Tỉnh Hà Giang Sè 19+20 Ngµy th¸ng 4 n¨m 2012 MỤc lụC



tải về 4.59 Mb.
trang32/42
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích4.59 Mb.
1   ...   28   29   30   31   32   33   34   35   ...   42



STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




PAJERO SUPREMME

978







PAJERO X

782







PAJERO XX

805







ZINGER GL

529







ZINGER GLS

575







ZINGER GLS AT 2,4 - 8 chỗ

742







SZINGER GLS 2,4 - chỗ

707







GRANDIS - 2.4. 7 chỗ

1.034







GRANDIS (limited) - 2.4. 7 chỗ

1.075







Tải canter - 7.5 GREAT C& C. 3 chỗ Sat xi tải)

620







Tải canter - 7.5 GREAT. 3 chỗ (thùnghở) 4375Kg

650







Tải canter - 7.5 GREAT. 3 chỗ (Thùng kín)3900Kg

675







Tải canter - 6.5 WIDE. 3 chỗ (Sat xi tải)

595







Tải canter - 6.5 WIDE. 3 chỗ (Thùng hở) - 3610Kg

630







Tải canter - 6.5 WIDE. 3 chỗ (Thùng kín) - 3200Kg

650







Tải canter - 4.7 LW C&C. 3 chỗ (Sat xi tải)

560







Tải canter - 4.7 LW C&C. 3 chỗ (Thùng hở) - 1990Kg

585







Tải canter - 4.7 LW C&C. 3 chỗ (Thùng kín) - 1700Kg

610







APV GL; 08 chỗ

414







APV GLX; 07 chỗ

449







APV-VAN GL

357







APV-VAN GX

403







SK 410BV

184







SK 410K

161







SK 410WV; 07 chỗ

253







SL410R WAGON R

265







SWIFT 1.5 AT; 05 chỗ

541







SWIFT 1.5 MT; 05 chỗ

518







SX4 HATCH 2.0 AT; 05 chỗ

633







SX4 HATCH 2.0 MT; 05 chỗ

610







VITARA SE416

380




13

Nhãn hiệu SUZUKI










SUZUKI - SK410K

172







SUZUKI - SK410BV (van tải)

189







SUZUKI - SK410WV

287







SUZUKI - APVGL

438







SUZUKI - APVGLX

482




14

Nhãn hiệu NISSAN










NISSAN - GRRANDLIVINA L10M

705







NISSAN - GRRANDLIVINA L10A

654




15

Nhãn hiệu TOYOTA










ALTIS 1.8 AT; 05 chỗ

702







ALTIS 1.8 MT; 05 chỗ

667






STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




CAMRY 2.2

748







CAMRY 2.4

817







CAMRY 2.4G

989







CAMRY 3.0

1.121







CAMRY 3.5Q

1.288







COROLLA 1.3

404







COROLLA 1.3 J

610







COROLLA 1.6

552







COROLLA 1.8AT; 05 chỗ

725







COROLLA 1.8MT; 05 chỗ

667







HAICE KDH2121-JEMDYU/TMD-VAN

644







HIACE (COMMUTER DIESEL) 2.5; 16 chỗ

704







HIACE (COMMUTER GASOLINE) 2.7; 16 chỗ

681







HIACE SUPER WAGON 2.7; 10 chỗ

823







HIACE VAN

644







HIACE; 12 chỗ

736







HIACE; 15 chỗ

644







INNOVA G 2.0; 08 chỗ

715







INNOVA J 2.0; 08 chỗ

518







INNOVA V 2.0; 08 chỗ

790







VIOS 1.5

598







VIOS E 1.5; 05 chỗ

512







VIOS G 1.5; 05 chỗ

558







VIOS LIMO 1.5; 05 chỗ

489







ZACE DX 1.8

587







ZACE GL 1.8

483







ZACE SURF 1.8

529







CAMRY - 3.5Q. 5 chỗ (số tự động)

1.507







CAMRY - 2.4G. 5 chỗ (số tự động)

1.093







COROLLA - 2.0. 5 chỗ (số tự động)

842







COROLLA - 1.8. 5 chỗ (số tự động)

773







COROLLA - 1.8MT. 5 chỗ (số tay)

723







VIOS G - 1.5. 5 chỗ (số tự động)

602







VIOS E - 1.5. 5 chỗ (số tay)

552







VIOS LIMO - 1.5. 5 chỗ (số tay)

520







INNOVA V GSR 2.0; 07 chỗ (số tay)

754







FORTUNER VTRD ( xăng) - 2.7. 7 chỗ( số tự động)

1.060







FORTUNER V (xăng) - 2.7. 7 chỗ (số tự động)

1.012







FORTUNER G (dầu) - 2.5. 7 chỗ (số tay)

840




16

Nhãn hiệu HYUNDAI










MIGHTY HD65 tải thùng kín

499







MIGHTY HD65 tải thùng mui bạt

499







MIGHTY HD72 tải

519







MIGHTY HD72 tải thùng kín

519







STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




MIGHTY HD72 tải thùng mui bạt

519




17

Các nhãn hiệu khác










FAIRY 4JB1.C7 2.8; 07 chỗ

299







FAIRY DA465Q-2/DI 1.0; 05 chỗ

196







FAIRY DA465QE-1A; 07 chỗ

127







FAIRY GW491QE (bán tải)

121







FAIRY SF491QE.C7; 07 chỗ

282







GREAT WALL CC6460KM03 2.4; 05 chỗ

288







GREAT WALL CC6460VM00 2.0; 07 chỗ

253







HFJ 6371; 08 chỗ

253







HFJ 6376; 08 chỗ

248







HFJ 7110E; 05 chỗ

230







HUANGHAI PREMIO DD1030

334







HUANGHAI PRONTO DD6490D

414







KOODOO 406 1.1

138







LIFAN 520 LF7130A 1.3; 05 chỗ

127







LIFAN 520 LF7160 1.6; 05 chỗ

150







MEFA5-LAVI-304N SAGACO I; 08 chỗ

207







MUSSO 602

523







MUSSO 661

733







MUSSO CT

598







MUSSO E230

495







MUSSO E32P

1.173







MUSSO GL 2.3

748







MUSSO LIBERO

529







PREMIO

403







SHUGUANG PRONTO DG6471C

391







SHUGUANG PRONTO DG6472

403







SOYAT NHQ6520E3 2.8; 07 chỗ

230







SUBARU LEGACY

-







TYDY XIALỊT7101A; 05 chỗ

161







TYDY XIALỊT7101AU; 05 chỗ

161







TYDY XIALỊT7111B; 05 chỗ

184







TYDY XIALỊT7111BU; 05 chỗ

184







VINAXUKI 1021 LR (PICKUP)

207







VINAXUKI 1021 LSR (PICKUP)

236







VINAXUKI 650D (PICKUP)

247







VINAXUKI 650X (PICKUP)

224







VINAXUKI HFJ 6371; 08 chỗ

190







VINAXUKI HFJ 6376; 08 chỗ

201







VINAXUKI V-HFJ 6376; 08 chỗ

201







GREAT WALL CC6460KM03 - 5 chỗ

176







GREAT WALL CC6460VM00 - 7 chỗ

176







HOANG HAI PREMIO DD 1030 (PICKKUP)

296




: LegalDoc -> Lists -> Gazette -> Attachments
Lists -> TỈnh hà giang số: 22/2015/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 25 + 26 Ngµy 05 th¸ng 7 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 03+04+05 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2011 Môc lôC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Số 21 Ngày 01 tháng 9 năm 2011 MỤc lụC
Attachments -> TỈnh hà giang số: 1852/QĐ-ubnd cộng hoà xa hội chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 22 + 23 Ngµy 10 th¸ng 10 n¨m 2011
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 03+04 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 29 + 30 Ngµy 12 th¸ng 9 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 7 Ngµy 15 th¸ng 5 n¨m 2010 Môc lôC


1   ...   28   29   30   31   32   33   34   35   ...   42


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương