Ubnd tỉnh phú thọ Số: 1220/QĐ-ub cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam



tải về 1.19 Mb.
trang5/6
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích1.19 Mb.
1   2   3   4   5   6

BIỂU 10 /KH. KẾ HOẠCH SẢN XUẤT LÚA CHIÊM XUÂN 1997 - 2000


TT




Hiện trạng

1997

1998

1999

2000







D.tích

(ha)


N.xuất

(Tạ/ha)


S.lượng

(tấn)


D.tích

(ha)


N.xuất

(Tạ/ha)


S.lượng

(tấn)


D.tích

(ha)


N.xuất

(tạ/ha)


S.lượng

(tấn)


D.tích

(ha)


N.xuất

(tạ/ha)


S.lượng

(tấn)


S.lượng

(tấn)


S.lượng

(tấn)


S.lượng

(tấn)





Toàn tỉnh

34158

27,34

93394

35278

28,6

101245

35278

30,7

108495

35278

32,2

113657

35278

33,8

119255




Thanh sơn

4209

20,17

8492

4390

22,3

9790

4390

24

1536

4390

25,2

11063

4390

26,5

11633




Yên lập

1891

20,53

3882

2260

22,5

5085

2260

24

5424

2260

25,2

5695

2260

26,5

5989




Tam thanh

4612

28,15

12982

4870

29

14123

4870

31

15097

4870

32,5

15827

4870

34

16558




Đoan hùng

3227

25,2

8150

3260

27

8802

3260

29

9454

3260

30,5

9943

3260

32

1432




Phong châu

7370

32,07

23644

7370

33,5

24689

7370

36

26532

7370

37,5

27637

7370

39,5

29111




Sông thao

4052

28,01

11349

4200

30,0

12600

4200

32

13440

4200

33,5

14070

4200

35

14700




Thanh ba

3301

26,1

8622

3360

27,5

9240

3360

29,5

9912

3660

31,0

1416

3360

32,5

1920




Hạ hòa

3497

27,72

9693

3550

28

9940

3550

30

10650

3550

31,5

1182

3550

33

11715




TX Phú thọ

581

28,852

1677

600

30

1800

600

32

1920

600

35,5

2010

600

35

2100




TP Việt trì

1418

24,59

4954

1418

36,5

5176

1418

39

5530

418

41

5814

1418

43

6097



BIỂU 11 /KH. KẾ HOẠCH SẢN XUẤT LÚA MÙA


TT




Hiện trạng

1997

1998

1999

2000







D.tích

(ha)


N.xuất

(Tạ/ha)


S.lượng

(tấn)


D.tích

(ha)


N.xuất

(Tạ/ha)


S.lượng

(tấn)


D.tích

(ha)


N.xuất

(tạ/ha)


S.lượng

(tấn)


D.tích

(ha)


N.xuất

(tạ/ha)


S.lượng

(tấn)


S.lượng

(tấn)


S.lượng

(tấn)


S.lượng

(tấn)





Toàn tỉnh

29179

28,89

84292

31477

29,8

93961

31477

31,6

99628

31477

33,1

104399

31477

34,7

109495




Thanh sơn

5595

28,27

15817

5600

29

16240

5600

31

17360

5600

32,5

18200

5600

34

19040




Yên lập

3577

26,21

9377

3600

27

9720

3600

28

1080

3600

29,5

10620

3600

31,0

11160




Tam thanh

1392

24,9

3466

2570

26

6682

2570

28

7196

2570

29,5

7581

2570

31

7967




Đoan hùng

3427

28,28

9692

3500

29

10150

3500

31

10850

3500

32,5

11375

3500

34

11900




Phong châu

6135

31,5

19325

6430

33

21219

6430

35

22505

6430

36,5

23469

6430

38,5

24755




Sông thao

2501

29,91

6731

2500

28

7000

2500

29,5

7375

2500

31,0

7750

2500

32,5

8125




Thanh ba

2762

29,62

8182

3050

31

9455

3050

33

1065

3050

34,5

10522

3050

36

10980




Hạ hòa

2552

29,34

7488

2880

30,5

8784

2880

32

9216

2880

33,5

9648

2880

35,0

10080




TX Phú thọ

216

27,06

596

320

28,5

912

320

30,5

976

320

32

1024

320

33

1072




TP Việt trì

1027

35,49

3646

1027

37

3799

1027

39

4005

1027

41

4210

1027

43

4416


BIỂU 12/KẾ HOẠCH: KẾ HOẠCH SẢN XUẤT NGÔ (CHỦ YẾU NGÔ VỤ ĐÔNG)








Hiện trạng

1997

1998

1999

2000

TT




Thực hiện (ha)

N/S

SL

Thực hiện (ha)

N/S

SL

Thực hiện (ha)

N/S

SL

Thực hiện (ha)

N/S

SL

Thực hiện (ha)

N/S

SL







Tổng số

TĐ vụ đông (ha)

(Tạ/ha)

(Tấn)

Tổng số

TĐ vụ đông (ha)

(Tạ/ha)

(Tấn)

Tổng số

TĐ vụ đông (ha)

(Tạ/ha)

(Tấn)

Tổng số

TĐ vụ đông (ha)

(Tạ/ha)

(Tấn)

Tổng số

TĐ vụ đông (ha)

(Tạ/ha)

(Tấn)




Thanh sơn

1.353

579

15,6

2.117

1500

500

18

2700

1700

700

20

3400

1800

800

22

3960

2000

1000

25

5000




Yên lập

312

245

19,6

614

470

400

22

1034

550

450

24

1320

600

500

25

1500

800

700

26

2080




Tâm thanh

2.013

1.813

23,0

4.640

2230

1300

24

5352

2570

1500

25

6425

2570

1500

26,5

6810

2570

1500

28

7196




Đoan hùng

1.511

1.066

23,8

3.603

1600

1100

31

4610

1800

1200

32

5760

1900

1300

34

6960

2100

1500

35

7350




Phong châu

1.935

1.601

27,0

5.234

2100

1600

28

5880

2400

1800

30

7200

2800

2100

32

8960

3500

3180

35

1250




Sông thao

608

514

22,1

1.345

1500

800

20

3000

1700

1000

22

3740

1800

1100

25

4500

2000

1300

28

5600




Thanh Ba

1.321

1.130

23,5

3.115

1400

1000

25

4340

1600

1200

27

4320

1800

1400

29

5220

2000

1600

33

6600




Hạ hòa

558

552

15,0

840

1200

700

26

3120

1400

800

28

3920

1500

900

30

4500

2000

1300

34

6800




TX Phú thọ

188

184

21,0

396

230

150

27

621

250

150

29

725

250

150

31

775

250

235

34

850




TP Việt trì

737

464

25,4

1.878

750

450

26

1875

800

500

29

2320

800

500

31

2480

800

800

34

2720




Toàn tỉnh

10.536

8.448

22,5

23.784

12980

8000

25

32562

14770

9300

26,4

39130

16720

11150

27

45165

18020

13115

31,3

56446

1   2   3   4   5   6


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2016
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương