Tr­êng ®¹i häc vinh


VI. tinh thÓ häc – kho¸ng vËt häc – hãa th¹ch



tải về 2.9 Mb.
trang15/24
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích2.9 Mb.
1   ...   11   12   13   14   15   16   17   18   ...   24

VI. tinh thÓ häc – kho¸ng vËt häc – hãa th¹ch
1272. An introduction to crystal chemistry / R. C. Evans. - 2nd ed.. - Cambridge: At the universiry press , 1964. - 410p. ; 19cm. eng. - 548/ E 9242i/ 64

Từ khóa: Hóa học, Hóa học tinh thể

ĐKCB: VE.000080
1273. Basic palaeontology / Michael J. Benton, David A. T. Harper.. - USA.: Prentice Hall , 1997. - 342 p. ; 24 cm., 0-582-22857-3 eng. - 560/ B 478b/ 97

Từ khóa: Hóa học, Cổ sinh vật

ĐKCB: DC.022308
1274. Chemical crystallography: An introduction to optical and X-ray methods / C. W. Bunn. - 2nd ed.. - Oxford: At the clarendon press , 1961. - 509 p. ; 19 cm. eng. - 548/ B 9426c/ 61

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: VE.000617
1275. Cổ sinh vật học / Tạ Hoà Phương. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2004. - 282 tr. : hình vẽ ; 19 x 27 cm. vie. - 560/ TP 577c/ 04

Từ khóa: Hóa học, Hóa thạch, Cổ sinh vật

ĐKCB: DVT.004650 - 52

DT.015827 - 41

DV.002718 - 20
1276. Concept and applications in environmental geochemistry / Dibyendu Sarkar, Rupali Datta, Robyn Hannigan. - UK: Elsevier , 2007. - 761 p. ; 23 cm.. -( Sách dự án giáo dục Đại học 2), 978-0-08-046522-7 eng. - 551.9/ S 2457c/ 07

Từ khóa: Hóa học, Địa hóa học, Môi trường

ĐKCB: MN.017934
1277. Địa hoá học / A. A. Xaukov; Ng.d. Hoàng Trọng Mai.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1981. - 387 tr. ; 27 cm.. - 551.9/ X 1125đ/ 81

Từ khóa: Hóa học, Địa hóa học

ĐKCB: DC.008546 - 47
1278. Địa hoá học / Nguyễn Văn Phổ.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 2002. - 653 tr. ; 27 cm. Vie. - 551.9/ NP 187đ/ 02

Từ khóa: Hóa học, Địa hóa học

ĐKCB: DT.013185 - 205

DC.024596 - 616

MV.054507 - 14
1279. Địa hoá môi trường / Mai Trọng Nhuận.. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 340 tr. ; 20 cm. Vie. - 551.9/ MN 246đ/ 01

Từ khóa: Hóa học, Địa hóa học, Môi trường

ĐKCB: DT.010088 - 108

DC.024266 - 86

MV.054790 - 97
1280. Độc học môi trường và sức khoẻ con người / Trịnh Thị Thanh.. - In lần thứ ba. - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội , 2003. - 174 tr. ; 20 cm. Vie. - 363.7/ TT 1665đ/ 03

Từ khóa: Hóa học, Hóa học môi trường, Độc tố học, Sức khỏe

ĐKCB: DT.011701 - 20

DC.022612 - 32

MV.054839 - 43

DVT.004733 - 35
1281. Essentials of crystallography / Y. Flint.. - М.: peace , ?. - 223 с. ; 22 cm. eng - 548/ F 623e/ ?

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.005641

1282. Explorations: Stars, Galaxies, and planets / Thomas T. Arny. - New york: McGraw-Hill , 2004. - 570 p. ; 27 cm. -( Quà tặng của quỹ châu á), 0-07-253018-9 eng. - 523/ A 768e/ 04

Từ khóa: Hóa học, Thiên hà, Hành tinh, Sao

ĐKCB: MN.017134

1283. Hoá thạch trùng lỗ (Foraminifera): Kainozoi thềm lục địa và các vùng lân cận ở Việt Nam (Thành phần phân loại ,đặc điểm cổ sinh thái và ý nghĩa địa tầng) / Nguyễn Ngọc,Nguyễn Hữu Cử, Đỗ Bạt. - Hà Nội: Viện khoa học và công nghệ , 2006. - 392 tr. ; 17 x 24 cm. vie. - 560/ NN 5763H/ 06

Từ khóa: Hóa học, Hóa thạch, Trùng lỗ

ĐKCB: DT.019434 - 38
1284. Intoduction to Dislocations / Derek, Hull. - 2nd.. - Oxford: Pergamon Press , 1975. - 268 p. ; 19 cm., 0-08-018129-5 eng. - 548/ H 9131i/ 75

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: VE.000162
1285. Nmr and X-ray crytallography: interfaces and challenges: Vol. 24:Transactions of the american crystallographic assciation / Margaret C. Etter. - USA: Polycrystal book service. - 172 p. ; 25 cm. eng. - 548/ E 852(24)t/ 89

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: VE.001221

1286. Principes de cristtallographie / E. Flint. - M.: Édi , 1965. - 237 p. ; 19 cm. Fre - 548/ F 954p/ 65

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.009005 - 06


1287. Physical universe: Introduction to astronomy / Frank H. Shu.. - USA.: University Science Books , 1982. - 584 p. ; 27 cm., 0-935702-05-9 engus. - 523/ S 562p/ 82

Từ khóa: Hóa học, Vũ trụ

ĐKCB: DC.019382
1288. Transaction of the American crystallographic association: Vol. 25 : 1989 : Molecular recognition and protein- carbohydrate interactions. - Michigan: Howard M. Einspahr , 1989 ; 20 cm. eng. - 548/ T 7722(25)/ 89

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: VE.000179
1289. Transactions of the American crystallgraphic association: Vol. 26. - New York: Robert Blessing , 1993. - 140 p. ; 21 cm., 0-937140-34-1 eng. - 548/ T 7722(26)/ 93

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: VE.000909
1290. Transactions of the American crystallgraphic association: Vol. 28 / Douglas L. Dorset. - New York: Electron diffraction Department , 1992. - 182 p. ; 21 cm., 0-937140-37-6 eng. - 548/ D 718(28)t / 92

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: VE.000334

1291. Vũ trụ quanh em: T.1 / Nguyễn Thị Vượng, Nguyễn Thanh Hương.. - Tái bản lần thứ 5. - H.: Giáo Dục , 2004. - 88 tr. ; 20 cm. Vie. - 523/ NV 429(1)v/ 04

Từ khóa: Hóa học, Vũ trụ

ĐKCB: DT.010982 - 88



MV.054805 - 12, MV.057509 - 32

DC.023663 - 67
1292. Vũ trụ quanh em: T.2 / Nguyễn Thị Vượng, Nguyễn Thanh Hương.. - Tái bản lần thứ 4. - H.: Giáo Dục , 2004. - 91 tr. ; 20 cm. Vie. - 523/ NV 429(2)v/ 04

Từ khóa: Hóa học, Vũ trụ

ĐKCB: DT.011004 - 10

MV.054813 - 20, MV.057533 - 56
DC.023668 - 72

1293. Акцессорные минералы комплексных массинов ультраосноных и щtлочныых пород: Распределение содержаний, морфология и некоторые особенности состава / Б. П. Золотарев. - Москва: Наука , 1971. - 164 c. ; 19 cm. rus - 549/ З 867а/ 71

Từ khóa: Hóa học, Khoáng vật học

ĐKCB: MN.017510

1294. Cтатистический анализ минералов группы эпидота и их парагенетические типы. - Москва: Наука , 1971. - 310с. ; 19 cm. rus - 549/ К 38с/ 71

Từ khóa: Hóa học, Khoáng vật học

ĐKCB: MN.017417

1295. Свойства и генезис природных нитевидных кристаллов и их агрегатов. - М.: Наука , 1971. - 196 с. ; 23 cm. rus - 548/ М 245с/ 71

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.013504

1296. Сульфидные минералы: Кристаллохимия парагенезис систематика / И. Костов, Й. Минчева-стефанова. - М.: МИР , 1984. - 277 c. ; 20 cm. rus - 548/ К 768с/ 84

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.016350 - 53, MN.016487
1297. Избранные труды: Т. 1: Механические и электрические свойства кристаллов / А. Ф. Иоффе. - M.: Наука , 1968. - 324 c. ; 19 cm. rus - 548/ И 164(1)и/ 68

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.000944
1298. Избранные труды по кристаллографии / А. В. Шубников. - Москва: Наука , 1975. - 550 c. ; 19 cm. rus - 548/ Ш 3846и/ 75

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.016898

1299. Криохимия / Г. Б. Сергеев, В. А. Батюк. - М.: Химия , 1978. - 293 с. ; 19 cm. rus - 548/ С 481к/ 78

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.012140 - 41

1300. Кристаллические и стеклообразные полупроводники. - Кишинев: Штиинца , 1977. - 234 с. ; 20 cm. rus - 548/ К 9288/ 77

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.017356 - 58

1301. Кристаллография / Г. М. Попов, И. И. Шафрановский. - Изд. 4-ое. - М.: Высшая школа , 1964. - 368 с. ; 23 cm. rus - 548/ П 829к/ 64

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.013624

1302. Кристаллохимия: Успехи кристаллохимии комплексных содинений / М. А. Порай-Кошиц, Э. А. Гилинская. - М.: Наука , 1966. - 211 с. ; 21 cm. rus - 548/ П 832к/ 66

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.016683

1303. Кристаллы: Их роль в природе и науке / Ч. Банн.. - М.: Мир , 1970. - 312 с. ; 19 cm. eng - 548/ Б 219к/ 70

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.005667

1304. Кристллография: Сокращенный Перевод С Немецкого / Ф. Леймвейн.. - М.: Высшая Школа , 1967. - 375 c. ; 24 cm. rus - 548/ Л 543к/ 67

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.000849

1305. Межккристаллитная коррозия нержавеющих сталей. - Ленинград: Химия , 1969. - 231 c. ; 23 cm. rus - 548/ Ч 543м/ 69

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.016709

1306. Минералогия титано- циркониевых россыпей украины / С. Н. Цымбал, Ю. А. Полканов. - Киев: Наукова думка , 1975. - 246 с. ; 20 cm. rus - 549/ Ц 5439м/ 75

Từ khóa: Hóa học, Khoáng vật học

ĐKCB: MN.017274

1307. Процессы реального кристаллообразования. - Москва: Наука , 1977. - 233 с. ; 19 cm. rus - 548/ П 9638/ 77

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.017068

1308. Регулирование свойств дисперсных систем. - Ташкент: Фан , 1974. - 141 с ; 19 cm. rus - 548/ Р 333/ 74

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.008896 - 98

1309. Химическая связь в кристаллах.. - Минск: Наука и техника , 1969. - 522 c. ; 21 cm. rus - 548.3/ Х 1455/ 69

Từ khóa: Hóa học, Tinh thể học

ĐKCB: MN.007658, MN.008365


viii. C¤NG NGHÖ HãA HäC
1310. A Guide to chemical engineering process design and economics / Gael D. Ulich. - New York: John Wiley & Sons , 1984. - 472 p. ; 27 cm., 0-471-08276-7 eng. - 660.028/ U 45g/ 84

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: VE.000386
1311. Agricultural nonpoint source pollution: Watershed management and hydrology / Ritter.. - USA.: CRC Press , 2000. - 342 p. ; 27 cm., 1566702224 engUS. - 628.1/ A 278/ 00

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ hóa học, Ô nhiễm

ĐKCB: NLN.002702
1312. Agriculture, fertilizers and the environment / M. Laegreid, O. C. Bockman, O. Kaarstad.. - United Kingdom: CAB Internationnal , 1999. - 294 p. ; 24 cm., 0851993583 eng. - 631.8/ L 158a/ 99

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ hóa học, Nông nghiệp, Phân bón, Môi trường

ĐKCB: NLN.002744

1313. Agriculture, hydrology, and water quality / Ed. P. M. Haygarth, S. C. Javis.. - USA.: CABI Publishing , 2002. - 502 p. ; 20 cm., 0-85199-545-4 eng. - 628.1/ A278/ 02

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ hóa học, Nông nghiệp, Nước

ĐKCB: DC.019990



NLN.006385
1314. Alternatives to chlorofluorocarbon fluids in the cleaning of oxygen and aerospace systems and components / Ed. Coleman J. Bryan, Karen Gebert-Thompson.. - USA.: ASTM. , 1993. - 152 p. ; 23 cm., 0-8031-01496-6 engus. - 667.1/ A 466/ 93

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: DC.020134

1315. An introduction to chemical engineering kinetics & reactor design / Charles G. Hill, Jr.. - New York: John wiley & Sons , 1977. - 594 p. ; 25 cm., 0-471-39609-5 eng. - 660/ H 6451i/ 77

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: VE.000167

1316. An introduction to synthesis using organocopper reagents / Gary H. Posner. - Malabar: RK. , 1988. - 139 tr. ; 25 cm., 0-89874-853-4 eng. - 660.6/ P 8558i/ 88

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: VE.000573

1317. Applied process control: A case study / R. B. Newell, P. L. Lee. - New York: Prentice Hall , 1989. - 146 p. ; 19 cm., 0-13-040940-5 eng. - 661/ N 544a/ 89

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: VE.000689

1318. 380 phương thức điều chế và ứng dụng hoá học trong sản xuất và đời sống: Hướng dẫn những nghề dễ làm, ít vốn / Phạm Đình Trị.. - In lần thứ 3. - Tp. Hồ Chí Minh: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1993. - 430 tr. ; 19 cm.. - 660/ PT 358b/ 93

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Hóa học ứng dụng

ĐKCB: DC.011549 - 51

1319. Bài tập hoá kĩ thuật / Phạm Hùng Việt.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 2002. - 269 tr. ; 27 cm. Vie. - 660.76/ PV 269b/ 02

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Bài tập

ĐKCB: DC.023861 - 75



DT.012064 - 83

MV.056554 - 78

1320. Bán dẫn hữu cơ polyme: Công nghệ chế tạo, tính chất và ứng dụng / Nguyễn Đức Nghĩa. - Hà Nội: Khoa học tự nhiên và công nghệ , 2007. - 425 tr. ; 16 x 24cm. vie. - 661/ NN 5762b/ 07

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Bán dẫn

ĐKCB: DT.019778 - 82

1321. Basic principles and calculations in chemical engineering / David M. Himmelblau. - 2nd ed.. - New Jersey: Prentice-Hall , 1967. - 483 p. ; 19 cm. eng. - 661/ H 658b/ 67

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: VE.000696

1322. Basic principles and calculations in chemical engineering / David M. Himmelblau. - 6th ed.. - India: Pearson Education , 1996. - 725 p. ; 20 cm., 81-297-0009-3 eng. - 660/ H 658b/ 96

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: VE.000264

1323. Biocatalysis / A. S. Bommarius, B. R. Riebel.. - Germany: Wiley-VCH , 2004. - 609 p. ; 24 cm., 3-527-30344-8 eng. - 660.634/ B 695b/ 04

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: DC.022330 - 31

1324. Biochemical engineering / Edited by W. R. Vieth, K. Venkatasubramanian. - New York: Academic press , 1979 ; 19 cm. eng. - 660/ V 6662 b/ 79

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa sinh học

ĐKCB: VE.000216

1325. Biochemical engineering fundamentals / J. E. Bailey,D. F. Ollis. - 2 nd. - New york: McGraw - Hill , 1986. - 984 p. ; 23 cm. eng - 660/ B 1514b/ 86

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: MN.016264

1326. Biofertilizers: For sustainable agriculture / A. K. Sharma.. - India: Agrobios , 2005. - 407 p. ; 20 cm, 8177541188 eng. - 631.8/ S 531b/ 05

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ hóa học

ĐKCB: NLN.002518

1327. Biology of freshwater pollution / C. F. Mason.. - 4th ed.. - China: Prentice Hall , 2001. - 387 p. ; 24 cm., 0130906395 eng. - 628.1/ M 3985b/ 01

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ hóa học, Ô nhiễm, Nước

ĐKCB: NLN.002941
1328. Bón phân cân đối hợp lý cho cây trồng.. - H.: Nông Nghiệp , 2005. - 73 tr. ; 19 cm.. - 631.8/ B 2955/ 05

Từ khóa: Hóa học, Hóa học môi trường

ĐKCB: NLN.001017 - 26
1329. Blended cements / Ed. Geoffey Frohnsdorff.. - USA.: ASTM , 1986. - 168 p. ; 22 cm., 0-8031-0453-7 eng. - 666.94/ B 642/ 86

Từ khóa: Hóa học,Công nghệ hóa học, Xi măng

ĐKCB: DC.020124 - 25, DC.020129
1330. Các đơn pha chế và tổng hợp hoá chất dùng trong sinh hoạt / Từ Văn Mặc, Hồ Công Xinh, Nguyễn Văn Khuê,... .. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 2002. - 174 tr. ; 20 cm. Vie. - 661/ C 112/ 02

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Hóa chất

ĐKCB: DC.023955 - 63, DC.024774 - 85

DT.010757 - 77

MV.054831 -38

1331. Chemical AND process design handbook / James G. Speight. - New York: McGraw- Hill , 2002. - 2565 p. ; 19cm., 0 -07-137433-7 eng. - 660/ S 7427c/ 02

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: CN.005455 - 56

1332. Chemical properties handbook / Carl L. Yaws.. - USA.: McGraw-Hill , 1999. - 778 p. ; 27 cm., 0-07-0734401-1. eng. - 660/ Y 355c/ 99

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: DC.020149

1333. Chemistry and technology of cracking / A. N. Sachanen, M. D. Tilicheyev. - New York: Chemical catalog company , 1932. - 389 p. ; 25 cm. eng. - 661/ S 1211c/ 32

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: VE.001093

1334. Chemistry in the economy. - Washington: American Chemical Society Study , 1973 ; 19 cm., 73-86535 eng. - 660/ C 5177/ 73

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: VE.000201

1335. Cơ sở các quá trình và thiết bị công nghệ hoá học / Đỗ Văn Đài, Nguyễn Trọng Khuông, Trần Quang Thảo, ... .: T.2: Sách dùng cho học sinh khoa hoá kỹ thuật trường đại học Bách khoa. - H.: Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1972. - 239 tr. ; 27 cm.. - 660.04/ C 319(2)/ 71

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ hóa học

ĐKCB: DC.009240


1336. Công nghệ hàn / Nguyễn Văn Siêm.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1983. - 196 tr. ; 27 cm.. - 671.52/ NS 265c/ 83

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ, Hàn

ĐKCB: DC.008836 - 40
1337. Công nghệ sản xuất các sản phẩm từ sữa và thức uống: T.2: Công nghệ sản xuất thức uống / Lê Văn Việt Mẫn. - Tp. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh , 2006. - 259 tr. : hình vẽ ; 16 x 24 cm. vie. - 663.64/ LM 2661(2)c/ 06

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ hóa học

ĐKCB: DT.016798 - 816

DVT.003575 - 84

DV.003095 - 97

1338. Công nghệ sản xuất malt và bia / Hoàng Đình Hoà. - Tái bản lần 3. - H.: Khoa học Kỹ thuật , 2005. - 519 tr. : hình vẽ ; 15 x 21cm vie. - 663.3/ HH 6787c/ 05

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ hóa học, Sản xuất, Bia

ĐKCB: DVT.003525 - 34



DT.016779 - 97

1339. Công nghiệp hoá chất Việt Nam / Nguyễn Quốc Tín, Vũ Trọng Thi.. - H.: Giáo Dục , 1987. - 151 tr. ; 19 cm.. - 661.597/ NT 273c/ 87

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ hóa học, Hóa chất

ĐKCB: DT.002007 - 10



DC.009283 - 87

1340. Corporate information strategy and management: Challenges of Managing in a network economy / Lynda M. Applegate, Robert D. Austin, F. Warren McFarlan.. - 6th ed.. - USA.: McGram-Hill , 2003. - 307 p. ; 22 cm., 0-07-245665-5 eng. - 668/ A 618c/ 03

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: DC.020019


1341. Đồ thuỷ tinh cổ Việt Nam / Nguyễn Trường Kỳ.. - H.: Khoa học Xã hội , 1996. - 261 tr. ; 20 cm.. - 666. 12/ NK 436đ/ 96

Từ khóa: Hóa học, Thủy tinh

ĐKCB: DX.013891 - 95

DC.016904 - 08
1342. Drop-weight test for determination of nil-ductility transition temperature: User's experience with ASTM method E 208 / Ed. John M. Holt.. - USA.: ASTM , 1986. - 189 p. ; 22 cm., 0-8031-0487-1 eng. - 671.5/ D 783/ 86

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ hóa học

ĐKCB: DC.020152

1343. Dredging remediation and containment of contaminated sediments / Ed. Kenneth R. Demars.. - USA.: ASTM , 1995. - 333 p. ; 22 cm., 0-8031-2028-1 eng. - 628.1/ D 771/ 95

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ hóa học, Môi trường

ĐKCB: DC.020002


1344. Engineering plastics handbook / James M. Margolis. - New York: John Wiley & Sons , 2006. - 436 p. ; 19 cm., 0-07-145767-4 eng. - 668.4/ M 3294e/ 06

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: CN.005437 - 38

1345. Fluid filtration: Liquid: Volume 2 / Ed. Peter R. Johnston.. - USA.: ASTM , 1986. - 187 p. ; 22 cm., 0-8031-0946-6 eng. - 660.2/ F 646/ 86 DC.020127-28

Fundamentals of electrochemical deposition / Milan Paunovic, Mordechay Schlesinger.. - USA.: Awiley Interscience , 1998. - 302 p. ; 20 cm., 0-471-168201-3. eng. - 671.7/ P 323f/ 98

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: DC.020158

1346. Going for the gold: Study of precious metal and gems. - USA.: South-Western Educational Publishing , 2000. - 88 p. ; 27 cm., 0-538-69254-5 eng. - 669.22/ G 615/ 00

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: DC.020118 - 19

1347. Green chemistry using liquid and supercritical carbon dioxide / E.d by Joseph M. Desimone,.. .. - USA.: Oxford university press , 2003. - 255p. ; 24 cm., 0-19-515483-5 eng. - 660/ G 795/ 03

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: DC.022298

1348. Handbook of advanced electronic and photonic materials and devices: Vol 1: Semiconducductors / Ed. Hari Singh Nalwa.. - USA.: Academic Press , 2001. - 316 p. ; 27 cm., 0-12-513751-6. eng. - 660.29/ H 236(1)/ 01

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Vật liệu, Thiết bị

ĐKCB: DC.020137

1349. Handbook of advanced electronic and photonic materials and devices: Vol 10: Ltght emitting diodes, lithum batteries, and polymer devices / Ed. Hari Singh Nalwa.. - USA.: Academic Press , 2001. - 313 p. : 27 cm., 0-12-513781-8 eng. - 660.29/ H236(10)/ 01

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Vật liệu, Thiết bị

ĐKCB: DC.020146

1350. Handbook of advanced electronic and photonic materials and devices: Vol 2: Semiconductors devices / Ed. Hari Singh Nalwa.. - USA.: Academic Press , 2001. - 276 p. ; 27 cm., 0-12-513752-4. eng. - 660.29/ H 236(2)/ 01

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Vật liệu, Thiết bị

ĐKCB: DC.020138

1351. Handbook of advanced electronic and photonic materials and devices: Vol 3: High superconductors and organic conductors / Ed. Hari Singh Nalwa.. - USA.: Academic Press , 2001. - 376 p. ; 27 cm., 0-12-513753-2. eng. - 660.29/ H 236(3)/ 01

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Vật liệu, Thiết bị

ĐKCB: DC.020139

1352. Handbook of advanced electronic and photonic materials and devices: Vol 4: Ferroelectrics and dielectrics / Ed. Hari Singh Nalwa.. - USA.: Academic Press , 2001. - 240 p. ; 27 cm., 0-12-513754-0. eng. - 660.29/ H 236(4)/ 01

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Vật liệu, Thiết bị

ĐKCB: DC.020140

1353. Handbook of advanced electronic and photonic materials and devices: Vol 5: Chalcogenide Glasses and sol - gel materials / Ed. Hari Singh Nalwa.. - USA.: Academic Press , 2001. - 267 p. ; 27 cm., 0-12-513755-9. eng. - 660.29/ H 236(5)/ 01

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Vật liệu, Thiết bị

ĐKCB: DC.020141

1354. Handbook of advanced electronic and photonic materials and devices: Vol 6: Nanostructured materials / Ed. Hari Singh Nalwa.. - USA.: Academic Press , 2001. - 420 p. ; 27 cm., 0-12-513756-7. eng. - 660.29/ H 236(6)/ 01

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Vật liệu, Thiết bị

ĐKCB: DC.020142

1355. Handbook of advanced electronic and photonic materials and devices: Vol 7: Liquid crystals, display and laser materials / Ed. Hari Singh Nalwa.. - USA.: Academic Press , 2001. - 320 p. ; 27 cm., 0-12-513757-5. eng. - 660.29/ H 236(7)/ 01

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Vật liệu, Thiết bị

ĐKCB: DC.020143

1356. Handbook of advanced electronic and photonic materials and devices: Vol 7: Liquid crystals, display and laser materials / Ed. Hari Singh Nalwa.. - USA.: Academic Press , 2001. - 320 p. ; 27 cm., 0-12-513757-5. eng. - 660.29/ H 236(7)/ 01

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Vật liệu, Thiết bị

ĐKCB: DC.020143

1357. Handbook of advanced electronic and photonic materials and devices: Vol 8: Conducting polymers / Ed. Hari Singh Nalwa.. - USA.: Academic Press , 2001. - 356 p. ; 27 cm., 0-12-513758-3. eng. - 660.29/ H 236(8)/ 01

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Vật liệu, Thiết bị

ĐKCB: DC.020144

1358. Handbook of advanced electronic and photonic materials and devices: Vol 9: Nonlinear optical materials / Ed. Hari Singh Nalwa.. - USA.: Academic Press , 2001. - 485 p. ; 27 cm., 0-12-513759-1 eng. - 660.29/ H 236(9)/ 01

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Vật liệu, Thiết bị

ĐKCB: DC.020145

1359. Handbook of chemical engineering calculations / Nicholas Chopey. - 3th ed.. - New York: McGraw-Hill , 2003. - 1948 p. ; 19 cm., 0-07-136262-2 eng. - 660.02/ C 549h/ 03

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: CN.005476

1360. Handbook of chemical health and safety / Robert J. Alaimo.. - USA.: Oxfors University Press , 2001. - 652 p. ; 27 cm., 0-8412-3670-4 eng. - 660.28/ A 317h/ 01

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: DC.022327

1361. Handsbook of plastics elastmers, and composites / Ed. Charles A. Harper.. - 3rd ed.. - USA.: McGraw-Hill , 1996. - 810 p. ; 22 cm., 0-07-026693-X eng. - 668.4/ H 236/ 96

Từ khóa: Hóa học, Kỹ thuật hóa học

ĐKCB: DC.020147

1362. Handbook of water analysis / Leo M. L. Nollet. - 2nd edition. - USA: CRC Press , 2007. - 769 p. ; 24 cm.. -( Sách dự án giáo dục Đại học 2), 0-8493-7033-7 eng. - 628.1/ N 795h/ 07

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ hóa học, Nước

ĐKCB: MN.018112

1363. Hoá chất dùng trong nông nghiệp và ô nhiễm môi trường: Giáo trình dùng cho đại học / Nguyễn Đình Mạnh. - H.: Nông nghiệp , 2000. - 79 tr. ; 19 x 27 cm. vie. - 631.8/ NM 2778h/ 00

Từ khóa: Hóa học, Hóa chất, Nông nghiệp, Ô nhiễm môi trường

ĐKCB: NLN.005900 - 19
DVT.005284 - 87

1364. Hoá học công nghệ và môi trường: Sách dùng cho các trường Cao đẳng Sư phạm / Trần Thị Bính, Phùng Tiến Đạt, Lê Viết Phùng, ... .. - H.: Giáo Dục , 1999. - 360 tr. ; 19 cm.. - 540.636 37/ H 283/ 99

Từ khóa: Hóa học, Công nghệ, Môi trường

ĐKCB: MV.042962 - 95



: DATA -> upload
upload -> 1. Kiến thức : hs phải làm được 1 tiêu bản tbtv ( tb vảy hành hoặc tb thịt quả cà chua chín). Kĩ năng
upload -> Thuật ngữ hàng hải quốc tế: a abatement Sự giảm giá
upload -> CÁP ĐIỆn lực hạ thế 1  4 LÕI, ruộT ĐỒNG, CÁch đIỆn xlpe, VỎ pvc low voltage 1 4 core Cable Copper conductor, xlpe insulation, pvc sheath
upload -> CÔng ty cp cung ứng và xnk lao đỘng hàng khôNG
upload -> BỘ NỘi vụ BỘ TÀi chíNH
upload -> Ubnd tỉnh hoà BÌnh sở KẾ hoạch và ĐẦu tư
upload -> Ớt cay f1 SỐ 20 Trái to, dài 14 15 cm, thẳng, cay vừa, chín tập trung, màu xanh trung bình khi non, màu đỏ đẹp khi chín, thịt dày, thích hợp ăn tươi và chế biến. Năng suất rất cao, 30 40 tấn/ ha. ỚT sừng vàng 1039


1   ...   11   12   13   14   15   16   17   18   ...   24


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương