Tỉnh Hà Giang Sè 19+20 Ngµy th¸ng 4 n¨m 2012 MỤc lụC



tải về 4.59 Mb.
trang20/42
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích4.59 Mb.
1   ...   16   17   18   19   20   21   22   23   ...   42




STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




DODGE MAGNUM










BASE 2.7; 05 chỗ

1.344







SXT 3.5; 05 chỗ

1.548







SXT AWD 3.5; 05 chỗ

1.692







RT 5.7; 05 chỗ

1.800







RT AWD 5.7; 05 chỗ

1.920







SRT8 6.1; 05 chỗ

2.184







DODGE NITRO










SXT 4x2 3.7; 05 chỗ

1.176







SXT 4x4 4.7; 05 chỗ

1.272







SLT 4x2 3.7; 05 chỗ

1.356







SLT 4x4 4.7; 05 chỗ

1.452







R/T 4x2 3.7; 05 chỗ

1.536







R/T 4x4 4.7; 05 chỗ

1.632







DODGE SPRINTER










3500 3.0; 02 chỗ (nhà ở lưu động)

2.880







DODGE VIPER










SRT-10 CONVERTIBLE 8.4; 02 chỗ

4.812







SRT-10 COUPE 8.4; 02 chỗ

4.860




5

Nhãn hiệu CHRYSLER










CHRYSLER 300










LX 2.7; 05 chỗ

1.440







TOURING 3.5; 05 chỗ

1.680







TOURING AWD 3.5; 05 chỗ

1.836







LIMITED 3.5; 05 chỗ

1.848







LIMITED AWD 3.5; 05 chỗ

1.968







C 5.7; 05 chỗ

2.052







C AWD 5.7; 05 chỗ

2.172







SRT8 6.1; 05 chỗ

2.424







CHRYSLER ASPEN










LIMITED 4x2 4.7; 08 chỗ

1.596







LIMITED 4x4 4.7; 08 chỗ

1.740







CHRYSLER CROSSFIRE










COUPE LIMITED 3.2; 02 chỗ

1.980







ROADSTER LIMITED 3.2; 02 chỗ

2.220







CHRYSLER PACIFICA










LX FWD 3.8; 06 chỗ

1.212







LX AWD 4.0; 06 chỗ

1.332







TOURING FWD 4.0; 06 chỗ

1.380







TOURING AWD 4.0; 06 chỗ

1.476







LIMITED FWD 4.0; 06 chỗ

1.656







LIMITED AWD 4.0; 06 chỗ

1.764







CHRYSLER PT CRUISER










BASE 2.4; 05 chỗ

924






STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




TOURING 2.4; 05 chỗ

1.140







LIMITED 2.4; 05 chỗ

1.344







CONVERTIBLE BASE 2.4; 04 chỗ

1.116







CHRYSLER SEBRING CONVERTIBLE










LX 2.4; 04 chỗ

1.512







TOURING 2.7; 04 chỗ

1.668







LIMITED 3.5; 04 chỗ

1.848







CHRYSLER SEBRING










LX 2.4; 05 chỗ

1.128







TOURING 2.4; 05 chỗ

1.188







LIMITED 2.4; 05 chỗ

1.380







LIMITED AWD 3.5; 05 chỗ

1.608







CHRYSLER TOWN & COUNTRY










LX 3.3; 07 chỗ

1.152







TOURING 3.8; 07 chỗ

1.404







LIMITED 4.0; 07 chỗ

1.776







CHRYSLER PT CRUISER 2.4 – Số TĐ

1.649




6

Nhãn hiệu CADILLAC










CADILLAC CTS










3.6L SFI; 05 chỗ

1.932







3.6L SIDI; 05 chỗ

2.064







CADILLAC STS










3.6; 05 chỗ

2.508







LUXURY 3.6; 05 chỗ

2.700







LUXURY PERFORMANCE 3.6; 05 chỗ

2.952







LUXURY 4.6; 05 chỗ

3.060







LUXURY PERFORMANCE 4.6; 05 chỗ

3.204







PREMIUM LUXURY PERFORMANCE 4.6; 05 chỗ

3.660







CADILLAC STS-V










BASE 4.4; 05 chỗ

4.428







CADILLAC XLR










CONVERTIBLE 4.6; 02 chỗ

4.632







PREMIUM EDITION 4.6; 02 chỗ

4.812







CADILLAC XLR-V










CONVERTIBLE 4.4; 02 chỗ

5.388







CADILLAC SRX4 LUXRY 3.0 5 chỗ

2.200




7

Nhãn hiệu HUMMER










HUMMER H2 SUV










LUXURY 6.2; 05 chỗ

3.264







BASE 6.2; 05 chỗ

3.264







ADVENTURE 6.2; 05 chỗ

3.264







LUXURY 6.0; 05 chỗ

3.060







BASE 6.0; 05 chỗ

3.060
















: LegalDoc -> Lists -> Gazette -> Attachments
Lists -> TỈnh hà giang số: 22/2015/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 25 + 26 Ngµy 05 th¸ng 7 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 03+04+05 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2011 Môc lôC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Số 21 Ngày 01 tháng 9 năm 2011 MỤc lụC
Attachments -> TỈnh hà giang số: 1852/QĐ-ubnd cộng hoà xa hội chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 22 + 23 Ngµy 10 th¸ng 10 n¨m 2011
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 03+04 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 29 + 30 Ngµy 12 th¸ng 9 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 7 Ngµy 15 th¸ng 5 n¨m 2010 Môc lôC


1   ...   16   17   18   19   20   21   22   23   ...   42


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương