Tỉnh Hà Giang Sè 19+20 Ngµy th¸ng 4 n¨m 2012 MỤc lụC



tải về 4.59 Mb.
trang3/42
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích4.59 Mb.
1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   42




STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




2.0; 05 chỗ

720







NISSAN MICRA

 







1.2; 05 chỗ

660







NISSAN PATROL










3.0; 07 chỗ

1.200







4.2; 07 chỗ

1.440







NISSAN QUASHQAI

 







LE 2.0; 05 chỗ

780







SE 2.0; 05 chỗ

840







NISSAN- QUASHQAI 2.0 2011

1.124







NISSAN SUNNY

 







1.6; 05 chỗ

600







NISSAN TEANA

 







LX 2.0; 05 chỗ

720







EX 2.0; 05 chỗ

780







LX 2.3; 05 chỗ

780







EX 2.3; 05 chỗ

840







25P 2.5; 05 chỗ

780







2.5; 05 chỗ

1.326







NISSAN TIIDA

 







1.6 05 chỗ

600







1.8; 05 chỗ

741







NISSAN VERITA

 







1.3; 05 chỗ

540







NISSAN X-TRAIL

 







2.0; 05 chỗ

720







2.2; 05 chỗ

780







250X 2.5; 05 chỗ

900







SLX 2.5; 05 chỗ

900







SLXT 2.5; 05 chỗ

1.200







NISSAN LIVINA

 







1.6; 05 chỗ

600







GRAND 1.8

780







NISSAN FRONTIER CREW CAB (PICKUP)

 







SE 4x2 4.0; 05 chỗ

900







SE LWB 4x2 4.0; 05 chỗ

936







SE 4x4 4.0; 05 chỗ

1.020







SE LWB 4x4 4.0; 05 chỗ

1.056







NISMO 4x2 4.0; 05 chỗ

1.068







LE 4x2 4.0; 05 chỗ

1.032







LE LWB 4x2 4.0; 05 chỗ

1.104







NISMO 4x4 4.0; 05 chỗ

1.176







LE 4x4 4.0; 05 chỗ

1.188







LE LWB 4x4 4.0; 05 chỗ

1.200







STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




NISSAN FRONTIER KING CAB (PICKUP)










XE 4x2 2.5; 04 chỗ

696







SE 4x2 2.5; 04 chỗ

792







SE 4x2 4.0; 04 chỗ

828







SE 4x4 4.0; 04 chỗ

936







LE 4x2 4.0; 04 chỗ

1.008







NISMO 4x2 4.0; 04 chỗ

1.008







NISMO 4x4 4.0; 04 chỗ

1.080







LE 4x4 4.0; 04 chỗ

1.116







NISSAN TITAN CREW CAB (PICKUP)










XE SWD 4x2 5.6; 06 chỗ

1.152







XE LWD 4x2 5.6; 06 chỗ

1.176







SE SWD 4x2 5.6; 06 chỗ

1.236







LE SWD 4x4 5.6; 06 chỗ

1.608







LE LWD 4x4 5.6; 06 chỗ

1.632







NISSAN TITAN KING CAB (PICKUP)










XE SWD 4x2 5.6; 06 chỗ

1.032







XE LWD 4x2 5.6; 06 chỗ

1.056







SE SWD 4x2 5.6; 06 chỗ

1.128







SE LWD 4x2 5.6; 06 chỗ

1.152







NISAN TENRRNO










2.4 ;07 chỗ

840







NISAN TENRRNO










2.0 ;05 chỗ

888







NISSAN - TEANA - 2.0 - 5 chỗ

900







NISSAN - TEANA - 250XV 2.5 - 5 chỗ

867







NISSAN - SENTRA - GX 1.3 - 5 chỗ

493







NISSAN - SENTRA - 1.8 - 5 chỗ

713







NISSAN - GRAND LIVINA - 1.8 - 7 chỗ

800







NISSAN- TIIDA - 1.8G - 7 chỗ

713







NISSAN- TEANA 2.0TB AT

955







NISSAN- TEANA 200XE 2010

1.150







NISSAN- TEANA 200XI 2.0 XTRONIC CVT 2011

1.120







NISSAN- TEANA 250XL 2.5 XTRONIC CVT 2011

1.274







NISSAN- TEANA 250XV 2.5 XTRONIC CVT 2010

1.233




2

Nhãn hiệu INFINITI










RDW 3.5; 05 chỗ

1.764







ADW 3.5; 05 chỗ

1.836







JOURNEY RDW 3.5; 05 chỗ

1.956







JOURNEY ADW 3.5; 05 chỗ

2.040







INFINITI QX56 V8 5.6 - 8 Chỗ

2.679







INFINITI FX35










AWD 3.5; 05 chỗ

2.148







2WD 3.5; 05 chỗ

2.232




: LegalDoc -> Lists -> Gazette -> Attachments
Lists -> TỈnh hà giang số: 22/2015/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 25 + 26 Ngµy 05 th¸ng 7 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 03+04+05 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2011 Môc lôC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Số 21 Ngày 01 tháng 9 năm 2011 MỤc lụC
Attachments -> TỈnh hà giang số: 1852/QĐ-ubnd cộng hoà xa hội chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 22 + 23 Ngµy 10 th¸ng 10 n¨m 2011
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 03+04 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 29 + 30 Ngµy 12 th¸ng 9 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 7 Ngµy 15 th¸ng 5 n¨m 2010 Môc lôC


1   2   3   4   5   6   7   8   9   ...   42


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương