TÊn hoạt chấT – nguyên liệU (common name)


SC: Thán thư/ xoài, vải; đạo ôn, vàng lá, lem lép hạt/ lúa; phấn trắng/ nho 650WP



tải về 8.14 Mb.
trang29/55
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích8.14 Mb.
1   ...   25   26   27   28   29   30   31   32   ...   55

325SC: Thán thư/ xoài, vải; đạo ôn, vàng lá, lem lép hạt/ lúa; phấn trắng/ nho

650WP: Lem lép hạt, vàng lá/ lúa; nấm hồng/cà phê, thán thư/xoài

Công ty TNHH An Nông



3808.20

Azoxystrobin 0.5g/kg (0.5g/l), (10g/kg), (50g/kg), (200g/l) + Difenoconazole 54.5g/kg (59.5g/l), (200g/kg), (200g/kg), (125g/l)

Audione 55WP, 60SC, 210WP, 250WG, 325SC


55WP, 60SC: Vàng lá/ lúa

210WP, 250WG: Lem lép hạt/ lúa

325SC: Đạo ôn, vàng lá chín sớm, lem lép hạt/lúa



Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung



3808.20

Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l

Ara – super

350SC


Lem lép hạt/ lúa, thán thư/xoài, gỉ sắt/cà phê, đốm lá/đậu tương, chết nhanh/hồ tiêu, sương mai/khoai tây, chết dây do nấm/dưa hấu, phấn trắng/nho

Công ty CP SX - TM - DV

Ngọc Tùng












Aviso 350SC

Lem lép hạt/ lúa

Công ty CP Nông dược HAI










Mi stop 350SC

Lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH TM

Nông Phát












Majetictop

350SC


Đạo ôn/lúa

Công ty TNHH

Thạnh Hưng





3808.20

Azoxystrobin 235g/l + Difenoconazole 125 g/l

Neoamistagold

360SC


Lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH TM SX

Thôn Trang





3808.20

Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l

Asmiltatop Super 400SC

Lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH TM DV

Nông Trang













Dovatop

400SC


Thán thư/ xoài, sầu riêng ; ghẻ nhám/cam ; nứt dây/dưa hấu; khô vằn, vàng lá, đạo ôn, lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng










Help

400SC


lem lép hạt, vàng lá do nấm, khô vằn, đạo ôn/ lúa; thán thư/ dưa hấu, ớt, xoài, nho

Công ty TNHH ADC










Ohho 400SC

Lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH Nam Bộ










Paramax 400SC

Lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH TM & SX

Ngọc Yến











Upper 400SC

Lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành



3808.20

Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l

Toplusa 450SC

Đạo ôn/lúa

Công ty TNHH Vipes Việt Nam



3808.20

Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + Dimethomorph 100g/kg

Novistar 360WP

Sương mai/cà chua

Công ty CP Nông Việt



3808.20

Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 50g/l

Curegold 375SC

Vàng lá, đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH Hóa Nông

Lúa Vàng




3808.20

Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 80 g/l + Tricyclazole 200g/l

Athuoctop 480SC

Lem lép hạt/lúa

Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI



3808.20

Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Tricyclazole 200g/l

Mixperfect 525SC

Vàng lá chín sớm/ lúa

Công ty CP Thuốc sát trùng

Việt Nam




3808.20

Azoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 100g/l + Sulfur 250g/l

Titanicone 400SC

Vàng lá chín sớm/lúa

Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung



3808.20

Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l

Camilo 150SC

Khô vằn, vàng lá chín sớm/lúa; nấm hồng, vàng rụng lá/ cao su

Công ty TNHH

ADC




3808.20

Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 60g/l

Anforli 70SC

Khô vằn/lúa

Công ty CP Thuốc BVTV

Việt Trung





3808.20

Azoxystrobin 250g/kg + Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg

Acdino 750WG

Vàng lá chín sớm/ lúa

Công ty TNHH Hoá Sinh Á Châu




3808.20

Azoxystrobin 180g/l (360g/kg) + Hexaconazole 80g/l (160g/kg) + Thiophanate methyl 120g/l (240g/kg)

Autovin

380SC, 760WP



380SC: Vàng lá chín sớm/ lúa

760WP: Thán thư/ vải, lem lép hạt/lúa, rỉ sắt/cà phê

Công ty TNHH An Nông



3808.20

Azoxystrobin 20% + Propiconazole 15%

Bn-azopro 35SC

Lem lép hạt/lúa

Công ty CP Bảo Nông Việt



3808.20

Aroxystrobin 50g/kg + Sulfur 460g/kg + Tebuconazole 250g/kg

Topnati 760WP

Lem lép hạt/lúa

Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung



3808.20

Azoxystrobin 277g/kg + Tebuconazole 500g/kg

Natiduc 777WG

Lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH Việt Đức



3808.20

Azoxystrobin 100 g/kg + Tebuconazole 350g/kg

Natigold

450WG


Lem lép hạt, đạo ôn, vàng lá/lúa

Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung



3808.20

Azoxystrobin 130g/l + Tebuconazole 200g/l + Propineb 10g/l

Amisupertop

340SC


Lem lép hạt/ lúa

Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung



3808.20

Azoxystrobin 0.2g/kg (100g/l), (0.5g/l), (60g/l), (1g/kg), (10g/kg) + Tricyclazole 79.8g/kg (225g/l), (401.5g/l), (400g/l), (559g/kg), (750g/kg)

Verygold

80WP, 325SC, 402SC, 460SC, 560WP, 760WG




80WP, 402SC, 560WP, 760WG: Đạo ôn/ lúa

325SC, 460SC: Lem lép hạt/ lúa


Công ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ



3808.20

Bạc Nano 1g/l + Chitosan 25g/l

Nano Kito

2.6SL


Nấm hồng/ cao su

Doanh nghiệp Tư nhân TM Tân Qui



3808.20

Bacillus subtilis

Biobac

50WP


héo xanh/ cà chua; phấn trắng/ dâu tây; thối rễ/ súp lơ, sưng rễ/ bắp cải

Bion Tech Inc.,










Bionite WP

đốm phấn vàng, phấn trắng/ dưa chuột, bí xanh; sương mai/ nho; mốc sương/ cà chua; biến màu quả/ vải; héo vàng, chết cây con/ lạc; đen thân/ thuốc lá; đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; bệnh còng, chết cây con/ hành tây

Công ty TNHH

Nông Sinh





3808.20

Benalaxyl

(min 94%)



Dobexyl

50WP


giả sương mai/ dưa hấu, đốm lá/ đậu tương, vàng lá/ lúa

Công ty CP

Đồng Xanh





3808.20

Benomyl

(min 95 %)



Bemyl

50 WP


bệnh khô hoa, trái non/ điều; bệnh ghẻ/ cây có múi; vàng lá/ lúa

Công ty CP Nông dược HAI










Bendazol

50 WP


vàng lá chín sớm, đạo ôn/ lúa; thán thư/ điều

Công ty CP BVTV

Sài Gòn











Benex 50 WP

khô vằn/ lúa, thán thư/ xoài

Imaspro Resources Sdn Bhd










Benofun

50 WP


vàng lá/ lúa, đốm lá/ đậu phộng

Zagro Singapore Pte Ltd










Benotigi 50 WP

vàng lá/ lúa, phấn trắng/ cà phê

Công ty CP Vật tư NN

Tiền Giang












Bezomyl

50WP


thán thư/ xoài, phấn trắng/ chôm chôm, vàng lá/ lúa

Công ty TNHH – TM

Tân Thành












Binhnomyl

50 WP


đạo ôn, vàng lá, lem lép hạt/ lúa; bệnh sẹo/ cây có múi; đốm lá/ đậu tương; sương mai/ khoai tây; rỉ sắt/ cà phê; thán thư/ xoài

Bailing International Co., Ltd










Fundazol

50 WP


vàng lá/ lúa

Agro – Chemie Ltd










Funomyl

50 WP


vàng lá/ lúa, thán thư/ xoài

Forward International Ltd










Plant 50 WP

thán thư/ xoài, rỉ sắt/ cà phê, vàng lá/ lúa

Map Pacific PTE Ltd









Tinomyl

50 WP


vàng lá/ lúa, thán thư/ xoài

Công ty TNHH - TM Thái Phong



3808.20

Benomyl 100 g/kg + Iprodione 100 g/kg

Ankisten

200 WP


lem lép hạt/ lúa

Công ty CP XNK Nông dược

Hoàng Ân




3808.20

Benomyl 25 % + Mancozeb 25 %

Bell

50 WP


vàng lá/ lúa

Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông



3808.20

Benomyl 12.5 % + ZnSO4 + MgSO 4

Mimyl

12.5 SP


vàng lá/ lúa

Phòng NN

Cai Lậy - Tiền Giang





3808.20

Benomyl 10% + Bordeaux 45% + Zineb 20%

Copper - B

75 WP


vàng lá/ lúa

Công ty CP Vật tư KTNN Cần Thơ



3808.20

Benomyl 25% + Copper Oxychloride 25 %

Viben - C

50 WP


vàng lá/ lúa, rỉ sắt/ cà phê

Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam



3808.20

Benomyl 17% + Zineb 53 %

Benzeb

70 WP


vàng lá, lem lép hạt/ lúa; đốm lá/ lạc; sương mai/ khoai tây

Công ty CP BVTV

Sài Gòn




3808.20

Bismerthiazol (Sai ku zuo)

(min 90 %)



Agpicol 20WP

Bạc lá/lúa

Công ty TNHH BVTV

An Hưng Phát












Anti-xo

200WP


bạc lá/ lúa, loét vi khuẩn/ cam

Công ty TNHH Hóa Nông

Á Châu











Asusu

20 WP, 25WP



20WP: loét quả/ cây có múi, bạc lá/ lúa 25WP: bạc lá/ lúa

Công ty TNHH - TM

Thái Nông












Kadatil 300WP

Bạc lá/lúa

Công ty TNHH TM

Nông Phát











Sasa 20 WP, 25 WP

bạc lá/ lúa

Guizhou CVC INC. (Tổng Công ty Thương mại Zhongyue Quý Châu Trung Quốc)










Sansai

200 WP


bạc lá/ lúa

Công ty CP Quốc tế

Hòa Bình











TT Basu 250WP

Bạc lá/lúa

Công ty TNHH - TM

Tân Thành












VK. Sakucin

25WP


bạc lá/ lúa

Công ty TNHH SX & TM

Viễn Khang












Xanthomix 20 WP

bạc lá/ lúa

Công ty CP Nicotex










Xiexie

200WP


bạc lá/ lúa

Công ty TNHH TM Bình Phương



3808.20

Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg

ARC-clench 215WP

Bạc lá/ lúa

Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến



3808.20

Bismerthiazol 190 g/kg + Kasugamycin 10 g/kg

Probicol 200WP

Bạc lá/lúa

Công ty TNHH TM

Nông Phát





3808.20

Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg

Captivan 400WP

bạc lá/ lúa

Công ty TNHH

Thạnh Hưng





3808.20

Bismerthiazol 150 g/kg + Tecloftalam 100 g/kg

Sieu sieu 250WP

Bạc lá/ lúa; đốm sọc vi khuẩn/ lúa, ngô

Công ty TNHH TM & SX

Ngọc Yến




3808.20

Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg

Antigold 800WP

Đạo ôn, bạc lá/lúa

Công ty TNHH

Phú Nông




3808.20

Bismerthiazol 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg

Bitric 800WP

Đạo ôn/ lúa

Công ty TNHH TM DV

Việt Nông





3808.20

Bismerthiazol 200g/kg + Tricyclazole 400g/kg + Sulfur 200g/kg

Antimer-so 800WP


Bạc lá/lúa

Công ty TNHH TM DV

Nông Trang






3808.20

Bordeaux 60 % + Zineb 25%

Copper - Zinc 85 WP

héo rũ/ dưa hấu, bệnh hại quả/ cây ăn quả

Công ty CP Vật tư KTNN Cần Thơ



3808.20

Bromuconazole (min 96%)

Vectra 200EC

đạo ôn, khô vằn, đốm nâu/ lúa; rỉ sắt/ cà phê; phấn trắng/ dưa hấu; mốc sương/ khoai tây; đốm lá/ lạc

Bayer Vietnam Ltd (BVL)



3808.20

Bronopol (min 99%)

Xantocin 40WP

Bạc lá/Lúa

Công ty CP Khử trùng

Việt Nam




3808.20

Calcium Polysulfide

Lime Sulfur

phấn trắng/ nho, nhện đỏ/ cây có múi

Công ty TNHH ADC



3808.20

Carbendazim

(min 98%)



Acovil

50 SC


khô vằn, lem lép hạt, vàng lá, đạo ôn/ lúa; đốm lá/ lạc, hồ tiêu

Công ty TNHH – TM

Thái Nông












Adavin

500 FL


khô vằn, lem lép hạt/ lúa; thán thư/ xoài

Công ty CP XNK Nông dược

Hoàng Ân











Agrodazim

50 SL, 500SC





1   ...   25   26   27   28   29   30   31   32   ...   55


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương