UỶ ban nhân dân tỉnh yên báI



tải về 4.82 Mb.
trang19/36
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.82 Mb.
1   ...   15   16   17   18   19   20   21   22   ...   36

Hãng SUZUKI

 

1

AMYTY 125

24.0

2

HAOJU BELLA

36.0

3

SAPPHIRE-125 (Đèn trên)

26.0

4

SAPPHIRE-125 (Đèn dưới)

22.0

5

SUZUKI HAYETE W 125 SC

22.0

6

SUZUKI - R

24.0

7

SUZUKI SHDGNFD 125

25.0

8

SUZUKI Shogun R125 (FD125XSD)

23.0

9

SUZUKI SMASH REVO (Phanh cơ)

15.0

10

SUZUKI SMASH REVO (Phanh đĩa)

16.0

11

SUZUKI-SMASH FD 110 XCD

13.5

12

SUZUKI Smash

16.0

13

SUZIKI SMA RV

15.0

14

SUZUKI VIVA (Phanh cơ)

20.5

15

SUZUKI VIVA (Phanh đĩa)

21.5

16

SUZUKI - XBIKE NIGHTRIDER FL125 SCD

22.0

17

SUZUKI VIVA (Phanh cơ)

21.0

18

X-BIKE 125 FL125 SD

20.0

19

X-BIKE 125 FL125 CD

21.0

20

Y-BIKE

23.0

 

 

 

 

Hãng YAMAHA (Cty TNHH YAMAHA MORTOR VIỆT NAM)

 

1

BWS dung tích 125cc (xe tay ga), ký hiệu 1CN1 (nhập khẩu từ Đài Loan)

59.0

2

BWS - YW125CB; ký hiệu BW-YW125CB; dung tích 125cc (nhập khẩu từ Đài Loan)

59.0

3

CUXI ; ký hiệu 1DW1 dung tích 125cc

31.5

4

CYGNUSX 4V125

48.0

5

Exciter - phanh đĩa (IS93)

30.0

6

Exciter - phanh đĩa (IS91)

26.0

7

Exciter - phanh đĩa, vành đúc (IS92)

27.5

8

Exciter - phanh đĩa, vành đúc (IS94)

33.0

9

Exciter R - phanh đĩa, vành đúc, côn tự động (1S9A)

33.5

10

Exciter - 1S99 (ký hiệu IS94)

33.0

11

Exciter 135cc, ký hiệu 5P71

33.0

12

Exciter côn tay, ký hiệu 5P71

31.5

13

Exciter - 5P72 ( ký hiệu 5P71)

31.5

14

Exciter RC - phanh đĩa, vành đúc, côn tay (55P1)

35.5

15

Exciter GP- phanh đĩa, vành đúc, côn tay (55P2)

35.7

16

Exciter RC-55P1 (55P1)

38.8

17

Exciter GP-55P2 (55P1)

39.0

18

EXCITER 2ND1 RC; ký hiệu 2ND1; màu sắc Đen đỏ, Trắng đỏ, Đen vàng

42.2

19

EXCITER 2ND1 GP; ký hiệu 2ND1; màu sắc Xanh bạc

42.7

20

FOTSE 125

42.0

21

FZ150; Ký hiệu: 2SD1

64.1

22

FZ150; Ký hiệu: 2SD200-010A; Dung tích xi lanh 150 cm3 (Xe nhập khẩu từ Indonesia)

64.8

23

GRANDE 2BM1 STD; Ký hiệu: 2BM1

38.0

24

GRANDE 2BM2 DX; Ký hiệu: 2BM1

39.9

25

Gravita STD; Ký hiệu: 31C4

17.8

26

GRAVITA vành tăm phanh cơ; ký hiệu 31C1

21.0

27

GRAVITA vành tăm phanh đĩa; ký hiệu 31C2

22.5

28

GRAVITA -31C5 (ký hiệu 31C2)

23.9

29

JUPITER GRAVITA (ký hiệu 31C2)

24.4

30

Jupiter-Gravita phanh đĩa -5B95

22.0

31

Jupiter-Gravita vành đúc -5B96

25.0

32

Jupiter-Gravita STD; ký hiệu 31C4

24.4

33

Jupiter Gravita F1 (phanh đĩa); ký hiệu 1PB2

26.4

34

JUPITER GRAVITA F1 (phanh đĩa); Ký hiệu: 1PB2; SX năm 2013

27.4

35

Jupiter F1 (vành đúc, phanh đĩa); ký hiệu 1PB3

27.7

36

JUPITER MX-phanhcơ (2S11)

21.5

37

JUPITER MX-phanhđĩa (2S01)

22.5

38

JUPITER MX-phanhđĩa,vànhđúc (4B21)

24.0

39

Jupiter MX-phanh cơ (5B91)

21.0

40

Jupiter MX-phanh đĩa (5B92)

22.0

41

Jupiter MX-vành đúc (5B93)

24.0

42

Jupiter-MX phanh cơ -5B94

23.0

43

Jupiter-MX-5B98 (ký hiệu 5B94)

22.1

44

Jupiter-MX-5B99 (ký hiệu 5B95)

23.4

45

Jupiter-MX đĩa (ký hiệu 5B95)

23.9

46

JUPITER -V 5VT1 (cơ)

21.0

47

JUPITER -V 5VT2 (đĩa vành không lá răng)

22.0

48

JUPITER -V 5VT2 (đĩa vành lá răng)

25.5

49

JUPITER -V 5VT4 (Vành đúc)

25.5

50

JUPITER -V 5VT7

25.5

51

JUPITER -R 5SD1 (đĩa)

23.0

52

JUPITER -R 5SD2 (cơ)

22.5

53

JUPITER 5SD1( vành lá răng)

24.0

54

JUPITER RC vành đúc; ký hiệu 31C3

26.1

55

JUPITER RC -31C6 (ký hiệu 31C3)

25.0

56

JUPITER RC; Ký hiệu: 31C3

20.0

57

JUPITER RC; Ký hiệu: 31C5

26.6

58

JUPITER F1 (phiên bản 1PB8); Ký hiệu: 1PB3

28.0

59

LEXAM -15C1 vành tăm phanh đĩa

25.0

60

LEXAM -15C2 vành đúc phanh đĩa

23.5

61

LUVIAS; ký hiệu 44S1 dung tích 125cc

25.9

62

LUVIAS F1-1SK1; Ký hiệu 1SK1

26.9

63

MIO-AMORE (5WP2- cơ)

15.0

64

MIO-AMORE (5WPE)

16.5

65

MIO-CLASSICO (5WPA)

14.0

66

MIO-Classico (4D11)

20.0

67

MIO - CLASSICO (4D12)

21.0

68

MIio Classico phanh đĩa, vành đúc - 23C1

22.5

69

MIO-CLASSICO (5WP1- đĩa)

14.0

70

MIO-MAXIMO (5WP4- vành đúc)

15.0

71

MIO - Maximo - 4P83

21.0

72

MIO - Maximo phanh đĩa, vành đúc (23B2)

20.5

73

MIO-Uitimo (5WP9)

17.0

74

MIO-Uitimo phanh cơ, vành tăm (23B1)

20.5

75

MIO-Uitimo phanh cơ, vànhđúc (23B3)

20.5

76

MIO-Uitimo phanh đĩa, ký hiệu (23B3)

21.0

77

MIO - ULTIMO - HP84

20.0

78

MIO UL TIMO - 4P82

20.0

79

MIO UL TIMO - 4P83

20.0

80

MIO UL TIMO - 4P84

18.0

81

MIXIO-5WP4

16.5

82

NOUVO 5VD1 (125cm3)

22.0

83

NOUVO phanh đĩa 2B51

23.0

84

NOUVO vành đúc 2B52

25.5

85

NOUVO 2B56

25.0

86

NouVo 22S2

26.0

87

NOUVO 5VD1

20.0

88

Nouvo vành đúc STD -22S1

24.5

89

Nouvo vành đúc 113,7 cc -22S2

24.0

90

Nouvo vành đúc thể thao 113,7 cc -22S3

20.0

91

Nouvo (ký hiệu 5P11)

33.5

92

NOUVO-LIMITED

24.5

93

NOUVO LX-135CC 5P11

31.0

94

NOUVO LX-RC/LTD 5P15 (ký hiệu 5P11)

33.0

95

NOUVO LX- STD 5P15 (ký hiệu 5P11)

32.7

96

NOUVO SX STD, ký hiệu 1DB1

34.7

97

NOUVO SX RC, ký hiệu 1DB1

35.7

98

NOUVO SX GP, ký hiệu 1DB1

36.0

99

NOUVO SX 2XC1 STD; ký hiệu SE921

32.2

100

NOUVO SX 2XC1 RC; ký hiệu SE921

34.1

101

NOUVO SX 2XC1 GP; ký hiệu SE921

34.6

102

NOZZA (ký hiệu 1DR1)

29.7

103

NOZZA STD (Phiên bản 1DR6); Ký hiệu: 1DR1

27.7

104

Taurus phanh cơ - ký hiệu 16S2

14.8

105

Taurus phanh đĩa - ký hiệu 16S1

15.8

106

Taurus LS - phanh cơ - ký hiệu 16SC

15.4

107

Taurus - phanh đĩa - ký hiệu 16SB

16.4

108

SIRIUS -V 5HU2 (cơ)

16.0

109

SIRIUS -V 5HU3 (đĩa)

17.0

110

SIRIUS - 5HU9 (phanh đĩa)

17.0

111

SIRIUS - 5HU8 (phanh cơ)

16.0

112

Sirius-phanh cơ (3S31)

15.5

113

Sirius-phanh đĩa (3S41)

15.5

114

Sirius-phanh cơ (5C61)

15.0

115

Sirius-phanh đĩa (5C62)

16.0

116

Sirius phanh cơ -5C63

17.3

117

Sirius phanh đĩa -5C64

18.3

118

Sirius -5C6F (ký hiệu 5C64)

20.3

119

Sirius -5C6G (ký hiệu 5C64)

20.6

120

Sirius -5C6D phanh đĩa (ký hiệu 5C64)

18.0

121

SIRIUS đĩa-đúc-5C6K; Ký hiệu: 5C6K

20.3

122

SIRIUS cơ-5C6J; Ký hiệu: 5C6J

17.3

123

SIRIUS đĩa-5C6H; Ký hiệu: 5C6H

18.3

124

SIRIUS F1-1FC1; Ký hiệu 1FC1

22.1

125

SIRIUS FI-1FC3; Ký hiệu: 1FC3

22.1

126

SIRIUS FI-1FC4; Ký hiệu: 1FC4

20.1

127

SIRIUS FI-1FCA; Ký hiệu: 1FCA

19.2

 

 

 

 

: lists -> documentlaws -> attachments
attachments -> Độc lập Tự do Hạnh phúc
attachments -> UỶ ban nhân dân tỉnh yên báI
attachments -> TỈnh yên bái số: 1009/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
attachments -> UỶ ban nhân dân tỉnh yên bái số: 1013/QĐ-ubnd cộng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam
attachments -> TỈnh yên bái số: 1029/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
attachments -> TỈnh yên bái số: 1047/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
attachments -> UỶ ban nhân dân tỉnh yên báI
attachments -> UỶ ban nhân dân tỉnh yên bái cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
attachments -> UỶ ban nhân dân tỉnh yên báI
attachments -> Ubnd tỉnh yên bái hộI ĐỒng biên tập cổng giao tiếP ĐIỆn tử TỈNH


1   ...   15   16   17   18   19   20   21   22   ...   36


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương