Tr­êng ®¹i häc vinh Trung tm th ng tin -th­ viÖn NguyÔn thóc hµo



tải về 2.97 Mb.
trang22/24
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích2.97 Mb.
1   ...   16   17   18   19   20   21   22   23   24

VIII. Thiªn v¨n häc
1778. 21st century astronomy / Jeff Hester,...[et all]. - New York: W. W. Norton & Company , 2002. - 580 p. ; 23 cm. -( Quà tặng của Quỹ Châu Á), 0-393-97400-6 eng. - 520/ H 1491/ 02

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.017119
1779. Advances in astronomy and astrophysics: V.5: Modern celestial mechanics aspects of solar system dynamics / Alessandro Morbidelli.. - Great Britain: Taylor & Francis , 2002. - 356 p. ; 27 cm., 0-415-27938-0 eng. - 521/ A 2455(5)/ 02

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.022277
1780. Black holes wormholes & time machines / Jim Al Khalili.. - USA.: Institute of Physics Publishing , 1999. - 265 p. ; 19 cm., 0-7503-0560-6 eng. - 520/ K 1455b/ 99

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019385
1781. Các nguyên tố của vũ trụ / G.T. Seaborg, E.G. Valens; Ng.d. Phạm Hoàng Ngọc.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1978. - 224 tr. ; 20 cm.. - 528.1/ S 438c/ 78

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn; Vũ trụ

ĐKCB MV.042932 - 33

DC.007942 - 43

MV.034880 - 81
1782. Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí Trung học phổ thông: T.7: Cơ học chất lưu - Vật lí thiên văn / Vũ Thanh Khiết, Nguyễn Đình Noãn, Vũ Đình Tuý. - Hà Nội: Giáo Dục , 2006. - 340 tr. : Minh hoạ ; 24 cm. vie. - 532/ VK 456(7)c/ 06

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DT.017957 - 59

DV.009309 - 10

1783. Discovering the univer / William J. Kaufmann.. - 2nd ed.. - New York.: W. H. Freemen , 1989. - 425 p. ; 25 cm., 0-7167-2054-X eng. - 520/ K 121d/ 89

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019370


1784. Earth changes through time / Mary Atwater, Prentice Baptiste, Lucy Daniel, ... .. - USA.: Macmillan , 1995. - 120 p. ; 27 cm., 0-02-276140-3 eng. - 550/ E 111(40)/ 95

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019506 - 09
1785. Earth changes through time: Teacher's planning guide / Mary Atwater, Prentice Baptiste, Lucy Daniel... .. - USA.: Macmillan , 1995. - 121 p. ; 27 cm., 0-02-276088-1 eng. - 550/ E 111(40)/ 95

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019533
1786 . Earth's solid crust / Mary Atwater, Prentice Baptiste, Lucy Daniel, ... .. - USA.: Macmillan , 1995. - 99 p. ; 27 cm., 0-02-276135-7 eng. - 550/ E 111(35)/95

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019510 - 13
1787. Lịch & lịch vạn niên: Âm lịch - Dương lịch đối chiếu 1780-2060 / Lê Quý Ngưu.. - H.: Văn hoá Dân tộc , 2001. - 1555 tr. ; 28 cm.. - 529.3/ LN 219l/ 01

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn; Lịch

ĐKCB DC.000949 - 51

TC.000311

MV.034633
1788. Giáo trình thiên văn: Sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Phạm Viết Trinh, Nguyễn Đình Noãn.. - In lần thứ 2. - H.: Giáo Dục , 1995. - 284 tr. ; 19cm. vie. - 520/ PH 362gi/ 95

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MV.042919 - 22

1789. Giáo trình thiên văn đại cương / B.s. Phạm Viết Trinh, Nguyễn Đình Noãn.. - H.: Giáo Dục , 1980. - 307 tr. ; 19 cm.. -( Sách đại học sư phạm) vie. - 520.71/ Gi 119/ 80

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MV.042925 – 27



DC.008298 – 300

DT.008380 - 84

1790 . Lịch hai thế kỷ (1802 - 2010) và các lịch vĩnh cửu. / Lê Thành Lân.. - Huế: Nxb. Thuận Hoá , 1995. - 244 tr. ; 27 cm.. - 529.3/ LL 135l/ 95 DC.008456 - 58

Lịch thế kỷ XX: 1901 - 2000.. - In lần thứ 4. - H.: Văn Hoá , 1987. - 306 tr. ; 27 cm. vie. - 529.2/ L 263/ 87

Từ khoá: Vật lí; Vật lí Thiên văn

ĐKCB DC.008276 - 80
1791 . Lược sử thời gian: Từ vụ nổ lớn đến các lỗ đen / Stephen W. Hawking; Ng.d. Cao Chi, ... .. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1995. - 280 tr. ; 20 cm.. - 523.8/ H 392l/ 95

Từ khoá: Vật lí; Vật lí Thiên văn

ĐKCB DC.011418 - 20
1792 . Nghiên cứu lịch và lịch vạn niên Trung Hoa: Thể hiện những kết tinh văn hoá Trung Hoa 5000 năm hội tụ những tinh hoa tri thức khoa học các thời đại / Biên soạn, Bạch Ông Tiên Nhân; Người dịch, Trần Thắng Minh. - H.: Văn hoá Thông tin , 2003. - 567 tr. ; 21 x 29 cm. vie. - 529/ N 5762/ 03

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DV.001176 - 77

DX.026414 - 16
1793. Niên biểu Việt Nam: 4000 năm đối chiếu năm âm lịch với năm dương lịch, niên biểu Việt Nam đối chiếu với niên biểu Trung Quốc, bảng tiền đồng Việt Nam qua các triều đại lịch sử.. - In lần thứ 4. - H.: Văn hoá Dân tộc , 1999. - 207 tr. ; 20 cm. vie. - 528.095 97/ N 266/ 99

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.012668 - 72

DX.013942 - 46
1794 . Out of sight: Study of life and physical phenomena in space.. - USA.: South-Western Educational Publishing , 2000. - 88 p. ; 27 cm., 0-538-69260-X eng. - 523.1/ O 93(13)/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019386

1795. Dynastic earth: Dynastic earth: An introduction to physical geology / Michael M. Kimberley, Susan J. Kimberley.. - 4th ed. - USA.: John Wiley & Sons , 2000. - 352 p. ; 27 cm.. -( A study guide to accompany), 0-471-35884-3 eng. - 550/ K 149d/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019516 - 17


1796. The biological universe: The twentieth-century extraterrestrial life debate and the limits of science / Steven J. Dick.. - USA.:
Cambridge , 1996. - 578 p. ; 24 cm., 0 521 34326 7 eng. - 523.8/ D 547t/ 96

Từ khoá: Vật lí; Vật lí Thiên văn

ĐKCB DC.022284
1797 . The fluid mechanics of astrophysics and geophysics: V.9: Advances in nonlinear dynamos / E.d by Antonio Ferriz-Mas,... .. - USA.: Taylor & Francis , 2003. - 383 p. ; 27 cm., 0-415-28788 eng. - 525/ S 731(9)a/ 03

Từ khoá: Vật lí; Vật lí Thiên văn

ĐKCB DC.022341
1798. Thế giới khoa học vũ trụ / Triệu Quân Lượng, Lý Tất Quang,.. Ng.d. Tạ Ngọc Ái.. - H.: Văn hoá Thông tin , 2003. - 472 tr. ; 20 cm. Vie. - 523.1/ T 181/ 03

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DT.011064 - 78

DC.023648 – 662

1799. The last prairie: A sandbills Journal / Stephen R. Jones.. - USA.: McGraw-Hill , 2000. - 240 p. ; 24 cm., 0-07-135347 eng. - 508.782/ J 179l/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.000321


1800. The physical universe / Konrad Bates Krauskopf, Arthur Beiser. - 11th ed.. - Boston: McGraw Hill Education , 2006. - 749p. ; 25 cm.. -( Quà tặng của quỹ Châu Á), 0-07-250979-1 eng. - 500.2/ K 916p/06

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.015453
1801. The Restless earth / Richard Moyer, Lucy Daniel, Jay Hackett, ... .. - USA.: McGraw-Hill , 2000. - 532 p. ; 27 cm., 0-02-278235-4 eng. - 550.7/ R 436/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí Thiên văn

ĐKCB MN.000602

DC.019518 - 20
1802. Thiên văn học 2 / Ng.d. Phạm Văn Bình.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1995. - 300 tr. ; 19 cm.. -( Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao?). - 520/ T 191(2)/ 95

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DT.003554 - 63

MV.034879

DC.008048 - 51

DVT.002478
1803. Thiên văn học giải trí / V. N. Cômaroop; Ng.d. Lê Mạnh Chiến, ... .. - H.; M.: Khoa học và Kỹ thuật; Mir , 1972. - 359 tr. ; 19 cm. vie. - 520/ C 728t/ 72

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.011501
1804 . Thiên văn vật lí = Astrophysics / Donat G. Wentzel, Nguyễn Quang Riệu, Phạm Viết Trinh, ... .. - H.: Giáo dục , 2000. - 419 tr. ; 27 cm.. - 523.01/ T 191/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DT.005846 - 55

DC.008459, DC.008463

MV.034459 - 632

DVT.002081 - 84
1805 . Tìm hiểu thiên tai trên trái đất / Nguyễn Hữu Danh.. - Tái bản lần thứ 2. - H.: Giáo Dục , 2000. - 150 tr. ; 27 cm.. - 523.3/ ND 118t/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.008451 - 55
1806. Tìm hiểu trái đất / Nguyễn Hữu Danh.. - Tái bản lần thứ 2. - H.: Giáo Dục , 2000. - 99 tr. ; 27 cm.. - 523.3/ ND 118t/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.008464 - 68

DVT.002085
1807. Từ điển bách khoa thiên văn học.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1999. - 429 tr. ; 24 cm.. - 520.3/ T 421/ 99

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn; từ điển

ĐKCB MV.034816 - 19

DC.008108 – 12
1808. Thiên văn học: Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao? / Ng.d. Chu Công Phùng.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 2001. - 312 tr. ; 19 cm. vie. - 520/ T 191/ 01

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.000743 - 45

MV.034718 - 91
1809. 1008. Turn left at alpha centauri: Study of space and the universe.. - USA.: South-Western Educational Publishing , 1998. - 88 p. ; 27 cm., 0-538-66887-3 eng. - 520/ T 942(10)/ 98

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019387 - 88
1810. Văn minh ngoài trái đất / Nguyễn Ngọc Giao.. - In lần thứ 2. - H.: Giáo Dục , 2000. - 118 tr. ; 19 cm.. - 523.2/ NGi 119v/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.009989 - 90
1811. Về vật lí và vật lí thiên văn / V. L. Ginzburg; Ng.d. Nguyễn Hiển.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1983. - 120 tr. ; 19 cm.. - 523.01/ G 492v/ 83

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.008001 - 04

DVT.002086
1812. Vũ trụ quanh em: T.1 / Nguyễn Thị Vượng, Nguyễn Thanh Hương.. - Tái bản lần thứ 5. - H.: Giáo Dục , 2004. - 88 tr. ; 20 cm. Vie. - 523/ NV 429(1)v/ 04

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DT.010982 - 88

MV.057521 - 30

DC.023663 - 667

MV.054805 - 12
1813. Vũ trụ quanh em: T.2 / Nguyễn Thị Vượng, Nguyễn Thanh Hương.. - Tái bản lần thứ 4. - H.: Giáo Dục , 2004. - 91 tr. ; 20 cm. Vie. - 523/ NV 429(2)v/ 04

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DT.011004 - 10

MV.057533 - 56; MV.054813 - 20

DC.023670 - 72
1814. Watering earth's plants / Richard Moyer, Lucy Daniel, Jay Hackett, ... .. - USA.: McGraw-Hill , 2000. - 32 p. ; 31 cm.. -( National georraphic society), 0-02-278199-4 eng. - 553.78/ W 324(1)/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019535
1815. Введение в физику луны. - М.: Наука , 1969. - 312 c. ; 21 cm. rus - 523.3/ В 9955/ 69

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.009401
1816. Галактики, ядра и квазары / ф. Хойл.. - М.: Мир , 1968. - 153 с ; 20 cm. rus - 523.1/ Х 145г/ 68

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005736
1817. Использование солнечной энергии при космических исследованиях.. - М.: Мир , 1964. - 415 с. ; 22 cm. eng - 523.01/ И 1855/ 64

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005596
1818. Использование солнечной энергии при космических исследованиях.. - М.: Мир , 1964. - 415 с. ; 22 cm. eng - 523.01/ И 1855/ 64

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005596
18119. Курс практической астрофизики / Д. Я. Мартынов.. - М.: Физматтиз , 1960. - 508 с. ; 20 cm. eng - 523.01/ М 388к/ 60 MN.013631 - 32

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005593
1820. Основы космической электродинамики. / С. Б. Пикельнер.. - М.: Наука , 1966. - 407 с. ; 22 cm. eng - 523.1/ П 6356о/ 66

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005604
1821. Природа небесных тел и их наблюдение / Н. П. Барабашов.. - Харьков: Хар. Университета , 1969. - 299 с. ; 21 cm. rus - 523/ Б 223п/ 69

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005591
1822. Природа небесных тел и их наблюдение / Н. П. Барабашов.. - Харьков: Хар. Университета , 1969. - 299 с. ; 21 cm. rus - 523/ Б 223п/ 69

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005591
1823. Солнечные космические лучи / Л. И. Дорман, Л. И. Мирошниченко.. - М.: Наука , 1968. - 468 c. ; 23 cm. rus - 523.7/ Д 712с/ 68

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.003779; MN.003779
1824. Космическая астрофизика.. - М.: Иностранной литературы , 1962. - 331 с. ; 22 cm. eng - 523.01/ К 186/ 62

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005592
1825. Антивещество / Н. A. Власов. - М.: Атомиздат , 1966. - 183 c. ; 20 cm. rus - 523.01/ В 867a/ 66

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.009382 - 83; MN.013469
1826. Астрофизика высоких энергий. - М.: Атомиздат , 1973. - 246 с. ; 21 cm. rus - 523.01/ О199а/ 73

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.009398 - 89
1827. Экспериментальные и теоретические основы астрофизики космических лучей / Л. И. Дорман. - М.: Наука , 1975. - 460 с. ; 23 cm. rus - 523.01/ Д 693э/ 75

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.009922; MN.010374
1828. Физика земли / Ф. Стейси. - М.: Мир , 1972. - 342 c. ; 21 cm. rus - 523.01/ С 818ф/ 72

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.012639
1829. Физика звезд / С. А. Каплан. - Изд. 3-е. - М.: Наука , 1977. - 208 c. ; 19 cm. rus - 523.01/ К 117ф/ 77

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.013475
1830. Атомы в природе: Геохимия ландшафта / А. И. Перельман. - М.: Наука , 1965. - 185 c. ; 23 cm. rus - 523.01/ П 428а/ 65

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.013537
1831. Новая техника в астрономии: Выпуск 3. - Л.: Наука , 1970. - 236 с. ; 19 cm. rus - 523.01/ Н 9356(3)/ 70

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.014707
1832. Физика земли и планет: Фигуры и внутреннее строение / В. Н. Жарков, В. П. Трубицын, Л. В. Самсоненко. - М.: Наука , 1971. - 383 с. ; 20 cm. rus - 523.01/ Ж 635ф/ 71

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.015932; MN.016907
1833. Использование солнечной энергии при космических исследованиях.. - М.: Мир , 1964. - 415 с. ; 22 cm. eng - 523.01/ И 1855/ 64

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005596
1834. Использование солнечной энергии при космических исследованиях.. - М.: Мир , 1964. - 415 с. ; 22 cm. eng - 523.01/ И 1855/ 64

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005596
1835. Курс практической астрофизики / Д. Я. Мартынов.. - М.: Физматтиз , 1960. - 508 с. ; 20 cm. eng - 523.01/ М 388к/ 60 MN.013631 - 32

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005593
1836. Cокровища звездного неба: Путеводитель по созвездиям и луне / Ф. Ю. Зигель. - Изд. 3-е. - М.: Наука , 1976. - 303 с. ; 23 cm. rus - 523/ З 164с/ 76

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.013273
1837. Научный подвиг самаркандских астрономов XVв / Н. И. Леонов.. - М.: Физико-математической Лит. , 1960. - 118 с. ; 19 cm. eng - 520.9/ Л 579н/ 60

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005588
1838. Релятивистская небесная механика / В. А. Брумберг. - М.: Наука , 1972. - 382 c. ; 23 cm. rus - 521/ Б 893р/ 72

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.013547; MN.016841
1839. Служба точного времени / П. И. Бакулин, Н. С. Блинов.. - М.: Наука , 1968. - 319 с. ; 21 cm. eng - 529.7/ Б 166с/ 68

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005587
1840. Dynastic earth: Dynastic earth: An introduction to physical geology / Michael M. Kimberley, Susan J. Kimberley.. - 4th ed. - USA.: John Wiley & Sons , 2000. - 352 p. ; 27 cm.. -( A study guide to accompany), 0-471-35884-3 eng. - 550/ K 149d/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019516 - 17
1841. Photographic atlas of the stars /
Hjp Arnold, P. Doherty, P. Moore.. - Great Britain: IOP Publishing , 1999. - 220 p. ; 20 cm., 0-7503-0654-8 enggb. - 520/ A755p/99

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019373
1842. Black holes wormholes & time machines / Jim Al Khalili.. - USA.: Institute of Physics Publishing , 1999. - 265 p. ; 19 cm., 0-7503-0560-6 eng. - 520/ K 1455b/ 99

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019385
1843. Discovering the univer / William J. Kaufmann.. - 2nd ed.. - New York.: W. H. Freemen , 1989. - 425 p. ; 25 cm., 0-7167-2054-X eng. - 520/ K 121d/ 89

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019370

1844. Watering earth's plants / Richard Moyer, Lucy Daniel, Jay Hackett, ... .. - USA.: McGraw-Hill , 2000. - 32 p. ; 31 cm.. -( National georraphic society), 0-02-278199-4 eng. - 553.78/ W 324(1)/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB DC.019535


1845. Историко-астрономические исследования: Выпуск VIII. - М.: Гос. изд. физ-мат-ой. лит. , 1962. - 387 c. ; 22 cm. rus - 520/ И 173/ 62

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.013336
1846. Космос - земле / М. И. Штерн. - М.: Наука , 1976. - 181 c. ; 22 cm. rus - 520/ Ш 5235к/ 76

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.013144
1847. Лекции по небесной механике / Карл Людвиг Зигель.. - М.: Иностранной литературы , 1959. - 298 c. ; 19 cm. Rus - 521/ З 169 л/ 59

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.003835
1848. Модуляция космических лучей в межпланетном пространстве / Г. Ф. Крымский.. - М.: Наука , 1969. - 150 c. ; 21 cm. Rus - 520/ К 189м/ 69

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.003854
1849. Пространство и время / Р. Я.Штейнман.. - М.: Физматгиз , 1962. - 240 c. ; 21 cm. Rus - 521/ Ш 561 5П/ 62

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.010173 – 74; MN.003794 - 95
1850. Радиоастрономия / Г.Cмит.. - М.: Иностранной литературы , 1962. - 282 с. ; 20 cm. eng - 522/ C 642р/ 62

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005607

1851. Физика и динамика планет: Часть I / П. Мельхиор. - М.: Мир , 1975. - 575 с. ; 20 cm. rus - 521/ М 517(1)ф/ 75

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.013526 MN.013495


1852. Фундаментальная астрометрия: Установление фундаментальной системы небесных координат / В. В. Подобед. - Изд. 2-е. - M.: Наука , 1968. - 451 c. ; 22 cm. rus - 520/ Т 742ф/ 68

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.012212; MN.016967
1853. Лекции по небесной механике / Карл Людвиг Зигель.. - М.: Иностранной литературы , 1959. - 298 c. ; 19 cm. Rus - 521/ З 169 л/ 59

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.003835
1854. Модуляция космических лучей в межпланетном пространстве / Г. Ф. Крымский.. - М.: Наука , 1969. - 150 c. ; 21 cm. Rus - 520/ К 189м/ 69

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.003854
1855. Пространство и время / Р. Я.Штейнман.. - М.: Физматгиз , 1962. - 240 c. ; 21 cm. Rus - 521/ Ш 561 5П/ 62

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.010173 – 74; MN.003794 - 95
1856. Радиоастрономия / Г.Cмит.. - М.: Иностранной литературы , 1962. - 282 с. ; 20 cm. eng - 522/ C 642р/ 62

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005607
1857. Физика и динамика планет: Часть I / П. Мельхиор. - М.: Мир , 1975. - 575 с. ; 20 cm. rus - 521/ М 517(1)ф/ 75

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.013526; MN.013495
1858. Фундаментальная астрометрия: Установление фундаментальной системы небесных координат / В. В. Подобед. - Изд. 2-е. - M.: Наука , 1968. - 451 c. ; 22 cm. rus - 520/ Т 742ф/ 68

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.012212; MN.016967
1859. Пространство и время / Р. Я.Штейнман.. - М.: Физматгиз , 1962. - 240 c. ; 21 cm. Rus - 521/ Ш 561 5П/ 62

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.010173 – 74; MN.003794 - 95
1860. Радиоастрономия / Г.Cмит.. - М.: Иностранной литературы , 1962. - 282 с. ; 20 cm. eng - 522/ C 642р/ 62

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.005607
1861. Физика и динамика планет: Часть I / П. Мельхиор. - М.: Мир , 1975. - 575 с. ; 20 cm. rus - 521/ М 517(1)ф/ 75

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.013526 ; MN.013495
1862. Фундаментальная астрометрия: Установление фундаментальной системы небесных координат / В. В. Подобед. - Изд. 2-е. - M.: Наука , 1968. - 451 c. ; 22 cm. rus - 520/ Т 742ф/ 68

Từ khoá: Vật lí; Vật lí thiên văn

ĐKCB MN.012212; MN.016967

VIIII. Ho¸ lÝ
1863. Advances in photochemistry: Vol.26 / Ed. Douglas C. Neckers, Gunther Von Bunau, William S. Jenks.. - Canada: John Wiley & Sons , 2001. - 232 p. ; 23 cm., 0-471-39467-X eng. - 541.35/ A 190/ 01

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB DC.019450
1864. Annual review of physical chemistry: Vol. 26 / H. Eyring, C. J. Christensen, H. S. Johnston. - USA: Annual Reviews , 1975. - 427 p. ; 25 cm., 0-8243-1026-8 eng. - 541/ R 1164(26)a/ 75

Từ khoá: Vật lí; Hoá lí

ĐKCB VE.001065
1865. Annual review of physical chemistry: Vol. 27 / B. S. Rabinovitch, H. S. Johnston, J. M. Schurr. - USA: Annual Reviews , 1976. - 630 p. ; 25 cm., 0-8243-1027-6 eng. - 541/ R 1164(27)a/ 76

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB VE.001066
1866. Annual review of physical chemistry: Vol. 35, 1984 / B. Seymour Rabinovitch,...[et al]. - USA: Annual reviews , 1984. - 729 p. ; 25 cm. eng. - 541/ A 6155(35)/ 84

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB VE.001069
1867. Annual review of physical chemistry: Vol. 37 / Herbert L. Strauss,... [et al]. - USA: Annual Reviews , 1986. - 654 p. ; 25 cm. eng. - 541/ A 6155(37)/ 86

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB VE.001068
1868 . Annual review of physical chemistry: Vol.28: 1979 / B. S. Rabinovitch,...[et al]. - USA: Academic press , 1983. - 564 p. ; 21 cm. eng. - 541/ A 6155(28)/ 78

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB VE.001074
1869. Annual review of physical chemistry: Vol.29: 1979 / B. S. Rabinovitch,...[et al]. - USA: Academic press , 1983. - 602 p. ; 21 cm. eng. - 541/ A 6155(29)/ 78

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB VE.001073

1870. Annual review of physical chemistry: Vol.30: 1979 / B. S. Rabinovitch,...[et al]. - USA: Academic press , 1983. - 631 p. ; 21 cm. eng. - 541/ A 6155(30)/ 83

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB VE.001072


1871. Annual review of physical chemistry: Vol.31: 1980 / B. S. Rabinovitch,...[et al]. - USA: Academic press , 1983. - 669 p. ; 21 cm. eng. - 541/ A 6155(31)/ 83

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB VE.001071
1872. Annual review of physical chemistry: Vol.34: 1983 / B. Seymour Rabinovitch, ...[et al]. - USA: Academic press , 1983. - 669 p. ; 21 cm., 0-12-181958-2 eng. - 541/ A 6155(34)a/ 83

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB VE.001070
1873. Annual review of physical chemistry: Vol.47: 1978 / Esmond E. Snell,... [et al]. - USA: Academic press , 1986. - 925 p. ; 21 cm. eng. - 572/ A 6155(47)/ 78

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB VE.001079
1874. Annual review of physical chemistry: Volume 38, 1987 / Herbert L. Strauss,...[et al]. - USA: Annual reviews , 1987. - 613 p. ; 25 cm. eng. - 541/ A 6155(38)/ 87

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB VE.001067

1875. Applications of absorption spectroscopy of organic compounds / John R. Dyer. - New Jersey: Prentice-Hall , 1965. - 147 p. ; 19 cm. eng. - 541/ D 9961a/ 65

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB VE.000674


1876 Brterial chemoreceptors: Proceedings of the VI international meeting / C. Belmonte, ...[et al]. - Great Britain: Leicester University Press , 1981. - 532 tr. ; 21 cm. eng. - 541/ A 7868/ 81

Từ khoá: Hoá lí

ĐKCB VE.000517
1877. Bài tập hoá lí cơ sở / Lâm Ngọc Thiềm, Trần Hiệp Hải, Nguyễn Thị Thu.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 2003. - 429 tr. ; 24 cm. Vie. - 541.307 6/ LT 189b/ 03

Từ khoá: Hoá lí; Bài tập

ĐKCB DC.024398 - 412


: DATA -> upload
upload -> 1. Kiến thức : hs phải làm được 1 tiêu bản tbtv ( tb vảy hành hoặc tb thịt quả cà chua chín). Kĩ năng
upload -> Thuật ngữ hàng hải quốc tế: a abatement Sự giảm giá
upload -> CÁP ĐIỆn lực hạ thế 1  4 LÕI, ruộT ĐỒNG, CÁch đIỆn xlpe, VỎ pvc low voltage 1 4 core Cable Copper conductor, xlpe insulation, pvc sheath
upload -> CÔng ty cp cung ứng và xnk lao đỘng hàng khôNG
upload -> BỘ NỘi vụ BỘ TÀi chíNH
upload -> Ubnd tỉnh hoà BÌnh sở KẾ hoạch và ĐẦu tư
upload -> Ớt cay f1 SỐ 20 Trái to, dài 14 15 cm, thẳng, cay vừa, chín tập trung, màu xanh trung bình khi non, màu đỏ đẹp khi chín, thịt dày, thích hợp ăn tươi và chế biến. Năng suất rất cao, 30 40 tấn/ ha. ỚT sừng vàng 1039


1   ...   16   17   18   19   20   21   22   23   24


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương