UỶ ban nhân dân tỉnh nghệ an



tải về 4.95 Mb.
trang10/39
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích4.95 Mb.
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   39

CHƯƠNG 33- NISSAN

STT

LOẠI XE

Giá xe mới 100%
(triệu đồng)

ARMADA

1

Armada 5.6

2 708

2

Armada SE 5.6

2 224

BLUEBIRD

1

BLUEBIRD Sylphy 2.0 XV

850

2

BLUEBIRD Sylphy 2.0 XL

830

3

BLUEBIRD Sylphy 2.0XE

800

4

BLUEBIRD 1.5-1.6

672

5

BLUEBIRD 1.8

800

6

BLUEBIRD 2.0

830

CEFIRO

1

CEFIRO 2.0

880

2

CEFIRO 2.4-2.5

1 120

3

CEFIRO 3.0

1 280

INFINITIVE

1

Infiniti G35 (Coupe)

1 850

2

Infiniti G35 (Jouney)

1 740

3

Infiniti G35 (Sedan)

1 710

4

Infiniti G35 Sport (MT)

1 760

5

Infiniti G35 Sport (AT)

1 820

6

Infiniti G35x

1 850

7

Infiniti G37 (sedan)

2 280

8

Infiniti G37x GT (sedan)

3 701

9

Infiniti G37x GT Premium (sedan)

4 079

10

Infiniti G37 S Premium (sedan)

4 110

11

Infiniti G37 GT (Couple)

3 735

12

Infiniti G37 S Premium (couple)

4 270

13

Infiniti G37 GT Premium Convertible

4 660

14

Infiniti GT S (couple)

3 940

15

Infiniti M35 (Sedan)

2 262

16

Infiniti M35 Sport

2 431

17

Infiniti M45 (Sedan)

2 679

18

Infiniti M45 Sport

2 758

19

Infiniti EX35

2 230

20

Infiniti EX35 Journey

2 370

21

Infiniti FX35

2 559

22

Infiniti FX45

2 718

23

Infiniti QX45 (Sedan)

3 169

24

Infiniti QX56, hai cầu

2 890

25

Infiniti QX56, một cầu

2 725

MAXIMA

1

MAXIMA SE

1 405

2

MAXIMA 30J 3.0

1 440

3

MAXIMA 30GV 3.0

1 440

TEANA

1

TEANA 1.8 (Đài Loan)

631

2

TEANA 2.0 (Đài Loan)

715

3

TEANA 2.0

927

4

TEANA 2.5

1 360

5

TEANA 2.5 (Đài Loan)

877

6

TEANA TA

917

7

TEANA TB

937

8

TEANA 200XE

950

9

TEANA 250XV

1 267

10

TEANA 350XV

1 290

11

TEANA 3.5

1 419

12

TEANA 200XL

1 161

13

Teana VQ35LUX 5 chỗ số tự động

2 425

PATHFINDER

1

PATHFINDER 2.5

1 432

2

PATHFINDER LE

940

3

PATHFINDER S 4.0, một cầu

1 644

4

PATHFINDER S 4.0, hai cầu

1 711

5

PATHFINDER SE 4.0, một cầu

1 818

6

PATHFINDER SE 4.0, hai cầu

1 880

7

PATHFINDER LE 4.0, một cầu

2 160

8

PATHFINDER LE 4.0, hai cầu

2 230

9

PATHFINDER LE 5.6

2 331

QUASHQAI

1

QASHQAI LE

960

2

QASHQAI SE

1 061

3

NISSAN QASHQAI X 2.0 5 chỗ

947

4

NISSAN QASHQAI 2.0

1 200

ROGUE

1

Rogue S (CVT-FWD)

1 258

2

Rogue SV (CVT-FWD)

1 404

3

Rogue SV (CVT-FWD+ SL Package)

1 637

4

Rogue S (Krom Edition CVT- FWD)

1 476

5

Rogue S (CVT-AWD)

1 334

6

Rogue SV (CVT-AWD)

1 480

7

Rogue SV (CVT-AWD + SL Pakge)

1 713

8

Rogue S (Krom Edition CVT- AWD)

1 552

TIIDA

1

TIIDA 1.8

871

2

TIIDA 1.6

721

X-TRAIL

1

X-TRAIL 2.5

1 085

2

X-TRAIL 2.0

870

3

X-TRAIL 200X

937

4

X-TRAIL SLX 2.5

1 554

5

X-Trail CVT QR25LUX 5 chỗ,2 cầu

1 811

VERSA

1

Versa 1.6 Base, số sàn

601

2

Versa 1.6, số sàn

676

3

Versa 1.6, số tự động

736

4

Versa 1.6 S

660

5

Versa 1.6 SV

875

6

Versa 1.6 SL

935

7

Versa 1.8 S, số sàn (sedan)

827

8

Versa 1.8 S, số sàn (hatchback)

813

9

Versa 1.8 S, số tự động (sedan)

870

10

Versa 1.8 S, số tự động (hatchback)

873

11

Versa 1.8 SL, số tự động

990

12

Versa 1.8 SL (CVT)

1 016

LOẠI KHÁC

1

Nissan 180SX 2.0 coupe

800

2

Nissan 350Z

1 779

3

Nissan 370Z

1 999

4

NISSAN 370Z 7AT VQ37LUX, 2chỗ

3 102

5

Nissan Aveniri 1.8-2.0

700

6

Nissan Altima 2.5

1 088

7

Nissan Cima 4.2

1 920

8

Nissan Gloria, Nissan Cedric

1 520

9

Nissan Grand Livina 1.8

661

10

Nissan Grand Livina 1.6

541

11

Nissan Urvan, Nissan Homy, Nissan Caravan

670

12

Nissan Laurel, Stanza, Altima loại 2.0

880

13

Nissan Laurel, Stanza, Altima loại 2.4-2.5

1 040

14

Nissan March loại 1.0

432

15

Nissan March loại 1.2- 1.3

580

16

Nissan Micra 1.2-1.3

580

17

Nissan Murano 3.5

1 547

18

Nissan Murano SE 3.5

1 741

19

Nissan Murano 3.5 LE

2 123

20

NISSAN MURANO CVT VQ35LUX 5 chỗ

2 789

21

Nissan Terrand loại 2 cửa, 2.7 trở xuống

800

22

Nissan Terrand loại 4 cửa, 2.7 trở xuống

830

23

Nissan Terrand loại 4 cửa, 3.0

930

24

Nissan Praire 1.8-2.0

720

25

Nissan Praire 2.4-2.5

880

26

Nissan Prime GXE, dung tích 2.0

505

27

Nissan Primera 1.5-1.6

670

28

Nissan Primera 1.8

800

29

Nissan Primera 2.0

830

30

Nissan President 4.5

2 240

31

Nissan Patrol GL Station

2 386

32

Nissan Quest SL 3.5

1 675

33

Nissan Safari loại 2 cửa, 4.2

880

34

Nissan Safari loại 4 cửa, 4.2

1 200

35

Nissan Serena 2.5 (Đài Loan- 2009)

816

36

Nissan Silvia 2.0 coupe , Nissan Pulsar

640

37

Nissan Skyline loại 1.8-2.0

832

38

Nissan Skyline loại 2.4-2.5

1 024

39

Nissan Skyline loại trên 2.5

1 200

40

Nissan Sunny, Presea, Sentra loại 1.3

560

41

Nissan Sunny, Presea, Sentra loại 15-1.6

640

42

Nissan Sunny, Presea, Sentra loại 1.8

720

43

Nissan Terrano 2.4;

700

44

Nissan Vannette (7-9 chỗ)

672

45

Nissan Verita, dung tích 1.3

370

46

Nissan Navara LE

686

47

NISSAN NAVARA XE

770

48

Nissan Navara 2.5, số sàn

687

49

Nissan Juke

1 400

50

Juke MT MR16DDT UPPER 5 chỗ số sàn

1 345

51

Juke CVT HR16UPPER 5 chỗ số tự động

1 219

52

NISSAN URVAN MICROBUS VX 2.5L 12chỗ ngồi

1 582

ÔTÔ TI

1

Nissan Urvan, Nissan Panelvan khoang hàng kín

640

2

Nissan Vannette blindvan

528

3

Nissan Vannette (2-5 chỗ, có thùng chở hàng)

512

4

Nissan Cabstar, nâng người làm việc trên cao

1 890

5

Nissan Frontier (tải van)

260

6

Nissan Pickup 2 cửa loại dưới 2.4

432

7

Nissan Pickup 2 cửa loại 2.4-3.0

672

8

Nissan Pickup Double CAD

640

XE TỪ 10 CHỖ NGỒI TRỞ LÊN

1

Nissan Vanette, Nissan Urvan, Nissan Homy, Nissan Caravan

550

2

Nissan Queen

735

3

Nissan Cilivan







Loại từ 26 chỗ trở xuống

935




Loại trên 26 chỗ

990



1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   39


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương