SVGA, VGA, MAC

  • Analog Wide Inputs: WUXGA, WSXGA+, WXGA+, WXGA

  • Digital 4x3 Inputs; UXGA, SXGA+, SXGA, XGA, SVGA, VGA,

  • MAC Digital Wide Inputs: WUXGA, WSXGA+, WXGA+, WXGA

  • Video tương thích: NTSC / PAL / SECAM

  • Video Input Analog :480i/p, 575i/p, Video Input Digital: 480p, 575p, 720p, 1080i/p Image Signal Resizing Smart Scaling Technology Image Signal Inputs

  • Computer 1 : Dsub15 x 1

  • Computer 2 (switchable Monitor Out): Dsub15 x 1

  • Digital Video (w / HDCP): HDMI x 1

  • S-Video: Shared with Computer 1

  • Component Video: Shared with Computer 1

  • Composite Video: RCA x 1

  • USB-Type A: Microsoft Office / Adobe Reader

  • USB-Type B:USB Display Display / Network Control RJ45 x 1

  • Audio Signal Inputs

  • Computer Audio: MiniStereo x 1

  • Video Audio: RCA x 2 (L/R) Outputs

  • Computer Monitor: Shared with

  • Computer 2

  • Audio Output: Variable, Stereo: MiniStereo x 1

  • Công xuất loa: Mono: 10 Watt, loa :1.4 in (3.7 cm) x 1 (Mono)

  • Độ ồn (Normal / Eco): 36 dBA / 32 dBA

  • Kích thước đóng gói (HxWxD): 4.4" x 15.2" x 12.3" (11.2 x 31.2 x 38.6 cm) (excluding legs)

  • Trọng lượng thùng : 10.1 lb (4.6 kg) Packaged

  • Kích thước (HxWxD): 8.2" x 19.4" x 16.5" (21 x 42 x 49.4 cm)

  • Trong lượng máy: 14.5 lb (6.6 kg)

  • Nhiệt độ hoạt động: 32 ~ 104°F (0 ~ 40°C)

  • Giấy chứng nhận an toàn: IEC / UL / cUL Electromagnetic Compatibility

  • FCC Class B, CE Mark Power Requirements: 100 ~ 240V AC, 50/60 Hz Power Consumption: 0.3 W in Eco Standby mode, up-to 360 W Heat up to 1,228 Btu / hr. Security Facilities Security Bar, Kensington® Security Slot UPC - LC-WBS500: 4571194677171

  • User Maintenance: Clean Filter, Replace Lamp

  • Xuất xứ : Trung Quốc

39.500.000

Máy chiếu Eiki Model LC-XL200



Model LC-XL200

  • Độ sáng: 6.000 ANSI Lumens

  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768) nén WUXGA (1900 x 1200)

  • Độ tương phản: 1000:1

  • Bóng đèn: 300W NSHA

  • Có chức năng điều khiển từ xa không dây

  • Có chức năng xoay hình : 360o (bình thường, đảo hình lên, xuống)

  • Tự vệ lưới lọc bụi hạn chế bảo trì máy

  • Có hệ thống cuốn lọc bụi tự động (ARF)

  • Loa trong : khuếch đại 7Watt

  • Có hệ thống đóng mở khí (shutter system)

  • Có thể dịch chuyển ống kính ngang dọc (motorized)

  • Kích thước màn hình: 40 – 400 inches

  • Kích thước máy: 164 x 490 x 371 mm

  • Trọng lượng: 9.7 kg

3,800

Máy chiếu Eiki Model LC-X85



Model LC-X85

  • Độ sáng: 7.000 ANSI Lumens

  • Công nghệ LCD giàu màu sắc và hình ảnh

  • Độ phân giải: XGA (1024x768) nén WUXGA (1920 x 1200)

  • Độ tương phản: 2200:1

  • Bóng đèn: 330W NSHA

  • 2 ngõ vào nhận tín hiệu máy tính

  • Có chức năng điều khiển từ xa không dây.

  • Chức năng chỉnh vuông hình ảnh

  • Kích thước màn hình: 31– 400 inches

  • Kích thước máy: 187 x 370 x 440 mm

  • Trọng lượng: 11.4kg

8,500

Máy chiếu Short-Throw Eiki Model LC-XSP2600



Model LC-XSP2600 (Model mới nhất)

  • Độ sáng: 2.600 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn XGA (1024 x 768), nén UXGA and WSXGA+

  • Bóng đèn: 210W UHP

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 6000h

  • Độ tương phản: 500:1

  • Video tương thích với HD Analog : 480p, 575p, 720p, 1035i, 1080i/p

  • Khoảng cách chiếu cực ngắn: 1,26m ~ 100”

  • Loa: Mono 8W

  • Remote Điều khiển từ xa

  • Cổng vào/ra: HDCP - DVI-I x 1, Component Video - RCA x 3, S-Video - S-Video x , Composite Video - RCA x 1

  • Kích thước màn hình: 60 - 110 inches

  • Trọng lượng: 4.1kg

Call

Máy chiếu Short-Throw Eiki Model LC-WSP3000



Model LC-WSP3000 (Model mới nhất)

  • Độ sáng: 3.000 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn WXGA (1280 x 800), nén UXGA and WSXGA+

  • Bóng đèn: 245W UHP

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 5000h

  • Độ tương phản: 500:1

  • Video tương thích với HD/SD: 480i/p, 575p, 720p, 1035i, 1080i/p

  • Khoảng cách chiếu cực ngắn: 1,26m ~ 100”

  • Loa: Mono 8W

  • Remote Điều khiển từ xa

  • Cổng vào/ra: HDMI x 1, Component Video - RCA x 3, S-Video, Composite Video - RCA x 1

  • Kích thước màn hình: 50 - 100 inches

  • Trọng lượng: 4.1kg

Call

Máy chiếu Short-Throw-Interactive Eiki Model LC-XIP2610



Model LC-XIP2610 (Model mới nhất)

  • Độ sáng: 2.600 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn XGA (1024 x 768), nén UXGA and WSXGA+

  • Bóng đèn: 210W UHP

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 6000h

  • Độ tương phản: 500:1

  • Video tương thích với HD Analog : 480p, 575p, 720p, 1035i, 1080i/p.

  • Máy chiếu tương tác & khoảng cách chiếu cực ngắn

  • . Chức năng tương tác cho phép chú thích trực tiếp lên hình ảnh trình chiếu

  • Chức năng Pen và Pointer hoạt động như bút viết và chuột máy tính



  • Khoảng cách chiếu cực ngắn: 1,26m ~ 100”

  • Loa: Mono 8W

  • Remote Điều khiển từ xa

  • Cổng vào/ra: HDCP - DVI-I x 1, Component Video - RCA x 3, S-Video - S-Video x , Composite Video - RCA x 1

  • Kích thước màn hình: 60 - 110 inches

  • Trọng lượng: 4.1kg

2,100

Máy chiếu Short-Throw-Interactive Eiki Model LC-WIP3000



Model LC-WIP3000 (Model mới nhất)

  • Độ sáng: 3.000 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn WXGA (1280 x 800), nén UXGA and WSXGA+

  • Bóng đèn: 245W UHP

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 5000h

  • Độ tương phản: 500:1

  • Video tương thích với HD/SD: 480i/p, 575p, 720p, 1035i, 1080i/p.

  • Máy chiếu tương tác & khoảng cách chiếu cực ngắn.

  • Chức năng tương tác cho phép chú thích trực tiếp lên hình ảnh trình chiếu

  • Chức năng Pen và Pointer hoạt động như bút viết và chuột máy tính



  • Khoảng cách chiếu cực ngắn: 1,26m ~ 100”

  • Loa: Mono 8W

  • Remote Điều khiển từ xa

  • Cổng vào/ra: HDMI x 1, Component Video - RCA x 3, S-Video, Composite Video - RCA x 1

  • Kích thước màn hình: 50 - 100 inches

  • Trọng lượng: 4.1kg

2,600

Máy chiếu Eiki Model LC-WUL100



Model LC-WUL100 (Model mới nhất)

  • Độ sáng: 5.000 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn WUXGA (1920 x 1200)

  • Bóng đèn: 330W / 264W (Normal / Eco)

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 3000h

  • Độ tương phản: 2000:1

  • Video tương thích với HD 1080p/50,1080p/60,1080i/50,1080i/60,720p/50,720p/60,480i/p, 575i/p

  • Loa: Mono 10W

  • Remote Điều khiển từ xa

  • Cổng vào/ra: HDMI, DVI-D w/HDCP x 1, 5-BNC x 1, RCA x 3, S-Video x 1, MiniStereo x 2, Dsub15 x 1

  • Kích thước màn hình: 40 – 400 inches

  • Trọng lượng: 9,8kg

Call

Máy chiếu Eiki Model LC-WXL200



Model LC-WXL200

  • Độ sáng: 5.500 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn WXGA (1280 x 800)

  • Bóng đèn: 330W NSHA

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 3000h

  • Độ tương phản: 800:1

  • Video tương thích với HD 480i/p, 575i/p, 720p, 1035i, 1080i/p

  • Loa: Mono 7W

  • Remote Điều khiển từ xa

  • Cổng vào/ra: HDMI, BNC x 5, RCA x 3, S-Video x 1, Dsub15 x 1, RJ45 x 1, USB-B x 1

  • Kích thước màn hình: 40 – 400 inches

  • Trọng lượng: 9,7kg

Call

Máy chiếu EIKI Model LC-HDT700


Model LC-HDT700 (Model mới nhất)

  • Công nghệ: 3LCD

  • Độ sáng: 7.000 Lumens

  • Độ phân giải: Chuẩn Full HD 1080p (1920 x 1080) – Tối đa WUXGA (1920 x 1200)

  • Bóng đèn: 380W UHP

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 3000h

  • Độ tương phản: 2700:1

  • Khả năng giảm độ ồn: 38dBA

  • Tổng điểm ảnh : 2,073,600 ((1920x1080)x3)

  • Chỉnh vuông hình chiếu đứng: lên tới 30% lên hoặc xuống

  • Chỉnh vuông hình chiếu ngang: lên tới 30% trái hoặc phải.

  • Định hướng hình ảnh: bình thường, đảo ngược.

  • Cổng điều khiển chuột: USB-B x 1

  • Video tương thích: SDTV, HDTV

  • Tín hiệu đầu vào:

  • Analog RGB : Dsub 15 x 1

  • Digital RGB: DVI-D x 1

  • Digital Video: HDMI x 1

  • Computer: BNCx 5

  • Component Video : RCA x 3

  • S-Video :S-Video x 1

  • Tín hiệu đầu ra:

  • Computer Monitor: Dsub15 x 1

  • Kích thước màn hình: 40 - 600 inches

  • Trọng lượng: 11,6kg

Call

Máy chiếu Eiki Model EIP-HDT30



Model EIP-HDT30 (Model mới nhất)

  • Độ sáng: 8.000 Lumens

  • Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)

  • Bóng đèn: 330 W VIDI TM UHP x 2 (Công nghệ DLP)

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 3000h

  • Độ tương phản: 7500:1

  • Video tương thích với HD 480i/p, 575i/p, 720p, 1080i/p, 1080psf

  • Remote Điều khiển từ xa

  • Cổng vào: DVI-D(HDCP) x1, HDMI(Ver.1.3: Deep color) x1, Dsub15 x1, 5BNC(RGBHV, CV/Y-Pb/Cb-Pr/Cr) x1, Mini DIN 4-pin(S-Video) x1

  • Kích thước màn hình: 50 - 600 inches

  • Trọng lượng: 19,6kg

Call

Máy chiếu Eiki Model LC-HDT1000




Model LC-HDT1000 (Model mới nhất)

  • Độ sáng: 10.000 Lumens

  • Độ phân giải: Full HD (2048 x 1080)

  • Bóng đèn: 380W NSHAx2

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 3000h

  • Độ tương phản: 3000:1

  • Video tương thích với HD Analog: 480i/p, 575i/p, 720p, 1035i, 1080i – Digital: 480p, 575p, 720p, 1035i, 1080i/p, 2K

  • Remote Điều khiển từ xa

  • Cổng vào: D-sub 15(RGB) x 1 , DVI-D (HDCP) x 1, HDMI x 1 (v1.3 w/Deep Color), 5BNC (RGBHV, Y, Pb/Cb, Pr/Cr, Video(BNC)), Mini DIN 4-pin x 1 (S-Video)

  • Kích thước màn hình: Up-to 600 inches

  • Trọng lượng: 27,6kg

Call


Máy chiếu Eiki Model LC-X800A

Model LC-X800A

  • Độ sáng: 12.000 ANSI Lumens

  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768) nén WUXGA (1900 x 1200)

  • Bóng đèn: 330W NSHA

  • Chỉnh vuông hình chiếu đứng 400 lên hoặc xuống

  • Chỉnh vuông hình chiếu ngang 200 trái hoặc phải

  • Định hướng hình ảnh: bình thường, đảo ngược

  • Cổng điều khiển RS232 : Dsub9 x2

  • Điều khiển máy chiếu từ xa: Wireless / Wired x 1

  • Khả năng giảm độ ồn của quạt : 42dBA

  • Đầu vào hình ảnh:

  • Analog Computer: Dsub 15 x 1

  • Digital / Digital Video : DVI-D x 1

  • Analog Computer: BNC x 5

  • S-Video: S-video x 1

  • Có chức năng xoay hình : 360o (bình thường, đảo hình lên, xuống)

  • Tự vệ lưới lọc bụi hạn chế bảo trì máy

  • Có hệ thống cuốn lọc bụi tự động (ARF)

  • Loa trong : khuếch đại 7Watt

  • Có hệ thống đóng mở khí (shutter system)

  • Có thể dịch chuyển ống kính ngang dọc (motorized)

  • Kích thước màn hình: 40 – 600 inches

  • Kích thước máy: 54.2 x 84.6 x 95.1 cm

  • Trọng lượng: 27.6 kg

Call

Máy chiếu Eiki Model LC-HDT2000



Model LC-HDT2000 (Model mới nhất)

  • Độ sáng: 15.000 Lumens

  • Độ phân giải: Full HD (2048 x 1080)

  • Bóng đèn: 380W NSHAx4

  • Tuổi thọ bóng đèn: up-to 3000h

  • Độ tương phản: Over 3000:1

  • Video tương thích với HD 1080-24/25/30psf, 1080-50/60i, 720-50/60p, 575p, 480p, 575i,480i

  • Remote Điều khiển từ xa

  • Cổng vào: D-sub 15(RGB) x 1 , DVI-D (HDCP) x 1, HDMI x 1 (v1.3 w/Deep Color), 5BNC (RGBHV, Y, Pb/Cb, Pr/Cr, Video(BNC)), Mini DIN 4-pin x 1 (S-Video)

  • Kích thước màn hình: Up-to 600 inches

Call

Máy chiếu Eiki Model LC-XT5


Model LC-XT5

  • Độ sáng: 15.000 ANSI Lumens

  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 x 1200)

  • Bóng đèn: 330W NSHA

  • Tuổi thọ bóng đèn: 3000-hours

  • Tổng điểm ảnh: 2,359,296 ((1024 x 768 x 3)

  • Bề ngang hình ảnh: 2.67 ~ 40ft (0.82 ~12.2m)

  • Chỉnh vuông hình chiếu đứng : +40O ~ 40O

  • Chỉnh vuông hình chiếu đứng : +20O ~ 20O

  • Định hướng hình ảnh: Bình thường ,đảo ngược.

  • Tương thích Video: Analog: lên đến 1080i, Digital :1080p – 1080psf24, 1080psf25, 1080psf30

  • Input: RGB analog HD15 x 1, DVI-D w / HDCP, 5BNC x 1, S-Video x 1

  • Khả năng giảm độ ồn của quạt: 51dBA.

  • Có chức năng điều khiển từ xa không dây

  • Có chức năng xoay hình : 360o (bình thường, đảo hình lên, xuống)

  • Tự vệ lưới lọc bụi hạn chế bảo trì máy

  • Có hệ thống cuốn lọc bụi tự động (ARF)

  • Loa trong : khuếch đại 7Watt

  • Có hệ thống đóng mở khí (shutter system)

  • Có thể dịch chuyển ống kính ngang dọc (motorized)

  • Kích thước màn hình: 40 – 600 inches

  • Kích thước máy: 251.5 x 581 x 815.5 mm

  • Trọng lượng: 36.5 kg

Call

Máy chiếu Eiki Model LC-XT6




Model LC-XT6

  • Độ sáng: 16.000 ANSI Lumens

  • Độ phân giải: XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 x 1200)

  • Bóng đèn: 380W NSHA

  • Tuổi thọ bóng đèn: 3000-hours

  • Tổng điểm ảnh: 2,359,296 ((1024 x 768 x 3)

  • Bề ngang hình ảnh: 7.4 ~ 44.2ft (2.2 ~13.5m)

  • Định hướng hình ảnh: Bình thường ,đảo ngược.

  • Input:

  • Computer: Dsub15 x1

  • DVI-D với HDCP: DVI-D x 1

  • HDMI 1.3 với chiều sâu màu sắc: HDMI x 1

  • Analog Video (RGBHV): BNC x 5

  • S-Videox 1

  • Khả năng giảm độ ồn của quạt: 48dBA.

  • Có chức năng điều khiển từ xa không dây

  • Có chức năng xoay hình : 360o (bình thường, đảo hình lên, xuống)

  • Tự vệ lưới lọc bụi hạn chế bảo trì máy

  • Có hệ thống cuốn lọc bụi tự động (ARF)

  • Loa trong : khuếch đại 7Watt

  • Có hệ thống đóng mở khí (shutter system)

  • Có thể dịch chuyển ống kính ngang dọc (motorized)

  • Kích thước màn hình: 40 – 600 inches

  • Kích thước máy: 54.2 x 84.6 x 95.1 Cm

  • Trọng lượng: 46.5 kg

Call



LƯU Ý:

  1. Bảo hành (Máy chiếu INFOTO ):

    • Bảo hành 02 năm cho máy.

    • Bảo hành 03 tháng cho bóng đèn.

  2. Giá trên chưa bao gồm 10% thuế VAT.

  3. Giao hàng tận nơi trong TP. HCM.


Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:
CTY TNHH THIẾT BỊ NGHE NHÌN TRƯỜNG THỊNH

Địa chỉ: 518 Cách Mạng Tháng Tám, P11, Q3, TP. HCM

Điện thoại: (08) 6293.3204 / 05 / 06 - Fax: (08) 6293.3197

Hotline: 0907.888.504 (Mr. Quỳnh)



Email: baogiamaychieu@gmail.com Website: www.baogiamaychieu.com

Website: www.truongthinhvn.com.vn
: upload
upload -> Revision unit 9: undersea world a. Theory: I. Should
upload -> 1. Most doctors and nurses have to work on a once or twice a week at the hospital
upload -> TrầnTrang EnglishTheory Phonetics
upload -> BỘ khoa học và CÔng nghệ TÀi liệu hưỚng dẫN
upload -> TÀi liệu hưỚng dẫn sử DỤng dịch vụ HỘi nghị truyền hình trực tuyếN
upload -> BỘ thông tin truyềN thông thuyết minh đỀ TÀi xây dựng quy chuẩn kỹ thuật thiết bị giải mã truyền hình số MẶT ĐẤt set – top box (stb)
upload -> CHỦ TỊch nưỚC
upload -> CHỦ TỊch nưỚC
upload -> Kính gửi Qu‎ý doanh nghiệp
upload -> VIỆn chăn nuôi trịnh hồng sơn khả NĂng sản xuất và giá trị giống của dòng lợN ĐỰc vcn03 luậN Án tiến sĩ NÔng nghiệp hà NỘI 2014




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương