UỶ ban nhân dân tỉnh nghệ an



tải về 4.95 Mb.
trang4/39
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.95 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   39

CHƯƠNG 20- HIỆU HONDA

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)

ACCORD

1

Accord 2.0 (Đài Loan)

781

2

Accord 2.0 VTi số tự động

1 100

3

Accord 2.4 (Đài Loan)

995

4

Accord Coupe LX-S 2.4

770

5

Accord EX VTI-S 2.4

1 100

6

Accord EX 2.4; số tự động;

1 305

7

Accord EX 2.4; số sàn;

1 070

8

Accord EX 3.5

1 386

9

Accord EX-L 2.4

1 305

10

Accord EX-L 2.4 (Mexico)

1 268

11

Accord EX-L 3.5

1 483

12

Accord LX 2.0

650

13

Accord LX 2.4

690

14

Accord LX-P 1.6

660

15

Accord LX-P 2.4

1 243

16

Accord 3.0

870

17

Accord 3.5 số tự động (AT)

1 780

18

Accord CrossTour

1 978

19

Accord 2.4, số tự động

1 435

ACURA

1

Acura 2.5

515

2

Acura 3.5

980

3

Acura MDX 3.7

2 700

4

Acura MDX Sport 3.7

2 800

5

Acura MDX Advance

2 900

6

Acura RDX Technology dung tích 2.3

1 320

7

Acura RL dung tích 3.5

1 840

8

Acura RL dung tích 3.7

2 030

9

Acura TL dung tích 3.5

1 670

10

Acura TL dung tích 3.2

1 600

11

Acura TSX dung tích 2.4

1 260

12

Acura ZDX ADVANCE dung tích 3.7

2 590

13

Acura ZDX SH

3 200

ASCOT

1

Ascot Innova 2.0

960

2

Ascot Innova 2.3

1 120

3

Honda City, Honda Today

420

CIVIC

1

Honda Civic Hybrid 1.4

850

2

Honda Civic dung tích 1.3

811

3

Honda Civic 1.5;

400

4

Honda Civic 1.7;

500

5

Honda Civic DX 1.7; số sàn;

480

6

Honda Civic DX 1.7; số tự động;

510

7

Honda Civic dung tích 1.8 (Đài Loan)

721

8

Honda Civic dung tích 1.8

901

CRV

1

Honda CR-V 2.4

1 270

2

Honda CR-V 2.0

1 100

3

Honda CR-V 2.0 i-VTEC VTI (đài loan)

1 133

4

Honda CR-V EX 2.0;

950

5

Honda CR-V EX 2.4

1 181

6

Honda CR-V EX -L 2.4

1 274

7

Honda CR-V SX 2.0;

900

8

Honda CR-V LX 2.4

1 243

9

Honda CR-V 2.0 Modulo

1 110

10

Honda CR-V TYPER

1 090

ELEMENT

1

Honda Element LX 2.4

930

2

Honda Element SC dung tích 2.4

1 075

FIT

1

Honda Fit 1.5

780

2

Honda Fit 1.5 (Đài Loan)

571

3

Honda Fit Sport EXT dung tích 1.5

811

INSPIRE, INTERGRA

1

Honda Inspire 2.0

960

2

Honda Inspire 2.5

1 040

3

Honda Integra 1.5 -1.6

515

ODYSSEY

1

Honda Odyssey 2.2

700

2

Honda Odyssey EX-L dung tích 3.5

1 786

3

Honda Odyssey Touring dung tích 3.5

1 817

STREAM

1

Honda Stream 2.0

630

LOẠI KHÁC

1

Honda Jazz dung tích 1.5

811

2

Honda Insight LX dung tích

902

3

Honda Pilot EXL dung tích 3.5

1 902

4

Honda Passport, dung tích 3.2

885

OTÔ TI

1

Honda Acty dưới 1.0

230

2

Honda Acty từ 1.0 đến 2.0

285

XE TỪ 10 CHỖ NGỒI TRỞ LÊN

1

Honda chở khách từ 10 đến 15 chỗ

850

2

Honda chở khách từ 16 chỗ trở lên

1 000

CHƯƠNG 21- HIỆU HUMMER

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu đồng)

1

Hummer H2 dung tích 6.2

3 224

2

Hummer H3-BASE dung tích 3.7

1 677

3

Hummer H2 -Luxury dung tích 6.2

3 448

CHƯƠNG 22- HIỆU CNHTC HOWO

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)


1

CNHTC CL.336HP-MB tải trọng 15,8 tấn

930

2

CNHTC ZZ3164H4015 chassi

488

3

CNHTC HOWO ZZ1317N4667W chassi

1 074

4

CNHTC HOWO ZZ1317S chassi

1 087

5

CNHTC HOWO ZZ1317N4667V tải thùng

1 100

6

CNHTC HOWO ZZ1317N4667A tải thùng

1 150

7

CNHTC HOWO ZZ3253 tải tự đổ

1 028

8

CNHTC HOWO ZZ3255S3645B tải tự đổ

1 028

9

CNHTC ZZ3257N3847A tải tự đổ

1 076

10

CNHTC HOWO ZZ3257N3647A tải tự đổ

1 040

11

CNHTC HOWO ZZ3257N3647B tải tự đổ

1 040

12

CNHTC HOWO ZZ3257N3647V tải tự đổ

1 030

13

CNHTC HOWO ZZ3257N3648W tải tự đổ

1 047

14

CNHTC ZZ3257N4147W tải tự đổ

1 131

15

CNHTC HOWO ZZ3317N3567W tải tự đổ

1 257

16

CNHTC HOWO ZZ5707S3840AJ tải tự đổ

1 674

17

CNHTC trọng tải 10 tấn, xe tự đổ

850

18

CNHTC HOWO ZZ4187S3511W, xe đầu kéo

520

19

CNHTC HOWO ZZ4257S3241W, xe đầu kéo

560

20

CNHTC HOWO ZZ5257GJBM3241 ôtô trộn bê tông

950

21

CNHTC HOWO ZZ5257GJBN3841W ôtô trộn bê tông

990

22

CNHTC HOYUN ZZ5255GJBM3485B

915

23

CNHTC SINOTRUCK HOWO (6x4) dung tích thùng trộn 9m3, ôtô trộn bê tông

895

24

CNHTC ZZ124G5415C1, ôtô trộn bê tông

3 070

25

CNHTC LG5253GJBZ xe trộn bê tông

1 414

26

CNHTC HOWO ZIJ5253GJB1 xe trộn bê tông

1 440

27

CNHTC HOWO 5251 xe trộn bê tông

1 336

28

CNHTC LG5311 ôtô xitec chở xi măng rời

1 322

29

CNHTC HOWO ZZ1317N4667C ôtô xitec chở xi măng rời

1 322

30

CNHTC HOWO ZZ1317N4667W ôtô xitec chở xi măng rời

1 322

31

CNHTC HOWO trọng tải 8500 kg, xe tải tự đổ

1 025

32

CNHTC HOWO trọng tải10300 kg, xe tải tự đổ

1 220

33

CNHTC ZZ3317N3867W trọng tải 10300 kg

1 330

34

CNHTC HOKA-H7, Model ZZ3253N3841C1

1 230

35

CNHTC HOKA-H7, Model ZZ3253N3641C1

1 230

36

CNHTC 3251N3641C1

1 080

37

CNTHC ZZ3313N4261C

1 378

38

CNHTC/ZZ3317N3867W trọng tải 9500 kg

1 330

39

CNHTC ZZ3257N3847A trọng tải 8.900 kg

1 100

40

CNHTC ôtô trrộn bê tông, khối lượng 25000 kg, dung tích 9726 cm3

1 240



1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   39


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương