TÊn thưƠng phẩM (trade name)


WG: Rầy nâu nhỏ/lúa 50WG



tải về 11.03 Mb.
trang26/69
Chuyển đổi dữ liệu06.06.2018
Kích11.03 Mb.
1   ...   22   23   24   25   26   27   28   29   ...   69

10WG: Rầy nâu nhỏ/lúa

50WG: Rầy nâu/lúa, nhện lông nhung/nhãn

Công ty TNHH Hóa sinh

Á Châu




3808

Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kg

Achetray 500WP

Rầy nâu/lúa

Công ty TNHH Hóa sinh

Á Châu




3808

Flonicamid 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg

Florid 700WP

Rầy nâu/lúa

Công ty TNHH Hóa sinh

Á Châu




3808

Flubendiamide

(min 95%)



Takumi

20WG, 20SC



20WG: sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/lúa; sâu khoang/ lạc

20SC: sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/lúa

Nihon Nohyaku Co., Ltd.



3808

Flufenoxuron (min 98 %)

Cascade

5 EC


sâu xanh da láng/ lạc, đậu tương; nhện đỏ/ cây có múi, chè

BASF Vietnam Co., Ltd.



3808

Fluazinam

(min 95%)



Flame 500SC

Nhện đỏ/ cam

Công ty TNHH Alfa (SaiGon)



3808

Flufiprole

(min 97%)



Tachi 150SC

sâu cuốn lá/lúa

Công ty TNHH Hoá sinh

Á châu




3808

Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l

Good 150SC

nhện gié/ lúa

Công ty TNHH Hóa sinh

Á Châu




3808

Gamma-cyhalothrin

(min 98%)



Vantex

15CS


sâu đục thân/ lúa, sâu xanh da láng/ lạc, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải

Arysta LifeScience Vietnam

Co., Ltd




3808

Garlic juice

Bralic - Tỏi Tỏi

1.25SL, 10 SL



1.25SL: bọ phấn/ cà chua

10SL: rầy xanh, bọ cánh tơ, bọ xít muỗi/ chè; ruồi/ lá cải bó xôi; rệp muội/ hoa cúc, cải thảo; bọ phấn/ cà chua; rệp sáp/ cà phê

Doanh nghiệp Tư nhân TM Tân Quy



3808

Hexaflumuron (min 95%)

Staras

50EC


sâu xanh/ lạc

Công ty CP Quốc tế

Hòa Bình




3808

Hexythiazox

(min 94 %)



Lama 50EC

Nhện gié/lúa

Công ty TNHH BMC










Nissorun

5 EC


nhện đỏ/ chè, hoa hồng; nhện gié/ lúa

Sumitomo Corporation Vietnam LLC.










Nhendo 5EC

Nhện gié/lúa

Công ty TNHH MTV BVTV Long An









Tomuki 50EC

nhện gié/ lúa

Công ty CP Nông dược

Việt Nam




3808

Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/l

Super bomb 200EC

nhện gié/lúa

Công ty TNHH TM DV

Tấn Hưng




3808

Imidacloprid (min 96 %)

Acmayharay

100WP


rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH Hoá sinh

Á Châu











Actador

100 WP


rầy nâu/ lúa

Cali – Parimex. Inc.










Admire

050 EC, 200 OD



050EC: sâu vẽ bùa, bọ trĩ/ cây có múi; rầy nâu, rầy xanh, bọ trĩ/ lúa; rệp, rầy xanh/ bông vải; rầy xanh/ chè 200OD: rầy nâu/ lúa; rầy chổng cánh, sâu vẽ bùa, rệp sáp/ cam; bọ trĩ/ dưa hấu; bọ trĩ/ điều, chè; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê; bọ trĩ/ lúa, nho, xoài; rầy chổng cánh/ sầu riêng; bọ trĩ, rệp, sâu vẽ bùa/ ớt; rầy xanh, rệp muội/ bông vải; rầy xanh/ chè

Bayer Vietnam Ltd (BVL)










Admitox 050EC, 100SL, 100WP, 200SC, 250WP, 600SC, 750WG

050EC, 100SL: rầy nâu/ lúa

100WP: rệp sáp/ cà phê, rầy nâu, bọ trĩ/ lúa

200SC: rầy nâu, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; rệp sáp/ cà phê

250WP, 750WG: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa

600SC: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa, xử lý hạt giống trừ bọ trĩ, rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH

An Nông











Aicmidae 100WP

Rầy nâu/lúa

Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC










Amico

10EC, 20WP



10EC: rầy nâu/ lúa, bọ trĩ/ dưa hấu

20WP: rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH

Alfa (SaiGon)












Anvado

100WP, 200SC, 700WG



100WP, 200SC: Rầy nâu/ lúa

700WG: Rầy / cam, rầy nâu/lúa

Công ty TNHH

Việt Thắng












Armada

50EC, 100EC, 100SL, 100WG, 700WG



50EC: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu cuốn lá/ lạc 100EC: bọ trĩ/ lúa; sâu vẽ bùa/ cam; sâu cuốn lá/ lạc 100SL: rệp sáp/ xoài, rệp sáp/ cà phê 100WG: rầy nâu/ lúa 700WG: bọ trĩ/ lúa

Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA










Asimo

10WP


bọ trĩ/ lúa

Công ty TNHH TM SX

Thôn Trang












Biffiny

10 WP, 70WP, 400SC



10WP: bọ trĩ/ lúa, rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài 70WP: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa; xử lý hạt giống trừ bọ trĩ/ lúa; rầy chổng cánh/ cam

400SC: bọ trĩ/ dưa hấu; rầy nâu, bọ trĩ/ lúa; rầy bông/ xoài

Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến










Canon

100SL


bọ trĩ/ dưa chuột

Công ty CP TST Cần Thơ










Confidor 100 SL, 200SL, 700WG

100SL: bọ trĩ/ dưa chuột, dưa hấu, nho; sâu vẽ bùa, rệp sáp/ cây có múi; rệp vảy/ vải; rầy chổng cánh/ sầu riêng; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê; bọ trĩ, rầy/ xoài; bọ cánh tơ, mối/ chè

200SL: rầy nâu, bọ trĩ/lúa; rệp sáp/cà phê 700WG: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa; bọ trĩ, rầy xanh/ xoài, dưa hấu; sâu vẽ bùa/ cam; bọ trĩ/ nho; rệp sáp/ cà phê, hồ tiêu

Bayer Vietnam Ltd (BVL)










Conphai 10ME, 10WP, 15WP, 100SL, 700WG

10ME: rầy nâu/ lúa, bọ trĩ/ dưa hấu

10WP: rầy xanh/ chè, rầy nâu/ lúa

15WP: rầy nâu/ lúa, rầy xanh/ chè

100SL: rầy nâu/ lúa; rầy chổng cánh/ cam; bọ trĩ, rầy xanh/ chè; rệp sáp/ cà phê

700WG: bọ trĩ/ dưa hấu, rầy xanh/ chè, rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH

Trường Thịnh












Imida

10 WP, 20SL



10WP : bọ trĩ/ lúa

20SL: Rầy nâu/lúa

Công ty CP Long Hiệp










Imidan

10 EC


bọ trĩ/ dưa hấu

Công ty CP BVTV

An Giang











Imidova

150WP


Rầy nâu/lúa

Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng










Imitox

10WP, 20SL, 700WG



10WP: rầy nâu/ lúa 20SL: rầy nâu/ lúa, bọ trĩ/ dưa hấu

700WG: bọ trĩ/ lúa, rệp sáp/ cà phê, xử lý hạt giống trừ bọ trĩ/ lúa

Công ty CP

Đồng Xanh












Inmanda

100WP, 250WP



rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH TM

Bình Phương












Iproimida

20SL


Rầy nâu/lúa

Công ty CP Futai










Javidan

100WP, 150SC, 250WP



rầy nâu/ lúa

Công ty CP Nông dược

Nhật Việt












Jiami

10SL


rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê

Công ty CP

Jia Non Biotech (VN)












Jugal 17.8 SL

rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH UPL Việt Nam










Just

050 EC


rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài

Công ty TNHH TM – DV Thanh Sơn Hóa Nông










Kerala

700WG


Rầy nâu/lúa

Công ty TNHH TM SX GNC










Keyword 10SL

bọ trĩ/ dưa hấu

Dongbu Farm Hannong Co., Ltd.










Kimidac

050EC


rầy nâu, bọ trĩ/ lúa

Công ty TNHH – TM Tân Thành










Kola

600FS, 700WG



600FS: xử lý hạt giống trừ bọ trĩ, rầy nâu, ruồi hại lá/ lúa 700WG: bọ trĩ, rầy nâu, ruồi hại lá/ lúa

Công ty TNHH

ADC











Kongpi-da

151WP, 700WG



151WP: rầy nâu/ lúa, bọ xít muỗi/ điều

700WG: rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH Hóa Nông

Lúa Vàng











Map – Jono

5EC, 700WP



5EC: bọ trĩ/ nho, lúa; sâu vẽ bùa/ cam 700WP: bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa/ cam; rầy nâu/ lúa; sâu xám/ ngô; rầy xanh/ bông vải

Map Pacific PTE Ltd










Mega-mi

178 SL


bọ trĩ, rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH TM

Anh Thơ











Mikhada 10WP, 20WP, 45ME, 70WG

rầy nâu/ lúa

Công ty CP TM BVTV

Minh Khai












Miretox 2.5WP, 5EC, 10EC, 10WP, 12EC, 250WP, 700WG

2.5WP, 12EC: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa 5EC, 10EC, 10WP, 250WP, 700WG: rầy nâu/ lúa

Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung










Midan

10 WP


rầy xanh/ bông vải; rầy nâu, bọ trĩ, rầy lưng trắng/ lúa; rệp/ nhãn; rệp vẩy/ cà phê; bọ trĩ/ điều; rầy xanh, bọ xít muỗi, bọ cánh tơ/ chè; rầy/ xoài

Công ty CP

Nicotex











Nomida 10WP, 15WP, 25WP, 28WP, 50EC, 700WG

10WP, 15WP, 25WP, 28WP, 50EC: rầy nâu/ lúa

15WP: Bọ xít muỗi/ chè

700WG: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa

Công ty CP Điền Thạnh










Phenodan

10 WP, 20 WP



rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai










Pysone 700 WG

rầy nâu/ lúa, bọ trĩ/ chè

Công ty CP Nông nghiệp HP










Saimida 100SL

rệp sáp/ cà phê

Công ty CP BVTV Sài Gòn










Sahara 25WP

rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng










Sectox

50EC, 100EC, 100WP, 200EC, 700WG



100WP: rầy nâu/ lúa 50EC, 100EC, 200EC, 700WG: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa

Công ty CP Quốc tế

Hòa Bình











Stun 20SL

Rầy nâu/lúa

Hextar Chemicals Sdn, Bhd.










Sun top

700WP


rầy nâu/ lúa

Sundat (S) PTe Ltd










T-email

10WP, 70WG



: Lists -> appsp01 lawdocumentlist -> Attachments -> 1044
Attachments -> CỘng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> BỘ NÔng nghiệp và phát triển nông thôN
Attachments -> CHÍnh phủ DỰ thảo họp ngàY 10 2015
Attachments -> Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 02/2010/NĐ-cp ngày 08 tháng 01 năm 2010 của Chính phủ về khuyến nông
Attachments -> BỘ NÔng nghiệP
Attachments -> Danh mụC ĐỐi tưỢng kiểm dịch thực vật của nưỚc cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> TÓm tắt báo cáO ĐÁnh giá RỦi ro ngô chịu hạN ĐỐi với sức khoẻ con ngưỜi và VẬt nuôi sự kiện mon 87460
Attachments -> BỘ NÔng nghiệp và phát triển nông thôn cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> BỘ NÔng nghiệp và phát triển nông thôn dự thảo
1044 -> TÊn hoạt chấT – nguyên liệU (common name)


1   ...   22   23   24   25   26   27   28   29   ...   69


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương