Tỉnh Hà Giang Sè 19+20 Ngµy th¸ng 4 n¨m 2012 MỤc lụC



tải về 4.59 Mb.
trang14/42
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích4.59 Mb.
1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   42




 STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




GL320 CDI 3.0; 07 chỗ

2.640







GL450 4.6; 07 chỗ

2.772







GL450 4.7; 07 chỗ

2.880







GL500 4MATIC 5.5; 07 chỗ

3.840







GL550 5.5; 07 chỗ

3.828







GL550 4MATIC 5.5; 07 chỗ

3.960







MERCEDED-BENZ SL-CLASS










SL350 3.7; 02 chỗ

4.320







SL500 5.0; 02 chỗ

5.040







SL550 ROADSTER 5.5; 02 chỗ

5.448







SL55 AMG ROADSTER 5.5; 02 chỗ

7.380







SL600 ROADSTER 5.5; 02 chỗ

7.608







SL65 AMG ROADSTER 6.2; 02 chỗ

10.692







MERCEDED-BENZ SLK-CLASS










SLK200 1.8; 02 chỗ

1.920







SLK280 ROADSTER 3.0; 02 chỗ

2.520







SLK350 ROADSTER 3.5; 02 chỗ

2.820







SLK55 AMG ROADSTER 5.5; 02 chỗ

3.612







MERCEDED-BENZ VIANO










2.2; 08 chỗ

3.000







CDI 3.0; 07 chỗ

3.600




3

Nhãn hiệu BMW










BMW 1 SERIES










128I COUPE 3.0; 04 chỗ

1.620







128I CONVERTIBLE 3.0; 04 chỗ

1.872







135I COUPE 3.0; 04 chỗ

1.968







135I CONVERTIBLE 3.0; 04 chỗ

2.208







BMW 3 SERIES










318I; 05 chỗ

1.380







320I 2.0; 05 chỗ

1.500







325I 2.5; 05 chỗ

1.620







328I CONVERTIBLE 3.0; 04 chỗ

2.460







335I CONVERTIBLE 3.0; 04 chỗ

3.048







328I COUPE 3.0; 04 chỗ

2.016







328XI COUPE 3.0; 04 chỗ

2.112







335I COUPE 3.0; 04 chỗ

2.328







335XI COUPE 3.0; 04 chỗ

2.424







328I 3.0; 05 chỗ

1.848







328XI 3.0; 05 chỗ

1.956







335I 3.0; 05 chỗ

2.220







335XI 3.0; 05 chỗ

2.328







328I SPORT WAGON 3.0; 05 chỗ

1.944







328XI SPORT WAGON 3.0; 05 chỗ

2.052







BMW 5 SERIES










STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




520I 2.0; 05 chỗ

1.800







523I 2.5; 05 chỗ

1.920







525I 2.5; 05 chỗ

2.160







525I 3.0; 05 chỗ

2.472







525XI 3.0; 05 chỗ

2.592







528I 3.0; 05 chỗ

2.520







528XI 3.0; 05 chỗ

2.640







530I 3.0; 05 chỗ

2.700







530XI 3.0; 05 chỗ

2.820







530XI SPORT WAGON 3.0; 05 chỗ

2.952







535I 3.0; 05 chỗ

2.808







535XI 3.0; 05 chỗ

2.940







535XI SPORT WAGON 3.0; 05 chỗ

3.072







545I 4.4; 05 chỗ

-







550I 4.8; 05 chỗ

3.324







BMW 6 SERIES










630I 3.0; 04 chỗ

3.600







650I COUPE 4.8; 04 chỗ

4.332







650I CONVERTIBLE 4.8; 04 chỗ

4.728







ALPINA B6 CABRIO 4.4; 04 chỗ

6.240







BMW 7 SERIES










730I 3.0; 05 chỗ

2.760







730LI 3.0; 05 chỗ

2.880







735I 3.6; 05 chỗ

2.880







735LI 3.6; 05 chỗ

3.120







745I 4.4; 05 chỗ

3.360







745LI 4.4; 05 chỗ

3.720







750I 4.8; 05 chỗ

4.344







750LI 4.8; 05 chỗ

4.512







ALPINA B7 4.4; 05 chỗ

6.492







760LI 6.0; 05 chỗ

7.008







BMW M










COUPE 3.2; 02 chỗ

2.832







ROADSTER 3.2; 02 chỗ

2.940







BMW M6










COUPE 5.0; 04 chỗ

5.664







CONVERTIBLE 5.0; 04 chỗ

6.000







BMW X3










2.3I; 05 chỗ

1.680







2.5I; 05 chỗ

1.800







3.0I; 05 chỗ

2.040







3.0SI SPORT 3.0; 05 chỗ

2.184







BMW X5










3.0I; 05 chỗ

1.920




: LegalDoc -> Lists -> Gazette -> Attachments
Lists -> TỈnh hà giang số: 22/2015/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 25 + 26 Ngµy 05 th¸ng 7 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 03+04+05 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2011 Môc lôC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Số 21 Ngày 01 tháng 9 năm 2011 MỤc lụC
Attachments -> TỈnh hà giang số: 1852/QĐ-ubnd cộng hoà xa hội chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 22 + 23 Ngµy 10 th¸ng 10 n¨m 2011
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 03+04 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 29 + 30 Ngµy 12 th¸ng 9 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 7 Ngµy 15 th¸ng 5 n¨m 2010 Môc lôC


1   ...   10   11   12   13   14   15   16   17   ...   42


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương