Tỉnh Hà Giang Sè 19+20 Ngµy th¸ng 4 n¨m 2012 MỤc lụC



tải về 4.59 Mb.
trang10/42
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích4.59 Mb.
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   42



STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




LIMITED 3.6; 07 chỗ

1.680







Nhãn hiệu TOYOTA










TOYOTA CROW










ROYAL SALOON 3.0; 05 chỗ

1.200







ROYAL 2,4; 05 chỗ

800







ROYAL 2,2; 05 chỗ

700







TOYOTA AVALON










XL 3.5; 05 chỗ

1.500







TOURING 3.5; 05 chỗ

1.620







XLS 3.5; 05 chỗ

1.704







LIMITED 3.5; 05 chỗ

1.872







TOYOTA - XA 1.5

742







TOYOTA - YARIS 1.3 Số TĐ

660







TOYOTA AURION GRANDE










3.5; 05 chỗ

1.560







TOYOTA CAMRY










2.0E; 05 chỗ

840







GL MT 2.4; 05 chỗ

960







GL AT 2.4; 05 chỗ

1.020







GLX AT 2.4; 05 chỗ

1.020







GLX MT 2.4; 05 chỗ

1.080







CE MT 2.4; 05 chỗ

1.044







CE AT 2.4; 05 chỗ

1.104







LE MT 2.4; 05 chỗ

1.104







LE AT 2.4; 05 chỗ TĐ

1.319







SE MT 2.4; 05 chỗ

1.164







SE AT 2.4; 05 chỗ

1.212







LE 3.5; 05 chỗ TĐ

1.525







SE 3.5; 05 chỗ

1.356







XLE 2.4; 05 chỗ TĐ

1.525







XLE 3.5; 05 chỗ

1.536







TOYOTA CAMRY HYBRID










2.4; 05 chỗ

1.392







TOYOTA SOLARA










SE MT 2.4; 05 chỗ

1.116







SE AT 2.4; 05 chỗ

1.164







SPORT MT 2.4; 05 chỗ

1.236







SE 3.3; 05 chỗ

1.248







SPORT AT 2.4; 05 chỗ

1.284







SLE AT 2.4; 05 chỗ

1.332







SPORT 3.3; 05 chỗ

1.368







SLE 3.3; 05 chỗ

1.500







SE CONVERTIBLE 3.3; 05 chỗ

1.512


















STT

LOẠI TÀI SẢN

GIÁ TÍNH

GHI CHÚ




SLE CONVERTIBLE 3.3; 05 chỗ

1.644







SPORT CONVERTIBLE 3.3; 05 chỗ

1.692







TOYOTA COROLLA










1.3; 05 chỗ

600







XLI 1.6; 05 chỗ

720







GLI 1.8; 05 chỗ

780







XLI 1.8; 05 chỗ

840







VERSO 1.8; 07 chỗ

720







MATRIX S 2.4; 05 chỗ

1.080







CE MT 1.8; 05 chỗ

816







CE AT 1.8; 05 chỗ

864







S MT 1.8; 05 chỗ

864







LE MT 1.8; 05 chỗ

864







S AT 1.8; 05 chỗ

900







LE AT 1.8; 05 chỗ

912







TOYOTA FJ CRUISER










4x2 4.0; 05 chỗ

1.284







4x4 AT 4.0; 05 chỗ

1.356







4x4 MT 4.0; 05 chỗ

1.380







TOYOTA HIGHLANDER










4x2 2.4; 07 chỗ

1.176







4x4 2.4; 07 chỗ

1.248







4x2 3.3; 07 chỗ

1.224







4x4 3.3; 07 chỗ

1.296







SPORT 4x2 3.3; 07 chỗ

1.332







SPORT 4x4 3.3; 07 chỗ

1.404







LIMITED 4x2 3.3; 07 chỗ

1.464







LIMITED 4x4 3.3; 07 chỗ

1.524







BASE 4x2 3.5; 07 chỗ

1.308







BASE 4x4 3.5; 07 chỗ

1.368







SPORT 4x2 3.5; 07 chỗ

1.428







SPORT 4x4 3.5; 07 chỗ

1.500







LIMITED 4x2 3.5; 07 chỗ

1.560







LIMITED 4x4 3.5; 07 chỗ

1.632







TOYOTA HIGHLANDER HYBRID










4x2 3.3; 07 chỗ

1.548







4x4 3.3; 07 chỗ

1.620







LIMITED 4x2 3.3; 07 chỗ

1.656







LIMITED 4x4 3.3; 07 chỗ

1.716







TOYOTA LAND CRUISSER










4.0; 8,9 chỗ

1.800







4.2; 8,9 chỗ

1.920







4.5; 8,9 chỗ

2.040







4.7; 8,9 chỗ

2.160




: LegalDoc -> Lists -> Gazette -> Attachments
Lists -> TỈnh hà giang số: 22/2015/QĐ-ubnd cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 25 + 26 Ngµy 05 th¸ng 7 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 03+04+05 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2011 Môc lôC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Số 21 Ngày 01 tháng 9 năm 2011 MỤc lụC
Attachments -> TỈnh hà giang số: 1852/QĐ-ubnd cộng hoà xa hội chủ nghĩa việt nam
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 22 + 23 Ngµy 10 th¸ng 10 n¨m 2011
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 03+04 Ngµy 10 th¸ng 01 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Tỉnh Hà Giang Sè 29 + 30 Ngµy 12 th¸ng 9 n¨m 2012 MỤc lụC
Attachments -> Do ubnd tØnh Hµ Giang xuÊt b¶n Sè 7 Ngµy 15 th¸ng 5 n¨m 2010 Môc lôC


1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   42


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương