TÊn hoạt chấT – nguyên liệU (common name)


WP: thán thư/ bắp cải, đạo ôn/ lúa. 43SC, 330FL



tải về 8.14 Mb.
trang39/55
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích8.14 Mb.
1   ...   35   36   37   38   39   40   41   42   ...   55

80WP: thán thư/ bắp cải, đạo ôn/ lúa.

43SC, 330FL: đạo ôn/ lúa

Forward International Ltd










Fovathane 80WP

sương mai/ khoai tây

Công ty TNHH

Việt Thắng












Man

80 WP


thối/ rau, rỉ sắt/ cà phê, vàng lá/ lúa

DNTN TM - DV và Vật tư Nông nghiệp Tiến Nông










Manozeb

80 WP


phấn trắng/ rau, đốm lá/ đậu, chết nhanh/ hồ tiêu, thán thư/ cà phê

Công ty CP Nông dược

HAI











Manthane M 46 37 SC, 80 WP

37SC: thán thư/ xoài

80WP: sương mai/ cà chua

Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông










Manzate® - 200 80WP, 75WG

80WP: vàng lá/ lúa, thán thư/ xoài

75WG: đốm vòng/ cà chua

Công ty TNHH United Phosphorus Việt Nam










Penncozeb 75WG, 80 WP

75WG: thán thư/ cây ăn quả, đốm lá/ rau 80WP: thán thư/ cây ăn quả, ớt; đốm lá/ rau; rỉ sắt/ cà phê

Công ty TNHH United Phosphorus Việt Nam










Sancozeb 80 WP

thối quả/ cây có múi, phấn trắng/ rau

Forward International Ltd










Thane-M 80 WP

mốc sương/ dưa chuột, đốm lá/ cây có múi

Chia Tai Seeds Co., Ltd










Timan

80 WP


thối nhũn/ bắp cải, ghẻ/ cây có múi

Công ty CP Vật tư NN

Tiền Giang












Tipozeb 80 WP

đạo ôn/ lúa, thán thư/ xoài, rỉ sắt/ cà phê

Công ty TNHH – TM Thái Phong










Tungmanzeb 800WP

lem lép hạt/ lúa; đốm lá/ lạc, ngô; rỉ sắt/ lạc, cà phê, ngô; thán thư/ điều, xoài

Công ty CP SX - TM - DV

Ngọc Tùng












Unizebando 800WP

Sương mai/cà chua

Công ty TNHH Sam










Unizeb M - 45 80 WP

thán thư/ dưa hấu, xoài; rỉ sắt/ lạc; vàng lá/ lúa; sương mai/ cà chua

Công ty TNHH United Phosphorus Việt Nam










Vimancoz

80 WP


đốm lá/ rau, thối gốc, chảy mủ/ sầu riêng

Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam



3808.20

Mancozeb 48% (64%) + Metalaxyl 10% (8%)

Fortazeb

58WP, 72 WP



58WP: mốc sương/ cà chua

72WP: loét sọc mặt cạo/ cao su, mốc sương/ cà chua

Forward International Ltd



3808.20

Mancozeb 600 g/kg + Metalaxyl 80g/kg

Rorigold 680WG

Sương mai/vải

Công ty TNHH

Việt Thắng





3808.20

Mancozeb 0.24% (64 %) + Metalaxyl 0.01% (8 %)

Biorosamil

0.25PA, 72WP



Loét sọc mặt cạo/cao su


Công ty TNHH SX - TM

Tô Ba




3808.20

Mancozeb 64 % + Metalaxyl 8 %

Agrimyl 72WP

Lem lép hạt/Lúa

Công ty TNHH BVTV

An Hưng Phát












Iprocyman 72WP

Sương mai/ vải

Iprochem Co., Ltd.











Mancolaxyl

72WP


loét miệng cạo/ cao su; chảy gôm/ cây có múi; lem lép hạt/ lúa; sương mai/ dưa hấu; thối rễ/ hồ tiêu; phấn trắng/ nho

Công ty TNHH United Phosphorus Việt Nam










Mexyl MZ

72WP


sương mai/ vải thiều, cà chua; thối nõn/ dứa; xì mủ/ sầu riêng; chết nhanh/ hồ tiêu; loét sọc mặt cạo/ cao su; vàng lá/lúa

Công ty CP BVTV

Sài Gòn











Phesolmanco-M 72WP

Sương mai/cà chua

Phesol Industrial Co., Ltd










Ricide

72 WP


sương mai/ vải, phấn trắng/ nho, loét sọc mặt cạo/ cao su

Công ty CP BVTV I TW










Ridozeb

72 WP


sương mai/ cà chua

Công ty CP Nông dược

HAI











Rithonmin

72WP


đạo ôn/ lúa

Công ty TNHH TM SX

Thôn Trang












Romil 72 WP

mốc sương/ cà chua, sương mai/ dưa hấu

Rotam Ltd










Tungsin-M 72WP

loét miệng cạo/ cao su; thán thư/ điều; lem lép hạt, vàng lá/ lúa; chảy gôm/ cam; chết héo/ hồ tiêu; phấn trắng/ chôm chôm, nho; bệnh sẹo/ cây có múi; sương mai/ cà chua, bắp cải

Công ty CP SX - TM - DV

Ngọc Tùng












Vimonyl

72 WP


sương mai/ rau, loét sọc mặt cạo/ cao su, xì mủ/sầu riêng, vàng lá chín sớm/lúa

Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam



3808.20

Mancozeb 640g/kg (64%) + Metalaxyl 40g/kg (8%)

Rinhmyn

680WP, 720WP



680WP: vàng lá/ lúa, sương mai/ khoai tây, thán thư/ dưa hấu

720WP: sương mai/ cà chua, loét miệng cao/ cao su, vàng lá do nấm/ lúa

Công ty TNHH

An Nông




3808.20

Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg

Zimvil

720WP


lem lép hạt/ lúa

Công ty CP Khoa học Công nghệ Châu Mỹ



3808.20

Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl – M 40g/kg

Ridomil Gold Ò 68 WP, 68WG

68WP: sương mai/ cà chua, khoai tây, vải, dưa hấu, thuốc lá; mốc sương/ nho; thối nõn, thối rễ/ dứa; vàng lá/ lúa; đốm lá và quả/ vải thiều; chết cây con/ thuốc lá; chảy mủ/ cam, sầu riêng; chết nhanh/ hồ tiêu; loét sọc mặt cạo/ cao su; thán thư/ vải thiều, điều, xoài; chết ẻo cây con/ lạc 68WG: vàng lá/ lúa; thán thư/ xoài, điều; sương mai/ dưa hấu, cà chua, vải, ca cao; xì mủ/ cam; loét sọc mặt cạo/ cao su; chết cây con/ thuốc lá, lạc; thối nõn/ dứa; chết nhanh/ hồ tiêu; đốm cành/ thanh long; mốc sương/ nho; đốm lá/ngô

Syngenta Vietnam Ltd



3808.20

Mancozeb 64% + Metalaxyl M 4%

Suncolex

68WP


sương mai/ dưa hấu, loét sọc mặt cạo/ cao su, chết nhanh/ hồ tiêu, vàng lá/lúa

Sundat (S) PTe Ltd










Rildzomigol Super 68WG

Vàng lá chín sớm/ lúa

Công ty TNHH TM – DV

Nông Trang





3808.20

Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl M 40 g/kg

Copezin 680WP

vàng lá/ lúa, rỉ sắt/cà phê

Công ty TNHH – TM

Tân Thành












Lanomyl 680 WP

vàng lá/ lúa

Công ty TNHH Thạnh Hưng



3808.20

Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg

Rubbercare 720WP

Loét sọc mặt cạo/cao su

Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành



3808.20

Mancozeb 680g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg

Shikoku 720WG

Vàng lá chín sớm/lúa

Công ty TNHH TM-SX GNC



3808.20

Metalaxyl (min 95 %)

Acodyl 25EC, 35WP

25EC: thối quả/ nho 35WP: nứt thân xì mủ/ sầu riêng; héo rũ, chạy dây, sương mai/ dưa hấu; thối rễ/ hồ tiêu

Công ty TNHH - TM

Thái Nông











Alfamil 25WP, 35WP

25WP: thối nhũn, héo/ rau 35WP: chết nhanh/ hồ tiêu

Công ty TNHH

Alfa (SaiGon)











Binhtaxyl

25 EC


mốc sương/ khoai tây; lở cổ rễ (collar rot), chảy gôm/ cây có múi; đốm lá/ lạc

Bailing International Co., Ltd









Foraxyl 25 WP, 35WP

25WP: thối quả/ nho, mốc sương/ khoai tây 35WP: sương mai/ dưa hấu, rỉ sắt/ đậu tương

Forward International Ltd










Gala-super

350WP


héo rũ/ dưa hấu

Công ty CP SX - TM - DV

Ngọc Tùng












Goldsai

350WP


sương mai/ cà chua

Công ty CP Quốc tế

Hoà Bình











Karoke

350WP


Xì mủ/ cam

Công ty TNHH

Nông Nghiệp Xanh












Lâmbac 35 SD

Xì mủ/ sầu riêng

Công ty TNHH TM

Thái phong











Mataxyl 25WP, 500WG, 500WP

25WP: chết ẻo/ lạc, phấn trắng/ nho, chết nhanh/ hồ tiêu 500WG: xì mủ/ cam, phấn trắng/ bầu bí, chết nhanh/ hồ tiêu, loét sọc mặt cạo/ cao su

500WP: chết nhanh/ hồ tiêu; héo rũ, sương mai/ dưa hấu; sương mai/ khoai tây; chết ẻo/ lạc; phấn trắng/ nho; loét sọc mặt cạo/ cao su, xì mủ/ sầu riêng; vàng lá chín sớm/ lúa, vàng rụng lá/cao su; thối quả, thối thân/ca cao

Map Pacific PTE Ltd










No mildew 25WP

thối/ hồ tiêu, Phytophthora sp/ sầu riêng

Chia Tai Seeds Co., Ltd










Rampart 35SD

đổ ngã cây con thuốc lá

Công ty TNHH United Phosphorus Việt Nam










Tân Qui - Metaxyl 25WP

sương mai/ vải, thối quả/ chôm chôm

Doanh nghiệp Tư nhân TM Tân Quy









Vilaxyl

35 WP


mốc sương/ khoai tây, chết nhanh/ hồ tiêu, xì mủ/ sầu riêng, héo rũ trắng gốc/lạc

Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam



3808.20

Metalaxyl-M

Apron XL 350ES

Xử lý hạt giống trừ bệnh mốc sương (bạch tạng)/ngô

Syngenta Vietnam Ltd










Voces 25WP

mốc sương/ dưa hấu

Jiangsu Baoling Chemical Co., Ltd.



3808.20

Metconazole

(min 94%)



Anti-fusa

90SL


khô vằn/ lúa

Công ty TNHH Hoá Nông

Á Châu











Ozzova

90SL


thán thư/ vải

Công ty TNHH MTV

Lucky











Provil super 10SL

Xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa

Công ty TNHH - TM

Tân Thành












Workup

9 SL


lem lép hạt, khô vằn, vàng lá do nấm/ lúa; thán thư/xoài

Kureha Corporation



3808.20

Metominostrobin

(min 97%)



Ringo – L

20 SC


thán thư/ xoài, ớt, thanh long, dưa hấu

Sumitomo Corporation



3808.20

Metiram Complex (min 85 %)

Polyram

80 DF


chạy dây/ dưa chuột; đốm vòng/ cà chua; sương mai/ vải thiều, dưa hấu; thán thư/ hồ tiêu; thối quả/ nhãn; lúa von/ lúa

BASF Vietnam Co., Ltd.



3808.20

Metiram Complex 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg (min 95%)

Cabrio Top

600WG


sương mai/ cà chua, đạo ôn/ lúa, sương mai/ dưa hấu, thán thư/ xoài, bệnh sẹo/ cam; giả sương mai/ dưa chuột, sương mai/khoai tây, rỉ sắt/đậu tương

BASF Vietnam Co., Ltd.



3808.20

Metiram complex 650g/kg + Thiamethoxam 150 g/kg

Biwonusa 800WP

Xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa

Công ty TNHH TM SX

Thôn Trang





3808.20

Mono and di potassium phosphite

Alexin

500SL


chết nhanh/ hồ tiêu


Công ty TNHH

Đạt Nông




3808.20

Myclobutanil

(min 98%)



Kanaka

50SC, 100SC, 405WP





1   ...   35   36   37   38   39   40   41   42   ...   55


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương