TỔng cục hải quan



tải về 3.76 Mb.
trang16/17
Chuyển đổi dữ liệu07.07.2016
Kích3.76 Mb.
1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   17

17. Hiệu Komatsu

1015




17.1. Xe mới

1016




- Xe ôtô tải tự đổ



















1017

8704

Xe Ôtô tải Ben tự đổ hiệu Komatsu HD 465-7, trọng tải 58 tấn

Komatsu

HD 465-7




Nhật

Chiếc

470,000.00

1018

8704

Xe Ôtô tải tự đổ hiệu Caterpillar 773f, trọng tải 55.2 tấn

Caterpillar

773f




Mỹ

Chiếc

491,000.00

1019




18. Hiệu KIA

1020




18.1. Xe mới

1021




- Xe ôtô tải



















1022

8704

Xe ôtô tải hiệu Kia Bongo iii, tải trọng 1.2 tấn

KIA

Bongo iii




Hàn quốc

Chiếc

6,000.00

1023




18.2. Xe cũ

1024




- Xe đông lạnh



















1025

8704

Xe Ôtô tải đông lạnh 1.4 tấn hiệu Kia Bongo Iii, sản xuất 2005

KIA

Bongo

2005

Hàn quốc

Chiếc

6,000.00

1026

8704

Xe Ôtô tải đông lạnh 1.4 tấn hiệu Kia Bongo Iii, sản xuất 2006

KIA

Bongo

2006

Hàn quốc

Chiếc

6,500.00

1027




19. Hiệu NISSAN

1028




19.1. Xe mới

1029




- Xe ôtô tải tự đổ



















1030

8704

Ôtô tải Ben tự đổ CWB459HDLB hiệu Nisan trọng tải 18 tấn tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn dưới 45 tấn

NISSAN

CWB459




Nhật

Chiếc

91,950.00

1031




20. Hiệu SANY

1032




20.1. Xe mới

1033




- Xe ôtô bơm bê tông



















1034

8705

Xe bơm bê tông Sany Volvo SY 5402, công suất 294kw

Sany Volvo

SY5402




Trung Quốc

Chiếc

370,000.00

1035




21. Hiệu Ssangyong Korando

1036




21.1. Xe cũ

1037




- Xe tải VAN, có khoang lái (Cabin) và thùng chở hàng loại cabin đôi, có từ 4 đến 6 chỗ ngồi, 4 cửa, thùng hàng từ 600kg đến 800kg:



















1038

8704

Loại sản xuất năm 2005

Ssangyong

Korando




Hàn Quốc

Chiếc

7,000.00

1039

8704

Loại sản xuất năm 2006

Ssangyong

Korando




Hàn Quốc

Chiếc

7,500.00

1040

8704

Loại sản xuất năm 2007

Ssangyong

Korando




Hàn Quốc

Chiếc

8,000.00

1041




- Xe tải VAN, có khoang lái (Cabin) và thùng chở hàng loại cabin đơn, có từ 2 đến 3 chỗ ngồi, 2 cửa, thùng hàng 500 kg tính bằng 80% loại ca bin đôi, 4 cửa có cùng dung tích và năm sản xuất.



















1042




XIII. NHÓM RƯỢU, BIA

1043




1. Rượu vang

1044

2204

Rượu Smirnoff Ice 5%, 27.5cl, 24 chai/thùng

Philippines

Thùng

12.57

1045

2204

Rượu vang Malibu nồng Độ Alcohol 21%-0.75l/chai

Anh

chai

1.65

1046

2204

Rượu vang đỏ Malbec 2004, 13.5%, 750ml/chai

Argentina

chai

1.67

1047

2204

Rượu vang đỏ Malbec 2005, 13.5%, 750ml/chai

Argentina

chai

1.67

1048

2204

Rượu vang đỏ Malbec 2006, 13.5%, 750ml/chai

Argentina

chai

1.67

1049

2204

Rượu vang đỏ Merlot 2006, 13.5%, 750ml/chai

Argentina

chai

1.67

1050

2204

Rượu vang trắng Torrontes 2006, 12.5%, 750ml/chai

Argentina

chai

1.67

1051

2204

Rượu vang trắng Torrontes 2005, 12.5%, 750ml/chai

Argentina

chai

1.67

1052

2204

Rượu vang đỏ Malbec Syrah 2006, 13.5%, 750ml/chai

Argentina

chai

1.67

1053

2204

Rượu vang đỏ Shiraz 2006, 13.5%, 750ml/chai

Argentina

chai

1.67

1054

2204

Rượu vang trắng Torrontes Chardonnay 2006, 12.5%, 750ml/chai

Argentina

chai

1.67

1055

2204

Rượu vang Trivento Argentina các loại 0,75l : 13-14,8 độ

Argentina

chai

1.67

1056

2204

Rượu vang Trapiche Broquel 0,75l; 14%

Argentina

chai

1.67

1057

2204

Rượu vang Trapiche Oak 0,75l; 13,5%

Argentina

chai

1.67

1058

2204

Rượu vang Catena Malbec 0,75l; 13,9%

Argentina

chai

6.20

1059

2204

Rượu vang Catena Alta Malbec 0,75l; 13,9%

Argentina

chai

21.80

1060

2204

Rượu vang Argento Malbec 0,75l; 13%

Argentina

chai

2.30

1061

2204

Rượu vang Alamos Malbec 0,75l; 13,5%

Argentina

chai

3.50

1062

2204

Rượu vang Finca El Origen Malbec 0,75l; 14 -14,8%

Argentina

chai

1.67

1063

2204

Rượu vang Strewn Cabernet 0,75l; 14%

Canada

chai

1.68

1064

2204

Rượu vang Strewn Chardonnay 0,75l; 12,7%

Canada

chai

1.68

1065

2204

Rượu vang Strewn White Wine 0,375l; 10,2 – 12,4%

Canada

chai

1.05

1066

2204

Rượu vang Tierra Del Fuego Selection 13,5%, 750ml/chai, 12 chai/thùng

Chile

chai

0.95

1067

2204

Rượu vang Trio Merlot Carmenner

Chile

chai

1.52

1068

2204

Rượu vang Rio Lento Cabernet 0,75l; 12,5%

Chile

chai

1.52

1069

2204

Rượu vang Reserva Cabernet 0,75l; 14%

Chile

chai

2.30

1070

2204

Rượu vang Reserva Merlot 0,75l; 14-14,5%

Chile

chai

2.30

1071

2204

Rượu vang Premium Varietal 0,75l; 13,5%

Chile

chai

1.52

1072

2204

Rượu vang Frontera Sauvignon 0,75l; 12,5-13%

Chile

chai

1.50

1073

2204

Rượu vang Don Melchor Cabernet 0,75l; 14,5%

Chile

chai

2.30

1074

2204

Rượu vang Yali 0,75l; 14%

Chile

chai

1.52

1075

2204

Rượu vang Vina Maipo 0,75l; 12,5%

Chile

chai

1.67

1076

2204

Rượu vang Vina Maipo 0,75l; 14%

Chile

chai

2.30

1077

2204

Rượu vang Viento 0,75l; 12,5 – 13%

Chile

chai

1.52

1078

2204

Rượu vang Ventisquero 0,75l; 13,5 – 14,5%

Chile

chai

1.52

1079

2204

Rượu vang Valdivieso 0,75l; 12,5 – 13,5%

Chile

chai

1.50

1080

2204

Rượu vang Torres Santa Gigna Caberbet 0,75l; 13,5 – 14%

Chile

chai

2.30

1081

2204

Rượu vang Tierra Del Fuego 13,5%, 0,75l

Chile

chai

1.50

1082

2204

Rượu vang Tantehue 0,75l; 12,5 – 13,5%

Chile

chai

1.50

1083

2204

Rượu vang Tamaya 0,75l; 13,5%

Chile

chai

1.50

1084

2204

Rượu vang Sunrise 0,75l; 13 – 13,5%

Chile

chai

1.52

1085

2204

Rượu vang Pktn Cabernet 0,75l; 14%

Chile

chai

2.30

1086

2204

Rượu vang Montes Classic 0,75l; 14 – 14,5%

Chile

chai

2.30

1087

2204

Rượu vang Montes Alpha 0,75l; 14,5%

Chile

chai

2.50

1088

2204

Rượu vang Chateau Los Boldos 0,75l; 14%

Chile

chai

2.50

1089

2204

Rượu vang Chai Chile Cara 0,75l; 13 – 13,5%

Chile

chai

1.67

1090

2204

Rượu vang Castillo De Monila 0,75l; 14%

Chile

chai

4.00

1091

2204

Rượu vang Castillo De Diablo 0,75l; 13,5%

Chile

chai

1.52

1092

2204

Rượu vang Cartavieja 0,75l; 0,75l;

Chile

chai

1.67

1093

2204

Rượu vang Bag in Box 3l, 12,5 – 13%

Chile

Hộp

5.00

1094

2204

Rượu vang 1865 Cabernet Sauv 0,75l; 14,5%

Chile

chai

7.60

1095

2204

Rượu Champagne các loại hiệu Igristoe 0,75L

Czech

chai

0.95

1096

2204

Rượu vang đỏ Acamenos R merlot 0,75l; 13%

Czech

chai

1.10

1097

2204

Rượu vang trắng Acamenos R Vert 0,75l; 13%

Czech

chai

1.10

1098

2204

Rượu Myung Juk Bokhunja 13 độ (375ml x 12 chai/thùng)

Hàn Quốc

Thùng

6.00

1099

2204

Rượu Myung Juk Bokhunja 13 độ (75ml x 96 chai/thùng)

Hàn Quốc

Thùng

9.50

1100

2204

Rượu CHUM CHUM SOJU 19.5% 360 X 20 chai/thùng

Hàn Quốc

Thùng

10.00

1101

2204

Rượu Vang Kahlua – 20% - 0,7 lít

Mexico

chai

1.65

1102

2204

Rượu vang Foxbrook Cabernet Sauvignon 12.5%, 750ml

Mỹ

chai

1.40

1103

2204

Rượu vang Foxbrook Merlot 12.5%, 750ml

Mỹ

chai

1.40

1104

2204

Rượu vang Pinebrook Napa California Syrah 12.5% 750ml

Mỹ

Chai

1.40

1105

2204

Rượu vang Pinebrook Napa California Cabernet Sauvignon 12.5% 750ml

Mỹ

Chai

1.40

1106

2204

Rượu vang Pinebrook Napa California Merlot 12.5%, 750ml

Mỹ

Chai

1.40

1107

2204

Rượu vang Sutter Home Cabenet Sauvignon - 12.5%-0.75 lít

Mỹ

Chai

1.98

1108

2204

Rượu vang Sutter Home Chardonnay nồng Độ Alcohol 13% - 0,75l/chai

Mỹ

Chai

1.98

1109

2204

Rượu Bourbon Whisky Jim Beam 40%, 450cl

Mỹ

Chai

13.44

1110

2204

Rượu vang Robert Mondavi Cabernet Reserve 2003 0,75l x 6 chai; 14,5%

Mỹ

Kiện

384.00

1111

2204

Rượu vang Robert Mondavi Private Selection Pilot Loir 2006 0,75l x 12; 13,5%

Mỹ

Kiện

77.00

1112

2204

Rượu vang Wente Morning Fog Chardonnay 2007, 0.75l x 12 chai; 13,5%

Mỹ

Kiện

63.00

1113

2204

Rượu vang Montana Marlborough Pinot Noir – 12.5% - 0,75 lít

New Zealand

Chai

1.98

1114

2204

Rượu vang Montana Marlborough Sauvignon Blanc – 12.5% - 0,75 lít

New Zealand

Chai

1.98

1115

2204

Rượu vang Cloudy Bay Chardonnay 2005 14.5% 12 x 750 Ml

New Zealand

Thùng

29.00

1116

2204

Rượu vang các loại dưới 20%, 0,75l/chai, 12 chai/thùng

New Zealand

Thùng

26.00

1117

2204

Rượu vang Dows 20 year Old Port 20%; 0,75l

Portugal

Chai

1.50

1118

2204

Rượu Sake

Nhật

Lít

4.00

1119

2204

Rượu Shochu

Nhật

Lít

4.00

1120

2204

Rượu hương có cồn Liqueur Marie Brizard các loại

Pháp

Chai

1.15

1121

2204

Rượu vang Belle France – 12.5% - 0.75 lít

Pháp

Chai

1.15

1122

2204

Rượu vang Belle France (red)– 13% - 0.75 lít

Pháp

Chai

1.15

1123

2204

Rượu vang Belle France (white) – 12% - 0.75 lít

Pháp

Chai

1.15

1124

2204

Rượu vang đỏ VDP OC Syrah Castel Finest Reserve 0,75 lít

Pháp

Chai

1.25

1125

2204

Rượu vang Chateau Davril Bordeaux Blanc, 12.5%, 75cl

Pháp

Chai

1.30

1126

2204

Rượu vang Chateau Davril Bordeaux Rouge, 12.5%, 75cl

Pháp

Chai

1.30

1127

2204

Rượu vang Chateau La Gaborie Bordeaux Rouge, 12.5%, 75cl

Pháp

Chai

1.30

1128

2204

Rượu vang Chateau La Gaborie Bordeaux Blanc, 12.5%, 75cl

Pháp

Chai

1.30

1129

2204

Rượu vang Chateau des Tuquests Bordeaux Blanc, 12.5%, 75cl

Pháp

Chai

1.30

1130

2204

Rượu vang Chateau des Tuquests Bordeaux Rouge, 12.5%, 75cl

Pháp

Chai

1.30

1131

2204

Rượu vang Chateau Mont Carlau Bordeaux Blanc, 12.5%, 75cl

Pháp

Chai

1.30

1132

2204

Rượu vang Chateau Mont Carlau Bordeaux Rouge, 12.5%, 75cl

Pháp

Chai

1.30

1133

2204

Rượu vang đỏ/trắng hiệu Bergerac Rouge/Sec 2006 Chateau Meyrand Lacombe 12.5%

Pháp

Chai

1.30

1134

2204

Rượu vang Cuvee Special 750ml/chai

Pháp

Chai

1.33

1135

2204

Rượu La Romane các loại 12.5%, 75cl/chai

Pháp

Chai

1.41

1136

2204

Rượu vang (Vin de Table Francais) 0,75 lít, 10%

Pháp

Chai

1.50

1137

2204

Rượu vang motpreyrorouge cuvee or 75cl, 13%

Pháp

Chai

1.51

1138

2204

Rượu vang Alexis Lichine Cabernet Sauvignon – 13%-0.75 lít

Pháp

Chai

1.54

1139

2204

Rượu vang Alexis Lichine Chardornnay, 13%, 750ml

Pháp

Chai

1.54

1140

2204

Rượu vang Alexis Lichine Merlot – 13.5%- 0.75 lít

Pháp

Chai

1.54

1141

2204

Rượu vang Chardonnay Victoria VDP Blanc Jardin De La France 2006 12% 75cl

Pháp

Chai

1.55

1142

2204

Rượu vang Chardonnay Victoria VDP Blanc Jardin De La France 2006 12% 75cl

Pháp

Chai

1.55

1143

2204

Rượu vang Bordeaux Superieur xx Pháp 750ml/chai

Pháp

Chai

1.58

1144

2204

Rượu vang Có Ga Café De Paris (sparkling Wine) – 11.5% - 0.75 lít

Pháp

Chai

1.60

1145

2204

Rượu vang Alexis Lichine Cabernet Sauvignon, 13%, 0,75 lít/chai

Pháp

Chai

1.61

1146

2204

Rượu vang Lichine Merlot, 13.5%, 0.75 lít/chai

Pháp

Chai

1.61

1147

2204

Rượu vang Chateau Chaubinet (red Bordeaux) nồng Độ Alcohol 12.5% - 0.75l/chai

Pháp

Chai

1.72

1148

2204

Rượu vang Chateau Chaubinet (white Bordeaux) -12% - 0.75lít

Pháp

Chai

1.72

1149

2204

Rượu vang Collection Des Chateaux (red Bordeaux) 12.5% - 0.75lít

Pháp

Chai

1.72

1150

2204

Rượu vang Les Vieux Colombiers - 12.5% - 0.75lít

Pháp

Chai

1.72

1151

2204

Rượu vang Dubonnet – 14.8% - 0.75 lít

Pháp

Chai

1.93

1152

2204

Rượu vang Cht Peymouton – 13.5% - 0.75 lít

Pháp

Chai

1.96

1153

2204

Rượu vang các loại, Chateau Haut Jarousse, Chateau Du Juge, Chateau La Tour, Chateau Saint-Romain, Chateau Haut Goujon 0,75 lít

Pháp

Chai

2.08

1154

2204

Rượu vang các loại Clos Belle rose, 0,75 lít, 12,5%

Pháp

Chai

2.08

1155

2204

Rượu vang các loại Cremant De Bordeau 0,75 lít 12,5%

Pháp

Chai

2.08

1156

2204

Rượu vang Allan Scott Marlborough Sauvignon Blanc 13%, 75cl/chai

Pháp

Chai

2.34

1157

2204

Rượu vang Reserve Mouton Cadet Medoc 75cl 13.5%

Pháp

Chai

2.60

1158

2204

Rượu vang VDP Rouge 3L

Pháp

Hộp

2.79

1159

2204

Rượu vang Cht Laroque Ssg – 13%-0.75 lít

Pháp

Chai

2.82

1160

2204

Rượu vang vin en vrac bag in box rose rouge 300cl, 13%

Pháp

Bịch

3.10

1161

2204

Rượu Champagne Brut Premier 75cl 12%, 750ml/chai

Pháp

Chai

3.93

1162

2204

Rượu vang Vin en Vrac bag in box rose 500cl, 13%

Pháp

Bịch

4.90

1163

2204

Rượu vang Ch.Smith Haut Lafitte 1998 75cl saint emillion GC

Pháp

Chai

12.00

1164

2204

Rượu Ch. Angelus 1998 75cl

Pháp

Chai

12.00

1165

2204

Rượu vang Ch.Smith Haut Lafitte 1996 75cl Pessac Leognan blanc

Pháp

Chai

15.00

1166

2204

Rượu vang Ch.brane Cantenac 1986 Margaux 75cl/chai

Pháp

Chai

51.50

1167

2204

Rượu vang Ch. Beychelle 1986, 75cl Saint Julien

Pháp

Chai

51.50

1168

2204

Rượu vang Ch.Lagrange 1990, 75cl saint Julien

Pháp

Chai

51.50

1169

2204

Rượu vang Riesling Vieiles Aoc 2005 0,75l; 12,5%

Pháp

Chai

9.60

1170

2204

Rượu vang Belleruche Blanc Cotes Du Rhon 0,75l; 13%

Pháp

Chai

1.84

1171

2204

Rượu vang BiB Wine De pays Du Gard Rouge 0,75l; 12,5%

Pháp

Chai

3.40

1172

2204

Rượu vang Cheval Noir 2005 Saint Emilion A.C 0,75l; 13%

Pháp

Chai

5.70

1173

2204

Chateau Darche 2005 haut Mecdoc A.C 0,75l; 12,5%

Pháp

Chai

9.20

1174

2204

Rượu vang Yalumba organic Riverland Shi 0,75l; 13,5%

Pháp

Chai

2.10

1175

2204

Rượu vang Yalumba The Octavius

Pháp

Chai

2.50

1176

2204

Rượu vang Vin Rose De Table Fr. Cuvee Duboeuf 0,75l; 12%

Pháp

Chai

1.70

1177

2204

Rượu vang Vin Blanc Table Fr.Cuvee Duboeuf 0,75l; 12%

Pháp

Chai

1.70

1178

2204

Rượu vang Vieux Chăteau Certan 2001 Pomerol 0,75l; 13%

Pháp

Chai

3.00

1179

2204

Rượu vang Vasse Felix Adams Road Cabernet Merlot 0,75l; 14,5%

Pháp

Chai

2.50

1180

2204

Rượu vang trắng Chăteau De Fesles/Chein Sec La Chapecllec Cerand Vin De Loire 2006 0,75l; dưới 20%

Pháp

Chai

11.50

1181

2204

Rượu vang trắng Villa Burdigala BORDEAUX 2007 0,75l; 12%

Pháp

Chai

9.20

1182

2204

Rượu vang Rose Les Adrest Adhesive Bando 0,75l; 13,5%

Pháp

Chai

20.14

1183

2204

Rượu vang Porto Ramos Pinto Superior Taw (Etui) 0,75l; 19,5%

Pháp

Chai

2.50

1184

2204

Rượu vang ngâm sơri Giottines Original Bocal 1l; 15%

Pháp

Chai

4.20

1185

2204

Rượu vang Meursault 0,75l; 13%

Pháp

Chai

2.00

1186

2204

Rượu vang Mercurey 0,75l; 13%

Pháp

Chai

2.00

1187

2204

Rượu vang Margaux 1998 0,75l; 12,5%

Pháp

Chai

5.22

1188

2204

Rượu vang Les PAGODES DE COS Saint Estephe 0,75l; 13,5%

Pháp

Chai

2.00

1189

2204

Rượu vang Latous đỏ 1990 0,75l; 12,5%

Pháp

Chai

5.22

1190

2204

Rượu vang La Fleur Petrus 1996 – Pomerol 0,75l; 13,5%

Pháp

Chai

5.23

1191

2204

Rượu vang Chateau Palmer 1970 Margaux 0,75l; 12%

Pháp

Chai

5.80

1192

2204

Rượu vang Chateau Haut Brion Rouge 1988 0,75; 12,5%

Pháp

Chai

5.50

1193

2204

Rượu vang Caves Des Pales Brunnelles Crozes Hermitages

Pháp

Chai

8.50

1194

2204

Rượu vang Beaujojvais Rouge 0,75l; 12%

Pháp

Chai

2.40

1195

2204

Rượu vang đỏ Grand Puy Lacoste 0,75l; 13%

Pháp

Chai

4.90

1196

2204

Rượu vang Chateau Fongaban Contrlee 2006 0,75l; 13%

Pháp

Chai

8.80

1197

2204

Rượu vang BB ARANY CUVEE SPARKLING 0,75l; 11%

Hungary

Chai

1.45

1198

2204

Rượu vang CLAUDIUS CAER DÕU SPARKLING 0,75l; 11,5%

Hungary

Chai

1.65

1199

2204

Rượu vang Acciaiolo sangiovese Cabernet Sauvignon Toscana Igt Zed - Castello Dalbola 13,5%; 0,75l

Ý

Chai

17.00

1200

2204

Rượu vang Alexaldre Grapa 0.75l

Ý

Chai

2.24

1201

2204

Rượu vang Amarone Della Valto Liceria CL. Doc 0,75l; 15%

Ý

Chai

2.00

1202

2204

Rượu vang Banfi Tôggio Alle Mura 0,75l; 14%

Ý

Chai

2.00

1203

2204

Rượu vang Barbera Dasti Doc Zed - Castello Del Poggio 0,75l; 13,5%

Ý

Chai

3.10

1204

2204

Rượu vang Barolo 0,75l; 14%

Ý

Chai

20.00

1205

2204

Rượu vang Berengario Camernet merlot Venegie Igt Red 0,75l; 13,5%

Ý

Chai

4.20

1206

2204

Rượu vang Campogrande Ogvieto 0,75l; 12%

Ý

Chai

2.00

1207

2204

Rượu vang Chardonnay Sicilia Igt White Feudo Prinsipi Di Bureta 0,75l; 13%

Ý

Chai

3.00

1208

2204

Rượu vang Chiantxi Classico Docg Le Ennere Gzv Red - Castello Danbola 0,75l; 13%

Ý

Chai

5.50

1209

2204

Rượu vang Deliella Lero Davola Sisilia Igt Red - Feudo Prilcipi Di Butera 0,75l; 13%

Ý

Chai

12.50

1210

2204

Rượu vang Guado An Tasso 0,75l; 14%

Ý

Chai

2.00

1211

2204

Rượu vang Masarej Barbera Dasti Doc Red 0,75l; 14%

Ý

Chai

8.50

1212

2204

Rượu vang Nero Davola Sisilia Igt Red Wine - Feudo Prilcipi Di Butr 0,75l; 13%

Ý

Chai

3.30

1213

2204

Rượu vang Pialdelle Vigne 0,75l; 14%

Ý

Chai

2.00

1214

2204

Rượu vang Pinot Grijio Priuni Aquyneya Doc Wihite Cabolali 0,75l; 12,5%

Ý

Chai

3.50

1215

2204

Rượu vang Profecco Igt Sphumante 0,75l; 11,5%

Ý

Chai

2.00

1216

2204

Rượu vang Uneis Bera Phiemont Doc Red 14%; 0,75l

Ý

Chai

11.60

1217

2204

Rượu vang Valpolysella Doc Superyore Ripas Red 0,75l; 13%

Ý

Chai

2,8

1218

2204

Rượu vang Vinna Alti Lori Rosso Igt 0,75l; 13%

Ý

Chai

2.00

1219

2204

Rượu vang Coopers Creek Hawkes Bay Merlot 0,75l x 12 chai

New Zealand

Kiện

46.00

1220

2204

Rượu vang Phallisr Estate Martiborough Sauvignon Balanc 2008 0,75l x 12 chai

New Zealand

Kiện

41.00

1221

2204

Rượu vang Allan Scott Marlborough Sauvignon Blanc 0,75l; 13%

New Zealand

Chai

2.10

1222

2204

Rượu vang Montana Marlborough Sauvignon Blanc - 12.5% -0,75lít

New Zealand

Chai

2.00

1223

2204

Rượu vang 2004 Candidato Tempranillo Wine 75cl

Tây Ban Nha

Chai

1.34

1224

2204

Rượu vang 2004 Candidato Tempranillo Joven Wine 75cl

Tây Ban Nha

Chai

1.34

1225

2204

Rượu vang 2004 Casa Solar Tempranillo Joven Wine 75cl

Tây Ban Nha

Chai

1.34

1226

2204

Rượu vang Tây Ban Nha Freixenet Don Cristobal InSEc 75cl

Tây Ban Nha

Chai

1.51

1227

2204

Rượu vang Tây Ban Nha Freixenet Don Cristabel Blanco 75cl

Tây Ban Nha

Chai

1.51

1228

2204

Rượu vang Tây Ban Nha Freixenet Cordon Negro Brut 75cl

Tây Ban Nha

Chai

1.81

1229

2204

Rượu vang Tây Ban Nha Sreixenet Carta Nevada Semi 75cl

Tây Ban Nha

Chai

1.81

1230

2204

Rượu vang Muga Reserva Selection Especial

Tây Ban Nha

Chai

4.62

1231

2204

Rượu vang Muga 2006 Red Wine 0,75l; 13,98%

Tây Ban Nha

Chai

2.70

1232

2204

Rượu vang Hecula Monastrell dưới 20%, 0,75l

Tây Ban Nha

Chai

3.30

1233

2204

Rượu vang Sacred Hill Shiraz Cabernet 2005 dưới 15%

Úc

Chai

1.45

1234

2204

Rượu vang Sacred Hill Semilion Chadonnay 2005 dưới 15%

Úc

Chai

1.45

1235

2204

Rượu vang có ga Jacobs Creek Chardonnay Pinot Noir (sparkling Wine) -11.5% -0.75lít

Úc

Chai

1.45

1236

2204

Rượu vang Jacobs Creek Reserve Cabernet Sauvignon - 14% -0.75lít

Úc

Chai

1.80

1237

2204

Rượu vang Jacobs Creek Reserve Shiraz - 14.5% -0.75lít

Úc

Chai

1.80

1238

2204

Rượu vang Jacobs Creek Chardonnay nồng độ Alcohol 13% -0,75l/chai

Úc

Chai

1.98

1239

2204

Rượu vang Jacobs Creek Merlot -13.5%-0.75lít

Úc

Chai

1.98

1240

2204

Rượu vang Jacobs Creek Shiraz Cabernet - 14%-0.75lít

Úc

Chai

1.98

1241

2204

Rượu vang Jacobs Creek Shiraz Cabernet nồng độ Alcohol 14%-0,75l/chai

Úc

Chai

1.98

1242

2204

Rượu vang Wyndham Bin 222 Chardonnay - 13.5%-0.75lít

Úc

Chai

1.98

1243

2204

Rượu vang Wyndham Bin 444 Cabernet Sauv - 14% -0.75lít

Úc

Chai

1.98

1244

2204

Rượu vang Wyndham Bin 555 Shraz - 14.5% -0.75lít

Úc

Chai

1.98

1245

2204

Rượu vang Wyndham Bin 888 Cabernet Merlot -3.5% -0.75lít

Úc

Chai

1.98

1246

2204

Rượu vang Wyndham Bin 999 Merlot -14% -0.75lít

Úc

Chai

1.98

1247

2204

Rượu vang Wyndham Show Reserve Chardonnay -14% -0.75lít

Úc

Chai

3.60

1248

2204

Rượu vang Jacobs Creek Centenary Hill Shiraz - 14.5% -0.75lít

Úc

Chai

6.00

1249

2204

Rượu vang Jacobs Creek Johann Shiraz Cabernet - 14% -0.75lít

Úc

Chai

6.00

1250

2204

Rượu vang Jacobs Creek Reeves Point Chardonnay - 13% -0.75lít

Úc

Chai

6.00

1251

2204

Rượu vang 2006 Julia Vineyard Golden Flake 11,6% 375ml/chai

Úc

Chai

7.13

1252

2204

Rượu vang Duck’s Flat Colombard Semilion Savignon Blanc 6x750ml

Úc

Thùng

10.44

1253

2204

Rượu vang wolf blass eaglehawk cabernet sauvignon 2007 6 chai/thùng 75cl 13,5%

Úc

Thùng

10.80

1254

2204

Rượu vang wolf blass Eaglehawk Chardonnay 2007 6 chai/thùng 750ml/chai 13,5%

Úc

Thùng

10.80

1255

2204

Rượu vang wolfblass eaglehawk shiraz merlot carbenet 2006, 6chai/thùng 750ml/chai 13,5%

Úc

Thùng

10.80

1256

2204

Rượu vang trắng Billy Goat Hill, thùng/12 chai/750ml, 13.5%

Úc

Thùng

14.40

1257

2204

Rượu Billy Goat Hill Cabernet Sauvignon Unoaked 750ml, 13.5%acl, 12chai/thùng

Úc

Thùng

14.40

1258

2204

Rượu vang đỏ Celest Shiraz Grenache 14%, 75cl, 12 chai/thùng

Úc

Thùng

17.00

1259

2204

Rượu vang Bullant 2005 Cabernet Merlot, 75cl x 12 chai

Úc

Thùng

17.16

1260

2204

Rượu vang Bullant 2005 Shiraz, 75cl x 12 chai

Úc

Thùng

17.16

1261

2204

Rượu vang Bullant 2006 Chardonnay, 75cl x 12 chai

Úc

Thùng

17.16

1262

2204

Rượu Red Deer Station Cabernet Sauvignon Unoaked 750ml, 13.5%acl, 12chai/ thùng

Úc

Thùng

18.48

1263

2204

Rượu Red Deer Station Shiraz Unoaked 750ml, 13.5%acl, 12chai/ thùng

Úc

Thùng

18.48

1264

2204

Rượu Red Deer Station Merlot Unoaked 750ml, 14%acl, 12chai/ thùng

Úc

Thùng

18.48

1265

2204

Rượu Wolf blass red label chardonnay 2006 12chai/750ml/thùng 13,5%

Úc

Thùng

23.40

1266

2204

Rượu vang wolf blass red label shiraz carbenet sauvignon blanc 2006 12chai/thùng 750ml/chai 13,5%

Úc

Thùng

23.50

1267

2204

Rượu vang wolf blass red label carbenet merlot 2006 12chai/thùng 750ml/chai 13,5%

Úc

Thùng

23.50

1268

2204

Rượu vang wolf blass red label chardonnay 2006/sauvignon blanc 2007 12chai 750ml/thùng 13,5%

Úc

Thùng

23.50

1269

2204

Rượu vang wolf blass yellow label carbenet sauvignon 2006 12chai/thùng 750ml 13,5%

Úc

Thùng

23.50

1270

2204

Rượu vang wolf blass yellow label merlot 2005 12chai/thùng 750ml 14%

Úc

Thùng

23.50

1271

2204

Rượu vang wolf blass President selection cabernet sauvignon 2005 750ml/chai 12chai/thùng 14,5%

Úc

Thùng

23.50

1272

2204

Rượu vang wolf blass yellow label cabernet chardonnay 2006 12chai/750ml/thùng 13,5%

Úc

Thùng

23.50

1273

2204

Rượu vang hiệu C&M cabernet Melrot 2004 11% -14%5, 12chai/thùng x75cl

Úc

Thùng

29.00

1274

2204

Rượu vang úc green Point Brut 12chai/thùng, 75cl/chai

Úc

Thùng

29.00

1275

2204

Rượu vang C&M Semillon Sauvigon 2006

Úc

Thùng

29.00

1276

2204

Rượu vang úc hiệu C&M Semilion Sauvignon 2006, 750ml x 12/thùng -(11-14.5%)

Úc

Thùng

29.00

1277

2204

Rượu vang Cape Melot 2004 CAB 14.5% 12 x 750ml

Úc

Thùng

29.00

1278

2204

Rượu vang Cape Mentelle Cabernet Merlot 2003 12 chai x 75cl/thùng

Úc

Thùng

33.00

1279

2204

Rượu vang Cape Mentelle Semillon Sauvignon 2005 12 chai x 75cl/thùng

Úc

Thùng

33.00

1280

2204

Rượu vang Cape Mentelle Semillon Sauvignon 2004, 11% - 14.5%, 12 chai x 75cl/thùng

Úc

Thùng

33.00

1281

2204

Rượu vang Lansongold Label Vintage Brut 1998 0,75lx6 chai; 12.5%

Úc

Thùng

154.00

1282

2204

Rượu vang Lanson Rose Label Rose Brut 0,75l x 6chai; 12,5%

Úc

Thùng

142.00

1283

2204

Rượu vang Stonier Chardonnay 2007 12x 0,75l; 14%

Úc

Thùng

90.00

1284

2204

Rượu vang Nederbueg Cabernet Sauvignon Private Bin 2006 0,75l x 6chai; 14,5%

South Africa

Kiện

40.00

1285

2204

Rượu vang Black Rock Blend 0,75l; 14,5%

South Africa

Chai

2.30

1286

2204

Rượu vang Bellingham pilotagepetit Verdot 0,75l; 14%

South Africa

Chai

2.30

1287

2204

Rượu vang Vinum Cabernet Sauvignon 0,75l; 14%

South Africa

Chai

2.00

1288





: sites -> default -> files
files -> BÁo cáo quy hoạch vùng sản xuất vải an toàn tỉnh bắc giang đẾn năM 2020 (Thuộc dự án nâng cao chất lượng, an toàn sản phẩm nông nghiệp và phát triển chương trình khí sinh học ) Cơ quan chủ trì
files -> Mẫu tkn1 CỘng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
files -> CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc ĐĂng ký thất nghiệP
files -> BỘ TÀi chính —— Số: 25/2015/tt-btc cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
files -> CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc TỜ khai của ngưỜi hưỞng trợ CẤP
files -> BỘ giáo dục và ĐÀo tạO –––– Số: 40
files -> BỘ y tế CỘng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập – Tự do – Hạnh phúc
files -> Mẫu số 1: Ban hành kèm theo Thông tư số 19/2003/tt-blđtbxh ngày 22 tháng 9 năm 2003 của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội Tên đơn vị Số V/v Đăng ký nội quy lao động CỘng hòa xã HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
files -> CỦa bộ XÂy dựng số 04/2008/QĐ-bxd ngàY 03 tháng 4 NĂM 2008 VỀ việc ban hành “quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch xây dựNG”


1   ...   9   10   11   12   13   14   15   16   17


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương