TÊn hoạt chấT – nguyên liệU (common name)



tải về 9.36 Mb.
trang10/67
Chuyển đổi dữ liệu18.08.2016
Kích9.36 Mb.
1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   67

260EW, 420WP: rầy nâu, sâu đục thân/ lúa; rệp sáp/ cà phê

275SC: rầy lưng trắng/lúa

570EC: rầy nâu/ lúa

Công ty CP thuốc BVTV

Việt Trung






3808

Benfuracarb (min 92 %)

Oncol 5GR, 20EC, 25WP

5GR: sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; rệp vảy, tuyến trùng/ cà phê 20EC, 25WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; rệp vảy, tuyến trùng, ấu trùng ve sầu/cà phê

Arysta LifeScience Vietnam

Co., Ltd




3808

Bifenthrin

(min 97%)



Talstar

10 EC


sâu khoang/ lạc

FMC Agricultural Products Interational AG



3808

Bifenthrin 17.1% + Imidacloprid 17.1%

Vote 34.2SC

Sâu đục thân/ngô

Công ty TNHH Phú Nông



3808

Bifenthrin 50g/l + Imidacloprid 250g/l

Galil 300SC

nhện gié/lúa

Công ty TNHH Adama Việt Nam



3808

Bifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/l

Rimon Fast 100SC

sâu xanh da láng/ lạc

Công ty TNHH Adama Việt Nam



3808

Buprofezin (min 98 %)

Annongaplau

100WP, 250WP, 250SC, 400SC, 400WG



rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH

An Nông











Anproud

70WG


rầy nâu/ lúa

Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời










Aperlaur

100WP, 250WG, 250WP, 500EC, 500WP, 700WG



rầy nâu/ lúa

Công ty CP Quốc tế

Hòa Bình











Apolo 10WP, 25WP, 25SC, 40WP

10WP, 25SC: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê 25WP: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê, rầy/ xoài 40WP: rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH – TM

Thái Nông












Applaud 10WP, 25SC

10WP: rầy/ lúa, rầy xanh/ chè

25SC: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cam

Nihon Nohyaku Co., Ltd.










Asmai

100WP, 250WP, 350WP, 500WG, 500WP



rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH

Việt Thắng












Bombi

300WP


rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH TM DV

Tấn Hưng











Bush

700WG


rầy nâu/ lúa

Công ty CP Nông nghiệp HP










Butal

10 WP, 25WP



10WP: rầy nâu/ lúa; rệp sáp/ cà phê, xoài; rầy chổng cánh/ cây có múi; bọ xít muỗi/ điều

25WP: rầy chổng cánh/ cam; rầy nâu/ lúa; rầy xanh/ chè; rệp sáp/ xoài, cà phê; bọ xít muỗi/ điều

Bailing Agrochemical Co., Ltd










Butyl 10WP, 40WG, 400SC

10WP: rầy nâu/ lúa, rầy xanh/ chè 40WG: rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài, rầy nâu nhỏ, rầy lưng trắng/lúa

400SC: rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài

Công ty CP BVTV

Sài Gòn











Difluent 10WP, 25WP

10WP: rầy nâu/ lúa 25WP: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ na

Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA










Encofezin 10WP, 25WP

10WP: rầy nâu/ lúa, bọ xít muỗi/ chè

25WP: rầy nâu / lúa

Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)










Hoptara

25WP


rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH TM

Tân Thành












Hello

250WP, 500WP, 700WG



250WP: rầy nâu/ lúa; rệp, rầy bông/ xoài; rầy xanh, bọ xít muỗi/ chè; rệp sáp/ cà phê; rầy chổng cánh/ cam

500WP: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê, na; rầy chổng cánh/cam

700WG: Rầy nâu/lúa, rầy bông/xoài, rệp sáp/cà phê, rệp sáp/cam, rệp muội/dưa hấu, bọ xít muỗi/điều, rầy xanh/lạc

Công ty CP SX - TM - DV

Ngọc Tùng












Lobby

10WP, 25WP



10WP: rầy nâu/ lúa 25WP: rầy nâu, rầy lưng trắng/ lúa

Công ty TNHH

ADC











Map – Judo

25 WP, 800WP



25WP: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cam

800WP: rệp sáp/ cà phê, rầy nâu/ lúa

Map Pacific PTE Ltd










Oneplaw 10WP

Rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH BVTV An Hưng Phát










Pajero 30WP

rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng










Partin

25WP


rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH BVTV

Đồng Phát












Profezin

10WP, 250WP, 400SC



10WP, 250WP: Rầy nâu/lúa

400SC: Bọ xít muỗi/chè, rầy bông/xoài, rầy nâu/ lúa

Công ty CP

Hốc Môn











Ranadi

10 WP, 25WP



rầy nâu/ lúa

Công ty CP Đồng Xanh










Sấm sét

25WP, 400SC



25WP: rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài 400SC: rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến










Shadevil

250WP


rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH MTV SNY










Thần công

25WP


rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH – TM Nông Phát










Tiffy Super 500WG

rầy nâu/ lúa

Công ty CP Nông nghiệp

HP











Tiksun

250WP


rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh










Uni-prozin

25WP


Rầy nâu/lúa

Công ty TNHH World Vision (VN)










Viappla

10WP, 25WP



rầy nâu/ lúa, rầy xanh/ chè

Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam



3808

Buprofezin 100 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 500g/l

Nanofos 600EC

Sâu cuốn lá/ lúa

Công ty TNHH

Nam Nông Phát





3808

Buprofezin 10% + Chlorpyrifos Ethyl 40%

Abm

50EC


Rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa

Công ty TNHH - TM

Tân Thành





3808

Buprofezin 100g/l (g/kg) + Chlorpyrifos Ethyl 400g/l (g/kg)

Penalty gold

50EC, 50WP



50EC: sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, rầy nâu, bọ trĩ, bọ xít, sâu đục thân, nhện gié, rầy phấn trắng/lúa; rệp sáp, mọt đục cành/ cà phê

50WP: sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH

ADC




3808

Buprofezin 100 g/l +

Chlorpyrifos Ethyl 455g/l



Proact 555EC

Sâu đục bẹ, sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa; sâu đục quả, rệp muội/đậu tương; sâu đục quả, mọt đục cành/cà phê

Công ty TNHH Phú Nông



3808

Buprofezin 100g/l + Chlorpyrifos Ethyl

Bonus-gold 500EC

Rầy nâu, sâu đục thân/lúa

Công ty CP Nicotex







400g/l

B52-usa

500EC


Sâu cuốn lá/lúa

Công ty TNHH Nông dược

Đại Nam




3808

Buprofezin 25% (150g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 5% (400g/l)

U30-Thôn trang

30WP, 55EC



rầy nâu/ lúa


Công ty TNHH TM SX

Thôn Trang





3808

Buprofezin 280g/kg, (100/kg), (300g/kg). (250g/l), (250g/l) + Chlorpyrifos ethyl 300g/kg (400g/kg), (300g/kg), (400g/l), (510g/l) + Dinotefuran 15g/kg (100g/kg), (25g/kg), (16g/l), (17g/l)

Dragoncin 595WP, 600WP, 625WP, 666EC, 777EC

595WP, 625WP: Rầy nâu/lúa

666EC: Rầy nâu, sâu cuốn lá/lúa

777EC, 600WP: rệp sáp/cà phê, rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ



3808

Buprofezin 150g/l + Chlorpyrifos Ethyl 350g/l + Dinotefuran 200g/l

Nanosynusa 700EC

Rầy nâu/lúa

Công ty TNHH Thuốc BVTV

Nam Nông




3808

Buprofezin 100g/l + Chlorpyrifos Ethyl 400g/l + Fenobucarb 200g/l

Nanora super

700EC


rầy nâu, sâu phao đục bẹ, sâu cuốn lá/lúa; rệp sáp giả/cà phê

Công ty TNHH Thuốc BVTV

Nam Nông




3808

Buprofezin 120g/l + Chlorpyrifos Ethyl 480g/l + Fipronil 35g/l

Saguaro 635EC

rầy nâu/lúa

Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI










Winter

635EC


rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy phấn trắng, nhện gié/lúa

Công ty TNHH

ADC




3808

Buprofezin 120 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 495g/l + Fipronil 35 g/l

ABM-gold 650EC

Rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH - TM

Tân Thành





3808

Buprofezin 200g/kg (90g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 50g/kg (400g/l) + Imidacloprid 200g/kg (10g/l)

Bamper

450WP, 500EC



450WP: Rầy nâu/lúa

500EC: Sâu đục thân, rầy nâu/lúa; rệp sáp/cà phê

Công ty CP Nông dược

Việt Thành





3808

Buprofezin 100 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 450g/l + Imidacloprid 50g/l

Clacostusa

600EC


Rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH TM SX

Thôn Trang





3808

Buprofezin 200g/kg (150g/kg) + Chlorpyrifos Ethyl 300g/kg (400g/kg) + Imidacloprid 100g/kg (150g/kg)

Himlam

600WP , 700WP



Rầy nâu/lúa

Công ty TNHH MTV BVTV Long An



3808

Buprofezin 400 g/kg + Chlorpyrifos Ethyl 300g/kg + Imidacloprid 40g/kg

Federo

740WP


Rầy nâu/ lúa

Eastchem Co., Ltd



3808

Buprofezin 22% + Chlorpyrifos Ethyl 5% + Imidacloprid 3%

Maraton 30EC

Rầy nâu/lúa

Công ty CP Vật tư KTNN Cần Thơ



3808

Buprofezin 120g/l (300g/kg ) + Chlorpyrifos ethyl 460g/l (400g/kg) + Lambda-cyhalothrin 20g/l (50g/kg)

Topple 600EC, 750WP

600EC: Rầy nâu, sâu cuốn lá/lúa

750WP: Rầy nâu/lúa



Công ty TNHH

An Nông




3808

Buprofezin 100g/kg (160g/kg), (160g/kg), (170g/kg), (170g/kg) + Chlorpyrifos ethyl 200g/kg (206g/kg) (210g/kg), (218g/kg), (228g/kg) + Pymetrozine 300g/kg (320g/kg), (330g/kg), (340g/kg), (370g/kg)

Tresbacmy 600WP, 686WG, 700WP, 728WP, 768WP

Rầy nâu/lúa

Công ty CP TM và Đầu tư

Bắc Mỹ




3808

Buprofezin 100g/l + Chlorpyrifos ethyl 400g/l + Permethrin 100g/l

Supergun 600EC

Rầy nâu/lúa

Công ty CP ĐT TM và PTNN

ADI




3808

Buprofezin 200g/kg + Clothianidin 200g/kg

Nikita 400WP

rầy nâu/ lúa

Công ty TNHH Hóa sinh

Mùa Vàng




3808

Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l

Mastercide

45SC


rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê, bọ xít muỗi/ điều

Sundat (S) Pte Ltd



3808

Buprofezin 50 g/l+ Deltamethrin 6.25g/l

Dadeci EC

rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa

Bayer Vietnam Ltd (BVL)



3808

Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l

Season 450SC

rầy nâu/lúa

Công ty TNHH TM DV XNK

Đức Thành





3808

Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 50g/kg

Sieubup 200WP

rầy nâu/lúa

Công ty TNHH

Nam Nông Phát





3808

Buprofezin 25% +

Dinotefuran 5%



Apta

300WP


Rầy nâu/ lúa, bọ cánh tơ/chè

Công ty TNHH ADC



3808

Buprofezin 20% + Dinotefuran 10%

Bn-dinobu 30WP

Rầy nâu/lúa

Công ty CP Bảo Nông Việt



3808

Buprofezin 180g/kg + Dinotefuran 120g/kg

Dino-top 300WP

Rầy nâu/lúa

Công ty CP Khử trùng

Nam Việt




3808

Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 250g/kg

Raynanusa 400WP

Rầy nâu/lúa

Công ty TNHH Thuốc BVTV

Nam Nông











Lotoshine 400WP

Rầy nâu/lúa

Công ty CP Nông nghiệp

Việt Nam










Party 400WP

Rầy nâu/lúa

Công ty TNHH BVTV

Đồng Phát





3808

Buprofezin 155g/kg, 180g/kg (210g/kg), (250g/kg), (208g/kg) + Dinotefuran 150g/kg, 193g/kg (208g/kg), (208g/kg), (210g/kg) + Imidacloprid 145g/kg, 195g/kg (190g/kg), (200g/kg), (250g/kg)

Bluecat 450WP, 568WG, 608WP, 658WG, 668WP

Rầy nâu/lúa

Công ty CP TM Đầu tư

Bắc Mỹ




3808

Buprofezin 20g/l (100g/kg), (54.5g/l), (250g/kg), (90g/kg) + Dinotefuran 0.5g/l (100g/kg), (0.5 g/l), (10g/kg), (10g/kg) + Isoprocarb 60g/l (200g/kg), (400g/l), (200g/kg), (400g/kg)

Sinevagold

81EW, 400WP, 455EC, 460WP, 500WP



: Lists -> appsp01 lawdocumentlist -> Attachments -> 1142
Attachments -> CỘng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam độc lập Tự do Hạnh phúc
Attachments -> BỘ NÔng nghiệp và phát triển nông thôN
Attachments -> CHÍnh phủ DỰ thảo họp ngàY 10 2015
Attachments -> Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 02/2010/NĐ-cp ngày 08 tháng 01 năm 2010 của Chính phủ về khuyến nông
Attachments -> BỘ NÔng nghiệP
Attachments -> Danh mụC ĐỐi tưỢng kiểm dịch thực vật của nưỚc cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> TÓm tắt báo cáO ĐÁnh giá RỦi ro ngô chịu hạN ĐỐi với sức khoẻ con ngưỜi và VẬt nuôi sự kiện mon 87460
Attachments -> BỘ NÔng nghiệp và phát triển nông thôn cộng hoà XÃ HỘi chủ nghĩa việt nam
Attachments -> BỘ NÔng nghiệp và phát triển nông thôn dự thảo
1142 -> TÊn thưƠng phẩM (trade name)


1   ...   6   7   8   9   10   11   12   13   ...   67


Cơ sở dữ liệu được bảo vệ bởi bản quyền ©hocday.com 2019
được sử dụng cho việc quản lý

    Quê hương