UỶ ban nhân dân tỉnh nghệ an



tải về 4.95 Mb.
trang14/39
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.95 Mb.
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   39

CHƯƠNG 44- VOLVO

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)


1

Volvo 240

720

2

Volvo 440

800

3

Volvo 460

880

4

Volvo 540

900

5

Volvo 740

960

6

Volvo 850

960

7

Volvo 90 dung tích 3.0

1 600

8

Volvo 940

Loại dung tích từ 2.0 đến 2.4

1 040

9

Volvo 940

Loại dung tích trên 2.4

1 200

10

Volvo 960

Loại dung tích từ 2.0 đến 3.0

1 280

11

Volvo 960

Loại dung tích trên 3.0

1 045

12

Đầu kéo sơmirơmooc Volvo

1 200

CHƯƠNG 45 - VOLKSWAGEN

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100% (triệu đồng)

XE DƯỚI 10 CHỖ NGỒI

1

Volkswagen new beetle 1.6 mui cứng, 6 số tự động;

1 055

2

Volkswagen new beetle 2.0 mui cứng, 6 số tự động;

1 168

3

Volkswagen Tiguan, 6 số tự động

1 555

4

Volkswagen Tiguan 2.0, TSI 4Motion, 7 số tự động

1 555

5

Volkswagen Passat; số tự động

1 359

6

Volkswagen Passat CC Sport

1 661

7

Volkswagen CC số tự động

1 661

8

Volkswagen Scirocco Sport 1394cc

796

9

Volkswagen Scirocco 2.0 TSI Sport

1 394

XE TỪ 10 CHỖ NGỒI TRỞ LÊN

1

Loại từ 12 đến 15 chỗ

495

2

Loại Volkswagen Pickup

305

CHƯƠNG 46 - ALFA, LINCOLN, MERCURY, PLYMOUNT, PONTIAC, OLDSMOBILE, ROLL-ROYCE, ALFA, LUXGEN, MAN

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)


HIỆU ALFA

1

Alfa Romeo GT

1 854

HIỆU LINCOLN

1

Lincoln Continental 4.6

1 760

2

Lincoln Tour car 4.6

1 920

3

Lincoln Town car Signature Limousine 4.6

1 735

4

Lincoln MKT dung tích 3.5

2 321

5

Lincoln MKX dung tích 3.5

1 934

6

Lincoln Navigator dung tích 5.4

2 902

LUXGEN

1

Luxgen U7 2.2

1 143

2

Luxgen 7MPV dung tích 2.2

448

MAN

1

Man CLA 26.280

1 600

2

Man CLA 18.280

900

HIỆU MERCURY

1

Mercury Traccer 1.8

720

2

Mercury Mystique 2.5

880

3

Mercury Sable 3.8

1 040

4

Mercury Grand marquis 4.6

1 150

HIỆU PLYMOUT

1

Plymout Neon 2.0; Plymout 2.5

720

2

Plymout Acclaim 3.0

800

HIỆU PONTIAC, DODGE

1

Pontiac Bonneville 3.8

1 120

2

Pontiac Grand AM 3.2

800

3

Pontiac Sunfire 2.2

720

4

Pontiac Solstice GXP

1 010

5

Pontiac Vibe 1.8

138

HIỆU OLDSMOBILE

1

Oldsmobile Achieva 3.1

830

2

Oldsmobile Cieva 3.2

880

3

Oldsmobile Cutlass supreme 3.4

960

4

Oldsmobile Eighty eight 3.8

1 280

5

Oldsmobile Ninty eight 3.8

1 440

6

Oldsmobile Aurora 4.0

1 600

HIỆU ROLL-ROYCE

1

ROLL ROYCE PHANTOM

21 000

2

ROLL ROYCE Ghost

16 480



1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   39


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương