Tỉnh Hà Giang Sè 19+20 Ngµy th¸ng 4 n¨m 2012 MỤc lụC



tải về 4.59 Mb.
trang24/42
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích4.59 Mb.
1   ...   20   21   22   23   24   25   26   27   ...   42



STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




Tính bằng các loại xe do các hãng nhật bản sản xuất







E

XE Ô TÔ DO CÁC HÃNG HÀN QUỐC SẢN XUẤT







I

Xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi kể cả lái (cả bán tải)







1

Nhãn hiệu HYUNDAI










HYUNDAI ACCENT










1.4 AT 5 chỗ

567







1.4 MT 05 chỗ

536







1.5; 05 chỗ

540







GS 1.6; 05 chỗ

660







GLS 1.6; 05 chỗ

792







SE 1.6; 05 chỗ

888







CLICK - 1.6 - 5 chỗ

450







HYUNDAI AZERA










GLS 3.3; 05 chỗ

1.440







LIMITED 3.8; 05 chỗ

1.632







HYUNDAI ELANTRA










1.6; 05 chỗ (số sàn)

578







1.6 AT 05 chỗ

625







1.6 MT 05 chỗ

577







1.6; 05 chỗ (số tự động)

626







GLS 2.0; 05 chỗ

840







SE 2.0; 05 chỗ

984







HYUNDAI ENTOURAGE










GLS 3.8; 07 chỗ

1.224







LIMITED 3.8; 07 chỗ

1.488







HYUNDAI SANTA FE










2.0; 07 chỗ

720







GOLD 2.0; 07 chỗ

780







GVS 2.0; 07 chỗ

840







SLX 2.0; 07 chỗ

1.020







CLX 2.0; 07 chỗ

900







MLX 2.0; 07 chỗ

900







2.0 AT 2WD máy dầu

1.166







2.2; 07 chỗ 4x2

756







2.2; 07 chỗ 4x4

864







CLX 2.2; 07 chỗ

960







MLX 2.2; 07 chỗ

960







SLX 2.2; 07 chỗ

960







2.2 AT 4WD máy dầu

1.071







2.4 AT 4WD máy xăng

1.145







2.7; 07 chỗ 4x2

720







2.7; 07 chỗ 4x4

828







GLS 2.7; 07 chỗ

1.104



















STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




GLS AWD 2.7; 07 chỗ

1.248







SE 3.3; 07 chỗ

1.236







SE AWD 3.3; 07 chỗ

1.320







LIMITED 3.3; 07 chỗ

1.416







LIMITED AWD 3.3; 07 chỗ

1.500







SANTAFE - 2.2 - 7 chỗ

670







SANTAFE - 2.4 - 7 chỗ (4WD)

1.328







SANTAFE - GLS - 2.0 4WD - 7 chỗ

1.024







VERNA - 1.4 - 5 chỗ

400







STAEX 2.4 MT 6chỗ - máy xăng

742







STAEX 2.5 MT 9 chỗ - máy dầu ghế xoay

880







TUCSON 2.0 AT 4WD

925







SANTAFE 2.2 AT 4WD - máy dầu T373

1.071







SANTAFE 2.2 AT 4WD - máy dầu T380

1.113







SANTAFE GLS 2.4 AT AWD - 2011

1.167







SANTAFE GLS 2.4 MT FWD - 2011

1.145







SANTAFE SE 2.4 AT AWD - 2011

1.167







SANTAFE SLX 2.0 VGT 2011 (SỐ TĐ)

1.260







SANTAEX










2.4 MT 6 chỗ máy xăng

742







2.4 MT 9 chỗ máy xăng

805







2.5 MT 9 chỗ máy dầu

869







2.5 MT 9 chỗ máy dầu ghế xoay

880







HYUNDAI SONATA










2.0; 05 chỗ

960







GLS 2.4; 05 chỗ

1.044







SE 2.4; 05 chỗ

1.140







GLS 3.3; 05 chỗ

1.236







SE 3.3; 05 chỗ

1.296







LIMITED 2.4; 05 chỗ

1.296







LIMITED 3.3; 05 chỗ

1.392







Y20 2.0 05 chỗ

877







2.0AT - 5 chỗ

969







Y20 - B1941 - 5 chỗ

887







HYUNDAI TIBURON










GS 2.0; 04 chỗ

1.020







GT 2.7; 04 chỗ

1.176







SE 2.7; 04 chỗ

1.296







LTD 2.7; 04 chỗ

1.308







HYUNDAI TUCSON










GLS 2.0; 05 chỗ

1.032







SE 2.7 2WD; 05 chỗ

1.248







LIMITED 2.0 2WD; 05 chỗ

1.296







SE 2.7 4WD; 05 chỗ

1.344




: LegalDoc -> Lists -> Gazette -> Attachments
Lists -> TỈnh hà giang số: 22/2015/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 25 + 26 Ngµy 05 th¸ng 7 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 03+04+05 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2011 Môc lôC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Số 21 Ngày 01 tháng 9 năm 2011 MỤc lụC
Attachments -> TỈnh hà giang số: 1852/QĐ-ubnd cộng hoà xa hội chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 22 + 23 Ngµy 10 th¸ng 10 n¨m 2011
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 03+04 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 29 + 30 Ngµy 12 th¸ng 9 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 7 Ngµy 15 th¸ng 5 n¨m 2010 Môc lôC


1   ...   20   21   22   23   24   25   26   27   ...   42


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương