UỶ ban nhân dân tỉnh nghệ an



tải về 4.95 Mb.
trang7/39
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.95 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   10   ...   39

CHƯƠNG 27- HIỆU KIA

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)

CARENS

1

KIA CARENS 2.0; số sàn; máy dầu

504

2

KIA CARENS 2.0; số tự động; máy dầu

531

3

KIA CARENS 2.0; số sàn; máy xăng

520

4

KIA CARENS 2.0; số tự động; máy xăng

540

5

KIA CARENS 1.6; số sàn 7 chỗ

489

6

KIA CARENS 1.6; số sàn 5 chỗ

481

7

KIA CARENS SX 2.0, số tự động

569

CARNIVAL

1

CARNIVAL (KNAMH812BB)

820

2

CARNIVAL du lịch 8 chỗ máy xăng, số sàn

756

3

CARNIVAL du lịch 11 chỗ máy dầu, số sàn

750

4

CARNIVAL 2.9, số sàn (MT)

785

5

CARNIVAL 2.7, số sàn (MT)

785

6

CARNIVAL 2.7, số tự động (AT)

855

CERATO

1

CERATO 1.6, số tự động

628

2

CERATO 1.6, sốsàn

539

3

CERATO EX; số sàn

443

4

CERATO EX; số tự động

480

5

CERATO SX; số tự động

504

6

CERATO SX 1.6

628

7

CERATO KOUP 2.0

751

8

CERATO (KNAFW511BB)

589

9

CERATO HATCHBACK 1.6

664

FORTE

1

KIA FORTE 1.6 số sàn

550

2

KIA FORTE SLI; số tự động; 1.6

680

3

KIA FORTE SLI; số sàn; 1.6

500

4

KIA FORTE SI; số tự động; 1.6

530

5

KIA FORTE SI; số sàn; 1.6

500

6

KIA FORTE S 1.6

480

7

KIA FORTE KOUP

773

8

KIA FORTE GDI

700

9

KIA FORTE GDI Hachback

721

MORNING

1

KIA MORNING 1.0 (Tải van)

220

2

KIA MORNING 1.0 SLX; số tự động

459

3

KIA MORNING 1.0 SLX; số sàn

305

4

KIA MORNING 1.0

480

5

KIA MORNING L dung tích 999 cm3

330

6

KIA MORNING LX

330

MAGENTIS

1

MAGENTIS (KNAGH417BA)

704

2

MAGENTIS (KNAGN411BB)

704

3

MAGENTIS 2.0 số tự động

765

OPTIMA

1

OPTIMA (KNAGN411BB)

809

2

OPTIMA K5 2.0

854

3

OPTIMA 2.0, số tự động

934

PRIDE

1

Kia Pride B (1300 cm3)

450

2

Kia Pride GTX (1139 Cm3)

350

ROSTE

1

KIA ROSTE SLI 1.6

500

RIO

1

RIO EX

490

2

RIO 1.4, số tự động

574

3

RIO 1.4, số sàn

486

4

RIO 1.6 số sàn

420

5

RIO 1.6 số tự động

457

6

RIO 4 cửa, số sàn; (KNADH513AA)

396

7

RIO 5 cửa, số sàn; máy xăng (KNADH513AA)

421

8

RIO 5 cửa, số tự động; (KNADH513BA)

439

9

KIA RIO 4Dr 1.4 GAS AT (KIA RIO KNADN412BC)

529

SORENTO

1

SORENTO EX 2.4

860

2

SORENTO LIMITED

1 246

3

SORENTO EX 2.2, số sàn; một cầu máy dầu (KNAKU814AA)

945

4

SORENTO 2.4, số sàn; một cầu máy xăng (KNAKU811AA)

934

5

SORENTO 2.4, số tự động; một cầu máy xăng (KNAKU811BA)

950

6

SORENTO 2.4 số tự động; một cầu, máy xăng, có EPS (KNAKU811BB)

960

7

SORENTO 2.4, số tự động, một cầu, máy xăng, có camera, EPS

993

8

SORENTO 2.4, số sàn, hai cầu, máy xăng (KNAKU811CA)

952

9

SORENTO 2.4, số tự động, hai cầu, máy xăng

990

10

SORENTO 2.4, số tự động, hai cầu, máy xăng, có EPS (KNAKU811DA)

995

11

SORENTO 2.4, số tự động; hai cầu, máy xăng, có camera, EPS

1 038

12

SORENTO 2.2, số tự động, hai cầu, máy dầu, có camera, EPS

1 033

13

SORENTO XM 24G E2 AT - 2WD

880

SOUL

1

SOUL 1.6 số sàn

500

2

SOUL 1.6 số tự động

520

3

SOUL số tự động, mâm 18 (KNAJT811BA)

522

4

SOUL số sàn, mâm 18 (KNAJT811AA)

497

SPORTAGE

1

SPORTAGE R TLX 2.0 một cầu

903

2

SPORTAGE (KNAPC811CB)

785

3

SPORTAGE (KNAPC811DB)

810

4

SPORTAGE (KNAPC811AB)

774

5

SPORTAGE (KNAPC811BB)

799

6

KIA Sportage 2.0 Gas AT 4WD

850

7

Kia Sportage AWD (KNAPC811DC), 1998cc, 5 chỗ

900

8

SPORTAGE R Limited

885

9

SPORTAGE 2.0 số tự động, hai cầu (AT)

905

10

SPORTAGE 2.0 số tự động, 1 cầu (AT)

869

11

SPORTAGE 2.0 số sàn

830

12

SPORTAGE limited

927

13

SPORTAGE LX

822

KHÁC

1

KIA K5

1 009

2

KIA K5 Noblesse

1 028

3

KIA K7

1 170

4

KIA K7 VG240

1 112

5

Kia Picanto TA 1.2L (KNABX512BC), 5 chỗ, Hàn Quốc

459

6

KIA; Số loại: PICANTO EX

300

7

KIA PICANTO 1248 cm3

461

8

Kia Cadenza 3.5 số tự động, 5 chỗ, Hàn Quốc sản xuât

1 320

ÔTÔ TI

1

KIA Frontier tải trọng 1,4 tấn

370

2

KIA BONGO III 1200

350

3

KIA BONGO III tải trọng 1,4 tấn

370

CHƯƠNG 28- LANDROVER

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)

1

Landrover Defender dung tích 2.4

1 119

2

Landrover Discovery-4HSE dung tích 5.0

2 579

3

Landrover Discovery dung tích 4.4

2 370

4

Landrover Free Lander 2 (LR2) HSE 3.2

1 630

5

Landrover Free Lander 2 (LR2) HSE 2.2

1 165

6

Landrover LR3 HSE 4.4

1 760

7

Landrover Range Rover Sport HSE 4.4

2 902

8

Landrover Range Rover Sport HSE 3.6

1 750

9

Landrover Range Rover Sport HSE Luxury 5.0

3 306

10

Landrover Range Rover Sport Supercharged dung tích 5.0

3 676

11

Landrover Range Rover Vogue 3.6

3 060

12

Landrover Range Rover Autobiography

4 754

13

Landrover Range Rover dung tích 5.0

3 289

14

Land Rover Range rover Evoque Dynamic dung tích 1999 cm3

2 708



1   2   3   4   5   6   7   8   9   10   ...   39


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương