Vocabulary reading



tải về 54.62 Kb.
Chuyển đổi dữ liệu09.10.2016
Kích54.62 Kb.
VOCABULARY - READING

UNIT 1

  1. Major (adj): lớn, to

  2. Decision (n): sự quyết định

  3. Mainframe (n): máy vi tính lớn có bô nhớ khổng lồ

  4. Market (n): thị truờng

  5. Whole (n): toàn bộ, tất cả

  6. Follow (v): đi theo sau, tiếp theo, kế tiếp

  7. Reverse (v): đảo ngược

  8. Team (n): nhóm, đội

  9. Develop (v): phát triển

  10. World-wide (adj): khắp thế giới

  11. Compatibility (n): tính tương thích

  12. Serious (adj): nghiêm trọng

  13. Challenge (n): sự thách thức

  14. Manufacturer (n): nhà sản xuất

  15. Period (n): thời kỳ, thời gian

  16. Commodity (n): mặt hàng

  17. Proprietary (n): quyền sở hữu

  18. Mistake (n): sai lầm

  19. Fund (v): cấp tiền cho, tài trợ

  20. Initial (adj): ban đầu, lúc đầu

  21. Research + on (v): nghiên cứu

  22. Laboratory (n): phòng thí nghiệm

  23. Fail (v): phá sản, hỏng

  24. Capitalize (v): đầu tư

  25. Click (v): cú nhấp (máy vi tính

  26. Represent (v): miêu tả, trinh bày

  27. Function (n): chức năng

  28. Perform (v): thực hiện

  29. Exist (v): tồn tại

  30. Available (adj): sẵn có để dùng, có thể dùng được

  31. Component (n): thành phần

  32. Badge (n): dấu hiệu, huy hiệu, biểu tượng

  33. Standard (n): tiêu chuẩn

  34. Corporation (n): tập đoàn

  35. Purchase (v): mua, sắm

  36. Leader (n): người (vật) lãnh đạo (đứng đầu)

  37. Found (v): sáng lập, đặt nền móng

  38. Consider (v): quan tâm, nghĩ

  39. Product (n): sản phẩm

  40. Without (pre): không có, thiếu

  41. Endorsement (n): sự chứng thực

  42. Minor (adj): thứ yếu, nhỏ bé

  43. Player (n): người chơi

  44. Minimum (adj): tối thiểu

  45. Upgrade (v): nâng cấp

  46. Necessary (adj): cần thiết

  47. Processor (n): bộ xử lý trong máy tính

  48. Speed (n): tốc độ

  49. Possible (adj): có thể thực hiện được

  50. Contrast (n): sự trái ngược

  51. Widespread (adj): lan rộng, phổ biến

  52. Publish (v): xuất bản

  53. Sale (n): sự bán



UNIT 2

1. Generation (n): thế hệ, đời

2. Prevent (v): Ngăn cản

( prevent something from doing something)

3. Machine (n): máy móc

4. Require (v): đòi hỏi, yêu cầu

5. Elaborate (adj): phức tạp, tỉ mỉ

6. Clipboard (n): máy tính dạng bảng nháp

7. Technology (n): công nghệ học

8. Development (n): sự phát triển

9. Mass (adj): quần chúng, đại chúng

10. Suggest (v): ám chỉ

11. Actual (adj): thực tế

12. Replace (v): thay thế

13. Liquid (adj): lỏng

14. Crystal (n): tinh thể

15. Stylus (n): bút điện

16. Individual (n): cá nhân

17. Letter (n): chữ cái

18. Direct (adj): trực tiếp

19. Raw (adj): thô, nguyên chất

20. Figure out (v): hiểu, đoán

20. Rely (v): dựa vào

21. Principally (adv): chủ yếu

22. Vary (v): thay đổi

23. Depend (+ on) : phụ thuộc

24. Particular (adj): riêng biệt

25. Market (v): bán ở thị trường

26. Cover (v): che, phủ

27. Sheet (n): tấm phủ

28. Glass (n): kính

29. Transparent (adj): trong suốt

30. Conductive (adj):(vật lý) dẫn

31. Coat (v): bọc

32. Voltage (n): điện áp

33. Horizontal (adj): nằm ngang

34. Vertical (adj): thẳng đứng

35. Fine (adj): nhỏ

36. Grid (n): khung lưới

37. Slightly (adv): nhỏ

38. Essential (adj): thực chất

39. Voltmeter (n): vôn kế

40.Touch (n): chạm

41. Inform (n): cho biết

42. Determine (v): xác định

44. Appear (v): xuất hiện

45. Coordinate (n): toạ độ

46. Monitor (v): giám sát

47. Across (pre): từ bên này sang bên kia

48. Whatever (adj) bất cứ thứ gì

49. Ink (n): mực

50. Comprehensible (adj): có thể hiểu

51. Moment (n): chốc, lát

52. Tip (n): đầu (bút)

53. Happen (v): xảy ra

54. Assume (v): cho rằng

55. Position (n): vị trí

56. Pattern (n): mẫu, mô hình

57. Recognition (n): nhận dạng

58. Instantly (adv): ngay lập tức

59. Identify (v): xác định

60. Clean up (v): dọn dẹp, xoá

61. Smoothing (n): làm trơ

62. Crook (n): sự uốn,

63. Errant (adj): không đúng tiêu chuẩn

64. Dot (n): chấm

65. Remain (v): còn lại

66. Curve (n): đường cong

67. Template (n): mẫu, khuôn

68. Represent (v): trình bày

69. Version (n): phiên bản

70. Alphabet (n): bảng chữ cái

71. Numeral (adj): (thuộc) số

72. Match (n): phù hợp

73. Encode (v): mã hóa

74. Entire (adj): toàn bộ

75. Fraction (n): phần nhỏ

76. Page (n): trang

77. Flick (v): chạm

79. Handful (n): một ít

79. Include (v): bao gồm

80. Manufacture (v): chế tạo

81. Sophistication (n): sự phức tạp

82. Quirk (n): thói quen

84. Improvement (n): sự cải tiến

85. Script (n): tập lệnh

86. Predict (v): báo trước

87. Doubt (n): sự nghi ngờ

88. Optimistic (adj): lạc quan

89. Distant (adj): xa



UNIT 4

  1. Deal (v): giải quyết

  2. Instruction(n): lệnh,

hướng dẫn

  1. Compile (v): biên dịch

  2. Interpret (v): phiên dịch

  3. Brief (adj): vắn tắt

  4. Acronym (n): từ cấu tạo bằng chữ cái đầu của một nhóm từ

  5. Algebraic (adj): đại số

  6. Formulae=formula (n): công thức

  1. Commercial (adj): thương mại

  2. Combine (v): kết hợp

  3. Payroll (n): tiền lương

  4. Factor (n): nhân tố

  5. Roof (n): mái nhà

  6. Institution (n): thành lập

  7. Institute (v): xây dựng, bắt

đầu (cuộc điều tra, quy tắc,...)

  1. Purchase (v): mua, sắm

  2. Commission (n,v): nhiệm vụ, bổ nhiệm

  3. Consequently (adv): do đó

  4. Linkage (n): sự nối kết

  5. Editor (n): người biên tập

  6. Fetch (v): tìm về

  7. Routine (n): thủ tục

  8. Vendor (n): đại lý

  9. Conform (v): làm cho phù hợp với

  10. Magnetic (adj): từ tính

  11. Tape (n): băng từ

  12. Deduction (n): sự khấu trừ

  13. Lease (v): cho thuê, thuê


UNIT 5

  1. Well-known: nổi tiếng

  2. Developer (n): chuyên viên thiết kế

  3. Trend (n,v): xu hướng

  4. Comment (n): lời bình luận

  5. Reveal (v): tiết lộ

  6. Diverse (adj): nhiều loại khác nhau

  7. Theme (n): đề tài

  8. Purchaser (n): người mua

  9. Inevitably (adv): chắc chắn

  10. Demand (v): nhu cầu

  11. Optimistic (adj): lạc quan

  12. Versatile (adj): linh hoạt

  13. Overwhelm (v): áp đảo

  14. Accomplish (v): để đạt

  15. Supplier (n): người cung cấp

  16. Exceed (v): vượt quá

  17. Effort (n): sự cố gắng, nỗ lực

  18. Feedback (n): ý kiến phản hồi

  19. Jungle (n): rừng nhiệt đới

  20. Shift (n): sự thay đổi

  21. Prevail (v): chiếm ưu thế

  22. Flash (n): ánh sáng loé lên

  23. Flash in the pan: đầu voi đuôi chuột


UNIT 6

Networks (n): mạng lưới, hệ thống.

Communication (n): sự truyền đạt, thông tin, truyền đạt.

Exchange (v) chuyển đổi

Protocol (n): giao thức.

Rapidly (adv): nhanh.

Reliably (adv): đáng tin cậy.

Traditionally (adv): truyền thống.

Split (v): chia ra.

Area (n): vùng, khu vực.

Local area network (LAN):mạng cục bộ.

Wide area network (WAN): mạng diện rộng

Distinction (n): sự phân biệt, phân biệt.

Blurred (adj): không rõ ràng.

Remotely (adv): rất xa

Originally (adv): ban đầu.

Terminal (n): đầu cuối.

Access (n): sự truy cập.

Transfer (v): truyền

Bulletin (n): thông báo.

Distributed (v): phân bố, phân phát.

Locality (n): địa điểm

Share (v): chia sẽ

Resource (n): tài nguyên.

Co-operate (v): hợp tác, phối hợp.

Perform (v): thực hiện.

Task (v): nhiệm vụ.

Environment (v): môi trường.

The high-quality bit-mapped screen: màn hình ánh xạ bit chất lượng cao.

Workstation (n): trạm làm việc

Interface (n): giao diện.

Handle (v): điều khiển

Distribute (v) : phân phối, phân phát

Query (n) : câu hỏi, truy vấn

Against (v) dựa vào

Parse (v) : phân tích

Graph (n) : đồ thị

Base (n) : nền tảng

Specific (adj) : cụ thể, riêng biệt

Traffic (n) : lưu lượng

Reduce (v) : giảm rút, gọn

Transmit (v): chuyển, gởi

Efficiency (v): hiệu quả

Cooperate(v): cùng hoạt động, cộng tác

Laboratory (n): phòng thí nghiệm

Decade (n): thập niên

Synchronous: đồng bộ

Orbit (n): quỹ đạo

Satellite (n): vệ tinh

Enable (v): cho phép

Fiber-optic cable: cáp sợi quang

On a large scale (n): trên quy mô lớn

Impact (n) tác động

Improve (v): cải thiện

Drop (v): rơi xuống

UNIT 7

Detonator (n): ngòi nổ, kíp nổ

Infect (v): làm nhiễm độc, làm lan truyền

Separate (v): tách rời

Replicate (v): tái tạo

Spread (v): lan truyền

Via (ab): qua, theo đường

Floppy (disk) (n): đĩa mềm

Transport (v) chuyên chở

Damage (v): gây tổn hại

Alter (v) thay đổi

Interfere (v): gây trở ngại

Portion (n): phần

Attach (v): gắn

Enlarge (v): mở rộng, tăng lên

Contain (v): chứa

Look over (v): xem xét, kiểm tra

Monitor (v): theo dõi, giám sát

(Disk) drive (n): ổ đĩa

Notice (v): để ý

Boot (v): khởi động

In order: hợp lệ

Silently (adv): thầm lăng

Instantly (adv): ngay tức khắc

Subdirectory (n): thư mục con

Someday (ab): một ngày nào đó, rồi đây

Count (n) sự đếm

Trigger (v): khởi sự

Erase (v): xóa

Vital (adj): (thuộc sự) sống

Grumble (v): càu nhàu

Unaware (adj) không biết

Unsuspecting (adj):không nghi ngở

Pirate (v): sao chép

Write-protect tab: nhãn chống (bảo vệ ) ghi

Commercial (adj): thuộc về thương mại

Fair and square : công bằng, thẳng thắn

Avoid (v): tránh xa

Let (v): để cho, cho phép

Incidence (n): phạm vi ảnh hưởng, sự tác động vào

Virus shield: chương trình bảo vệ virus

Sense (n) ý thức

Occasional (adj) thỉnh thoảng
UNIT 11

Require


Strength

Pose


Danger

Useful


Auto-manufacturing industry

Automobile

Weld

Handle


Mechanical

Component

Workstation

Factory


Floor

Cement


Spray

Painting

Suite

Breathe


Unaffected

Poisonous

Fumes .

Assembly



Shine

Printed circuit boards

Capability

Properly

Accuracy

Valuable

Locating

Fixing .


Blind

Deaf


Fitted

Detect


Heat

Texture


Space projects

Nuclear reactor station

Exploration

Effort


Expand

Range


Examine

Potential

Biological

Classic


Vertebrate

Spine


Interior

Simulated

Muscle structure

Movement


Trunk

Attempt


Lifting

Emulate


Flexibility

Octopus


Tentacles

Conform


Fragile

Shape


Uniform

Gentle


Pressure

Variation

Tax

Ingenuity



Academic

Military


Reasoning power

Approach

Evolution

Achieved

Assume

Industrialist



Deal

Accelerate

Welded(1.9) – (những miếng kim lọai nhỏ) được kết nối với nhau bởi sức nóng

Shine(1.30) – làm rất tốt trong việc gì

Octopus(1.66) – con vật ở dưới biển có tám cánh tay (chính xác là vòi)

Has taxed(1.77) – có nhiều đòi hỏi khó khăn

Component : linh kiện

Unaffected : không bị ảnh hưởng ; không xúc động ; chân thật

Exploration: cuộc thám hiểm ; thăm dò

Flexibility: linh hoạt

Ingenuity: khéo léo

Academic: học viện

Revolution: cuộc cách mạng

Assumed: giả dụ, phỏng đoán, cho rằng

Accelerate: đẩy nhanh.
VOCABULARY - UNIT 12

Fancy (v): tưởng tượng.

Fantasy(n): tưởng tượng.

Space flight(n) : chuyến bay vào vũ trụ

Anywhere(adverd): bất kì chổ nào, bất cứ nơi đâu.

Invention(n): sự phát minh, sự sáng chế.

Reality(n): sự thật, thực tế.

Places(n) : nơi, chổ, địa điểm, địa phương,

Include(v ): bao gồm, gồm có, tính đến, kể cả

Surface(n): bề mặt, mặt

Planet(n): hành tinh

Trip(n): cuộc du ngoạn,

Illusion(n): sự ao tưởng

Real(adj) : thực, có thực, thực tế

Stage(n): sân khấu

Screen(n): màn ảnh

Artificial (adj): nhân tạo,

Through (pre): qua, xuyên qua

Object(n): đối tượng

Range(n) : phạm vi

Enable(v ): cho quyền, cho phép

Nuclear(adj): hạt nhân

Station(n): trạm

Robot(n) : người máy

Human(n): con người, loài người

Conduct(v): hướng dẫn

Architects(n): kiến trúc sư

Generated(adj): đươc sinh ra.

Construct(v ): xây dựng,

Poured(v ): rót, đổ,

Century(n): thế kỉ

Research (n): sự nghiên cứu

Shooting (n): sự bắn, sự phóng đi

Plunge(v): nhận chìm

Guide ((v): hướng dẫn

Mount (v): gắn

Twidle (v): xoay, vặn

Solve (v): giải quyết

Lag (n): sự trễ

Corrective(adj): để điều chỉnh

Consists (v) (+of) : gồm có

Helmet(n); mũ sắt

Wide-angle lens(n): thấu kính góc rộng

Cover (v): phủ

Entire(adj): toàn bõ

Field(n): vùng

View(n): tầm nhìn

Stereoscopic(adj): nổi (tạo ra hiệu ứng 3 chiều)

Sensor(n): cái cảm biến

Electronic compasse (n): la bàn điện t73

Calculate(v): tính toán

Direction (n): hướng

Advanced system (n): hệ thống tiến tiến

Glove (n): găng tay

Detect(v): dò tìm

Pad(n): tên m65t loại găng tay

Press(v): ép, nén

Palm(n): long bàn tay

Encounter(v): bắt gặp

Exoskeleton(n): bộ xương ngoài (khung ngoài)

Simulate(v), lấy vẻ bề ngoài của ai/cái gì

Fire-fighter (n): lính cứu hỏa

Nuclear power plant: nhà máy năng lượng hạt nhân

Derive(v): nhận

Pocket(n): túi

Inflate(v): thổi

Sensation(n): cảm giác

Touch(v): sờ, đụng chạm

Collaboration(n): sự cộng tác

Air-muscle (n) bắp, cơ không khí

Supplier(n): nhà cung cấp

Pneumatic system(n): hệ th61ng khí nén

Spitting image (n); sự giống hệt

Generation(n): thế hệ

Recently(adv): gần đây

Launch(v): khởi đầu

Arcade(n): dãy.

Cockpit(n): buồng lái

Mimic(v): bắt chước

Bobsleigh(n): xe trượt tuyết

Devise(v): nghĩ ra

Liquid crytal (n): tnh thể lỏng

Magnetic(adj): có từ tính

Sequence(n): chuỗi



Race(n): cuộc đua

Forest(n): rừng
: 2011
2011 -> HƯỚng dẫn viết tiểu luậN, kiểm tra tính đIỂm quá trình môn luật môi trưỜNG
2011 -> Dat viet recovery cứu dữ liệu-hdd services-laptop Nơi duy nhất cứu dữ liệu trên các ổ cứng Server tại Việt Nam ĐC: 1a nguyễn Lâm F3, Q. Bình Thạnh, Tphcm
2011 -> Ubnd tỉnh thừa thiên huế SỞ giáo dục và ĐÀo tạO
2011 -> SỞ TƯ pháp số: 2692 /stp-bttp v/v một số nội dung liên quan đến việc chuyển giao CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam
2011 -> QUỐc hội nghị quyết số: 24/2008/QH12 CỘng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
2011 -> NĐ-cp cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập – Tự do – Hạnh phúc
2011 -> BỘ NỘi vụ CỘng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
2011 -> Nghị quyết số 49-nq/tw ngàY 02 tháng 6 NĂM 2005 CỦa bộ chính trị VỀ chiến lưỢc cải cách tư pháP ĐẾn năM 2020
2011 -> Ủy ban nhân dân tỉnh bà RỊa vũng tàU
2011 -> Ủy ban nhân dân cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam thành phố HỒ chí minh độc lập Tự do Hạnh phúc




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương