Tổng quan hồ chứa nưỚC 2 I. Vị trí công trình, các thông số cơ bản của hồ



tải về 1.7 Mb.
trang14/17
Chuyển đổi dữ liệu21.09.2022
Kích1.7 Mb.
#53242
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   17
Bao cao TMKT ho DaLay (23-10)

Tổng


365

9055

4793

2946

1078

0

6809

10367

0,68

14,63

14,63



Bảng 2-4: Tính toán nhu cầu nước tại đầu mối theo tính toán kiểm tra.


Tháng

Tuần

Ngày

Lúa ĐX

Lúa Hè thu

Màu ĐX

Màu HT

SWtuần



SWMR



 SWĐM



F = 400

F = 400

F = 1011

F = 1011

(ha)

(ha)

(ha)

(ha)


m3/ha

(106m3)

m3/ha

(106m3)

m3/ha

(106m3)

m3/ha

(106m3)

(106m3)

(106m3

 (106m3)


1

10

596,00

0,24



















0,24







I

2

10

616

0,25



















0,25








3

11

720

0,29



















0,29

0,77280

1,10


1

10

694

0,28



















0,28







II

2

10

701

0,28



















0,28








3

8

487

0,19



















0,19

0,75

1,08


1

10




-







232

0,23







0,23







III

2

10




-







304

0,31







0,31








3

11




-







302

0,31







0,31

0,85

1,21


1

10




-







451

0,46







0,46







IV

2

10




-







471

0,48







0,48








3

10




-

1442

0,58

476

0,48







1,06

1,99

2,84


1

10




-

533

0,21

361

0,36







0,58







V

2

10




-

670

0,27

260

0,26







0,53








3

11




-

612

0,24

123

0,12







0,37

1,48

2,11


1

10




-

297

0,12

27

0,03

61,00

0,06

0,21







VI

2

10




-

116

0,05







3,00

0,00

0,05








3

10




-

173

0,07







79,00

0,08

0,15

0,41

0,58


1

10




-

311

0,12







180,00

0,18

0,31







VII

2

10




-

373

0,15







218,00

0,22

0,37








3

11




-

174

0,07







118,00

0,12

0,19

0,86

1,24


1

10




-




























VIII

2

10




-





























3

11




-





























1

10




-




























IX

2

10




-





























3

10




-





























1

10




-




























X

2

10




-





























3

11




-





























1

10

1420

0,57



















0,57







XI

2

10

1738

0,70



















0,70








3

10

405

0,16



















0,16

1,43

2,04


1

10

518

0,21







232,00

0,23







0,44175







XII

2

10

551

0,22







304,00

0,31







0,52774








3

11

640

0,26







302,00

0,31







0,56132

1,53

2,19

Tổng




365


tải về 1.7 Mb.

Chia sẻ với bạn bè của bạn:
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   17




Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2022
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương