Tỉnh Hà Giang Sè 19+20 Ngµy th¸ng 4 n¨m 2012 MỤc lụC



tải về 4.59 Mb.
trang13/42
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích4.59 Mb.
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   ...   42



STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




Trọng tải từ 750 kg đến dưới 1 tấn

252







Trọng tải từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

312







Trọng tải từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

372







Trọng tải từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

432







Trọng tải từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

492







Trọng tải từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

552







Trọng tải từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

612







Trọng tải từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

672







Trọng tải từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

732







Trọng tải từ 4.5 tấn đến dưới 5,5 tấn

792







Trọng tải từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

852







Trọng tải từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

912







Trọng tải từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

996







Trọng tải từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

1.080







Trọng tải từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.164







Trọng tải từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.248







Trọng tải từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.332







Trọng tải từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.416







Trọng tải từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.500







Trọng tải từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.584







Trọng tải từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.668







Trọng tải từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.752







Trọng tải từ 25 tấn trở lên

1.836




B

XE Ô TÔ DO CÁC HÃNG ĐỨC SẢN XUẤT







I

Xe ô tô chở người dưới 10 chỗ ngồi kể cả lái xe







1

Nhãn hiệu MINI COOPER










MINI COOPER CLUBMAN










S 1.6; 04 chỗ

1.104







BASE 1.6; 04 chỗ

1.296







MINI COOPER CONVERTIBLE










1.6; 04 chỗ

1.224







S 1.6; 04 chỗ

1.224







BASE 1.6; 04 chỗ

1.404







MINI COOPER HARDTOP










S 1.6; 04 chỗ

996







BASE 1.6; 04 chỗ

1.176







MINI COOPER










HT 1.6; 04 chỗ

1.008







S 1.6; 04 chỗ

1.176







MINI ONE










1.6; 04 chỗ

960




2

Nhãn hiệu MERCEDES-BENZ










MERCEDED-BENZ A-CLASS





















STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




A140 1.4; 05 chỗ

720







A150 1.5; 05 chỗ

780







A170 1.7; 05 chỗ

960







MERCEDED-BENZ B-CLASS










B150 1.5; 05 chỗ

960







B200 2.0; 05 chỗ

1.200







MERCEDED-BENZ C-CLASS










C180; 05 chỗ

1.080







C200 KOMPRESSOR 1.8; 05 chỗ

1.320







C230 KOMPRESSOR 1.8; 05 chỗ

1.440







C230 SPORT 2.5; 05 chỗ

1.692







C280 LUXURY 3.0; 05 chỗ

1.908







C300 SPORT 3.0; 05 chỗ

1.800







C300 LUXURY 3.0; 05 chỗ

1.908







C350 SPORT 3.5; 05 chỗ

2.112







C350 LUXURY 3.5; 05 chỗ

2.208







C63 AMG SPORT 6.2; 05 chỗ

3.072







MERCEDED-BENZ CL-CLASS










CL550 COUPE 5.5; 04 chỗ

5.916







CL63 AMG COUPE 6.2; 04 chỗ

7.848







CL600 COUPE 5.5; 04 chỗ

8.424







CL65 AMG COUPE 6.2; 04 chỗ

11.280







MERCEDED-BENZ CLK-CLASS










CLK350 COUPE 3.5; 04 chỗ

2.652







CLK350 CABRIOLET 3.5; 04 chỗ

3.108







CLK550 COUPE 5.5; 04 chỗ

3.156







CLK550 CABRIOLET 5.5; 04 chỗ

3.612







CLK63 AMG CABRIOLET 6.2; 04 chỗ

5.112







MERCEDED-BENZ CLS-CLASS










CLS350 3.5; 04 chỗ

3.000







CLS550 COUPE 5.5; 04 chỗ

3.876







CLS63 AMG COUPE 6.2; 04 chỗ

5.340







MERCEDED-BENZ E-CLASS










E200 KOMPRESSOR 1.8; 05 chỗ

1.800







E240 KOMPRESSOR 2.4; 05 chỗ

1.920







E350 3.5; 05 chỗ

2.640







E350 LUXURY 3.5; 05 chỗ

2.928







E320 BLUETEC 3.0; 05 chỗ

2.976







E350 4MATIC WAGON 3.5; 05 chỗ

3.192







E500 5.0; 05 chỗ

3.240







E550 SPORT 5.5; 05 chỗ

3.408







E63 AMG SEDAN 6.2; 05 chỗ

4.872







E63 AMG WAGON 6.2; 05 chỗ

4.920







MERCEDED-BENZ GL-CLASS







: LegalDoc -> Lists -> Gazette -> Attachments
Lists -> TỈnh hà giang số: 22/2015/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 25 + 26 Ngµy 05 th¸ng 7 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 03+04+05 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2011 Môc lôC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Số 21 Ngày 01 tháng 9 năm 2011 MỤc lụC
Attachments -> TỈnh hà giang số: 1852/QĐ-ubnd cộng hoà xa hội chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 22 + 23 Ngµy 10 th¸ng 10 n¨m 2011
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 03+04 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 29 + 30 Ngµy 12 th¸ng 9 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 7 Ngµy 15 th¸ng 5 n¨m 2010 Môc lôC


1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   ...   42


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương