Tỉnh Hà Giang Sè 19+20 Ngµy th¸ng 4 n¨m 2012 MỤc lụC



tải về 4.59 Mb.
trang33/42
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích4.59 Mb.
1   ...   29   30   31   32   33   34   35   36   ...   42




STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




HOANG HAI PREMIO MAX (PICKKUP)

326







HOANG HAI PREMIO MAX GS DD1022F (PICKKUP)

315







HOANG HAI PREMIO DD 6490A

420







HOANG HAI PREMIO DD 6490A-CT

424




II

Xe ô tô chở người từ 10 chỗ ngồi trở lên







1

Xe do Việt Nam lắp ráp dạng CKD mang nhãn hoặc số loại của các xe Việt Nam










Từ 10 đến dưới 15 chỗ

207







Từ 15 đến dưới 24 chỗ

322







Từ 24 đến dưới 30 chỗ

426







Từ 30 đến dưới 35 chỗ

529







Từ 35 đến dưới 40 chỗ

633







Từ 40 đến dưới 45 chỗ

748







Từ 45 đến dưới 50 chỗ

851







Từ 50 đến dưới 60 chỗ

955







Từ 60 chỗ trở lên

1.070




III

Xe ô tô vận tải các loại







1

Xe ô tô do Việt Nam lắp ráp dạng CKD mang nhãn hiệu hoặc số loại của các xe Việt Nam khác










Trọng tải dưới 750 kg

58







Trọng tải từ 750 kg đến dưới 1 tấn

92







Trọng tải từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

115







Trọng tải từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

127







Trọng tải từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

150







Trọng tải từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

173







Trọng tải từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

196







Trọng tải từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

219







Trọng tải từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

230







Trọng tải từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

253







Trọng tải từ 4.5 tấn đến dưới 5,5 tấn

276







Trọng tải từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

299







Trọng tải từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

322







Trọng tải từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

345







Trọng tải từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

368







Trọng tải từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

403







Trọng tải từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

426







Trọng tải từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

460







Trọng tải từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

495







Trọng tải từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

518







Trọng tải từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

541







Trọng tải từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

575







Trọng tải từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

610







Trọng tải từ 25 tấn trở lên

633







STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ

IV

Nhãn hiệu TRƯỜNG GIANG







1

Loại xe ô tô tải tự đổ 1 cầu 4x2










Loại 960 kg

195







Loại 1800 kg

235







Loại 2350 kg - loại 5 số

280







Loại 2350 kg - loại 7 số

285







Loại 3450 kg - Loại máy 85KW - 4x2

300







Loại 3450 kg - Loại máy 96 KW - 4x3

365







Loại 4950 kg - TD4.95T

320







Loại 4980 kg - TD4.98TB

400







Loại 4990 kg - loại cầu thép 8 sốTD4.99T

440







Loại 6950 kg - loại cầu gang 5 sốTD7TA

387







Loại 6980 kg - loại cầu gang 5 sốTD7T

345







Loại 6950 kg - loại cầu thép 5 sốTD7TA

400







Loại 6950 kg - loại cầu thép 6 sốTD7TA

430







Loại 6950 kg - loại cầu thép 6 sốTD7TB (Hộp số to)

440







Loại 7500 kg - loại cầu thép 6 số 1 cầu TD7,5TA

460




2

Loại xe ô tô tải tự đổ 2 cầu 4x4










Loại 4980 kg - máy TD4.98T 4x4,2009

349







Loại 4980 kg - máy TD4.98T 4x4,2010

415







Loại 5000 kg - máy TD5T 4x4,2009

341







Loại 6500 kg - máy TD7T 4x4,2010

470







Loại 7000 kg - máy TD7TB 4x4,2010

500




3

Loại xe ô tô tải thùng










Loại 900kg- DFM-TL900A 2010

150







Loại 1250kg- DFM-TT1.25TA 2010

200







Loại 1800kg- DFM-TT1.8TA 2010

222







Loại 3250kg- DFM-EQ3.8TKM

257







Loại 6885kg- DFM EQ7TA-TMB

323







Loại 6900kg- DFM-EQ7TA-KM cầu gang 5 số

338







Loại 6900kg- DFM-EQ7TA-KM cầu thép 5 số

351







Loại 6900kg- DFM-EQ7TA-KM cầu gang 6 số

348







Loại 6900kg- DFM-EQ7TA-KM cầu thép 6 số

361







Loại 7000kg- DFM-EQ7TA-KM cầu thép 6 số

390







Loại 7000kg- DFM-EQ7140TAcầu thép 6 số

425




4

Xe ô tô tải










DFA3.45T2 - 3.45Tấn

275







DFA3.45T2 - LK- 3.45Tấn

275







DFA4215T - 1.5Tấn

205







DFA4215T1 - 1.25Tấn

205







DFA6027T - 2.5Tấn

228







DFA7027T2 - 2.5Tấn

178




: LegalDoc -> Lists -> Gazette -> Attachments
Lists -> TỈnh hà giang số: 22/2015/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 25 + 26 Ngµy 05 th¸ng 7 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 03+04+05 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2011 Môc lôC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Số 21 Ngày 01 tháng 9 năm 2011 MỤc lụC
Attachments -> TỈnh hà giang số: 1852/QĐ-ubnd cộng hoà xa hội chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 22 + 23 Ngµy 10 th¸ng 10 n¨m 2011
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 03+04 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 29 + 30 Ngµy 12 th¸ng 9 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 7 Ngµy 15 th¸ng 5 n¨m 2010 Môc lôC


1   ...   29   30   31   32   33   34   35   36   ...   42


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương