TÊn hoạt chấT – nguyên liệU (common name)


WP: đạo ôn, lem lép hạt, bạc lá, vàng lá/ lúa 440SC



tải về 9.36 Mb.
trang42/67
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích9.36 Mb.
1   ...   38   39   40   41   42   43   44   45   ...   67

80WP: đạo ôn, lem lép hạt, bạc lá, vàng lá/ lúa

440SC: vàng lá chín sớm, lem lép hạt, thối thân lúa, đạo ôn/ lúa

Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến



3808

Hexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/l

Workplay 100SL

Lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH An Nông



3808

Hexaconazole 320g/kg + Myclobutanil 380g/kg

Centerbig 700WP

Thán thư/ vải, đạo ôn, lem lép hạt, vàng lá chín sớm/lúa

Công ty TNHH SX & XK

Bày Tay Việt





3808

Hexaconazole 120g/l (240g/kg) + Myclobutanil 135g/l (290g/kg) + Thiophanate methyl 135g/l (247g/kg)

Usagold

390SC, 777WP



390SC: vàng lá chín sớm/ lúa

777WP: thán thư/ vải, khô vằn, lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH An Nông



3808

Hexaconazole 30g/kg + Paclobutrazol 140g/kg + Tricyclazole 690g/kg

Trativousa 860WP

Đạo ôn/ lúa

Công ty TNHH TM SX

Thôn Trang






3808

Hexaconazole 62 g/kg + Propineb 615 g/kg

Shut 677WP

vàng lá, lem lép hạt, khô vằn/ lúa; rỉ sắt, nấm hồng/cà phê; phấn trắng, nấm hồng, vàng rụng lá/cao su

Công ty TNHH

ADC











Hd-Casu 677WP

vàng rụng lá/cao su

Công ty TNHH TM DV

Hằng Duy




3808

Hexaconazole 75g/kg + Propineb 630g/kg

Passcan 705WP

vàng rụng lá/ cao su

Công ty TNHH TM SX

Thôn Trang





3808

Hexaconazole 50g/kg + Propiconazole 150g/kg + Tricyclazole 355g/kg

Sieubem super 555WP

Đạo ôn/lúa

Công ty CP Quốc tế

Hòa Bình




3808

Hexaconazole 35g/l (50g/l), (550g/kg) + Sulfur 20g/l (49.9g/l), (100g/kg)

Galirex

55SC, 99.9SC, 650WP



55SC: Khô vằn/ lúa

99.9SC: Gỉ sắt/cà phê

650WP: Lem lép hạt/lúa

Công ty CP Nông dược

Việt Thành





3808

Hexaconazole 50g/l (100g/l), (5g/l), (10g/kg), (20g/kg) + Sulfur 20g/l (30g/l), (20g/l), (450g/kg), (100g/kg) + Tricyclazole 10g/l (10g/l), (395g/l), (50g/kg), (680 g/kg)

Grandgold

80SC, 140SC, 420SC, 510WP, 800WP



80SC, 140SC: Khô vằn/ lúa

420SC: Lem lép hạt, đạo ôn/lúa; rỉ sắt/cà phê

510WP, 800WP: Đạo ôn/lúa

Công ty CP Thuốc BVTV

Việt Trung





3808

Hexaconazole 50g/kg (25g/l), (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (100g/l), (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (400g/l), (250g/kg)

Vatino super

500WP, 525SE, 780WG



500WP: Khô vằn/lúa

525SE: Lem lép hạt, đạo ôn, vàng lá/ lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa

780WG: Vàng lá, lem lép hạt/ lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa

Công ty TNHH An Nông



3808

Hexaconazole 50g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg

Centernova 800WG

vàng lá/ lúa

Công ty TNHH SX & XK

Bàn Tay Việt





3808

Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + 250g/kg Trifloxystrobin

Natoyo 750WG

Lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH An Nông



3808

Hexaconazole 250g/l (500g/kg) + Thiophanate methyl 200g/l (280g/kg)

Anhteen super

450SC, 780WP



450SC: vàng lá/ lúa

780WP: Lem lép hạt/lúa, đốm lá/đậu xanh, khô vằn/lúa; vàng rụng lá/cao su

Công ty TNHH An Nông



3808

Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l

Bimvin 250SC

đạo ôn/ lúa

Công ty TNHH TM DV

Tấn Hưng











Dohazol 250SC

khô vằn/lúa

Công ty CP KT Dohaledusa










Forvilnew

250 SC


đạo ôn, đốm vằn/ lúa; rỉ sắt/ đậu tương, cà phê; đốm lá/ lạc, đậu tương; thán thư/ cà phê

Công ty TNHH

Phú Nông











Hextric 250SC

đạo ôn, lem lép hạt, khô vằn/lúa

Công ty CP Đồng Xanh










Sun-hex-tric 25SC

đạo ôn/ lúa, rỉ sắt/ lạc, thán thư/ điều

Sundat (S) Pte Ltd










Westminster 250SC

Đạo ôn/lúa

Công ty TNHH TM-SX GNC



3808

Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l

Beamvil-super 250SC

Đạo ôn/ lúa

Công ty TNHH BVTV

Khanh Vy











Lashsuper

250SC


đạo ôn, khô vằn/ lúa; héo đen đầu lá/ cao su; rỉ sắt, thán thư /cà phê, thán thư /điều; vàng rụng lá/cao su

Công ty TNHH - TM

Tân Thành





3808

Hexaconazole 30g/l (40g/l), (35g/kg) + Tricyclazole 220g/l (239g/l), (770g/kg)

King-cide

250SC, 279SC, 805WP



đạo ôn/ lúa

Công ty TNHH - TM

Nông Phát





3808

Hexaconazole 30g/l (100g/l), (57g/kg) + Tricyclazole 220g/l (425g/l), (700g/kg)

Siukalin

250SC, 525SE, 757WP



250SC: khô vằn, lem lép hạt, đạo ôn/ lúa

525SE, 757WP: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa


Công ty TNHH An Nông



3808

Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 250g/l

Co-trihex 280SC

Đạo ôn/lúa, thán thư/ cà phê

Công ty TNHH Baconco










Donomyl 280SC

đạo ôn/ lúa

Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng



3808

Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l

Amilan 300SC

Đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; nấm hồng, rỉ sắt/ cà phê; thán thư/ điều; đốm lá/lạc

Công ty TNHH – TM

Thái Nông












HD-pingo 300SC

đạo ôn/lúa

Công ty TNHH TM DV

Hằng Duy











Hexalazole 300SC

Khô vằn, đạo ôn/lúa; rỉ sắt, thán thư/ cà phê

Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành










Newtec 300SC

Khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt /lúa

Công ty TNHH Syngenta Việt Nam










Trivin 300SC

đạo ôn/lúa

Công ty TNHH TM DV

Việt Nông





3808

Hexaconazole 47g/l (100g/l), (50g/l), (80g/l), + Tricyclazole 3g/l (300g/l), (200g/l), (220g/l)

Avinduc

50SC, 400SC, 250SC, 300SC



50SC: vàng lá chín sớm, lem lép hạt/lúa

250SC: lem lép hạt, khô vằn/lúa; vàng rụng lá/cao su

300SC: khô vằn/lúa

400SC:Đạo ôn, khô vằn/lúa

Công ty TNHH Việt Đức



3808

Hexaconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l

Marx 525SC

Đạo ôn/ lúa

Công ty CP Tập đoàn

Điện bàn




3808

Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l

Natofull 525SE

đạo ôn/lúa

Công ty TNHH Hoá nông

Mê Kông




3808

Hexaconazole 30g/l (30g/kg), (30g/l) + Tricyclazole 270g/l (770 g/kg), (470g/l)

Perevil

300SC, 800WP, 500SC



đạo ôn/ lúa

Công ty TNHH TM SX

Thôn Trang





3808

Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 450g/l

Gold duck 500SC

Vàng lá do nấm/lúa

Công ty CP SX - TM - DV

Ngọc Tùng





3808

Hexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 670g/kg

Trihexad 700WP

Đạo ôn/lúa

Công ty CP Bình Điền

Mê Kông




3808

Hexaconazole 20g/l + Tricyclazole 800g/l

Newgold 820SC

vàng lá chín sớm/ lúa

Công ty CP XNK Thọ Khang



3808

Hexaconazole 50 g/kg, 50g/l + Tricyclazole 700g/kg, 299.8g/l +

Gibberellic acid 1g/kg, 0.2g/l



Acseedplus

751WP, 350SC



đạo ôn, lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH Hoá sinh

Á Châu




3808

Imibenconazole (min 98.3 %)

Manage 5 WP, 15WP

5WP: phồng lá/ chè; rỉ sắt/ đậu tương; thán thư/ vải, xoài; đốm đen/ hoa hồng; phấn trắng/ dưa chuột, dưa hấu, hoa hồng, nho; vàng lá/ lúa

15WP: rỉ sắt, đốm lá/ lạc; rỉ sắt/ đậu xanh

Sumitomo Corporation Vietnam LLC.



3808

Iminoctadine

(min 93%)



Bellkute

40 WP


phấn trắng/ hoa hồng; vàng lá/ lúa

Sumitomo Corporation Vietnam LLC.



3808

Iprobenfos

(min 94%)



Kisaigon 10 GR, 50 EC

10GR: đạo ôn, thối thân/ lúa 50EC: khô vằn, đạo ôn/ lúa

Công ty CP BVTV

Sài Gòn











Kitatigi 5GR, 10GR, 50EC

5GR, 10GR: đạo ôn/ lúa 50EC: đạo ôn, thối thân/ lúa

Công ty CP Vật tư NN

Tiền Giang












Tipozin 50 EC

đạo ôn/ lúa

Công ty TNHH TM

Thái Phong












Vikita 10 GR, 50 EC

đạo ôn/ lúa

Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam



3808

Iprobenfos 20 % + Isoprothiolane 20%

Vifuki

40 EC


đạo ôn/ lúa

Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam



3808

Iprobenfos 30% (10g/l), (10g/kg)+ Isoprothiolane 15% (390g/l), (390g/kg)

Afumin

45 EC, 400EC, 400WP



đạo ôn/ lúa

Công ty CP XNK Nông dược

Hoàng Ân




3808

Iprobenfos 100g/kg + Monosultap 50g/kg

Fulsult 15GR

Đạo ôn, rầy nâu/lúa

Công ty CP Nông dược HAI



3808

Iprobenfos 10% (400g/kg) + Tricycalzole 10% (400g/kg)

Dacbi

20 WP, 800WP



20WP: khô vằn/ lúa

800WP: đạo ôn/ lúa

Công ty TNHH Hạt giống HANA



3808

Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6%

Lúa vàng

20WP


đạo ôn/ lúa

Công ty CP BVTV

Sài Gòn




3808

Iprobenfos 25g/kg (100g/kg), (88g/kg) + Tricyclazole 500g/kg (750g/kg), (800g/kg)

Superbem

750WP, 850WP, 888WP



Đạo ôn/lúa

Công ty CP VT NN

Hoàng Nông





3808

Iprodione

(min 96 %)



Citione

350SC, 500WP, 700WG



350SC, 500WP: lem lép hạt/ lúa

700WG: khô vằn/ lúa

Công ty TNHH - TM

Tân Thành












Doroval

50 WP


lem lép hạt/ lúa

Công ty TNHH MTV BVTV Long An










Givral 500WP

lem lép hạt/lúa

Công ty TNHH TM SX

Thôn Trang












Hạt chắc

50WP


lem lép hạt/ lúa

Công ty TNHH TM & SX

Ngọc Yến











Hạt vàng 50 WP, 250SC

: Lists -> appsp01 lawdocumentlist -> Attachments -> 1142
Attachments -> CỘng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> BỘ NÔng nghiệp và phát triển nông thôN
Attachments -> CHÍnh phủ DỰ thảo họp ngàY 10 2015
Attachments -> Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 02/2010/NĐ-cp ngày 08 tháng 01 năm 2010 của Chính phủ về khuyến nông
Attachments -> BỘ NÔng nghiệP
Attachments -> Danh mụC ĐỐi tưỢng kiểm dịch thực vật của nưỚc cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> TÓm tắt báo cáO ĐÁnh giá RỦi ro ngô chịu hạN ĐỐi với sức khoẻ con ngưỜi và VẬt nuôi sự kiện mon 87460
Attachments -> BỘ NÔng nghiệp và phát triển nông thôn cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> BỘ NÔng nghiệp và phát triển nông thôn dự thảo
1142 -> TÊn thưƠng phẩM (trade name)


1   ...   38   39   40   41   42   43   44   45   ...   67


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương