Tỉnh Hà Giang Sè 19+20 Ngµy th¸ng 4 n¨m 2012 MỤc lụC



tải về 4.59 Mb.
trang5/42
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích4.59 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   42



STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




GL 2.4 4WD(ca bin đơn)

375







GL 2.4 2WD(ca bin đơn)

344







MITSUBISHI, CANTER










PAJERO cứu thương 3.0- 4+1chỗ

1.074







PAJERO L300 cứu thương 2.0- 6+1chỗ

783







CANTER 7.5 GREAT -C$C 3.9cc- 3 chỗ tải

641







CANTER 7.5 GREAT -T.Hở, 3.9cc- 3 chỗ tải

688







CANTER 7.5 GREA- T.KÍN 3.9cc- 3 chỗ tải

724







CANTER 6.5 WIDE- C$C 3.9cc- 3 chỗ tải

614







CANTER 6.5 WIDE- T. HỞ 3.9cc- 3 chỗ tải

655







CANTER 6.5 WIDE- T.KÍN 3.9cc- 3 chỗ tải

686







CANTER 4.7 LW- C$C 3.9cc- 3 chỗ tải

568







CANTER 4.7 LW- T. HỞ 3.9cc- 3 chỗ tải

609







CANTER 4.7 LW- T. KÍN 3.9cc- 3 chỗ tải

640




4

Nhãn hiệu MAZDA










MAZDA 2










1.5 - 05 chỗ

757







1.5L -DOHC 5 chỗ số sàn

604







1.5L -DOHC 5 chỗ số TĐ

634







1.5 MT 2011

605







MAZDA MAZDA3










I SPORT 2.0; 05 chỗ

816







I TUURING VALUE 2.0; 05 chỗ

972







S SPORT 2.3; 05 chỗ

1.020







S SPORT 2.3; 05 chỗ (5 cửa)

1.044







S TOURING 2.3; 05 chỗ (5 cửa)

1.080







S TOURING 2.3; 05 chỗ

1.080







S GRAND TOURING 2.3; 05 chỗ (5 cửa)

1.176







S GRAND TOURING 2.3; 05 chỗ

1.176







1.6;L- DOHC 05 chỗ số sàn

758







1.6;L -DOHC 05 chỗ số TĐ

788







1.6 - 05 chỗ

650







2.0 - 05 chỗ

720







2.5 - 05 chỗ.

850







2.0 - 7 chỗ

868







Hatchback 1.6 AT 2010

731







Hatchback 1.6 AT 2011

779







Sedan 1.6 AT 2011

783







MAZDA MAZDA5










SPORT 2.3; 06 chỗ

900







TOURING 2.3; 06 chỗ

1.032







GRAND TOURING 2.3; 06 chỗ

1.116







MAZDA MAZDA6










I SPORT 2.3; 05 chỗ

1.092






STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




I SPORT VALUE EDITION 2.3; 05 chỗ

1.128







I VALUE EDITION 2.3; 05 chỗ (5 cửa)

1.176







S SPORT VALUE EDITION 3.0; 05 chỗ

1.272







I SPORT TOURING 2.3; 05 chỗ

1.272







S VALUE EDITION 3.0; 05 chỗ (5 cửa)

1.320







I SPORT GRAND TOURING 2.3; 05 chỗ

1.380







I GRAND TOURING 2.3; 05 chỗ (5 cửa)

1.404







S SPORT TOURING 3.0; 05 chỗ

1.416







S TOURING 3.0; 05 chỗ (5 cửa)

1.464







S SPORT GRAND TOURING 3.0; 05 chỗ

1.536







S GRAND TOURING 3.0; 05 chỗ (5 cửa)

1.572







2.0L-DOHC 5 chỗ số sàn

1.047







Sedan 2.0 AT 2011

1.048







MAZDA MAZDASPEED3










SPORT 2.3; 05 chỗ

1.296







TOURING 2.3; 05 chỗ

1.404







MAZDA MX-5 MIATA










SV 2.0; 02 chỗ

1.176







SPORT 2.0; 02 chỗ

1.224







TOURING 2.0; 02 chỗ

1.356







SPORT Power Retractable Hardtop 2.0; 02 chỗ

1.392







GRAND TOURING 2.0; 02 chỗ

1.428







TOURING Power Retractable Hardtop 2.0; 02 chỗ

1.464







SPECIAL EDITION 2.0; 02 chỗ

1.512







GRAND TOURING Power Retractable Hardtop 2.0; 02 chỗ

1.536







MAZDA RX-8

 







SPORT 1.3; 04 chỗ

1.500







TOURING 1.3; 04 chỗ

1.680







GRAND TOURING 1.3; 04 chỗ

1.764







40TH ANNIVERSARY EDITION 1.3; 04 chỗ

1.776







MAZDA TRIBUTE

 







I SPORT FWD 2.3; 05 chỗ

1.104







I TOURING FWD 2.3; 05 chỗ

1.224







S SPORT FWD 3.0; 05 chỗ

1.248







I SPORT 4WD 2.3; 05 chỗ

1.284







S TOURING FWD 3.0; 05 chỗ

1.296







I TOURING 4WD 2.3; 05 chỗ

1.332







I GRANDTOURING FWD 2.3; 05 chỗ

1.356







S SPORT 4WD 3.0; 05 chỗ

1.356







S TOURING 4WD 3.0; 05 chỗ

1.392







S GRANDTOURING FWD 3.0; 05 chỗ

1.428







I GRANDTOURING 4WD 2.3; 05 chỗ

1.452







S GRANDTOURING 4WD 3.0; 05 chỗ

1.524







MAZDA TRIBUTE HYBRID







: LegalDoc -> Lists -> Gazette -> Attachments
Lists -> TỈnh hà giang số: 22/2015/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 25 + 26 Ngµy 05 th¸ng 7 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 03+04+05 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2011 Môc lôC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Số 21 Ngày 01 tháng 9 năm 2011 MỤc lụC
Attachments -> TỈnh hà giang số: 1852/QĐ-ubnd cộng hoà xa hội chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 22 + 23 Ngµy 10 th¸ng 10 n¨m 2011
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 03+04 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 29 + 30 Ngµy 12 th¸ng 9 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 7 Ngµy 15 th¸ng 5 n¨m 2010 Môc lôC


1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   42


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương