Tr­êng ®¹i häc vinh Trung tm th ng tin -th­ viÖn NguyÔn thóc hµo



tải về 2.97 Mb.
trang14/24
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích2.97 Mb.
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   24

DC.010342 – 44
848. Động cơ đốt trong: T.1 / Hoàng Minh Tác, Nguyễn Thị Loan.. - H.: Đại học Sư phạm Hà Nội 1 , 1992. - 210 tr. ; 19 cm. vie. - 621.43/ HT 112̣̣̣̣̣̣̣̣̣̣(1)đ/ 92

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.008617 – 21

MV.042462 – 75

DT.001619 – 24
849. Động cơ đốt trong: T.2 / Hoàng Minh Tác, Cao Thanh Tường.. - H.: Giáo Dục , 1992. - 492 tr. ; 19 cm. vie. - 621.43/ HT 112(2)đ/ 92

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB MV.042521 – 30

DT.001923 – 31

DT.001929 – 32
850. Dụng cụ bán dẫn: T.1 / Đỗ Xuân Thụ.. - H.: Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1985. - 216 tr. ; 27 cm.. - 621.38/ ĐT 215(1)d/ 85

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.008802 – 05
851. Dụng cụ bán dẫn: T.2 / Đỗ Xuân Thụ.. - H.: Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1985. - 151 tr. ; 27 cm.. - 621.38/ ĐT 215(2)d/ 85

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.008855 – 59
852. Dụng cụ quang học / Ngô Quốc Quýnh.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1978. - 185 tr. ; 20 cm. vie. - 621.36/ NQ 419d/ 78

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.008184 – 88
853. Dụng cụ và đo lường điện tử / David A. Bell; Ng.d. Nguyễn Hữu Ngọc, Trịnh Trung Thành, ... .. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1994. - 519 tr. ; 19 cm.. - 621.37/ B 433/ 94

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DT.001979 – 81

DC.011362 – 66
854. Echanical design of microresonators: Modeling and applications / Nicolae Lobontiu. - New York: McGraw-Hill , 2006. - 342 p. ; 23 cm. -( Quà tặng của Quỹ Châu Á), 0-07-145538-8 eng. - 621.381/ L 799m/ 06

Từ khoá: Vật lí; Vật lí đại cương

ĐKCB MN.017147
855. Elactricity: Principles and applications / Richard J. Fowler.. - 5th ed. - USA: Glencoe , 1999. - 390 p. ; 30 cm., 0-02-804847-4 Eng. - 621.3/ F 7875e/ 99

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB MN.000439
856. Elecommunications: Introduction to electronic media / Lynne Schafer Gross.. - 7th ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2000. - 438 p. ; 27 cm., 0-697-35506-3 eng. - 621.382/ G 878t/00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019924
857. Electric circuits / James W.,Susan A. Riedel, David P. Shattuck, Norman Wittels. - 4th ed.. - New York: Addison-Wesley Publishing Company , 1993. - 923 p. ; 27 cm., 0-201-54987-5 eng. - 621.319/ E 382/ 93

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000389
858. Electric circuits / James W.Nilsson, Susan A. Riedel. - 6th ed.. - New Jersey: Prentice Hall , 1999. - 1030 tr. ; 27cm., 0-1201-43653-1 eng. - 621.319/ N 712e/99

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000418

VE.000999
859. Electrical engineering: An introduction / Steven E. Schwarz, William G. Oldham. - New York: Rinehart and winston , 1984. - 722 p. ; 27 cm., 0-03-061758-8 eng. - 621.38/ S 4111/ 84

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000944

860. Electromechanical design handbook / Ronald A. Walsh.. - 3rd ed.. - USA.: McGraw-Hill , 1999. - 1135 p. ; 27 cm., 0-07-134812-3 engus. - 621/ W 223e/99

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019906 – 07


861. Electronic circuits: Devices, Models, Functions, Analysis, and Design / Mohammed S. Ghausi. - D.van nostrand company: London , 1971. - 731 p. ; 19 cm., 0-442-22653-5 eng. - 621.3/ G Electronic circuits: Devices, Models, Functions, Analysis, and Design / Mohammed S. Ghausi. - D.van nostrand company: London , 1971. - 731 p. ; 19 cm., 0-442-22653-5 eng. - 621.3/ G 4117e/ 71

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000807


862. Electronic devices and circuit theory: 8th ed. / Robert L. Boylestad, Louis Nashelsky. - New York: Pearson education , 2002. - 1020 p. ; 25 cm., 81-7808-590-9 eng. - 612.38/ B 7927e/ 02

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.001238
863. Electronic packaging and interconnection handbook / Charles A. Harper.. - 3rd ed.. - USA.: McGraw-Hill , 2000. - 1453 p. ; 20 cm., 0-07-134745-3 eng. - 621.3/ H294e/00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019909
864. Electronic principles / Albert Paul Malvino. - 6th ed.. - New York: Mc Graw Hill , 1999. - 1012 p. ; 27 cm.. -( Quà tặng của quỹ Châu Á), 0-02-802833-3 eng. - 621.3/ M 262e/ 99

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB MN.015377
865. Electronic properties of materials: An introduction for engineers / Rolf E. Hummel. - New York: Springer-Verlag Berlin Heidelberg , 1985. - 319 p. ; 20 cm., 3-540-15631-3 eng. - 530.4/ H 925e/ 85

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.001259
866. Emerging semiconductor technology / Ed. Dinesh C. Gupta.. - USA.: ASTM , 1987. - 704 p. ; 22 cm., 0-8031-0459-6 eng. - 621.391/ E 153/87

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019952
867. Energy options: Finding a solution to the power predicament.. - USA.: McGraw-Hill , 1992. - 44 p. ; 27 cm., 0-07-041742-3 eng. - 621.042/ E 156/92

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019920
868. Engineering electromagnetics / William H. Hayt. - 4th ed.. - New York: McGraw-Hill Book Company , 1981. - 527 p. ; 30 cm. eng. - 621.38/ H 426e/ 81

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000928
869. Essentials of electrical and computer engieering / David V. Kerns, J. David Irwin. - New Jersey: Prentice Hall , 2004. - 660 p. ; 21cm., 0-13-923970-7 eng. - 621.3/ K 399e/ 04

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000715
870. Experiments in electronics and communication engineering: Covering basic circuit theory, electronics, communication networks, radio and ultra-high-frequency techniques / E. H. Schulz, L. T. Anderson. - New York: Harper & Brothers , 1943 ; 19 cm., d eng. - 621.381/ S 388e/ 43

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000265
871. Fatigue in mechanically fastened composite amd metallic joints: Symposium sponsored by ASTM committee E-9 on Fatigue Charleston, SC, 18-19 March 1985 / Ed. John M. Potter.. - USA.: ASTM , 1986. - 298 p. ; 23 cm., 0-8031-0927-X engus. - 621.88/ F 253/86

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019819 - 20
872. Fatigue of electronic materials / Ed. Scott A. Schroeder, M. R. Mitchell.= r.. - USA.: ASTM , 1994. - 146 p. ; 23 cm., 0-8031-1994-1 eng. - 621.381 5/ F 253/94

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019941 – 42

873. Fluid mechanics with engineering applications / Robert L. Daugherty, Joseph B. Franzini. - 6th ed.. - Tokyo: McGraw-Hill Kogakusha , 1965. - 574 p. ; 20 cm. eng. - 532/ D 2382f/ 65

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.001254


874. Forces & machines / Mary Atwater,
Prentice Baptiste, Lucy Daniel, ... .. - USA.: Macmillan , 1995. - 90 p. ; 24 cm., 0-02-276139-X eng. - 621.8/ F 697/95

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019930 – 33

875. Formal aspects ofvlsi design / George Milne, P. A. Subrahmanyam. - Amsterdam: North-Holland , 1991. - 213 p. ; 19 cm., 0-444-70026-9 eng. - 621.38/ M 6591/ 91

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000736


876. Freight pipelines / G. F. Round. - New York: Elsevier , 1993. - 274 p. ; 19 cm. eng. - 621.8/ R 8594/ 93

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000644
877. Fundamentals of electric circuits / Charles K. Alexander.. - USA.: McGraw-Hill , 2000. - 940 p. ; 27 cm., 0-256-25379-X eng. - 621.319/ A 375f/00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019922
878. Fundamentals of engineering supplied-reference handbook. - 8th ed.. - USA: NCEES , 2008. - 257 tr. ; 27 cm., 978-1-932613-30-8 eng. - 621/ K 9812/ 08

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000467
879. Fundamentals of machine component design / Robert C. Juvinall. - New York: John Wiley , 1983. - 761 tr. ; 21 cm., 0-471-06485-8 eng. - 621.8/ J 97f/ 83

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000501
880. Fundamentals of spatial information systems / Robert Laurini, Derek Thompson. - London: Academic press , 1992. - 680 p. ; 19 cm. eng. - 621.381/ L 385f/ 92

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000273
881. Fundamentals of thermal-fluid-sciences / Yunus A. Cengel, Rober H. Turner.. - Singapore: McGraw-Hill , 2001. - 1049 p. ; 27 cm., 0-07-118152-0 engus. - 621.402/ C 395f/01

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019914

882. Freight pipelines / G. F. Round. - New York: Elsevier , 1993. - 274 p. ; 19 cm. eng. - 621.8/ R 8594/ 93

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000644

883. Gateways into electronics / Peter Carroll Dunn.. - USA.: John Wiley & Sons , 2000. - 658 p. ; 22 cm., 0-471-25448-7 eng. - 621.381/ D 923g/00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019953
884. Giao thức kết nối giữa mạng GSM GPRS và mạng internet (giao thức IP). Yêu cầu kỹ thuật = Interconnecting protocol between GSM GPRS network and internet IP Protocol). Technical requirements: Tiêu chuẩn ngành: TCN 68 - 224: 2004. - Hà Nội: Bưu điện , 2004. - 89 tr. : Minh hoạ ; 24 cm. vie. - 621.38/ G 434/ 04

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB CN.003213 – 32
885. Giáo trình cảm biến / Phan Quốc Phô, Nguyễn Đức Chiến.. - In lần thứ 2. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 2001. - 328 tr. ; 27 cm.. -( Trường Đại học Bách khoa) vie. - 621.307 1/ PP 187gi/ 01

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.002176 – 80

MV.039678 – 760

DT.001378 – 87

DVT.002267
886. Giáo trình kĩ thuật điện.. - H.: Xây dựng , 2000. - 122 tr. ; 27 cm.. - 621.371/ GI 119/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng ; Điện

ĐKCB DC.001127 – 31

DT.000201 – 10
887. Giáo trình kỹ thuật điện.. - H.: Xây Dựng , 2000. - 122 tr. ; 27 cm.. - 621.307 1/ GI 119/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng; Điện

ĐKCB MV.041647 – 61
888. Giáo trình thực hành thí nghiệm kĩ thuật điện / Trần Minh Sơ. - Hà Nội: Đại học Sư phạm , 2008. - 155 tr. ; 16 x 24 cm., 28000đ vie. - 621.307 1/ TS 6758g/ 08

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng; Điện

ĐKCB GT.011732 – 41
889. Giáo trình thực tập điện cơ bản / Th.S Bùi Văn Hồng. - TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc Gia , 2009. - 187 tr. ; 16 x 24 cm., 28000đ vie. - 621.307 1/ BH 7726g/ 09

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng; Điện

ĐKCB GT.011994 – 2003
890. Giáo trình cơ sở lí thuyết truyền tin: (Sách dùng cho sinh viên chuyên ngành Tin học) / Vũ Chí Cường.. - Nghệ An: Đại học Vinh , 2000. - 61 tr. ; 24 cm.. -( Tủ sách Trường Đại học Vinh) vie. - 621.380 71/ VC 429gi/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB MV.058904 - 22

DT.013477 - 90
891. Giáo trình kĩ thuật điện / Th.S Nguyễn Trọng Thắng, Th.S Lê Thị Thanh Hoàng. - TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc Gia , 2008. - 228 tr. ; 16 x 24 cm. vie. - 621.307 1/ NT 3671g/ 08

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DVT.002661 - 62

GT.012535 - 42; GT.011889 - 98

892. Guarded hot plate and heat flow meter methodology: Symposium sponsored by ASTM Committee C-16 on thermal insulation and the national research council of Canada Quebec, Can., 7,8 Oct. 1982 / Ed. C. J. Shirtliffe, R. P. Tye.. - USA.: ASTM , 1987. - 244 p. ; 23 cm., 0-8031-0423-5 engus. - 621.402/ G 914/85

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019844 – 45


893. Handbook of infrared detection technologies / E.d
by Mohamed Hnini, Manjeh Razeghi.. - USA.: Elsevier , 2002. - 518 p. ; 24 cm., 1 85617 3887 eng. - 621.36/ H 493h/ 02

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.022335
894. Handbook of thin film devices: Vol. 1: Hetero-Structures for High performance devices.. - USA.: Academic Press , 2000. - 352 p. ; 27 cm., 0-12-762870-3 eng. - 621/ H 236(1)/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019915
895. Handbook of thin film devices: Vol. 2: Semiconductor optical and Electro-optical devices.. - USA.: Academic Press , 2000. - 372 p. ; 27 cm., 0-12-550760-7 eng. - 621/ H 236(2)/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019916
896. Handbook of thin film devices: Vol.3: Superconducting film devices.. - USA.: Academic Press , 2000. - 231 p. ; 27 cm., 0-12-408952-6 eng. - 621.3/ H 236(3)/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019917
897. Handbook of thin film Devices: Vol.4: Magnetic thin film Devices.. - USA.: Academic press , 2000. - 220 p. ; 27 cm., 0-12-136460-7. eng. - 621.3/ H 236(4)/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019918
898. Handbook of thin film devices: Vol.5: Ferroelectric film devices.. - USA.: Academic press , 2000. - 235 p. ; 27 cm., 0-12-044070-9. eng. - 621.3/ H 236(5)/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019919
899. He stationary semiconductor device equations / Peter A. Markowich. - New York: Springer-Verlag Wien , 1986. - 193 p. ; 25 cm., 0-179-0307 eng. - 621.381/ M 3463s/ 86

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.001129
900. Hệ thống cung cấp điện của xí nghiệp công nghiệp, đô thị và nhà cao tầng / Nguyễn Công Hiền, Nguyễn Mạch Hoạch.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 2001. - 408 tr. ; 27 cm.. - 621.31/ NH 266h/ 01

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DT.007214 – 23

MV.041642 – 46

DC.010681 – 84
901. Hệ thống điện: T.2: Giải tích, thiết kế, độ tin cậy và chất lượng điện nặng của mạng điện / Đặng Ngọc Dinh, Ngô Hồng Quang, Trần Bách, ... .. - H.: Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1981. - 388 tr. ; 24 cm.. - 621.31/ H 151(2)/ 81

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.010307

902. Hệ thống sấy công nghiệp và dân dụng / Trần Văn Phú.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1994. - 135 tr. ; 19 cm.. - 621.5/ TP 191h/ 94

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.008648 – 51



DT.001685 – 97
903. Hệ thống thông tin quang: T.1 / Vũ Văn San. - Hà Nội: Bưu Điện , 2008. - 274 tr. : Minh hoạ ; 27 cm. vie. - 621.36/ VS 194(1)h/ 08

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DVT.001075 - 76

DT.017910 – 12
904. Hệ thống thông tin quang: T.2 / Vũ Văn San. - Hà Nội: Bưu Điện , 2008. - 317 tr. : Minh hoạ ; 27 cm. vie. - 621.36/ VS 194(2)h/ 08

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DVT.001077 - 78

DT.017913 - 15
905. Hệ thống viễn thông: T.1 / Thái Hồng Nhị, Phạm Minh Việt.. - H.: Giáo Dục , 2001. - 240 tr. ; 27 cm. vie. - 621.38/ TN 229(1)h/ 01

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.001402 – 06

MV.041863

MV.0418631 – 34

906. Hệ thống viễn thông: T.2 / Thái Hồng Nhị, Phạm Minh Việt.. - H.: Giáo Dục , 2001. - 224 tr. ; 27 cm. vie. - 621.38/ TN 229(2)h/ 01

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.001407 – 11



DT.008135 – 38
907. hermodynamics: An Engineering Approach / Yunus A Cengel,...[et all ]. - 5th ed.. - New York: McGraw-Hill Higher Education , 2006. - 973 p. ; 27 cm.. -( Quà tặng của quỹ Châu Á), 978-0-07-288495-10-07-2888495-9 eng. - 621.402/ C 395t/ 06

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB MN.015389

CN.005503 – 06
908. hermodynamics: An Engineering approach / Yunus A. Cengel, Michael A. Boles.. - 4 th ed.. - USA.: McGram-Hill , 2002. - 930 p. ; 27 cm., 0-07-238332-1 eng. - 621.402/ C 3955t/ 02

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB MN.000544 – 46
909. Hỏi đáp về kỹ thuật truyền thanh, truyền hình: T.1.. - H.: Nxb. Nghe Nhìn , 1985. - 272 tr. ; 19 cm.. - 621.38/ H 295(1)/ 85

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.008754 – 55
910. Hỏi đáp về kỹ thuật truyền thanh, truyền hình: T.2.. - H.: Nxb. Nghe Nhìn , 1985. - 178 tr. ; 19 cm.. - 621.38/ H 295(2)/ 85

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.008751 – 53
911. Hướng dẫn giải bài tập kỹ thuật điện / Nguyễn Văn Điền, Phạm Thị Giới.. - H.: Xây Dựng , 1999. - 165 tr. ; 27 cm.. - 621.307 6/ NĐ 266h/ 99

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng; Điện

ĐKCB MV.041709 - 10
912. Hướng dẫn thiết kế & lắp ráp robot từ các linh kiện thông dụng / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương. - Đà Nẵng: NXb Đà Nẵng , 2005. - 312 tr. ; 21 cm. vie - 621/ TS 135/ 05

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB CN.004974 – 83

913. Hướng dẫn thiết kế mạch và lập trình PLC / Biên dịch: Trần Thế San, Hiệu đính: TS. Nguyễn Ngọc Phương. - Đà Nẵng: Nxb. Đà Nẵng , 2008. - 230 t r. : 16 x 24 cm. vie. - 621.3/ H 957/ 08

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DT.019530 - 39



MV.065344 - 47

DC.031381 - 84

DVT.002687 – 88
914. Hướng dẫn thực hành kỹ thuật tiện / Dương Văn Linh,Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Đào. - Đà Nẵng: NXb Đà Nẵng , 2008. - 340 tr. ; 21 cm. vie. - 621.38/ DL 7559h/08

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB CN.005117 – 21
915. Hướng dẫn thực hành thiết kế, lắp đặt điện công nghiệp: Toàn tập / Trần Duy Phụng. - Đà Nẵng: Nxb. Đà Nẵng , 2008. - 277 tr. : 16 x 24 cm., 42000đồng vie. - 621.38/ TP 577h/ 08

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB CN.005043 - 51

CN.004824 - 33

DT.019520 - 24
916. IC mask design: Essential layout techniques / Christopher Saint, Judy Saint.. - USA.: McGraw-Hill , 2002. - 457 p. ; 20 cm., 0-07-138996-2 eng. - 621.3/ S136i/02

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.019904
917. Image processing system architectures / Josef Kittle, Michael J. B. Duff. - New York: RSP , 1985. - 166 tr. ; 19 cm., 0-86380-023-8 eng. - 621.381/ K 626i/ 85

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000588
918. Introductin to electrical engineering laboratories: Circuits, electronics, and digital logic / Elliot B.Slutsky,David W. Messaros. - New Jersey: Prentice Hall , 1992. - 432p. ; 31cm., 0-13-488750-6 eng. - 621.38/ S 6349i/92

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000317
919. Introduction to electric circuits / Richard C. Dorf. - 2nd ed.. - New York: John wiley & sons , 1989. - 874 p. ; 27 cm., 0-471-57451-1 eng. - 621.38/ D 6955/ 88

Từ khoá: Vật lí; Vật lí đại cương

ĐKCB VE.000943

920. Introduction to magnetic recording / Robert M. White. - New York: Ieee press , 1985. - 309 p. ; 30 cm., 0-87942-184-3 eng. - 621.38/ W 5821i/ 85

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000934


921. Introduction to nonlinear analysis / W. J. Cunningham. - New York: McGraw-Hill book company , 1958. - 349 p. ; 25 cm. eng. - 621.381/ C 9731i/ 58

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.001095
922. Introduction to physics in modern medicine / Suzanne Amador Kane.. - USA.: Taylor & Francis , 2003. - 329 p. ; 24 cm., 0-415-30171-8 eng. - 621.611/ K 116i/ 03

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.022371
923. Introduction to PSpice Manual: Electric to circuits / James W. Nilsson, Susan A. Riedel. - 4th ed.. - New Jersey: Prentice Hall Upper Saddle River , 2000. - 132 tr. ; 19 cm., 0-13-016563-8 eng. - 621.3/ N 712i/ 00

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.000841
924. Introduction to the theory of finite-State machines / Arthur Gill. - London: McGraw - Hill Book Company , 1962. - 207 p. ; 27 cm. eng. - 621.8/ G 4751i/ 62

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB VE.001390
925. Introduction to vlsi systems / Carver Mead, Lynn Conway. - Menlo Park: Addison-wesley publishing company. - 396 p. ; 25 cm., 0-201-04358-0 eng. - 621.38/ M 4792i/ 80

Từ khoá: Vật lí; Vật lí đại cương

ĐKCB VE.001224
926. Kênh thuê riêng cấu trúc số tốc độ 2048 kbit/s. Tiêu chuẩn chất lượng = 2048 kbit/s digital structured leased lines. Quality standard: Tiêu chuẩn ngành: TCN 68 - 226: 2004. - Hà Nội: Bưu điện , 2004. - 70 tr. : Minh hoạ ; 24 cm. vie. - 621.38/ K 338/ 04

Từ khoá: Vật lí; Vật lí đại cương

ĐKCB CN.003113 - 32
927. Khí cụ điện kết cấu - sử dụng và sửa chữa / Nguyễn Xuân Phú, Tô Đằng.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 1997. - 341 tr. ; 24 cm.. - 621.31/ NP 191k/ 97

Từ khoá: Vật lí; Vật lí đại cương

ĐKCB DT.004287 – 96

DC.011349 – 53

928. Kĩ thuật điện cơ / Nguyễn Văn Tuệ, Nguyễn Đình Triết.. - H.: Nxb. Đà Nẵng , 2003. - 411 tr. ; 20 cm. Vie. - 621.4/ NT 397k/ 03

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.023112 – 17



DT.011670 – 75

MV.054981 – 86
929. Kĩ thuật điện tử ứng dụng / Nguyễn Vũ Sơn. - Tái bản lần thứ nhất. - Hà Nội: Giáo Dục , 2006. - 147 tr. : Minh hoạ ; 27 cm. vie. - 621.38/ NS 6981k/ 06

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DVT.002142 – 46
930. Kĩ thuật điện: Sách dùng cho các Trường Đại học kĩ thuật / Đặng Văn Đào, Lê Văn Doanh.. - Tái bản lần thứ 2. - H.: Giáo Dục , 1995. - 188 tr. ; 27 cm. vie. - 621.307 1/ ĐĐ 119k/ 95

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng; Đi ện

ĐKCB MV.037498 – 505
931. Kĩ thuật điện: Sách dùng cho các Trường Đại học kĩ thuật / Đặng Văn Đào, Lê Văn Doanh.. - Tái bản lần thứ 5. - H.: Giáo Dục , 2001. - 188 tr. ; 27 cm. vie. - 621.307 1/ ĐĐ 119k/ 01

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng; Đi ện

ĐKCB DC.002052 – 56

DT.005238 – 46

MV.037414 – 97
932. Kĩ thuật lạnh ứng dụng / Nguyễn Đức Lợi, Phạm Văn Tuỳ, Đinh Văn Thuận.. - Tái bản lần thứ ba. - H.: Giáo Dục , 2003. - 399 tr. ; 27 cm. Vie. - 621.5071/ NL 321k/ 03

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.024943 – 67
933. Kĩ thuật siêu cao tần / Phạm Minh Việt.. - H.: Khoa học và Kỹ thuật , 2002. - 406 tr. ; 24 cm. Vie. - 621.38/ PV 269k/ 02

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB MV.056897 - 901

DC.025256 - 60

DT.012419 - 23

DVT.002230 – 31

934. Kỹ thuật 12: Kỹ thuật điện: Sách giáo viên / Nguyễn Văn Bính.. - H.: Giáo Dục , 1992. - 128 tr. ; 19 cm.. - 621.307 1/ NB 274k/ 92

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.008749 – 50



DT.002028 – 31

935. Kỹ thuật chuyển mạch số: T.2 / Nguyễn Văn Thắng, Nguyễn Tất Đắc, Đặng Anh Sơn.. - Tái bản lần thứ 1. - H.: Giáo Dục , 1998. - 255 tr. ; 27 cm. vie. - 621.38/ NT 171(2)k/ 98

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng

ĐKCB DC.002171 – 75



MV.041865 -73

936. Kỹ thuật điện / Đặng Văn Đào, Lê Văn Doanh.: Tài liệu giảng dạy trong các Trường Đại học Kỹ thuật. - H.: Đại học và Giáo dục Chuyên nghiệp , 1992. - 195 tr. ; 27 cm.. - 621.307 1/ ĐĐ 119k/ 92

Từ khoá: Vật lí; Vật lí ứng dụng; Đi ện

ĐKCB DT.007699 – 708



: DATA -> upload
upload -> 1. Kiến thức : hs phải làm được 1 tiêu bản tbtv ( tb vảy hành hoặc tb thịt quả cà chua chín). Kĩ năng
upload -> Thuật ngữ hàng hải quốc tế: a abatement Sự giảm giá
upload -> CÁP ĐIỆn lực hạ thế 1  4 LÕI, ruộT ĐỒNG, CÁch đIỆn xlpe, VỎ pvc low voltage 1 4 core Cable Copper conductor, xlpe insulation, pvc sheath
upload -> CÔng ty cp cung ứng và xnk lao đỘng hàng khôNG
upload -> BỘ NỘi vụ BỘ TÀi chíNH
upload -> Ubnd tỉnh hoà BÌnh sở KẾ hoạch và ĐẦu tư
upload -> Ớt cay f1 SỐ 20 Trái to, dài 14 15 cm, thẳng, cay vừa, chín tập trung, màu xanh trung bình khi non, màu đỏ đẹp khi chín, thịt dày, thích hợp ăn tươi và chế biến. Năng suất rất cao, 30 40 tấn/ ha. ỚT sừng vàng 1039


1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   24


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương