Ủy ban nhân dân tỉnh khánh hòA


PHỤ LỤC Bảng giá tối thiểu để tính Lệ phí trước bạ đối với tài sản là mô tô hai bánh và ấn định thuế đối với cơ sở kinh doanh xe mô tô hai bánh



tải về 1.38 Mb.
trang2/9
Chuyển đổi dữ liệu17.08.2016
Kích1.38 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9


PHỤ LỤC

Bảng giá tối thiểu để tính Lệ phí trước bạ đối với tài sản là mô tô hai bánh và ấn định thuế đối với cơ sở kinh doanh xe mô tô hai bánh

trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa

(Kèm theo Quyết định số 09/2011/QĐ-UBND

ngày 06 tháng 5 năm 2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa)


Số TT

Tên loại xe

Giá xe mới (VNĐ)

I

HÃNG HONDA




1

HONDA @ Stream

25.000.000

2

DREAM II C100M

18.990.000

3

HONDA JF18 CLICK

25.990.000

4

HONDA JF18 CLICK PLAY

26.490.000

5

HONDA @ 150

89.300.000

6

HONDA AIRBLADE FI

31.990.000

7

HONDA AIRBLADE FI màu đỏ bạc đen (NHA69T3), đỏ bạc đen (R313T3), trắng bạc đen (NHA96T3)

32.990.000

8

HONDA AIRBLADE FI màu đỏ bạc đen (R343), màu vàng bạc đen (Y209)

34.990.000

9

HONDA AIRBLADE FI - JF27 Phiên bản màu thường

35.990.000

10

HONDA AIRBLADE FI - JF27 Phiên bản màu đặc biệt

36.990.000

11

HONDA AIRBLADE FI Repsol

32.990.000

12

HONDA AIRBLADE 110 (xuất xứ Thái Lan)

55.500.000

13

HONDA AIRBLADE KVGF (C)

28.000.000

14

HONDA CLICK EXCEED KVBG

25.500.000

15

HONDA CLICK EXCEED KVBN-PLAY

25.990.000

16

HONDA DIO (SDH125T-N7), dung tích 125cm3, Trung Quốc

17.240.000

17

HONDA DYLAN 125

30.800.000

18

HONDA DYLAN 125 (Italia)

72.000.000

19

HONDA DYLAN 150

33.600.000

20

HONDA DYLAN 150 (xe nhập khẩu)

94.500.000

21

HONDA FIGHTHAWK CBF150(SDH150-A) dung tích xilanh 149,2cm3, Trung Quốc

19.330.000

22

HONDA FORTUNE WING(WH125-11), dung tích 124.7 cm3, Trung Quốc

17.570.000

23

HONDA FUMA (SDH125T-23)

24.000.000

24

HONDA FUTURE

26.900.000

25

HONDA FUTURE II KTMA

22.500.000

26

HONDA FUTURE Loại KELS

24.900.000

27

HONDA FUTURE Loại KFLR, KFLS

24.100.000

28

HONDA FUTURE NEO

22.500.000

29

HONDA FUTURE NEO F1 JC35 (phanh đĩa/vành nan hoa)

26.990.000

30

HONDA FUTURE NEO F1 (C) JC35 (phanh đĩa/vành đúc)

27.990.000

31

HONDA FUTURE NEO FI KVLH Vành nan hoa

26.000.000

32

HONDA FUTURE NEO FI KVLH (C) Vành đúc

27.000.000

33

HONDA FUTURE NEO GT KTMJ

24.000.000

34

HONDA FUTURE NEO KVLN

24.000.000

35

HONDA FUTURE NEO JC35 (C) (phanh đĩa/vành đúc)

24.000.000

36

HONDA FUTURE NEO JC35 (phanh đĩa)

22.500.000

37

HONDA FUTURE NEO JC35 (D) (phanh cơ/vành nan hoa)

21.500.000

38

HONDA FUTURE NEO JC35-64 (phanh đĩa/vành nan hoa)

22.500.000

39

HONDA FUTURE NEO KVLA

21.500.000

40

HONDA FUTURE NEO KVLN

22.500.000

41

HONDA FUTURE NEO KVLN (D)

21.500.000

42

HONDA FUTURE X JC35 (phanh đĩa/vành nan hoa)

22.500.000

43

HONDA FUTURE X(D) JC35 (phanh cơ/vành nan hoa)

21.500.000

44

HONDA FUTURE XF1 JC35 (phanh đĩa/vành nan hoa)

26.990.000

45

HONDA FUTURE XF1 (C) JC35 (phanh đĩa/vành đúc)

27.990.000

46

HONDA GMN 100

14.900.000

47

HONDA JA08WAVE RSX FIAT

26.590.000

48

HONDA JA08WAVE RSX FIAT (C)

27.590.000

49

HONDA JC43 WAVE 110 RS (C) (vành đúc)

17.990.000

50

HONDA JC43 WAVE 110 RS (vành nan hoa)

15.990.000

51

HONDA JC43 WAVE 110 S phanh đĩa

15.990.000

52

HONDA JC43 WAVE 110 S (D) phanh cơ

14.990.000

53

HONDA JC43 WAVE RS phanh đĩa/vành nan hoa

15.990.000

54

HONDA JC43 WAVE RS (C) phanh đĩa/vành đúc

17.990.000

55

HONDA JC43 WAVE RSX

19.000.000

56

HONDA JC43 WAVE S phanh đĩa/vành nan hoa

15.990.000

57

HONDA JC43 WAVE S (D) phanh cơ/vành nan hoa

14.990.000

58

HONDA JC432 WAVE RSX (C) 110, phanh đĩa vành đúc

18.990.000

59

HONDA JC432 WAVE RSX 110, phanh đĩa vành nan hoa

17.490.000

60

HONDA JF24 LEAD màu trắng đen, bạc đen, đỏ đen, vàng đen, nâu đen

31.990.000

61

HONDA JF24 LEAD màu vàng nhạt đen

32.490.000

62

HONDA JF24 LEAD SC

31.490.000

63

HONDA JF24 LEAD ST

30.990.000

64

HONDA JF29 SH125

99.990.000

65

HONDA JF30 PCX

58.990.000

66

HONDA JOYING 125 (WH125T-3)

28.000.000

67

HONDA KF11SH150

125.000.000

68

HONDA LEAD

16.800.000

69

HONDA MASTER 125 (WH125-5)

17.000.000

70

HONDA PCX PRESTIGE (NC125D) (Thái Lan)

55.000.000

71

HONDA PS 150i

86.570.000

72

HONDA SCK 110

20.300.000

73

HONDA SCR110 (WH110T)

25.500.000

74

HONDA SDH 125T-22A

22.500.000

75

HONDA SDH125

22.500.000

76

HONDA SDH125T-22

27.500.000

77

HONDA SH125

70.000.000

78

HONDA SH150

74.000.000

79

HONDA SH150 KF11

121.990.000

80

HONDA SH150i

120.500.000

81

HONDA SH300i dung tích xilanh 279cm3, Ý

134.390.000

82

HONDA SPACY 125

79.000.000

83

HONDA SPACY W110T-2, 108 cm3, Trung Quốc

18.300.000

84

HONDA SUPER DREAM

16.320.000

85

HONDA SUPER DREAM KVVA-HT

16.300.000

86

HONDA SUPER DREAM KVVA-STD

15.900.000

87

HONDA SUPER DREAM loại KFVW

17.000.000

88

HONDA SUPER DREAM loại KFVY

15.900.000

89

HONDA SUPER DREAM loại KFVZ-LTD

16.900.000

90

HONDA SUPER DREAM loại KFVZ-STD

15.900.000

91

HONDA SUPER DREAM loại khác

21.900.000

92

HONDA SUPER DREAM loại KLVW

15.900.000

93

HONDA WAVE 125

38.800.000

94

HONDA WAVE α kiểu KRSR

13.300.000

95

HONDA WAVE α kiểu KTLK (màu mới)

12.900.000

96

HONDA Wave Alpha (HC120 Wave α)

14.190.000

97

HONDA WAVE 1 KTLZ

11.900.000

98

HONDA WAVE 100S KVRJ

17.500.000

99

HONDA WAVE 125

38.800.000

100

HONDA WAVE RS Honda (vành đúc)

17.290.000

101

HONDA WAVE RS Honda (vành nan hoa)

15.290.000

102

HONDA WAVE RS KVRL (cũ là: WAVE RS KTLN)

14.900.000

103

HONDA WAVE RS KVRP

14.900.000

104

HONDA WAVE RS KVRP (C)

16.900.000

105

HONDA WAVE RSV KTLN

16.900.000

106

HONDA WAVE RSV KVRV

18.300.000

107

HONDA WAVE RSX KVRV

15.900.000

108

HONDA WAVE RSX KVRV (C)

17.900.000

109

HONDA WAVE S KVRP

14.900.000

110

HONDA WAVE S KVRP (D)

14.300.000

111

HONDA WAVE S KVRR

14.900.000

112

HONDA WAVE S KWY phanh đĩa

15.290.000

113

HONDA WAVE S KWY (D) phanh cơ

14.690.000

114

HONDA WAVE ZX KTLK

14.400.000

115

HONDA WAVE α

12.900.000

116

HONDA WAVE α KRSM

12.900.000

117

HONDA WAVE α KTLK

12.900.000

118

HONDA WAVE α + KRSR

13.300.000

119

HONDA WAVE α HC12

13.690.000

120

HONDA WAVE α KVRP

12.900.000

121

HONDA WAVE α KWY (Đen NHA 69B)

13.415.000

122

HONDA WAVE α KWY (Đỏ đen R161B)

13.415.000

123

HONDA WAVE α KWY (Vàng đen Y106BT)

13.415.000

124

HONDA WAVE α KWY (Xám đen NHA 62B)

13.415.000

125

HONDA WAVE α KWY (Xanh đen BG 132BT)

13.415.000

126

HONDA WAVE α mới KTLN

12.900.000

127

HONDA WH125-5

19.770.000



1   2   3   4   5   6   7   8   9


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương