TÊn hoạt chấT – nguyên liệU (common name)



tải về 8.14 Mb.
trang23/55
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích8.14 Mb.
1   ...   19   20   21   22   23   24   25   26   ...   55

100.8SL, 450SL, 500WP: rầy nâu/ lúa

100.8SL: Nhện gié/lúa, rầy bông/ xoài

400.4SL: Rầy nâu/lúa

555WP: Rầy nâu/ lúa

800WP: Rầy nâu, sâu cuốn lá/lúa; rệp sáp/cà phê, bọ xít/ vải, bọ trĩ/điều

Công ty TNHH An Nông



3808.10

Fipronil 260g/kg + Nitenpyram 540g/kg

Meta gold 800WP

Rầy nâu/Lúa

Công ty TNHH - TM

Tân Thành





3808.10

Fipronil 25g/l + Quinalphos 225g/l

Goltoc

250EC


Sâu cuốn lá/ lúa

Công ty CP Nông dược

Việt Nam




3808.10

Fipronil 20% + Tebufenozide 20%

Tore 40SC

Sâu cuốn lá/lúa

Công ty TNHH - TM

Tân Thành





3808.10

Fipronil 50.5g/l (100g/kg)+ Thiacloprid 250g/l (550g/kg) + Thiamethoxam 100g/l (107g/kg)

Bagenta 400.5SC, 757WP

400.5SC: Sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/lúa; sâu xanh da láng/đậu xanh, rệp sáp/cà phê

757WP: Sâu cuốn lá, rầy nâu, sâu đục bẹ/ lúa; sâu xanh da láng/đậu xanh, rệp sáp/cà phê

Công ty TNHH

An Nông




3808.10

Fipronil 5 g/kg + Thiamethoxam 295g/kg

Onera 300WG

rầy nâu/ lúa

Công ty CP Khoa học Công nghệ Châu Mỹ



3808.10

Fipronil 200g/l (100g/kg) + Thiamethoxam 200g/l (100g/kg)

MAP Silo

40SC, 200WP



40SC: Xử lý hạt giống trừ bọ trĩ/Lúa

200WP: bọ trĩ/ lúa


Map Pacific Pte Ltd



3808.10

Fipronil 0.3% + Thiosultap-sodium 11.7%

Fretil super 12GR

Sâu đục thân/lúa

Công ty TNHH TM

Nông Phát





3808.10

Fipronil 15 g/l + Trichlorfon 485 g/l

Cylux 500EC

Sâu cuốn lá/ lúa

Công ty TNHH Hóa Nông

Lúa Vàng




3808.10

Fipronil 4g/kg + Tricyclazole 40g/kg

Latini

44GR


sâu đục thân/ lúa

Công ty TNHH Hóa Nông

Lúa Vàng




3808.10

Fipronil 15 g/l +

Tricyclazole 150g/l



Bobaedan

165SC


sâu đục thân, sâu cuốn lá, đạo ôn/ lúa

Dongbu Hitek Co., Ltd.



3808.10

Fipronil 4 g/kg +

Tricyclazole 50 g/kg



Boithu 54GR

Sâu đục thân/ lúa

Công ty TNHH TM

Nông Phát





3808.10

Fipronil 75 g/l + Tricyclazole 500g/l

Golneb 575 SC

Sâu cuốn lá/ lúa

Công ty CP Quốc tế

Hòa Bình




3808.10

Flonicamid (min 95%)

Acpymezin

50WG


Rầy nâu/Lúa

Công ty TNHH Hóa sinh

Á Châu




3808.10

Flubendiamide

(min 95%)



Takumi

20WG, 20SC



sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/lúa


Nihon Nohyaku Co., Ltd



3808.10

Flufenoxuron (min 98 %)

Cascade

5 EC


sâu xanh da láng/ lạc, đậu tương; nhện đỏ/ cây có múi, chè

BASF Vietnam Co., Ltd.



3808.10

Fluazinam

(min 98%)



Flame 500SC

Nhện đỏ/ cam

Công ty TNHH Alfa (SaiGon)



3808.10

Gamma - Cyhalothrin

(min 98%)



Vantex

15CS


sâu đục thân/ lúa, sâu xanh da láng/ lạc, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải

Cheminova A/S, Denmark



3808.10

Garlic juice

BioRepel

10 SL


rầy xanh, bọ cánh tơ, bọ xít muỗi/ chè; ruồi/ lá cải bó xôi; rệp muội/ hoa cúc, cải thảo; bọ phấn/ cà chua; rệp sáp/ cà phê

Công ty TNHH

Phát triển La Ni











Bralic – Tỏi Tỏi 1.25SL

bọ phấn/ cà chua

Doanh nghiệp Tư nhân TM Tân Quy



3808.10

Hexaflumuron (min 95%)

Staras

50EC


sâu xanh/ lạc

Công ty CP Quốc tế

Hòa Bình




3808.10

Hexythiazox

(min 94 %)



Lama 50EC

Nhện gié/lúa

Công ty TNHH BMC










Nissorun

5 EC


nhện đỏ/ chè, hoa hồng; nhện gié/ lúa

Nippon Soda Co., Ltd









Nhendo 5EC

Nhện gié/lúa

Công ty TNHH MTV Thuốc BVTV Long An



3808.10

Imidacloprid (min 96 %)

Acmayharay

100WP


rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH Hoá sinh

Á Châu











Actador 100 WP

rầy nâu/ lúa

Cali – Parimex. Inc.










Admire

050 EC, 200 OD



050EC: sâu vẽ bùa, bọ trĩ/ cây có múi; rầy nâu, rầy xanh, bọ trĩ/ lúa; rệp, rầy xanh/ bông vải; rầy xanh/ chè 200OD: rầy nâu/ lúa; rầy chổng cánh, sâu vẽ bùa, rệp sáp/ cam; bọ trĩ/ dưa hấu; bọ trĩ/ điều, chè; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê; bọ trĩ/ lúa, nho, xoài; rầy chổng cánh/ sầu riêng; bọ trĩ, rệp, sâu vẽ bùa/ ớt; rầy xanh, rệp muội/ bông vải; rầy xanh/ chè

Bayer Vietnam Ltd (BVL)










Admitox 050EC, 100SL, 100WP, 200SC, 250WP, 600SC, 750WG

050EC, 100SL: rầy nâu/ lúa

100WP: rệp sáp/ cà phê, rầy nâu, bọ trĩ/ lúa

200SC: rầy nâu, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; rệp sáp/ cà phê

250WP, 750WG: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa

600SC: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa, xử lý hạt giống trừ bọ trĩ, rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH

An Nông











Aicmidae 100WP

Rầy nâu/lúa

Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC










Amico

10EC, 20WP



10EC: rầy nâu/ lúa, bọ trĩ/ dưa hấu

20WP: rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH

Alfa (SaiGon)












Anvado

100WP, 200SC, 700WG



100WP, 200SC: Rầy nâu/ lúa

700WG: Rầy / cam, rầy nâu/lúa

Công ty TNHH

Việt Thắng












Armada

50EC, 100EC, 100SL, 100WG, 700WG



50EC: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu cuốn lá/ lạc 100EC: bọ trĩ/ lúa; sâu vẽ bùa/ cam; sâu cuốn lá/ lạc 100SL: rệp sáp/ xoài, rệp sáp/ cà phê 100WG: rầy nâu/ lúa 700WG: bọ trĩ/ lúa

Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA










Asimo

10WP


bọ trĩ/ lúa

Công ty TNHH TM SX

Thôn Trang












Barooco 600FS

Xử lý hạt giống trừ bọ trĩ/ lúa

Công ty TNHH

Nam Bộ











Biffiny

10 WP, 70WP, 400SC



10WP: bọ trĩ/ lúa, rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài 70WP: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa; xử lý hạt giống trừ bọ trĩ/ lúa; rầy chổng cánh/ cam

400SC: bọ trĩ/ dưa hấu; rầy nâu, bọ trĩ/ lúa; rầy bông/ xoài

Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến










Canon

050EC, 100SL



100SL: bọ trĩ/ dưa chuột 050EC: rầy nâu/ lúa, rầy/ xoài

Công ty CP TST

Cần Thơ











Gaucho 70 WS, 020 FS, 600FS

70WS: rầy nâu, rầy xanh, bọ trĩ, ruồi/ lúa; sâu chích hút bông vải; sâu trong đất/ ngô 020FS: bọ trĩ/ lúa 600FS: rệp/ bông vải, bọ trĩ/ lúa; xử lý hạt giống để trừ rầy nâu/ lúa

Bayer Vietnam Ltd (BVL)










Confidor 100 SL, 700WG

100SL: bọ trĩ/ dưa chuột, dưa hấu, nho; sâu vẽ bùa, rệp sáp/ cây có múi; rệp vảy/ vải; rầy chổng cánh/ sầu riêng; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê; bọ trĩ, rầy/ xoài; bọ cánh tơ, mối/ chè 700WG: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa; bọ trĩ, rầy xanh/ xoài, dưa hấu; sâu vẽ bùa/ cam; bọ trĩ/ nho; rệp sáp/ cà phê, hồ tiêu

Bayer Vietnam Ltd (BVL)










Conphai 10ME, 10WP, 15WP, 100SL, 700WG

10ME: rầy nâu/ lúa, bọ trĩ/ dưa hấu

10WP: rầy xanh/ chè, rầy nâu/ lúa

15WP: rầy nâu/ lúa, rầy xanh/ chè

100SL: rầy nâu/ lúa; rầy chổng cánh/ cam; bọ trĩ, rầy xanh/ chè; rệp sáp/ cà phê

700WG: bọ trĩ/ dưa hấu, rầy xanh/ chè, rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH

Trường Thịnh












Imida 10 WP

bọ trĩ/ lúa

Công ty CP Long Hiệp










Imidan

10 EC


bọ trĩ/ dưa hấu

Công ty CP BVTV

An Giang











Imitox

10WP, 20SL, 700WG



10WP: rầy nâu/ lúa 20SL: rầy nâu/ lúa, bọ trĩ/ dưa hấu

700WG: bọ trĩ/ lúa, rệp sáp/ cà phê, xử lý hạt giống trừ bọ trĩ/ lúa

Công ty CP

Đồng Xanh












Inmanda

100WP, 250WP



rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH TM

Bình Phương












Iproimida 20SL

Rầy nâu/Lúa

Iprochem Co., Ltd.










Javidan

100WP


rầy nâu/ lúa

Công ty CP Nông dược

Nhật Việt












Jiami

10SL


rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê

Công ty CP

Jia Non Biotech (VN)












Jugal 17.8 SL

rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH United Phosphorus Việt Nam










Just

050 EC


rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài

Công ty TNHH TM – DV Thanh Sơn Hóa Nông










Kerala 700WG

Rầy nâu/lúa

Công ty TNHH TM SX GNC










Keyword 10SL

bọ trĩ/ dưa hấu

Dongbu Hitek Co., Ltd.










Kimidac

050EC


rầy nâu, bọ trĩ/ lúa

Công ty TNHH – TM Tân Thành










Kola

600FS, 700WG



600FS: xử lý hạt giống trừ bọ trĩ, rầy nâu, ruồi hại lá/ lúa 700WG: bọ trĩ, rầy nâu, ruồi hại lá/ lúa

Công ty TNHH

ADC











Kongpi-da

151WP, 700WG



151WP: rầy nâu/ lúa, bọ xít muỗi/ điều

700WG: rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH Hóa Nông

Lúa Vàng











Map – Jono

5EC, 700WP, 700WG



5EC: bọ trĩ/ nho, lúa; sâu vẽ bùa/ cam 700WP: bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa/ cam; rầy nâu/ lúa; sâu xám/ ngô; rầy xanh/ bông vải 700WG: bọ trĩ/ lúa, rầy bông/ xoài, rầy xanh/ chè

Map Pacific PTE Ltd










Mega-mi

178 SL


bọ trĩ, rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH TM

Anh Thơ











Mikhada 10WP, 20WP, 45ME, 70WG

rầy nâu/ lúa

Công ty CP TM BVTV

Minh Khai












Miretox

2.5WP, 5EC, 10EC, 10WP, 12EC, 250WP, 700WG



2.5WP, 12EC: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa 5EC, 10EC, 10WP, 250WP, 700WG: rầy nâu/ lúa

Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung










Midan

10 WP


rầy xanh/ bông vải; rầy nâu, bọ trĩ, rầy lưng trắng/ lúa; rệp/ nhãn; rệp vẩy/ cà phê; bọ trĩ/ điều; rầy xanh, bọ xít muỗi, bọ cánh tơ/ chè; rầy/ xoài

Công ty CP

Nicotex











Nomida 10WP, 15WP, 25WP, 28WP, 50EC, 700WG



1   ...   19   20   21   22   23   24   25   26   ...   55


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương