Tỉnh Hà Giang Sè 19+20 Ngµy th¸ng 4 n¨m 2012 MỤc lụC



tải về 4.59 Mb.
trang8/42
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích4.59 Mb.
1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   ...   42



STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




CR A/C 2.2; 02 chỗ

2.076




7

Nhãn hiệu ISUZU










ISUZU ASCENDER










S 2AWD 4.2; 05 chỗ

1.500







S 4AWD 4.2; 05 chỗ

1.620







ISUZU I-290 EXTENDED CAB (PICKUP)










S 2WD 2.9; 05 chỗ

792







ISUZU I-370 CREW CAB (PICKUP)










LS 2WD 3.7; 05 chỗ

1.104







LS 4WD 3.7; 05 chỗ

1.260







ISUZU I-370 EXTENDED CAB (PICKUP)










LS 2WD 3.7; 04 chỗ

1.020




8

Nhãn hiệu LEXUS










LEXUS ES 350










3.5; 05 chỗ

2.000







LEXUS GS 350










3.5; 05 chỗ

2.360







AWD 3.5; 05 chỗ

2.300







RX 3.5-7chỗ 2005

2.473







RX 3.5-7chỗ 2006

2.679







LEXUS RX 400 (HYbrid)

2.988







LEXUS GS 430










4.3; 05 chỗ

2.600







V8 4.3-5chỗ TĐ

3.504







LEXUS GS 450h










3.5; 05 chỗ

2.770







LEXUS GS 460










4.6; 05 chỗ

2.832







LEXUS GX 470










4.7; 08 chỗ

2.782







LEXUS IS 250










MANUAL 2.5; 05 chỗ

1.500







SEQUENTIAL 2.5; 05 chỗ

1.728







SEQUENTIAL WITH ALL WHEEL DRIVER 2.5; 05 chỗ

1.860







LEXUS IS 300










3.0; 05 chỗ

1.680







LEXUS IS 350










SEQUENTIAL 3.5; 05 chỗ

1.800







LEXUS IS F










DIRECT 5.0; 04 chỗ

3.024







LEXUS LS 430










4.3; 05 chỗ

2.640







LEXUS LS 460








STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




LUXURY 4.6; 05 chỗ

3.180







L LUXURY 4.6; 05 chỗ

3.600







460 LRW 4.6; 05 chỗ

4.350







LEXUS LX 470










SPORT UTILITY 4.7; 08 chỗ

3.120







LEXUS LX 570










SPORT UTILITY 5.7; 08 chỗ

3.456







LEXUS RX 300










FWD 3.0; 05 chỗ

1.440







AWD 3.0; 05 chỗ

1.560







LEXUS RX 330










FWD 3.3; 05 chỗ

1.800







AWD 3.3; 05 chỗ

1.920







LEXUS RX 350










FWD 3.5; 05 chỗ

2.028







AWD 3.5; 05 chỗ

2.112







LEXXUS - ES 350 - 3.5 .05 chỗ

1.874







LEXXUS - RX 350 - FWD 3.5. 05 chỗ

1.967







LEXXUS - RX 350 - AWD 3.5. 05 chỗ

2.040







LEXUS RX 400h










FWD 3.3; 05 chỗ

2.304







AWD 3.3; 05 chỗ

2.376







LEXUS RX 450










FWD 3.5; 05 chỗ

2.491







AWD 3.5; 05 chỗ

2.586







LEXUS SC 430










CONVERTIBLE 4.3; 04 chỗ

3.440







LEXUS SC 250










2.4; 05 chỗ

1.920




9

Nhãn hiệu SCION










SCION TC










SPORT COUPE 2.4; 05 chỗ

996







SCION XB










WAGON 2.4; 05 chỗ

912







SCION XD










WAGON 1.8; 05 chỗ

852




10

Nhãn hiệu SUZUKI










SUZUKI FORENZA










BASE 2.0; 05 chỗ

804







CONVENIENCE 2.0; 05 chỗ

828







POPULAR 2.0; 05 chỗ

876







SUZUKI FORENZA WAGON










BASE 2.0; 05 chỗ

852




: LegalDoc -> Lists -> Gazette -> Attachments
Lists -> TỈnh hà giang số: 22/2015/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 25 + 26 Ngµy 05 th¸ng 7 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 03+04+05 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2011 Môc lôC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Số 21 Ngày 01 tháng 9 năm 2011 MỤc lụC
Attachments -> TỈnh hà giang số: 1852/QĐ-ubnd cộng hoà xa hội chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 22 + 23 Ngµy 10 th¸ng 10 n¨m 2011
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 03+04 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 29 + 30 Ngµy 12 th¸ng 9 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 7 Ngµy 15 th¸ng 5 n¨m 2010 Môc lôC


1   ...   4   5   6   7   8   9   10   11   ...   42


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương